Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Lâm nông sản thực phẩm Yên Bái - CAP


CAP (HNX):   31   0.60  (2.0%)
Tham Chiếu 30.40
Mở Cửa 30.50
TN/CN 30.40 / 31
Khối Lượng 4,200
KLTB 13 tuần 7,858
KLTB 10 ngày 6,509
CN 52 tuần 39.5
TN 52 tuần 28.2
EPS 2,648
PE 11.7
Vốn thị trường 148
KL đang lưu hành 4.76 triệu
Giá sổ sách 13.4 ngàn
ROE 20%
Beta 0.18
EPS 4 quý trước 4,218
MUA BÁN
30.10 500 30.20 1,500 30.40 2,000 31.00 900 31.50 600 32.00 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CAP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 300,000 272,608 91% 18,000 12,606 70%
2016 300,000 322,820 108% 19,000 19,036 100%
2015 300,000 306,864 102% 0 0 0%
2014 270,000 299,853 111% 10,000 17,211 172%
2013 270,000 281,130 104% 8,000 16,175 202%
2011 180,000 236,180 131% 8,000 18,101 226%
2010 150,000 159,900 107% 5,000 8,768 175%
2009 120,000 135,943 113% 1,900 4,212 222%
2008 150,000 112,473 75% 4,500 615 14%
2007 135,000 103,997 77% 4,050 2,595 64%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
34% (3400 đồng tiền mặt)27/06/2017

2016
45% (4500 đồng tiền mặt)04/07/2016
Tỉ lệ: 100/40 (Chia tách cổ phiếu)04/07/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)15/03/2016

2015
40% (4000 đồng tiền mặt)21/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(30)124 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-278 (lần)
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.4%)
EPS:
 
82.1%
PE:
 
63.8%
ROA:
 
86.6%
ROE:
 
81.7%
P/B:
 
33.6%
ĐÁY CP:
 
71.6%
Hệ Số Nợ:
 
47.6%
BETA:
 
64.1%
THANH KHOẢN:
 
66.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CMN 38.6 3,657 10.6 14% 147% 0 57.6%
S33 27 5,582 4.8 16% 100% 0 66.7%
HAT 40.4 8,706 4.6 40% 188% 0.4 73.8%
DBC 27.5 2,416 11.4 8% 91% 0.5 59.3%
BSQ 22.9 2,398 9.5 18% 168% 0 57.2%
WSB 52.7 8,366 6.3 22% 141% 0 70.9%
BSL 15 1,088 13.8 10% 136% 0 49.2%
HNF 41.5 2,501 16.6 17% 275% 0 49.3%
QNS 60.6 4,171 14.5 23% 330% 0 63.8%
MSN 88 2,962 29.7 18% 456% 1.1 59.2%

So sánh

BSLCANCAPSMBVTL
Giá Thị Trường 15.00
0   0%
28.50
0   0%
31.00
0.60   2.0%
32.20
0   0%
30.30
0   0%
EPS/PE 1.09k / 13.80.98k / 29.12.65k / 11.74.26k / 7.60.89k / 34.1
Giá Sổ Sách 11.04
ngàn
23.51
ngàn
13.40
ngàn
15.98
ngàn
9.58
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 9162,8377,85833,58948
Khối lượng đang lưu hành 45,000,0005,000,0004,760,08829,846,6484,050,000
Tổng Vốn Thị Trường 675
tỷ VND
143
tỷ VND
148
tỷ VND
961
tỷ VND
123
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
867,230
(17.34%)
299,397
(6.29%)
0
(0%)
39,800
(0.98%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,003
tỷ VND
5,494
tỷ VND
2,443
tỷ VND
4,618
tỷ VND
1,133
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 45
tỷ VND
153
tỷ VND
148
tỷ VND
390
tỷ VND
31
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 497
tỷ VND
118
tỷ VND
64
tỷ VND
477
tỷ VND
39
tỷ VND
Tổng Nợ 328
tỷ VND
108
tỷ VND
55
tỷ VND
281
tỷ VND
94
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 825
tỷ VND
225
tỷ VND
119
tỷ VND
758
tỷ VND
133
tỷ VND
Tiền mặt 15
tỷ VND
48
tỷ VND
11
tỷ VND
6
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 103% / 511% / 2017% / 273% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 40%48%47%37%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%3%6%8%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0.30%-8.20%0.10%3.60%0.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -17.60%-44.40%-0.40%29.40%-497.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -9%16.50%36%20.40%18.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357