Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tập đoàn Bảo Việt - BVH


BVH (HOSE):   57   0.10  (0.2%)
Tham Chiếu 56.90
Mở Cửa 56.90
TN/CN 56.70 / 57
Khối Lượng 73,620
KLTB 13 tuần 329,599
KLTB 10 ngày 295,086
CN 52 tuần 71.7
TN 52 tuần 53.5
EPS 2,387
PE 23.9
Vốn thị trường 38,787
KL đang lưu hành 680.47 triệu
Giá sổ sách 20.7 ngàn
ROE 12%
Beta 0.93
EPS 4 quý trước 1,746
MUA BÁN
56.60 6,640 56.70 5,920 56.80 2,610 57.00 14,640 57.10 4,510 57.20 3,850
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BVH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,533,000 11,550,810 753% 1,025,000 1,102,982 108%
2016 1,398,000 20,018,587 1,432% 1,005,000 1,164,949 116%
2015 1,316,000 15,943,462 1,212% 980,000 1,174,931 120%
2014 1,416,000 13,613,451 961% 1,120,000 1,331,269 119%
2013 1,411,000 11,989,345 850% 1,103,000 1,233,974 112%
2012 0 10,593,014 0% 915,000 1,431,194 156%
2011 14,800,000 9,371,727 63% 1,138,000 1,202,953 106%
2010 11,720,000 8,243,995 70% 1,104,000 974,301 88%
2009 9,717,000 7,393,368 76% 775,000 1,245,520 161%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)02/08/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)28/06/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)21/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.8%)
EPS:
 
79.8%
PE:
 
44.5%
ROA:
 
34.5%
ROE:
 
59.1%
P/B:
 
28.6%
ĐÁY CP:
 
77.1%
Hệ Số Nợ:
 
45.1%
BETA:
 
84.2%
THANH KHOẢN:
 
85.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BID 20.6 1,850 11.1 15% 160% 2.1 57%
MIG 13.1 0 0 0% 122% 0 37.8%
PVI 32.2 2,461 13.1 9% 105% 0.6 60.1%
ACB 29.2 1,494 19.5 10% 200% 1.6 49.3%
ABI 29 3,985 7.3 22% 162% 0 59.2%
PTI 23 1,356 17 6% 103% 1.1 59.9%
BVH 57 2,387 23.9 12% 275% 0.9 59.8%
NVB 7.3 46 158.7 0% 68% 0.9 41.6%
BLI 7 67 104.5 0% 0% 0 35.7%
VCB 37.7 2,000 18.8 14% 270% 0.8 57.4%

So sánh

ABIBLIBVHEIBMBB
Giá Thị Trường 29.00
-0.10   -0.3%
7.00
-0.30   -4.1%
57.00
0.10   0.2%
12.40
0   0%
22.95
-0.20   -0.9%
EPS/PE 3.99k / 7.30.07k / 104.52.39k / 23.90.34k / 36.41.81k / 12.7
Giá Sổ Sách 17.87
ngàn
0
ngàn
20.70
ngàn
11.01
ngàn
14.63
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,1183,777329,599483,1722,837,667
Khối lượng đang lưu hành 38,000,00060,000,000680,471,4341,235,522,9041,712,740,909
Tổng Vốn Thị Trường 1,102
tỷ VND
420
tỷ VND
38,787
tỷ VND
15,320
tỷ VND
39,307
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,600
(0.03%)
0
(0%)
170,522,250
(25.06%)
346,600,287
(28.05%)
326,236,356
(19.05%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,402
tỷ VND
1,122
tỷ VND
96,020
tỷ VND
75,812
tỷ VND
86,636
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 421
tỷ VND
5
tỷ VND
8,182
tỷ VND
9,362
tỷ VND
16,714
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 679
tỷ VND
0
tỷ VND
14,082
tỷ VND
13,748
tỷ VND
26,047
tỷ VND
Tổng Nợ 985
tỷ VND
12
tỷ VND
68,142
tỷ VND
122,128
tỷ VND
248,936
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,664
tỷ VND
0
tỷ VND
82,903
tỷ VND
135,876
tỷ VND
276,245
tỷ VND
Tiền mặt 242
tỷ VND
141
tỷ VND
4,523
tỷ VND
2,618
tỷ VND
1,938
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 220% / 02% / 120% / 31% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%0%82%90%90%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%0%9%12%19%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22%-2.30%16.50%-7.30%9.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 25.80%-28.50%-0.70%90.70%6.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.90%-5.30%14.10%-3.20%5.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357