Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt - BVS


BVS (HNX):   19.20   -0.20  (-1.0%)
Tham Chiếu 19.40
Mở Cửa 19.40
TN/CN 19.20 / 19.50
Khối Lượng 16,700
KLTB 13 tuần 25,882
KLTB 10 ngày 12,106
CN 52 tuần 21.9
TN 52 tuần 15
EPS 1,620
PE 11.9
Vốn thị trường 1,387
KL đang lưu hành 72.22 triệu
Giá sổ sách 22.9 ngàn
ROE 7%
Beta 0.54
EPS 4 quý trước 1,420
MUA BÁN
19.00 2,300 19.10 2,200 19.20 200 19.30 40,000 19.40 5,000 19.60 5,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BVS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 324,000 332,314 103% 102,000 85,625 84%
2016 314,000 275,739 88% 122,000 119,306 98%
2015 299,000 287,179 96% 120,000 120,325 100%
2014 198,000 305,344 154% 90,000 131,642 146%
2013 184,000 207,351 113% 77,500 85,818 111%
2012 154,000 208,670 136% 14,600 77,318 530%
2011 246,300 195,798 79% 100,200 -99,660 -99%
2010 300,000 238,909 80% 39,570 -92,731 -234%
2009 160,000 292,205 183% 19,500 174,469 895%
2008 314,000 213,724 68% 158,200 -452,401 -286%
2007 282,600 374,929 133% 142,380 214,591 151%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2009
Tỉ lệ: 10/6 (Chia tách cổ phiếu)18/11/2009

2008
5% (500 đồng tiền mặt)13/05/2008
10% (1000 đồng tiền mặt)21/01/2008

2007
Tỉ lệ: 1/2 giá 32000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)14/12/2007
10% (1000 đồng tiền mặt)06/09/2007
10% (1000 đồng tiền mặt)02/03/2007





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.9%)
EPS:
 
70.2%
PE:
 
61.5%
ROA:
 
65.7%
ROE:
 
38.5%
P/B:
 
65.8%
ĐÁY CP:
 
46.5%
Hệ Số Nợ:
 
89.8%
BETA:
 
76.5%
THANH KHOẢN:
 
69.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SHS 18 2,917 6.2 21% 132% 2.6 68.3%
VND 22 2,886 7.6 19% 144% 1.4 66.9%
BVS 19.2 1,620 11.9 7% 84% 0.5 64.9%
TVS 9.7 2,338 4.1 19% 78% 0.6 71%
SBS 2.2 -7 -314.3 0% 137% 1.7 40%
HAC 3.9 0 0 0% 0% 0 33.5%
APS 3 319 9.4 3% 31% 1.2 65.2%
HBS 2.6 73 35.6 1% 23% 1.5 57.9%
PSI 4 205 19.5 2% 39% 0.5 57.5%
VIX 9.2 844 10.9 7% 77% 1.6 64.2%

So sánh

APGAPSBVSFTSVIX
Giá Thị Trường 5.40
0.06   1.1%
3.00
0   0%
19.20
-0.20   -1.0%
11.20
-0.05   -0.4%
9.20
0.80   9.5%
EPS/PE 0.35k / 15.50.32k / 9.41.62k / 11.90.00k / 5600.00.84k / 10.9
Giá Sổ Sách 10.43
ngàn
9.65
ngàn
22.91
ngàn
0
ngàn
12.02
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 321,887449,62725,88228,913440,421
Khối lượng đang lưu hành 13,528,90039,000,00072,223,83799,376,95273,604,580
Tổng Vốn Thị Trường 73
tỷ VND
117
tỷ VND
1,387
tỷ VND
1,113
tỷ VND
677
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 22,100
(0.16%)
7,022,450
(18.01%)
15,142,762
(20.97%)
0
(0%)
11,191,224
(15.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 130
tỷ VND
627
tỷ VND
2,486
tỷ VND
0
tỷ VND
962
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 15
tỷ VND
38
tỷ VND
124
tỷ VND
0
tỷ VND
295
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 141
tỷ VND
377
tỷ VND
1,655
tỷ VND
0
tỷ VND
884
tỷ VND
Tổng Nợ 2
tỷ VND
10
tỷ VND
295
tỷ VND
31
tỷ VND
687
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 143
tỷ VND
387
tỷ VND
1,950
tỷ VND
0
tỷ VND
1,572
tỷ VND
Tiền mặt 32
tỷ VND
16
tỷ VND
312
tỷ VND
1,274
tỷ VND
55
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 33% / 36% / 70% / 04% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 2%3%15%0%44%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%6%5%0%31%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 57.20%1.60%8.70%0%39.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 226.40%-40.10%-27.50%0%-202.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%-3.20%17.40%0%6.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357