Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Lâm nông sản thực phẩm Yên Bái - CAP


CAP (HNX):   34.40   0  (0%)
Tham Chiếu 34.40
Mở Cửa 33
TN/CN 32.50 / 34.50
Khối Lượng 7,700
KLTB 13 tuần 5,371
KLTB 10 ngày 4,184
CN 52 tuần 36.6
TN 52 tuần 26.1
EPS 3.5 ngàn
PE 9.9 lần
Vốn thị trường 164 Tỷ
KL đang lưu hành 4.76 triệu
Giá sổ sách 16.0 ngàn
ROE 22%
Beta -0.08
EPS 4 quý trước 4,572
MUA BÁN
32.50 1,100 32.60 200 34.00 300 34.50 1,600 34.70 1,000 35.00 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CAP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 320,000 102,052 32% 19,000 10,335 54%
2017 300,000 272,608 91% 18,000 14,681 82%
2016 300,000 322,820 108% 19,000 19,036 100%
2015 300,000 306,864 102% 0 0 0%
2014 270,000 299,853 111% 10,000 17,211 172%
2013 270,000 281,130 104% 8,000 16,175 202%
2011 180,000 236,180 131% 8,000 18,101 226%
2010 150,000 159,900 107% 5,000 8,768 175%
2009 120,000 135,943 113% 1,900 4,212 222%
2008 150,000 112,473 75% 4,500 615 14%
2007 135,000 103,997 77% 4,050 2,595 64%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
27% (2700 đồng tiền mặt)19/06/2018

2017
34% (3400 đồng tiền mặt)27/06/2017

2016
45% (4500 đồng tiền mặt)04/07/2016
Tỉ lệ: 100/40 (Chia tách cổ phiếu)04/07/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)15/03/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(7) < 201
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-163 (lần)
CCI(14) Vượt xuống 100-232 (lần)
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.1%)
EPS:
 
87.0%
PE:
 
66.5%
ROA:
 
89.9%
ROE:
 
85.0%
P/B:
 
33.4%
ĐÁY CP:
 
35.5%
Hệ Số Nợ:
 
43.9%
BETA:
 
6.8%
THANH KHOẢN:
 
65.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
IFC 16.5 22 750 10% -178% 0 30.7%
VSN 45.4 1,617 28.1 13% 365% 0 55%
NST 11.3 1,036 10.9 7% 75% -0.0 44.9%
VOC 16.4 2,331 7 13% 98% 0 68.6%
BHN 101.1 3,304 30.6 17% 507% 1 59.4%
HAD 50 3,345 14.9 20% 305% 0.2 56.5%
DBC 21.2 2,376 8.9 8% 70% 0.3 60.5%
SAF 70 4,504 15.5 28% 435% -0.1 54.4%
NDF 1.5 1,090 1.4 10% 14% 0.2 79.7%
CMF 126.5 4,942 25.6 21% 408% 0 44.7%

So sánh

CAPCLCMSNSBTSGC
Giá Thị Trường 34.40
0   0%
29.95
-0.05   -0.2%
83.00
2   2.5%
15.60
-0.30   -1.9%
75.00
0   0%
EPS/PE 3.48k / 9.95.31k / 5.64.17k / 19.90.87k / 18.03.97k / 18.9
Giá Sổ Sách 16.00
ngàn
30.78
ngàn
18.69
ngàn
13.09
ngàn
15.47
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,3716,895932,7764,402,8131,262
Khối lượng đang lưu hành 4,760,08819,655,6681,047,474,042557,018,6737,147,580
Tổng Vốn Thị Trường 164
tỷ VND
589
tỷ VND
86,940
tỷ VND
8,689
tỷ VND
536
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 299,397
(6.29%)
583,066
(2.97%)
221,830,127
(21.18%)
22,708,656
(4.08%)
72,103
(1.01%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,545
tỷ VND
16,666
tỷ VND
177,456
tỷ VND
28,266
tỷ VND
2,242
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 158
tỷ VND
819
tỷ VND
16,482
tỷ VND
3,082
tỷ VND
276
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 76
tỷ VND
605
tỷ VND
19,580
tỷ VND
7,292
tỷ VND
111
tỷ VND
Tổng Nợ 54
tỷ VND
432
tỷ VND
42,228
tỷ VND
11,614
tỷ VND
41
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 131
tỷ VND
1,037
tỷ VND
61,808
tỷ VND
18,906
tỷ VND
151
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
180
tỷ VND
4,391
tỷ VND
226
tỷ VND
21
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 2210% / 178% / 263% / 719% / 26
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 42%42%68%61%27%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%5%9%11%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0.10%6.30%34.30%36.10%10.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 1.80%18.70%71.20%19.70%13.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 36%20.40%14.70%14.20%22.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357