Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thương mại - Dịch vụ Bến Thành - BTT


BTT (HOSE):   33.25   2.15  (6.9%)
Tham Chiếu 31.10
Mở Cửa 33.25
TN/CN 33.25 / 33.25
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 419
KLTB 10 ngày 399
CN 52 tuần 41
TN 52 tuần 25.1
EPS 3.1 ngàn
PE 10 lần
Vốn thị trường 420 Tỷ
KL đang lưu hành 13.50 triệu
Giá sổ sách 23.4 ngàn
ROE 13%
Beta 0.12
EPS 4 quý trước 2,371
MUA BÁN
30.00 10 33.25 980 ATC 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BTT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 357,384 0% 0 0 0%
2016 0 365,708 0% 34,000 39,009 115%
2015 290,000 333,862 115% 40,000 49,139 123%
2014 0 329,241 0% 45,000 49,484 110%
2012 0 325,244 0% 18,000 35,923 200%
2011 286,000 311,135 109% 35,000 45,668 130%
2010 220,000 272,301 124% 32,000 43,494 136%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)14/08/2017
Tỉ lệ: 200/43 (Chia tách cổ phiếu)14/08/2017

2016
17% (1700 đồng tiền mặt)30/05/2016

2015
8% (800 đồng tiền mặt)27/08/2015
7% (700 đồng tiền mặt)19/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.0%)
EPS:
 
85.3%
PE:
 
65.8%
ROA:
 
79.5%
ROE:
 
63.3%
P/B:
 
43.4%
ĐÁY CP:
 
41.4%
Hệ Số Nợ:
 
74.0%
BETA:
 
62.6%
THANH KHOẢN:
 
33.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CCI 13.9 1,442 10.3 9% 96% 0.3 57.6%
VHG 1.1 -7,320 -0.2 -213% 33% 1.2 42.9%
PIT 8.0 -3,444 -2.3 -33% 77% 0.2 28.7%
TMC 13.5 1,819 7.4 11% 84% -0.0 52.3%
HTG 19 4,455 4.3 23% 0% 0 54.2%
SID 17.2 778 21.1 4% 77% 0 51.7%
HTC 26.5 3,204 8.3 15% 124% 0.1 62.6%
DGW 22.0 1,922 11.3 11% 125% 0.7 61.4%
SMA 13.4 2,356 5.7 18% 102% 0.0 60.3%
CKV 21.1 1,070 19.7 5% 98% 0.1 39.3%

So sánh

ARMBTTPITSIDTMC
Giá Thị Trường 47.00
0   0%
33.25
2.15   6.9%
7.96
0   0%
17.20
0.80   4.9%
13.50
0   0%
EPS/PE 3.22k / 14.63.12k / 10.0-3.44k / -2.30.78k / 21.11.82k / 7.4
Giá Sổ Sách 15.60
ngàn
23.42
ngàn
10.34
ngàn
21.16
ngàn
16.12
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3654191,7156521,557
Khối lượng đang lưu hành 2,592,74013,500,00014,210,225100,000,00012,400,000
Tổng Vốn Thị Trường 122
tỷ VND
449
tỷ VND
113
tỷ VND
1,720
tỷ VND
167
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 244,800
(9.44%)
6,515
(0.05%)
120,833
(0.85%)
0
(0%)
70,861
(0.57%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,678
tỷ VND
3,054
tỷ VND
26,240
tỷ VND
601
tỷ VND
22,700
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 70
tỷ VND
338
tỷ VND
42
tỷ VND
223
tỷ VND
249
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 40
tỷ VND
316
tỷ VND
147
tỷ VND
2,116
tỷ VND
200
tỷ VND
Tổng Nợ 53
tỷ VND
152
tỷ VND
459
tỷ VND
184
tỷ VND
207
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 94
tỷ VND
468
tỷ VND
606
tỷ VND
2,301
tỷ VND
406
tỷ VND
Tiền mặt 8
tỷ VND
60
tỷ VND
15
tỷ VND
70
tỷ VND
18
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 219% / 13-8% / -334% / 46% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 57%32%76%8%51%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%11%0%37%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -7.10%2%5.40%27.10%2.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -3.10%3.80%-13,826.20%-9.70%6.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.50%11.40%-4%-5.10%12.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357