Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Bảo Minh - BMI


BMI (HOSE):   26.45   0  (0%)
Tham Chiếu 26.45
Mở Cửa 26.45
TN/CN 26.45 / 26.45
Khối Lượng 10
KLTB 13 tuần 140,713
KLTB 10 ngày 209,086
CN 52 tuần 27.7
TN 52 tuần 17.9
EPS 1.7 ngàn
PE 15.6 lần
Vốn thị trường 2,416 Tỷ
KL đang lưu hành 91.35 triệu
Giá sổ sách 25.1 ngàn
ROE 7%
Beta 1.31
EPS 4 quý trước 2,076
MUA BÁN
26.30 1,000 26.35 70 26.45 130 26.50 400 26.55 400 26.70 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BMI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 4,318 3,547.80 82% 172 162.30 94%
2017 3,918 3,395.90 87% 162.80 163.20 100%
2016 3,590 3,102 86% 162 222.70 137%
2015 0 2,822.30 0% 152.40 154.20 101%
2014 2,895 2,601.10 90% 105.30 144.90 138%
2013 2,901 2,306.30 80% 90 90.80 101%
2011 2,625 2,359.90 90% 200 161.60 81%
2010 2,330 1,988.20 85% 190 165.10 87%
2009 2,125 1,845.30 87% 165 210.90 128%
2008 1,800 1,886.10 105% 136 181.30 133%
2007 0 1,605.60 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
12% (1200 đồng tiền mặt)10/06/2019

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)28/12/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)31/05/2017

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)22/09/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)31/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR đảo chiều tăng251 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-187 (lần)
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.6%)
EPS:
 
72.6%
PE:
 
55.0%
ROA:
 
45.8%
ROE:
 
44.1%
P/B:
 
53.4%
ĐÁY CP:
 
28.8%
Hệ Số Nợ:
 
63.9%
BETA:
 
96.0%
THANH KHOẢN:
 
86.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVI 37.6 652 57.7 2% 123% 0.7 49.7%
VIB 18.3 3,097 6 22% 129% 0 63.2%
BVH 86.1 1,505 57.4 7% 380% 0.4 52%
VNR 21.8 2,333 9.3 10% 94% 0.0 63.3%
PGI 17.1 1,651 10.4 10% 104% 0.5 64.3%
BIC 21.7 1,226 17.7 7% 118% 0.2 57.5%
VCB 77 4,272 18.1 22% 393% 1.2 58.6%
TCB 21.3 2,430 8.7 16% 138% 1.2 68.2%
MIG 12.5 962 13 12% 103% 0 55.5%
BAB 20.6 1,284 16 10% 156% 0 45.4%

So sánh

BMIEIBPGIPVISHB
Giá Thị Trường 26.45
0   0%
18.10
-0.15   -0.8%
17.10
0   0%
37.60
0   0%
6.70
0   0%
EPS/PE 1.69k / 15.60.40k / 45.41.65k / 10.40.65k / 57.71.48k / 4.5
Giá Sổ Sách 25.15
ngàn
12.33
ngàn
16.50
ngàn
30.65
ngàn
14.18
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 140,713235,81769,586105,9963,560,388
Khối lượng đang lưu hành 91,354,0371,235,522,90488,604,883225,414,1671,203,119,924
Tổng Vốn Thị Trường 2,416
tỷ VND
22,363
tỷ VND
1,515
tỷ VND
8,476
tỷ VND
8,061
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 35,147,015
(38.47%)
346,600,287
(28.05%)
1,164,039
(1.31%)
102,832,179
(45.62%)
114,809,175
(9.54%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 22,483
tỷ VND
81,828
tỷ VND
17,279
tỷ VND
68,062
tỷ VND
71,923
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,236
tỷ VND
10,990
tỷ VND
910
tỷ VND
2,334
tỷ VND
8,481
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,297
tỷ VND
15,236
tỷ VND
1,462
tỷ VND
6,910
tỷ VND
17,066
tỷ VND
Tổng Nợ 3,406
tỷ VND
135,479
tỷ VND
4,139
tỷ VND
10,618
tỷ VND
316,040
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,704
tỷ VND
150,715
tỷ VND
5,601
tỷ VND
17,528
tỷ VND
333,106
tỷ VND
Tiền mặt 349
tỷ VND
3,797
tỷ VND
140
tỷ VND
732
tỷ VND
2,115
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 70% / 33% / 101% / 21% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 60%90%74%61%95%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%13%5%3%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9%4.40%7.20%6%21.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 14.40%139.80%17%0%17.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.20%1%12.90%-0.90%4.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357