Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Lâm nông sản thực phẩm Yên Bái - CAP


CAP (HNX):   39.30   0.10  (0.3%)
Tham Chiếu 39.20
Mở Cửa 38
TN/CN 38 / 39.30
Khối Lượng 1,100
KLTB 13 tuần 9,089
KLTB 10 ngày 12,886
CN 52 tuần 39.5
TN 52 tuần 28.2
EPS 5,384
PE 7.3
Vốn thị trường 187
KL đang lưu hành 4.76 triệu
Giá sổ sách 13.8 ngàn
ROE 39%
Beta 0.63
EPS 4 quý trước 5,906
MUA BÁN
38.00 900 38.20 100 38.30 100 39.30 1,300 39.50 1,600 40.00 3,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CAP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 300,000 206,724 69% 18,000 14,598 81%
2016 300,000 322,820 108% 19,000 19,036 100%
2015 300,000 306,864 102% 0 0 0%
2014 270,000 299,853 111% 10,000 17,211 172%
2013 270,000 281,130 104% 8,000 16,175 202%
2011 180,000 236,180 131% 8,000 18,101 226%
2010 150,000 159,900 107% 5,000 8,768 175%
2009 120,000 135,943 113% 1,900 4,212 222%
2008 150,000 112,473 75% 4,500 615 14%
2007 135,000 103,997 77% 4,050 2,595 64%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
34% (3400 đồng tiền mặt)27/06/2017

2016
45% (4500 đồng tiền mặt)04/07/2016
Tỉ lệ: 100/40 (Chia tách cổ phiếu)04/07/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)15/03/2016

2015
40% (4000 đồng tiền mặt)21/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.6%)
EPS:
 
94.4%
PE:
 
80.6%
ROA:
 
98.6%
ROE:
 
95.3%
P/B:
 
27.8%
ĐÁY CP:
 
36.1%
Hệ Số Nợ:
 
82.0%
BETA:
 
78.9%
THANH KHOẢN:
 
68.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
AFX 4.4 696 6.3 7% 42% 0 52%
MCF 20 1,387 14.4 10% 137% 0.0 52%
IFC 15.1 22 686.4 7% -161% 0 27.4%
MSN 62.4 2,059 30.3 11% 286% 0.7 55.2%
KTS 33 8,581 3.8 30% 115% -0.3 67.8%
NAF 21.2 2,112 10 16% 132% -0.0 65.9%
HNF 36.6 2,429 15.1 17% 251% 0 50.7%
S33 28 5,582 5 16% 104% 0 61.3%
VOC 19.2 2,179 8.8 13% 126% 0 65.7%
HAT 41.8 851 49.1 4% 193% 0.8 49.2%

So sánh

AFXCAPFCSS33TAC
Giá Thị Trường 4.40
0   0%
39.30
0.10   0.3%
10.00
0   0%
28.00
0   0%
46.30
0.20   0.4%
EPS/PE 0.70k / 6.35.38k / 7.3-1.84k / -5.45.58k / 5.02.80k / 16.5
Giá Sổ Sách 10.54
ngàn
13.82
ngàn
5.76
ngàn
26.90
ngàn
15.95
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,3599,0899759878
Khối lượng đang lưu hành 35,000,0004,760,08829,450,0008,331,40933,879,648
Tổng Vốn Thị Trường 154
tỷ VND
187
tỷ VND
295
tỷ VND
233
tỷ VND
1,569
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
299,397
(6.29%)
0
(0%)
0
(0%)
601,070
(1.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,306
tỷ VND
2,377
tỷ VND
893
tỷ VND
1,209
tỷ VND
40,662
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 27
tỷ VND
150
tỷ VND
-54
tỷ VND
79
tỷ VND
739
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 369
tỷ VND
66
tỷ VND
170
tỷ VND
260
tỷ VND
515
tỷ VND
Tổng Nợ 98
tỷ VND
23
tỷ VND
735
tỷ VND
295
tỷ VND
907
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 466
tỷ VND
88
tỷ VND
904
tỷ VND
555
tỷ VND
1,421
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
38
tỷ VND
5
tỷ VND
1
tỷ VND
243
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 729% / 39-6% / -3210% / 167% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 21%26%81%53%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%6%-6%7%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -15.10%6.60%-6.10%32.40%-1.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 85.40%10.90%-15,302.40%10%31.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -11.20%39.40%0%2.70%19.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357