Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thương mại - Dịch vụ Bến Thành - BTT


BTT (HOSE):   33.10   -1.10  (-3.2%)
Tham Chiếu 34.20
Mở Cửa 33.10
TN/CN 33.10 / 33.10
Khối Lượng 13,160
KLTB 13 tuần 654
KLTB 10 ngày 901
CN 52 tuần 39.7
TN 52 tuần 32.1
EPS 4.2 ngàn
PE 8.1 lần
Vốn thị trường 462 Tỷ
KL đang lưu hành 13.50 triệu
Giá sổ sách 26.9 ngàn
ROE 16%
Beta 0.62
EPS 4 quý trước 3,695
MUA BÁN
33.50 800 34.00 1,000 34.10 10
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BTT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 0 226.70 0% 44 40.40 92%
2018 0 353.90 0% 0 0 0%
2017 0 357.40 0% 0 0 0%
2016 0 365.70 0% 34 39 115%
2015 290 333.90 115% 40 49.10 123%
2014 0 329.20 0% 45 49.50 110%
2012 0 325.20 0% 18 35.90 199%
2011 286 311.10 109% 35 45.70 131%
2010 220 272.30 124% 32 43.50 136%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
8% (800 đồng tiền mặt)06/12/2019
5% (500 đồng tiền mặt)13/09/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)07/09/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)14/08/2017
Tỉ lệ: 200/43 (Chia tách cổ phiếu)14/08/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.1%)
EPS:
 
90.8%
PE:
 
73.9%
ROA:
 
86.7%
ROE:
 
75.6%
P/B:
 
46.0%
ĐÁY CP:
 
72.3%
Hệ Số Nợ:
 
73.6%
BETA:
 
84.9%
THANH KHOẢN:
 
44.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PNJ 84.6 4,813 17.7 26% 461% 1.3 70.8%
TAG 32.7 409 80 5% 384% 0.2 52.6%
TMC 15 1,472 10.2 9% 92% -0.5 50.7%
CKV 13.9 1,486 9.4 7% 65% 0.8 60.3%
TNA 19 3,731 5.1 24% 121% -0.2 61.2%
CMV 20.3 1,473 13.7 10% 130% -2.0 39.6%
SMC 11.8 1,109 11.2 5% 55% -0.1 49.9%
CCI 13.6 1,873 7.7 12% 96% -0.2 55.2%
TH1 5 -2,141 -2.3 20% -48% -0.1 33.9%
HDC 22.4 2,090 10.7 13% 139% 1.3 63.1%

So sánh

BTTCMWG1901CMWG1902CMWG1903CMWG1904CMWG1905CMWG1906CMWG1907HTCHTGMWGPET
Giá Thị Trường 33.10
-1.10   -3.2%
7.25
0   0%
4.80
0   0%
3.10
0   0%
22.94
0   0%
3.20
0   0%
0.05
0   0%
0.41
0.01   0%
25.20
0   0%
20.50
0   0%
111.40
0.80   0.7%
7.64
0.01   0.1%
EPS/PE 4.22k / 8.10k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.03.59k / 7.04.40k / 4.78.27k / 13.41.51k / 5.0
Giá Sổ Sách 26.92
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
23.29
ngàn
0
ngàn
25.46
ngàn
18.81
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 654040,77747,29020,08111,98242,63973,3226402,279644,65046,557
Khối lượng đang lưu hành 13,500,0001,000,0002,400,0002,000,0001,000,0001,500,0003,000,0005,000,00011,000,00022,500,000443,546,17886,600,124
Tổng Vốn Thị Trường 447
tỷ VND
7
tỷ VND
12
tỷ VND
6
tỷ VND
23
tỷ VND
5
tỷ VND
0
tỷ VND
2
tỷ VND
277
tỷ VND
461
tỷ VND
49,411
tỷ VND
662
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 6,515
(0.05%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
148,200
(1.35%)
0
(0%)
71,975,593
(16.23%)
20,553,136
(23.73%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,540
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
12,503
tỷ VND
16,895
tỷ VND
324,586
tỷ VND
122,836
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 420
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
381
tỷ VND
388
tỷ VND
11,504
tỷ VND
1,954
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 363
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
256
tỷ VND
445
tỷ VND
11,290
tỷ VND
1,629
tỷ VND
Tổng Nợ 178
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
244
tỷ VND
1,292
tỷ VND
21,064
tỷ VND
3,436
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 541
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
501
tỷ VND
1,737
tỷ VND
32,353
tỷ VND
5,066
tỷ VND
Tiền mặt 47
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
32
tỷ VND
34
tỷ VND
3,697
tỷ VND
896
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 160% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 08% / 155% / 2111% / 332% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 33%0%0%0%0%0%0%0%49%74%65%68%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%0%0%0%0%0%0%0%3%2%4%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1%0%0%0%0%0%0%0%22.50%12.30%56.80%-0.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 4.60%0%0%0%0%0%0%0%24%17.80%68.10%-1.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.70%0%0%0%0%0%0%0%12.40%2%27.90%7.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357