Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần nhựa Bình Minh - BMP


BMP (HOSE):   51   -0.70  (-1.4%)
Tham Chiếu 51.70
Mở Cửa 52.40
TN/CN 50.90 / 52.40
Khối Lượng 84,420
KLTB 13 tuần 151,328
KLTB 10 ngày 175,100
CN 52 tuần 63.1
TN 52 tuần 41.5
EPS 5.3 ngàn
PE 9.7 lần
Vốn thị trường 4,175 Tỷ
KL đang lưu hành 81.86 triệu
Giá sổ sách 31.1 ngàn
ROE 17%
Beta 0.82
EPS 4 quý trước 5,592
MUA BÁN
50.80 3,610 50.90 1,050 51.00 40 51.10 1,150 51.20 710 51.40 560
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BMP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 4,300 931.90 22% 540 113.90 21%
2018 4,300 4,130 96% 600 529.90 88%
2017 4,050 4,056.60 100% 700 583 83%
2016 0 3,678.40 0% 600 784 131%
2015 0 2,970.30 0% 482 665.10 138%
2014 2,200 2,500.60 114% 500 481.10 96%
2013 1,890 2,131.90 113% 420 499.50 119%
2011 1,650 1,852.70 112% 300 384.30 128%
2010 1,234 1,441.70 117% 170 313.70 185%
2009 820 1,156.20 141% 105 249.90 238%
2008 850 831.60 98% 100 95.90 96%
2007 765 680.20 89% 90 96 107%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
25% (2500 đồng tiền mặt)04/06/2019

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)07/12/2018
25% (2500 đồng tiền mặt)11/05/2018

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)14/11/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)13/06/2017
Tỉ lệ: 10/8 (Chia tách cổ phiếu)13/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 76.4%)
EPS:
 
94.2%
PE:
 
68.5%
ROA:
 
92.8%
ROE:
 
76.4%
P/B:
 
39.0%
ĐÁY CP:
 
48.8%
Hệ Số Nợ:
 
91.9%
BETA:
 
88.7%
THANH KHOẢN:
 
87.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VKC 3.9 668 5.8 6% 34% 0.7 64.6%
BTG 5.5 1,882 2.9 1% 31% 0 57%
TPC 10.4 1,451 7.2 9% 66% 0.3 65.5%
SPA 7.2 877 8.2 9% 52% 0 57.9%
SVI 48 4,999 9.6 18% 172% 0.2 63.6%
PBP 10.2 1,925 5.3 14% 73% 0.1 63.8%
DNP 15 457 32.8 3% 79% 0 46%
PMP 13.5 1,624 8.3 10% 86% 0.3 61.2%
NTP 39.7 4,066 9.8 16% 152% 0.7 67.6%
HKP 4.5 0 0 2% 0% 0 33.4%

So sánh

AAABMPHIIINNTPC
Giá Thị Trường 16.95
-0.10   -0.6%
51.00
-0.70   -1.4%
11.10
0.05   0.5%
34.80
0.60   1.8%
10.40
-1.05   -9.2%
EPS/PE 2.20k / 7.75.28k / 9.71.64k / 6.84.52k / 7.71.45k / 7.2
Giá Sổ Sách 18.25
ngàn
31.09
ngàn
19.37
ngàn
23.87
ngàn
15.65
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,560,264151,328134,82912,753975
Khối lượng đang lưu hành 171,199,97681,860,93827,850,00018,000,00021,268,956
Tổng Vốn Thị Trường 2,902
tỷ VND
4,175
tỷ VND
309
tỷ VND
626
tỷ VND
221
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(5.25%)
22,280,080
(27.22%)
0
(0%)
1,109,032
(6.16%)
406,582
(1.91%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 23,805
tỷ VND
28,789
tỷ VND
7,641
tỷ VND
6,290
tỷ VND
7,491
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,195
tỷ VND
4,321
tỷ VND
127
tỷ VND
457
tỷ VND
276
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,124
tỷ VND
2,545
tỷ VND
539
tỷ VND
430
tỷ VND
333
tỷ VND
Tổng Nợ 4,858
tỷ VND
255
tỷ VND
1,642
tỷ VND
222
tỷ VND
307
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,982
tỷ VND
2,800
tỷ VND
2,182
tỷ VND
651
tỷ VND
640
tỷ VND
Tiền mặt 482
tỷ VND
457
tỷ VND
88
tỷ VND
27
tỷ VND
14
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 1315% / 172% / 1012% / 195% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%9%75%34%48%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%15%2%7%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 51.60%14.40%215.10%15.70%0.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 57.80%5.30%113.50%13%16.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.10%45.40%15.90%21.10%6.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357