Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tập đoàn Bảo Việt - BVH


BVH (HOSE):   78   2.60  (3.4%)
Tham Chiếu 75.40
Mở Cửa 75.40
TN/CN 75.40 / 79.40
Khối Lượng 710,280
KLTB 13 tuần 507,797
KLTB 10 ngày 797,383
CN 52 tuần 75.4
TN 52 tuần 49.5
EPS 2,202
PE 34.2
Vốn thị trường 51,308
KL đang lưu hành 680.47 triệu
Giá sổ sách 19.9 ngàn
ROE 11%
Beta 0.87
EPS 4 quý trước 1,841
MUA BÁN
79.00 200 80.60 10 ATC 35,510 ATC 26,430 78.50 2,000 78.70 16,810
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BVH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 18,106,045 0% 1,025,000 1,270,445 124%
2016 1,398,000 20,018,587 1,432% 1,005,000 1,164,949 116%
2015 1,316,000 15,943,462 1,212% 980,000 1,174,931 120%
2014 1,416,000 13,613,451 961% 1,120,000 1,331,269 119%
2013 1,411,000 11,989,345 850% 1,103,000 1,233,974 112%
2012 0 10,593,014 0% 915,000 1,431,194 156%
2011 14,800,000 9,371,727 63% 1,138,000 1,202,953 106%
2010 11,720,000 8,243,995 70% 1,104,000 974,301 88%
2009 9,717,000 7,393,368 76% 775,000 1,245,520 161%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)02/08/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)28/06/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)21/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S21
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
ADX(14) DI+ Vượt lên ADX1
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
RSI(7) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.1%)
EPS:
 
78.8%
PE:
 
42.9%
ROA:
 
37.1%
ROE:
 
56.9%
P/B:
 
28.4%
ĐÁY CP:
 
27.0%
Hệ Số Nợ:
 
44.8%
BETA:
 
89.8%
THANH KHOẢN:
 
90.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PTI 23 1,346 15.8 6% 93% 0.5 57.7%
BID 28.1 1,685 16 13% 210% 1.4 53.3%
BIC 36 1,057 33.6 6% 204% 0.0 51.2%
BLI 7 67 104.5 0% 0% 0 36.6%
ACB 40.2 1,856 21.3 12% 256% 1.8 51.7%
VCB 63.3 2,261 27 15% 406% 1.3 54.3%
ABI 27.1 4,407 6.2 23% 145% 0 64.9%
PGI 21 1,334 15 8% 120% -0.2 51.7%
BMI 35.6 2,569 13.9 10% 144% -0.2 52.5%
STB 15.1 384 40.2 3% 121% 1.7 46.8%

So sánh

BMIBVHEIBNVBVNR
Giá Thị Trường 35.60
-0.10   -0.3%
78.00
2.60   3.4%
15.25
0.05   0.3%
8.10
0   0%
22.60
0   0%
EPS/PE 2.57k / 13.92.20k / 34.20.43k / 35.80.04k / 188.42.11k / 10.7
Giá Sổ Sách 24.79
ngàn
19.89
ngàn
11.16
ngàn
10.64
ngàn
21.28
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 55,000507,797567,544226,27216,920
Khối lượng đang lưu hành 91,354,037680,471,4341,235,522,904301,021,552131,075,937
Tổng Vốn Thị Trường 3,252
tỷ VND
53,077
tỷ VND
18,842
tỷ VND
2,438
tỷ VND
2,962
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 35,147,015
(38.47%)
170,522,250
(25.06%)
346,600,287
(28.05%)
66,670
(0.02%)
41,605,513
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 17,181
tỷ VND
102,575
tỷ VND
77,099
tỷ VND
14,774
tỷ VND
1,068
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 999
tỷ VND
8,339
tỷ VND
9,601
tỷ VND
549
tỷ VND
2,122
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,264
tỷ VND
13,534
tỷ VND
13,788
tỷ VND
3,204
tỷ VND
2,789
tỷ VND
Tổng Nợ 3,026
tỷ VND
71,560
tỷ VND
124,556
tỷ VND
60,604
tỷ VND
3,895
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,290
tỷ VND
85,783
tỷ VND
138,343
tỷ VND
63,807
tỷ VND
6,713
tỷ VND
Tiền mặt 193
tỷ VND
3,393
tỷ VND
2,796
tỷ VND
290
tỷ VND
123
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 102% / 110% / 40% / 04% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 57%83%90%95%58%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%8%12%4%199%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.80%16.50%-7.30%6.60%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 8.50%-0.70%90.70%128.20%-2.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.80%14.10%-3.20%-6.60%17%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357