Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - BSI


BSI (HOSE):   12.25   0.05  (0.4%)
Tham Chiếu 12.20
Mở Cửa 12.40
TN/CN 12.15 / 12.40
Khối Lượng 85,900
KLTB 13 tuần 131,400
KLTB 10 ngày 55,457
CN 52 tuần 17.0
TN 52 tuần 10.8
EPS 1.9 ngàn
PE 6.5 lần
Vốn thị trường 1,319 Tỷ
KL đang lưu hành 110.97 triệu
Giá sổ sách 13.2 ngàn
ROE 15%
Beta 0.99
EPS 4 quý trước 1,101
MUA BÁN
12.10 4,800 12.15 1,910 12.20 150 12.30 1,100 12.35 1,450 12.40 6,680
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BSI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 0 183,022 0% 200,000 71,942 36%
2017 339,830 566,870 167% 82,600 207,769 252%
2016 330,397 647,792 196% 75,055 126,000 168%
2015 299,704 465,288 155% 98,151 101,491 103%
2014 156,670 530,681 339% 25,348 75,380 297%
2013 115,630 218,501 189% 3,030 15,126 499%
2012 0 221,125 0% 20,600 21,175 103%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100/3.1 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2018

2017
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)02/11/2017
Tỉ lệ: 100/3.07 (Chia tách cổ phiếu)27/06/2017

2016
Tỉ lệ: 1000/43 (Chia tách cổ phiếu)21/09/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(50)21 (lần)
Pivot Tuần Vượt xuống S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-110 (lần)
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) Vượt xuống 80-26 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-26 (lần)
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.7%)
EPS:
 
73.9%
PE:
 
81.6%
ROA:
 
79.6%
ROE:
 
68.9%
P/B:
 
58.6%
ĐÁY CP:
 
60.6%
Hệ Số Nợ:
 
69.5%
BETA:
 
94.1%
THANH KHOẢN:
 
85.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
IVS 12.8 11 1,163.6 0% 127% 0.3 46.5%
VDS 8.1 1,366 5.9 13% 68% 1 73.7%
BSI 12.3 1,892 6.5 15% 93% 1.0 74.7%
FSC 11.2 115 97.4 1% 97% 0 36.4%
VIG 1.9 25 76 1% 30% 0.6 56.3%
APS 3.1 291 10.7 3% 32% 0.4 65%
SHS 15.2 3,809 4 25% 103% 1.9 76.4%
TVS 13.5 2,890 4.7 23% 101% 0.2 68.9%
WSS 2.7 268 10.1 3% 25% 0.2 66.9%
TVB 26.8 869 30.8 8% 246% 0.0 54.5%

So sánh

APSBSIFTSMBSSBS
Giá Thị Trường 3.10
0   0%
12.25
0.05   0.4%
13.00
-0.10   -0.8%
16.60
-0.20   -1.2%
1.70
0   0%
EPS/PE 0.29k / 10.71.89k / 6.50.00k / 6500.00.20k / 84.7-0.00k / -1700.0
Giá Sổ Sách 9.66
ngàn
13.17
ngàn
0
ngàn
10.52
ngàn
1.62
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 180,252131,40040,522357,724216,570
Khối lượng đang lưu hành 39,000,000110,974,195109,314,647122,124,280126,660,000
Tổng Vốn Thị Trường 121
tỷ VND
1,359
tỷ VND
1,421
tỷ VND
2,027
tỷ VND
215
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,022,450
(18.01%)
7,339,489
(6.61%)
0
(0%)
29,631
(0.02%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 664
tỷ VND
3,154
tỷ VND
0
tỷ VND
1,847
tỷ VND
3,038
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 38
tỷ VND
371
tỷ VND
0
tỷ VND
56
tỷ VND
-163
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 377
tỷ VND
1,418
tỷ VND
0
tỷ VND
1,285
tỷ VND
205
tỷ VND
Tổng Nợ 14
tỷ VND
832
tỷ VND
31
tỷ VND
2,987
tỷ VND
256
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 391
tỷ VND
2,250
tỷ VND
0
tỷ VND
4,271
tỷ VND
461
tỷ VND
Tiền mặt 10
tỷ VND
162
tỷ VND
1,274
tỷ VND
262
tỷ VND
43
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 39% / 150% / 01% / 20% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 4%37%0%70%56%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%12%0%3%-5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 42.60%31.20%0%291.40%-34.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 39.50%94%0%611.30%-187%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1%8.80%0%23.60%4.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357