Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Bê tông Ly tâm Thủ Đức - BTD


BTD (UPCOM):   17.50   0.70  (4.2%)
Tham Chiếu 16.80
Mở Cửa 17.40
TN/CN 17.40 / 17.50
Khối Lượng 3,400
KLTB 13 tuần 12,759
KLTB 10 ngày 3,026
CN 52 tuần 18.8
TN 52 tuần 10.9
EPS 5.9 ngàn
PE 3 lần
Vốn thị trường 112 Tỷ
KL đang lưu hành 6.41 triệu
Giá sổ sách 36.4 ngàn
ROE 21%
Beta 0
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
16.90 1,000 17.00 1,000 17.10 1,000 17.50 600 17.70 2,300 17.80 1,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BTD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 240 368.50 154% 21 21.70 103%
2017 170 966.60 569% 16 59.10 369%
2016 0 774.50 0% 14.40 54.20 376%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
20% (2000 đồng tiền mặt)09/10/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)06/08/2018

2017
5% (500 đồng tiền mặt)18/08/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(20)1
Giá vượt lên SMA(50)1
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)1
Giá vượt lên EMA(50)2
Giá vượt lên EMA(60)1
Pivot Tháng Vượt lên S32
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-2
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-2
Tổng điểm    14


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.8%)
EPS:
 
95.4%
PE:
 
97.0%
ROA:
 
74.2%
ROE:
 
84.8%
P/B:
 
82.4%
ĐÁY CP:
 
20.7%
Hệ Số Nợ:
 
34.6%
BETA:
 
18.7%
THANH KHOẢN:
 
75.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (58 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HT1 15.5 1,665 9.3 12% 109% 0.9 64.8%
DIC 1.8 257 6.8 2% 17% -0.5 50.8%
SDY 4.5 -1,681 -2.7 61% -168% -0.6 34.5%
TLT 13.9 1,898 7.3 21% 0% 0.7 55.4%
DCT 1.1 1,074 1 -18% -19% 0.7 43.8%
SCJ 4.5 -218 -20.6 -1% 19% 0.4 35.8%
TMX 13 1,559 8.3 10% 83% -0.8 51.6%
ACC 21.9 3,333 6.6 16% 0% -0.2 55.2%
LCC 3.1 0 0 14% 0% 0 32.5%
CYC 0.9 -3,242 -0.3 -248% 69% 0.8 29%

So sánh

BTDCYCHOMMCCVXB
Giá Thị Trường 17.50
0.70   4.2%
0.90
0   0%
3.60
0.10   2.9%
11.70
0   0%
8.10
0   0%
EPS/PE 5.87k / 3.0-3.24k / -0.30.39k / 9.11.20k / 9.70.20k / 40.1
Giá Sổ Sách 36.40
ngàn
1.31
ngàn
13.60
ngàn
14.02
ngàn
13.95
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 12,759313,498140681
Khối lượng đang lưu hành 6,414,1009,046,42569,228,6004,986,1244,049,006
Tổng Vốn Thị Trường 112
tỷ VND
8
tỷ VND
249
tỷ VND
58
tỷ VND
33
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
335,169
(3.7%)
3,658,400
(5.28%)
57,055
(1.14%)
10,500
(0.26%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 895
tỷ VND
3,514
tỷ VND
16,525
tỷ VND
551
tỷ VND
2,226
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 38
tỷ VND
-31
tỷ VND
690
tỷ VND
97
tỷ VND
73
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 254
tỷ VND
12
tỷ VND
941
tỷ VND
70
tỷ VND
56
tỷ VND
Tổng Nợ 515
tỷ VND
256
tỷ VND
801
tỷ VND
12
tỷ VND
129
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 769
tỷ VND
268
tỷ VND
1,743
tỷ VND
82
tỷ VND
185
tỷ VND
Tiền mặt 30
tỷ VND
12
tỷ VND
32
tỷ VND
3
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 21-11% / -2482% / 37% / 90% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 67%96%46%15%69%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%-1%4%18%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 53.10%0.70%2.10%19.70%-0.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 112%51.80%757.90%-0.40%-18.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.20%-8.90%-0.30%1%7.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357