Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tập đoàn Bảo Việt - BVH


BVH (HOSE):   52.50   0.30  (0.6%)
Tham Chiếu 52.20
Mở Cửa 52.20
TN/CN 52.20 / 53.90
Khối Lượng 622,640
KLTB 13 tuần 290,277
KLTB 10 ngày 304,070
CN 52 tuần 63.4
TN 52 tuần 49.5
EPS 2,386
PE 22
Vốn thị trường 35,725
KL đang lưu hành 680.47 triệu
Giá sổ sách 20.7 ngàn
ROE 12%
Beta 0.95
EPS 4 quý trước 1,841
MUA BÁN
52.20 2,050 52.30 4,640 52.40 11,200 52.50 54,660 52.60 470 52.70 5,020
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BVH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,533,000 18,106,045 1,181% 1,025,000 1,270,445 124%
2016 1,398,000 20,018,587 1,432% 1,005,000 1,164,949 116%
2015 1,316,000 15,943,462 1,212% 980,000 1,174,931 120%
2014 1,416,000 13,613,451 961% 1,120,000 1,331,269 119%
2013 1,411,000 11,989,345 850% 1,103,000 1,233,974 112%
2012 0 10,593,014 0% 915,000 1,431,194 156%
2011 14,800,000 9,371,727 63% 1,138,000 1,202,953 106%
2010 11,720,000 8,243,995 70% 1,104,000 974,301 88%
2009 9,717,000 7,393,368 76% 775,000 1,245,520 161%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)02/08/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)28/06/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)21/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.5%)
EPS:
 
79.8%
PE:
 
45.0%
ROA:
 
34.9%
ROE:
 
60.1%
P/B:
 
29.4%
ĐÁY CP:
 
76.4%
Hệ Số Nợ:
 
45.0%
BETA:
 
87.9%
THANH KHOẢN:
 
85.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VIB 22.1 1,303 17 8% 140% 0 44.7%
CTG 20.6 2,008 10.3 12% 124% 1.7 57.1%
VNR 23 1,955 11.8 9% 111% 0.7 61.1%
BIC 30.5 1,088 28 7% 178% -0.5 49.7%
NVB 7 43 162.8 0% 66% 1.2 42.6%
SHB 8.1 1,347 6 10% 57% 1.2 60.2%
BVH 52.5 2,386 22 12% 254% 1.0 60.5%
STB 11.8 494 23.8 3% 71% 1.7 49.2%
MIG 11.1 740 15 7% 99% 0 53.8%
ABI 29.5 3,985 7.4 22% 165% 0 60.6%

So sánh

BVHCTGPVISTBVCB
Giá Thị Trường 52.50
0.30   0.6%
20.60
-0.40   -1.9%
33.80
-0.40   -1.2%
11.75
-0.25   -2.1%
44.40
-0.30   -0.7%
EPS/PE 2.39k / 22.02.01k / 10.32.46k / 13.70.49k / 23.82.26k / 19.6
Giá Sổ Sách 20.70
ngàn
16.65
ngàn
30.65
ngàn
16.45
ngàn
15.03
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 290,2771,896,648222,8652,244,1361,530,456
Khối lượng đang lưu hành 680,471,4343,723,404,556225,414,1671,385,215,7163,597,768,575
Tổng Vốn Thị Trường 35,725
tỷ VND
76,702
tỷ VND
7,619
tỷ VND
16,276
tỷ VND
159,741
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 170,522,250
(25.06%)
1,116,380,117
(29.98%)
102,832,179
(45.62%)
218,409,926
(15.77%)
566,053,270
(15.73%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 102,575
tỷ VND
315,036
tỷ VND
49,077
tỷ VND
110,093
tỷ VND
220,944
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 8,339
tỷ VND
48,500
tỷ VND
2,742
tỷ VND
14,147
tỷ VND
45,548
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 14,082
tỷ VND
62,004
tỷ VND
6,910
tỷ VND
22,783
tỷ VND
54,089
tỷ VND
Tổng Nợ 68,142
tỷ VND
1,000,012
tỷ VND
10,618
tỷ VND
340,705
tỷ VND
844,238
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 82,903
tỷ VND
1,062,292
tỷ VND
17,528
tỷ VND
363,488
tỷ VND
898,484
tỷ VND
Tiền mặt 4,523
tỷ VND
6,376
tỷ VND
732
tỷ VND
8,039
tỷ VND
9,253
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 121% / 123% / 90% / 31% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 82%94%61%94%94%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%15%6%13%21%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 16.50%2.60%11.40%-5.20%9.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -0.70%2.20%17.30%-14.10%10.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.10%1.10%-0.80%5.30%6%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357