Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần nhựa Bình Minh - BMP


BMP (HOSE):   48.10   -0.90  (-1.8%)
Tham Chiếu 49
Mở Cửa 48.20
TN/CN 48 / 48.80
Khối Lượng 22,160
KLTB 13 tuần 144,099
KLTB 10 ngày 62,800
CN 52 tuần 52.7
TN 52 tuần 39.9
EPS 5.1 ngàn
PE 9.6 lần
Vốn thị trường 4,011 Tỷ
KL đang lưu hành 81.86 triệu
Giá sổ sách 31.0 ngàn
ROE 16%
Beta 0.72
EPS 4 quý trước 5,666
MUA BÁN
48.00 15,120 48.05 4,800 48.10 6,090 48.50 2,220 48.60 100 48.70 2,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BMP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 4,300 3,181.70 74% 540 410.10 76%
2018 4,300 4,130 96% 600 529.90 88%
2017 4,050 4,056.60 100% 700 583 83%
2016 0 3,678.40 0% 600 784 131%
2015 0 2,970.30 0% 482 665.10 138%
2014 2,200 2,500.60 114% 500 481.10 96%
2013 1,890 2,131.90 113% 420 499.50 119%
2011 1,650 1,852.70 112% 300 384.30 128%
2010 1,234 1,441.70 117% 170 313.70 185%
2009 820 1,156.20 141% 105 249.90 238%
2008 850 831.60 98% 100 95.90 96%
2007 765 680.20 89% 90 96 107%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
20% (2000 đồng tiền mặt)04/12/2019
25% (2500 đồng tiền mặt)04/06/2019

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)07/12/2018
25% (2500 đồng tiền mặt)11/05/2018

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)14/11/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)13/06/2017
Tỉ lệ: 10/8 (Chia tách cổ phiếu)13/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Harami Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-118 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-114 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F61.8-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.7%)
EPS:
 
93.8%
PE:
 
68.5%
ROA:
 
93.0%
ROE:
 
75.5%
P/B:
 
40.6%
ĐÁY CP:
 
46.1%
Hệ Số Nợ:
 
89.7%
BETA:
 
87.0%
THANH KHOẢN:
 
87.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HNP 29 0 0 10% 0% 0 30.7%
SPP 2 145 13.8 2% 30% 1.0 58.5%
SVI 60 8,068 7.4 25% 183% -0.2 62.5%
BPC 13.8 1,126 12.3 4% 55% -0.7 45.8%
HBD 21.6 1,009 21.4 13% 0% 0.2 50.8%
VPK 2.3 -1,260 -1.9 -30% 55% 0.2 36.5%
TPC 10.2 1,401 7.8 9% 72% -0.5 53.1%
BBS 11.6 885 13.1 5% 67% -1.2 33.9%
DAG 6.8 1,147 6 9% 53% 0.3 66.4%
VNP 5 -833 -6 -9% 55% 0 38.8%

So sánh

AAABMPHBDNTPPBP
Giá Thị Trường 14.25
0.20   1.4%
48.10
-0.90   -1.8%
21.60
0   0%
32.50
0   0%
6.40
0   0%
EPS/PE 2.87k / 4.95.08k / 9.61.01k / 21.44.18k / 7.81.02k / 6.3
Giá Sổ Sách 18.75
ngàn
31.01
ngàn
0
ngàn
27.58
ngàn
11.74
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,111,016144,0994431,8881,209
Khối lượng đang lưu hành 171,199,97681,860,9381,904,40098,164,3324,799,544
Tổng Vốn Thị Trường 2,440
tỷ VND
3,938
tỷ VND
41
tỷ VND
3,190
tỷ VND
31
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(5.25%)
22,280,080
(27.22%)
0
(0%)
25,341,565
(25.82%)
31,900
(0.66%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 28,611
tỷ VND
31,039
tỷ VND
352
tỷ VND
36,620
tỷ VND
1,035
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,395
tỷ VND
4,558
tỷ VND
24
tỷ VND
4,058
tỷ VND
45
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,210
tỷ VND
2,538
tỷ VND
24
tỷ VND
2,462
tỷ VND
56
tỷ VND
Tổng Nợ 4,728
tỷ VND
301
tỷ VND
3
tỷ VND
2,004
tỷ VND
81
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,938
tỷ VND
2,839
tỷ VND
27
tỷ VND
4,466
tỷ VND
138
tỷ VND
Tiền mặt 232
tỷ VND
282
tỷ VND
3
tỷ VND
204
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 1615% / 1611% / 139% / 174% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 60%11%11%45%59%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%15%7%11%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 51.60%14.40%-33.10%13.10%11.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 57.80%5.30%22.70%4.90%1.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.10%45.40%10.20%23.60%1.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357