Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Lâm nông sản thực phẩm Yên Bái - CAP


CAP (HNX):   33.10   -1  (-2.9%)
Tham Chiếu 34.10
Mở Cửa 34
TN/CN 33.10 / 34
Khối Lượng 9,300
KLTB 13 tuần 7,515
KLTB 10 ngày 5,591
CN 52 tuần 39.5
TN 52 tuần 28.2
EPS 2,648
PE 12.5
Vốn thị trường 158
KL đang lưu hành 4.76 triệu
Giá sổ sách 13.4 ngàn
ROE 22%
Beta -0.14
EPS 4 quý trước 4,218
MUA BÁN
32.00 2,000 33.00 1,100 33.10 200 33.60 1,600 33.90 1,500 34.00 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CAP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 300,000 272,608 91% 18,000 14,681 82%
2016 300,000 322,820 108% 19,000 19,036 100%
2015 300,000 306,864 102% 0 0 0%
2014 270,000 299,853 111% 10,000 17,211 172%
2013 270,000 281,130 104% 8,000 16,175 202%
2011 180,000 236,180 131% 8,000 18,101 226%
2010 150,000 159,900 107% 5,000 8,768 175%
2009 120,000 135,943 113% 1,900 4,212 222%
2008 150,000 112,473 75% 4,500 615 14%
2007 135,000 103,997 77% 4,050 2,595 64%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
34% (3400 đồng tiền mặt)27/06/2017

2016
45% (4500 đồng tiền mặt)04/07/2016
Tỉ lệ: 100/40 (Chia tách cổ phiếu)04/07/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)15/03/2016

2015
40% (4000 đồng tiền mặt)21/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Senkou Span A vượt lên Senkou Span B1
SKD(7) < 201
William(7) < -801
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-131 (lần)
Giá vượt xuống SMA(100)-214 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-121 (lần)
Giá vượt xuống EMA(50)-216 (lần)
Giá vượt xuống EMA(60)-1
PSAR đảo chiều giảm-241 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--256 (lần)
MFI(7) Vượt xuống 80-225 (lần)
MFI(14) Vượt xuống 80-213 (lần)
Tổng điểm    -17


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.9%)
EPS:
 
82.1%
PE:
 
60.7%
ROA:
 
88.1%
ROE:
 
84.5%
P/B:
 
31.4%
ĐÁY CP:
 
54.7%
Hệ Số Nợ:
 
47.1%
BETA:
 
6.1%
THANH KHOẢN:
 
66.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VDL 26 1,435 18.1 11% 208% -0.2 53.1%
FMC 24.0 2,881 8.3 20% 163% 0.5 63.7%
FCC 11 0 0 -28% 0% 0 24.5%
KTS 22.4 7,075 3.2 25% 78% 0.3 71.4%
BTB 10 775 12.9 6% 73% 0 38.6%
VNM 181 7,093 25.5 43% 1,100% 0.9 71.9%
VCF 159.1 14,015 11.4 48% 553% -0.0 56.7%
FCS 10 -2,161 -4.6 -40% 184% 0 18.3%
HHC 99 2,052 48.2 10% 462% 0.2 49.3%
AFX 4.1 672 6.1 6% 39% 0 56.8%

So sánh

CANCAPLAFSCDSMB
Giá Thị Trường 27.80
0   0%
33.10
-1   -2.9%
8.36
-0.62   -6.9%
25.20
0.60   2.4%
31.00
-0.30   -1.0%
EPS/PE 0.98k / 28.42.65k / 12.50.28k / 30.0-1.11k / -22.74.26k / 7.3
Giá Sổ Sách 23.51
ngàn
13.40
ngàn
12.22
ngàn
22.00
ngàn
15.98
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5687,5153,3608,57725,178
Khối lượng đang lưu hành 5,000,0004,760,08814,728,0198,477,64029,846,648
Tổng Vốn Thị Trường 139
tỷ VND
158
tỷ VND
123
tỷ VND
214
tỷ VND
925
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 867,230
(17.34%)
299,397
(6.29%)
425,967
(2.89%)
1,056,470
(12.46%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,494
tỷ VND
2,443
tỷ VND
9,455
tỷ VND
4,150
tỷ VND
4,618
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 153
tỷ VND
148
tỷ VND
75
tỷ VND
259
tỷ VND
390
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 118
tỷ VND
64
tỷ VND
180
tỷ VND
186
tỷ VND
477
tỷ VND
Tổng Nợ 108
tỷ VND
55
tỷ VND
276
tỷ VND
53
tỷ VND
281
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 225
tỷ VND
119
tỷ VND
456
tỷ VND
240
tỷ VND
758
tỷ VND
Tiền mặt 48
tỷ VND
11
tỷ VND
32
tỷ VND
63
tỷ VND
6
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 412% / 221% / 2-1% / -217% / 27
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 48%47%61%22%37%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%6%1%6%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -8.30%0.10%12.60%2.90%3.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2,522%1.80%-32%-17.70%29.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16.50%36%33%17.10%20.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357