Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Bảo Minh - BMI


BMI (HOSE):   26.20   -0.10  (-0.4%)
Tham Chiếu 26.30
Mở Cửa 26.40
TN/CN 25.90 / 26.40
Khối Lượng 103,530
KLTB 13 tuần 235,586
KLTB 10 ngày 276,171
CN 52 tuần 28
TN 52 tuần 18.5
EPS 1.5 ngàn
PE 17.2 lần
Vốn thị trường 2,393 Tỷ
KL đang lưu hành 91.35 triệu
Giá sổ sách 24.4 ngàn
ROE 6%
Beta 1.28
EPS 4 quý trước 2,202
MUA BÁN
25.80 23,600 25.90 2,000 26.00 2,800 26.20 410 26.30 10,430 26.35 10,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BMI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 4,318 3,547.80 82% 172 162.30 94%
2017 3,918 3,395.90 87% 162.80 163.20 100%
2016 3,590 3,102 86% 162 222.70 137%
2015 0 2,822.30 0% 152.40 154.20 101%
2014 2,895 2,601.10 90% 105.30 144.90 138%
2013 2,901 2,306.30 80% 90 90.80 101%
2011 2,625 2,359.90 90% 200 161.60 81%
2010 2,330 1,988.20 85% 190 165.10 87%
2009 2,125 1,845.30 87% 165 210.90 128%
2008 1,800 1,886.10 105% 136 181.30 133%
2007 0 1,605.60 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
12% (1200 đồng tiền mặt)10/06/2019

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)28/12/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)31/05/2017

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)22/09/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)31/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-250 (lần)
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.3%)
EPS:
 
71.2%
PE:
 
54.3%
ROA:
 
47.5%
ROE:
 
41.6%
P/B:
 
52.8%
ĐÁY CP:
 
31.1%
Hệ Số Nợ:
 
66.9%
BETA:
 
96.0%
THANH KHOẢN:
 
89.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VBB 15.5 775 20 7% 137% 0 50.8%
PTI 14.4 194 74.2 1% 65% 1.0 53.1%
BVH 70.8 1,382 51.2 7% 321% 0.3 55.7%
ACB 23.5 3,438 6.8 23% 123% 1.7 69.1%
BLI 6.7 1,407 4.8 12% 57% 0 60.5%
EIB 16.5 432 38.2 3% 131% 0.2 45.4%
MBB 22.9 3,102 7.4 21% 144% 0.9 64%
TPB 22.4 2,663 8.4 20% 170% 0.4 62.7%
VPB 22.2 2,982 7.4 19% 142% 1.3 67.1%
NVB 8.7 89 97.8 1% 99% 0.9 47.3%

So sánh

BLIBMIBVHTPBVIB
Giá Thị Trường 6.70
0   0%
26.20
-0.10   -0.4%
70.80
0.30   0.4%
22.40
0.05   0.2%
17.90
0.30   1.7%
EPS/PE 1.41k / 4.81.53k / 17.21.38k / 51.22.66k / 8.42.95k / 6.1
Giá Sổ Sách 11.71
ngàn
24.44
ngàn
22.03
ngàn
13.17
ngàn
14.83
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 11,192235,586189,170322,787740,320
Khối lượng đang lưu hành 60,000,00091,354,037700,886,434856,589,206924,491,395
Tổng Vốn Thị Trường 402
tỷ VND
2,393
tỷ VND
49,623
tỷ VND
19,188
tỷ VND
16,548
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
35,147,015
(38.47%)
170,522,250
(24.33%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,337
tỷ VND
23,323
tỷ VND
158,027
tỷ VND
9,632
tỷ VND
13,896
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 101
tỷ VND
1,282
tỷ VND
10,392
tỷ VND
3,756
tỷ VND
4,978
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 703
tỷ VND
2,233
tỷ VND
15,442
tỷ VND
11,282
tỷ VND
11,621
tỷ VND
Tổng Nợ 1,205
tỷ VND
3,059
tỷ VND
104,773
tỷ VND
134,434
tỷ VND
152,235
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,908
tỷ VND
5,291
tỷ VND
120,933
tỷ VND
145,716
tỷ VND
163,856
tỷ VND
Tiền mặt 311
tỷ VND
289
tỷ VND
1,867
tỷ VND
1,937
tỷ VND
1,369
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 123% / 61% / 72% / 202% / 23
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 63%58%87%92%93%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%5%7%39%36%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.10%9%21.30%45.50%20.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -6.60%14.40%2%40.80%228.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.40%11.20%16.30%-4.20%4.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357