Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt - BVS


BVS (HNX):   16.10   -0.60  (-3.6%)
Tham Chiếu 16.70
Mở Cửa 16.10
TN/CN 16.10 / 16.10
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 28,969
KLTB 10 ngày 11,008
CN 52 tuần 21.9
TN 52 tuần 16
EPS 1.7 ngàn
PE 9.9 lần
Vốn thị trường 1,206 Tỷ
KL đang lưu hành 72.22 triệu
Giá sổ sách 23.5 ngàn
ROE 7%
Beta 0.57
EPS 4 quý trước 1,407
MUA BÁN
15.90 300 16.00 1,000 16.10 700 16.60 100 16.70 2,900 17.00 8,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BVS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 324,000 462,044 143% 102,000 122,445 120%
2016 314,000 275,739 88% 122,000 119,306 98%
2015 299,000 287,179 96% 120,000 120,325 100%
2014 198,000 305,344 154% 90,000 131,642 146%
2013 184,000 207,351 113% 77,500 85,818 111%
2012 154,000 208,670 136% 14,600 77,318 530%
2011 246,300 195,798 79% 100,200 -99,660 -99%
2010 300,000 238,909 80% 39,570 -92,731 -234%
2009 160,000 292,205 183% 19,500 174,469 895%
2008 314,000 213,724 68% 158,200 -452,401 -286%
2007 282,600 374,929 133% 142,380 214,591 151%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2009
Tỉ lệ: 10/6 (Chia tách cổ phiếu)18/11/2009

2008
5% (500 đồng tiền mặt)13/05/2008
10% (1000 đồng tiền mặt)21/01/2008

2007
Tỉ lệ: 1/2 giá 32000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)14/12/2007
10% (1000 đồng tiền mặt)06/09/2007
10% (1000 đồng tiền mặt)02/03/2007





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới171 (lần)
Pivot Tháng Vượt xuống S11
MFI(14) < 201
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Tại R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.3%)
EPS:
 
71.5%
PE:
 
66.7%
ROA:
 
65.8%
ROE:
 
39.1%
P/B:
 
71.0%
ĐÁY CP:
 
76.9%
Hệ Số Nợ:
 
84.2%
BETA:
 
84.2%
THANH KHOẢN:
 
73.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
AGR 3.5 107 32.7 1% 42% 1.0 60%
BVS 16.1 1,688 9.9 7% 71% 0.6 70.3%
HCM 62 4,278 14.4 20% 285% 1.4 65%
TVS 13.6 2,919 4.6 23% 101% 0.2 68.5%
APG 5.7 623 9.1 6% 53% 0.3 65.7%
VCI 85 7,214 11.9 24% 287% 0.9 67.5%
BSI 12.7 1,892 6.7 15% 96% 0.9 73.4%
SBS 1.9 -1 -1,900 0% 117% 1.7 42.9%
VIX 6.1 967 6.4 8% 49% 0.8 72.3%
WSS 3 268 11.2 3% 28% 0.2 65.9%

So sánh

APSBVSMBSTVBVDS
Giá Thị Trường 3.30
0.10   3.1%
16.10
-0.60   -3.6%
15.40
-0.10   -0.6%
23.70
0.10   0.4%
9.09
-0.10   -1.1%
EPS/PE 0.29k / 11.01.69k / 9.90.20k / 79.10.87k / 28.21.37k / 6.7
Giá Sổ Sách 9.66
ngàn
23.51
ngàn
10.52
ngàn
10.91
ngàn
12.00
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 201,92928,969639,04990,905179,110
Khối lượng đang lưu hành 39,000,00072,223,837122,124,28015,020,000100,100,000
Tổng Vốn Thị Trường 129
tỷ VND
1,163
tỷ VND
1,881
tỷ VND
356
tỷ VND
910
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,022,450
(18.01%)
15,142,762
(20.97%)
29,631
(0.02%)
0
(0%)
526,100
(0.53%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 664
tỷ VND
2,616
tỷ VND
1,847
tỷ VND
79
tỷ VND
1,626
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 38
tỷ VND
161
tỷ VND
56
tỷ VND
34
tỷ VND
260
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 377
tỷ VND
1,698
tỷ VND
1,285
tỷ VND
164
tỷ VND
1,092
tỷ VND
Tổng Nợ 14
tỷ VND
405
tỷ VND
2,987
tỷ VND
31
tỷ VND
1,023
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 391
tỷ VND
2,103
tỷ VND
4,271
tỷ VND
194
tỷ VND
2,115
tỷ VND
Tiền mặt 10
tỷ VND
169
tỷ VND
262
tỷ VND
84
tỷ VND
40
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 36% / 71% / 27% / 86% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 4%19%70%16%48%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%6%3%44%16%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 42.60%20.90%291.40%39.30%44.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 39.50%12.10%611.30%735.60%1,364.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1%18.40%23.60%9.20%9.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357