Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Xi măng VICEM Bút Sơn - BTS


BTS (HNX):   5   0.30  (6.4%)
Tham Chiếu 4.70
Mở Cửa 4.70
TN/CN 4.70 / 5
Khối Lượng 73,300
KLTB 13 tuần 15,127
KLTB 10 ngày 107,305
CN 52 tuần 5.9
TN 52 tuần 3.3
EPS 0.5 ngàn
PE 10.3 lần
Vốn thị trường 618 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 123.56 triệu
Giá sổ sách 11.9 ngàn
ROE 4%
Beta 0.25
EPS 4 quý trước 397
MUA BÁN
4.70 23,700 4.80 4,700 4.90 1,600 5.00 3,400 5.10 9,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BTS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 3,144,926 2,254.70 0% 80,449 47.50 0%
2019 3,504,629 3,253.30 0% 71,188 58.30 0%
2018 3,195,000 3,084.50 0% 17,642 20.10 0%
2017 3,304,000 3,151.30 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
Tỉ lệ: 100/3 (Chia tách cổ phiếu)25/09/2020

2011
5% (500 đồng tiền mặt)16/09/2011

2010
9% (900 đồng tiền mặt)01/07/2010
Tỉ lệ: 5/1 giá 12000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)12/01/2010




Gía trung bình: 4.8

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.1%)
EPS:
 
59.4%
PE:
 
78.8%
ROA:
 
49.7%
ROE:
 
46.1%
P/B:
 
91.8%
ĐÁY CP:
 
53.1%
Hệ Số Nợ:
 
30.5%
BETA:
 
72.1%
THANH KHOẢN:
 
59.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (58 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VTS 28.2 -1,281 -22 -6% 138% -0.1 33.8%
HCC 10.2 252 40.5 2% 79% 0.5 59.8%
SCC 3.1 0 0 163% -113% 0.0 41.4%
DAC 3.1 0 0 -8% 0% -0.1 24.3%
TTC 13.6 2,338 5.8 12% 69% -0.3 65.2%
DIC 1.2 -1,622 -0.7 -22% 16% 0.6 42.8%
KCE 17 1,910 8.9 3% 90% 0 55.2%
HOM 4.1 129 31.8 1% 31% 0.7 58.4%
VIT 17.2 3,112 5.5 21% 114% 0.4 71.3%
LCC 3.1 0 0 5% 0% 0 36.1%

So sánh

BTSCQTHLYTMXVTS
Giá Thị Trường 0.00
0   6.4%
0.00
0   0%
0.00
0   0%
0.00
0   0%
0.00
0   0%
EPS/PE 0k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.00
Giá Sổ Sách 11.88
ngàn
6.38
ngàn
5.07
ngàn
16.48
ngàn
20.44
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 15,127290141586
Khối lượng đang lưu hành 123,559,85825,000,000999,9056,000,0002,000,205
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 143,074
(0.12%)
0
(0%)
51,398
(5.14%)
479,100
(7.99%)
342,610
(17.13%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 34,708
tỷ VND
2,204
tỷ VND
798
tỷ VND
13,595
tỷ VND
782
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 675
tỷ VND
21
tỷ VND
15
tỷ VND
119
tỷ VND
63
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,425
tỷ VND
160
tỷ VND
5
tỷ VND
99
tỷ VND
41
tỷ VND
Tổng Nợ 2,080
tỷ VND
659
tỷ VND
48
tỷ VND
65
tỷ VND
7
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,505
tỷ VND
819
tỷ VND
54
tỷ VND
164
tỷ VND
48
tỷ VND
Tiền mặt 61
tỷ VND
6
tỷ VND
0
tỷ VND
25
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 00% / 00% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%81%91%40%14%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%1%2%1%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.10%5.20%-0.10%-0.80%-8.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 125.90%233.90%-146.60%14.50%684.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.30%-12.90%34.80%18.80%24%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan BTS



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357