Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần nhựa Bình Minh - BMP


BMP (HOSE):   87   -2.40  (-2.7%)
Tham Chiếu 89.40
Mở Cửa 89.40
TN/CN 86.70 / 89.50
Khối Lượng 652,450
KLTB 13 tuần 410,641
KLTB 10 ngày 778,233
CN 52 tuần 111.1
TN 52 tuần 68.8
EPS 5,265
PE 16.5
Vốn thị trường 3,957
KL đang lưu hành 81.86 triệu
Giá sổ sách 30.0 ngàn
ROE 18%
Beta 0.67
EPS 4 quý trước 7,951
MUA BÁN
86.80 4,890 86.90 22,100 87.00 21,940 87.30 50 87.40 10 87.50 5,010
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BMP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,050,000 2,808,176 69% 700,000 429,135 61%
2016 0 3,678,351 0% 600,000 783,985 131%
2015 0 2,970,287 0% 482,000 665,122 138%
2014 2,200,000 2,500,609 114% 500,000 481,097 96%
2013 1,890,000 2,131,858 113% 420,000 499,475 119%
2011 1,650,000 1,852,672 112% 300,000 384,283 128%
2010 1,234,000 1,441,655 117% 170,000 313,731 185%
2009 820,000 1,156,150 141% 105,000 249,919 238%
2008 850,000 831,578 98% 100,000 95,923 96%
2007 765,000 680,231 89% 90,000 96,010 107%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)14/11/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)13/06/2017
Tỉ lệ: 10/8 (Chia tách cổ phiếu)13/06/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)30/12/2016
45% (4500 đồng tiền mặt)19/05/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)23/12/2015
25% (2500 đồng tiền mặt)19/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -17


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.2%)
EPS:
 
93.6%
PE:
 
52.4%
ROA:
 
92.4%
ROE:
 
77.4%
P/B:
 
27.9%
ĐÁY CP:
 
47.7%
Hệ Số Nợ:
 
87.7%
BETA:
 
79.5%
THANH KHOẢN:
 
91.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BXH 22 915 24 8% 189% 0.8 47.5%
HPB 11.5 3,946 2.9 10% 0% 0.8 65.4%
VBC 27 3,163 8.5 24% 208% 1.3 65%
DPC 14 1,316 10.6 8% 82% 1.9 69.5%
TPC 10.4 1,384 7.5 9% 68% -0.1 54.3%
NSG 12 0 0 10% 0% 0 38.5%
BMP 87 5,265 16.5 18% 290% 0.7 72.2%
DNP 21.7 2,374 9.1 10% 92% 0.8 59.4%
INN 71 6,901 10.3 23% 234% 0.8 68.8%
HNP 27.9 0 0 19% 0% 0 42.2%

So sánh

BMPDAGSVIVKPVPK
Giá Thị Trường 87.00
-2.40   -2.7%
9.32
0.17   1.9%
43.30
1.30   3.1%
0.50
0   0%
6.90
0.29   4.4%
EPS/PE 5.27k / 16.51.44k / 6.55.68k / 7.60.59k / 0.8-1.97k / -3.5
Giá Sổ Sách 29.99
ngàn
12.55
ngàn
28.27
ngàn
-16.77
ngàn
8.77
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 410,641250,1336,15502,904
Khối lượng đang lưu hành 81,861,26443,978,71312,808,1378,000,00015,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 7,122
tỷ VND
410
tỷ VND
555
tỷ VND
4
tỷ VND
104
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 22,280,080
(27.22%)
1,654,211
(3.76%)
2,075,497
(16.2%)
0
(0%)
1,642,260
(10.95%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 22,479
tỷ VND
8,170
tỷ VND
9,087
tỷ VND
1,621
tỷ VND
2,768
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 3,679
tỷ VND
271
tỷ VND
515
tỷ VND
-30
tỷ VND
184
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,455
tỷ VND
526
tỷ VND
362
tỷ VND
-82
tỷ VND
132
tỷ VND
Tổng Nợ 451
tỷ VND
763
tỷ VND
489
tỷ VND
234
tỷ VND
259
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,906
tỷ VND
1,289
tỷ VND
851
tỷ VND
152
tỷ VND
390
tỷ VND
Tiền mặt 395
tỷ VND
20
tỷ VND
45
tỷ VND
0
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 15% / 185% / 129% / 20-38% / 36-8% / -22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 16%59%57%154%66%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 16%3%6%-2%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.90%19%14.90%-33.20%-4.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 17.10%31.10%6.90%-1,204.60%-10.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 57.20%15.20%30.40%-20%22.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357