Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tập đoàn Bảo Việt - BVH


BVH (HOSE):   99   4  (4.2%)
Tham Chiếu 95
Mở Cửa 96.80
TN/CN 95 / 100
Khối Lượng 430,600
KLTB 13 tuần 538,150
KLTB 10 ngày 363,552
CN 52 tuần 107.9
TN 52 tuần 49.5
EPS 2,291
PE 43.2
Vốn thị trường 67,367
KL đang lưu hành 680.47 triệu
Giá sổ sách 20.4 ngàn
ROE 12%
Beta 1.02
EPS 4 quý trước 1,930
MUA BÁN
98.10 50 98.30 200 99.00 11,600 99.90 10 100.00 4,230 100.50 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BVH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 25,494,968 0% 1,025,000 1,606,963 157%
2016 1,398,000 20,018,587 1,432% 1,005,000 1,164,949 116%
2015 1,316,000 15,943,462 1,212% 980,000 1,174,931 120%
2014 1,416,000 13,613,451 961% 1,120,000 1,331,269 119%
2013 1,411,000 11,989,345 850% 1,103,000 1,233,974 112%
2012 0 10,593,014 0% 915,000 1,431,194 156%
2011 14,800,000 9,371,727 63% 1,138,000 1,202,953 106%
2010 11,720,000 8,243,995 70% 1,104,000 974,301 88%
2009 9,717,000 7,393,368 76% 775,000 1,245,520 161%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)02/08/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)28/06/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)21/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(30)19 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên S21
Pivot Tuần Vượt lên S11
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20214 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20212 (lần)
William(7) Vượt lên -80219 (lần)
William(14) Vượt lên -80218 (lần)
Tổng điểm    14


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.8%)
EPS:
 
78.4%
PE:
 
38.7%
ROA:
 
33.2%
ROE:
 
59.1%
P/B:
 
25.8%
ĐÁY CP:
 
11.2%
Hệ Số Nợ:
 
44.3%
BETA:
 
93.6%
THANH KHOẢN:
 
90.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VNR 23.9 1,974 12.1 10% 116% 0.4 63.6%
BIC 31.5 1,175 26.8 7% 178% -0.1 48.2%
ABI 26.4 3,380 7.8 18% 144% 0 60.6%
SHB 12.8 1,279 10 10% 96% 1.7 55.4%
MIG 14.4 556 25.9 5% 130% 0 44.5%
BVH 99 2,291 43.2 12% 485% 1.0 52.8%
BMI 29.8 1,788 16.7 8% 126% 0 52%
CTG 33.5 1,996 16.8 12% 197% 1.8 52.6%
PVI 38.2 652 58.6 2% 125% 0.6 48.5%
VCB 64 2,526 25.3 17% 427% 1.5 53.9%

So sánh

BLIBMIBVHCTGVIB
Giá Thị Trường 6.80
0   0%
29.80
-0.20   -0.7%
99.00
4   4.2%
33.50
1.90   6.0%
38.70
0.20   0.5%
EPS/PE 0.51k / 13.41.79k / 16.72.29k / 43.22.00k / 16.81.30k / 29.7
Giá Sổ Sách 10.90
ngàn
23.58
ngàn
20.41
ngàn
17.02
ngàn
15.82
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,14368,287538,1507,023,349431,670
Khối lượng đang lưu hành 60,000,00091,354,037680,471,4343,723,404,556564,442,500
Tổng Vốn Thị Trường 408
tỷ VND
2,722
tỷ VND
67,367
tỷ VND
124,734
tỷ VND
21,844
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
35,147,015
(38.47%)
170,522,250
(25.06%)
1,116,380,117
(29.98%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,800
tỷ VND
18,142
tỷ VND
109,964
tỷ VND
322,192
tỷ VND
6,150
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -7
tỷ VND
1,014
tỷ VND
8,663
tỷ VND
50,078
tỷ VND
1,328
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 654
tỷ VND
2,154
tỷ VND
13,885
tỷ VND
63,390
tỷ VND
8,930
tỷ VND
Tổng Nợ 1,021
tỷ VND
3,572
tỷ VND
76,781
tỷ VND
1,031,337
tỷ VND
107,644
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,675
tỷ VND
5,726
tỷ VND
91,368
tỷ VND
1,095,022
tỷ VND
116,574
tỷ VND
Tiền mặt 97
tỷ VND
163
tỷ VND
3,793
tỷ VND
5,980
tỷ VND
1,298
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 53% / 82% / 121% / 121% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%62%84%94%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -0%6%8%16%22%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -2.30%8.20%16.50%8.40%5.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 257.20%15.20%-0.70%4.20%191.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -5.30%15.30%14.10%6.70%3.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357