Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - BSI


BSI (HOSE):   12   0.20  (1.7%)
Tham Chiếu 11.80
Mở Cửa 11.80
TN/CN 11.80 / 12.05
Khối Lượng 51,280
KLTB 13 tuần 31,536
KLTB 10 ngày 104,438
CN 52 tuần 16.1
TN 52 tuần 9.4
EPS 1,931
PE 6.1
Vốn thị trường 1,097
KL đang lưu hành 97.64 triệu
Giá sổ sách 12.1 ngàn
ROE 17%
Beta 0.91
EPS 4 quý trước 885
MUA BÁN
11.85 4,300 11.90 7,240 12.00 13,610 12.05 2,800 12.10 2,100 12.20 7,510
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BSI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 339,830 405,165 119% 82,600 171,100 207%
2016 330,397 647,792 196% 75,055 126,000 168%
2015 299,704 465,288 155% 98,151 101,491 103%
2014 156,670 530,681 339% 25,348 75,380 297%
2013 115,630 218,501 189% 3,030 15,126 499%
2012 0 221,125 0% 20,600 21,175 103%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)02/11/2017
Tỉ lệ: 100/3.07 (Chia tách cổ phiếu)27/06/2017

2016
Tỉ lệ: 1000/43 (Chia tách cổ phiếu)21/09/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(14) Vượt lên -10029 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-110 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-112 (lần)
SKD(7) Vượt lên 2024 (lần)
SKD(14) Vượt lên 2023 (lần)
William(7) Vượt lên -8023 (lần)
William(14) Vượt lên -8025 (lần)
MFI(7) < 201
Tổng điểm    13


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.5%)
EPS:
 
74.8%
PE:
 
88.0%
ROA:
 
82.9%
ROE:
 
74.6%
P/B:
 
57.8%
ĐÁY CP:
 
45.8%
Hệ Số Nợ:
 
68.8%
BETA:
 
89.1%
THANH KHOẢN:
 
70.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
WSS 4.1 -122 -33.6 -1% 38% 0.7 53.5%
ORS 2.3 -360 -6.4 -13% 82% 0.5 37.4%
MBS 13.5 159 84.9 2% 129% 1.7 43.8%
KLB 8.9 0 0 0% 77% 0 35%
VIX 11.2 844 13.7 7% 97% 1.4 61.8%
BSI 12 1,931 6.1 17% 98% 0.9 72.5%
HAC 3.9 0 0 0% 0% 0 33.5%
HBS 2.5 73 34.2 1% 22% 1.4 59%
FTS 11.9 2 5,700 0% 0% 0.5 46.3%
BVS 20 1,620 12.2 7% 86% 0.7 65.3%

So sánh

BSIHCMKLBPSISHS
Giá Thị Trường 12.00
0.20   1.7%
52.70
0.90   1.7%
8.90
0   0%
4.10
0   0%
19.40
0.90   4.9%
EPS/PE 1.93k / 6.13.43k / 15.10k / 0.00.21k / 18.52.92k / 6.3
Giá Sổ Sách 12.05
ngàn
20.17
ngàn
11.52
ngàn
10.13
ngàn
13.66
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 31,536422,19614,7111,2051,535,108
Khối lượng đang lưu hành 97,637,917129,521,213300,000,00059,841,300100,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,172
tỷ VND
6,826
tỷ VND
2,670
tỷ VND
245
tỷ VND
1,940
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,339,489
(7.52%)
62,355,807
(48.14%)
0
(0%)
8,958,540
(14.97%)
11,225,966
(11.23%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,811
tỷ VND
5,665
tỷ VND
298
tỷ VND
1,049
tỷ VND
3,280
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 284
tỷ VND
2,445
tỷ VND
85
tỷ VND
-4
tỷ VND
382
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,121
tỷ VND
2,613
tỷ VND
0
tỷ VND
606
tỷ VND
1,366
tỷ VND
Tổng Nợ 740
tỷ VND
2,180
tỷ VND
3,000
tỷ VND
38
tỷ VND
3,153
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,861
tỷ VND
4,793
tỷ VND
2,966
tỷ VND
644
tỷ VND
4,518
tỷ VND
Tiền mặt 181
tỷ VND
28
tỷ VND
0
tỷ VND
71
tỷ VND
93
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 179% / 170% / 02% / 26% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 40%45%101%6%70%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 10%43%29%-0%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 36.10%14.20%14.80%-11.80%47.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 61.50%14.80%0%332.70%150.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.60%21.70%0%-0.40%-4.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357