Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần nhựa Bình Minh - BMP


BMP (HOSE):   45.40   -0.75  (-1.6%)
Tham Chiếu 46.15
Mở Cửa 46.30
TN/CN 45.40 / 46.30
Khối Lượng 193,870
KLTB 13 tuần 126,869
KLTB 10 ngày 47,785
CN 52 tuần 66.7
TN 52 tuần 44.6
EPS 5.3 ngàn
PE 8.6 lần
Vốn thị trường 3,716 Tỷ
KL đang lưu hành 81.86 triệu
Giá sổ sách 31.1 ngàn
ROE 17%
Beta 0.53
EPS 4 quý trước 5,592
MUA BÁN
45.20 3,040 45.30 6,210 45.40 1,230 45.50 4,260 45.55 2,460 45.80 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BMP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 4,300,000 1,830,726 43% 600,000 278,176 46%
2017 4,050,000 4,056,608 100% 700,000 582,957 83%
2016 0 3,678,351 0% 600,000 783,985 131%
2015 0 2,970,287 0% 482,000 665,122 138%
2014 2,200,000 2,500,609 114% 500,000 481,097 96%
2013 1,890,000 2,131,858 113% 420,000 499,475 119%
2011 1,650,000 1,852,672 112% 300,000 384,283 128%
2010 1,234,000 1,441,655 117% 170,000 313,731 185%
2009 820,000 1,156,150 141% 105,000 249,919 238%
2008 850,000 831,578 98% 100,000 95,923 96%
2007 765,000 680,231 89% 90,000 96,010 107%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)07/12/2018
25% (2500 đồng tiền mặt)11/05/2018

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)14/11/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)13/06/2017
Tỉ lệ: 10/8 (Chia tách cổ phiếu)13/06/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)30/12/2016
45% (4500 đồng tiền mặt)19/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-118 (lần)
Giá vượt xuống SMA(20)-19 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-114 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt xuống F100.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--256 (lần)
SKD(14) %K vượt xuống %D-298 (lần)
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 80.0%)
EPS:
 
93.4%
PE:
 
71.6%
ROA:
 
92.2%
ROE:
 
74.8%
P/B:
 
39.9%
ĐÁY CP:
 
89.4%
Hệ Số Nợ:
 
89.8%
BETA:
 
82.8%
THANH KHOẢN:
 
86.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HNP 15 0 0 10% 0% 0 39.3%
HPB 14.5 3,946 3.7 10% 0% 0.8 58.6%
HII 12.7 1,644 7.7 10% 59% 0.6 67.8%
SPP 3.7 814 4.5 7% 32% -0.3 51.7%
DTT 12.4 666 18.6 4% 85% -0.6 37.5%
BBS 10.2 940 10.9 5% 58% -0.1 38.2%
MCP 25 1,052 23.8 8% 180% 0.1 56.5%
NTP 35.8 4,066 8.8 16% 137% 0.6 71.6%
SPA 9 877 10.3 9% 65% 0 54.4%
VKC 4.5 668 6.7 6% 38% 0.3 56.3%

So sánh

BMPDAGPMPRDPSVI
Giá Thị Trường 45.40
-0.75   -1.6%
6.65
-0.05   -0.7%
13.50
0   0%
9.40
-0.10   -1.1%
43.05
0   0%
EPS/PE 5.28k / 8.61.03k / 6.51.62k / 8.30.20k / 46.55.00k / 8.6
Giá Sổ Sách 31.09
ngàn
11.96
ngàn
15.60
ngàn
15.93
ngàn
27.86
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 126,869142,3544821,9623,282
Khối lượng đang lưu hành 81,860,93851,795,0854,200,00033,942,86212,808,137
Tổng Vốn Thị Trường 3,716
tỷ VND
344
tỷ VND
57
tỷ VND
319
tỷ VND
551
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 22,280,080
(27.22%)
1,654,211
(3.19%)
2,500
(0.06%)
71,433
(0.21%)
2,075,497
(16.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 28,789
tỷ VND
10,363
tỷ VND
1,624
tỷ VND
11,046
tỷ VND
11,721
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 4,321
tỷ VND
353
tỷ VND
47
tỷ VND
367
tỷ VND
608
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,545
tỷ VND
639
tỷ VND
66
tỷ VND
547
tỷ VND
357
tỷ VND
Tổng Nợ 255
tỷ VND
840
tỷ VND
148
tỷ VND
1,256
tỷ VND
500
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,800
tỷ VND
1,479
tỷ VND
214
tỷ VND
1,803
tỷ VND
857
tỷ VND
Tiền mặt 457
tỷ VND
51
tỷ VND
1
tỷ VND
38
tỷ VND
18
tỷ VND
ROA / ROE 15% / 174% / 83% / 100% / -17% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 9%57%69%70%58%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%3%3%3%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.40%9.50%19.90%8.40%12.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 5.30%16.20%-1.10%-37.50%-1.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 45.40%9.10%2.80%10.80%28.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357