Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Lâm nông sản thực phẩm Yên Bái - CAP


CAP (HNX):   30.20   -0.80  (-2.6%)
Tham Chiếu 31
Mở Cửa 30.50
TN/CN 30.10 / 31
Khối Lượng 5,310
KLTB 13 tuần 10,259
KLTB 10 ngày 20,544
CN 52 tuần 54.2
TN 52 tuần 27.3
EPS 4,572
PE 6.6
Vốn thị trường 144
KL đang lưu hành 4.76 triệu
Giá sổ sách 15.7 ngàn
ROE 29%
Beta 1.60
EPS 4 quý trước 6,835
MUA BÁN
30.00 2,300 30.10 2,300 30.20 900 30.60 400 31.00 2,300 31.50 300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CAP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 300,000 322,820 108% 19,000 20,078 106%
2015 300,000 306,864 102% 0 37,415 0%
2014 270,000 299,853 111% 10,000 17,211 172%
2013 270,000 281,130 104% 8,000 16,175 202%
2011 180,000 236,180 131% 8,000 18,101 226%
2010 150,000 159,900 107% 5,000 8,768 175%
2009 120,000 135,943 113% 1,900 4,212 222%
2008 150,000 112,473 75% 4,500 615 14%
2007 135,000 103,997 77% 4,050 2,595 64%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
34% (3400 đồng tiền mặt)27/06/2017

2016
45% (4500 đồng tiền mặt)04/07/2016
Tỉ lệ: 100/40 (Chia tách cổ phiếu)04/07/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)15/03/2016

2015
40% (4000 đồng tiền mặt)21/05/2015

2014
40% (4000 đồng tiền mặt)18/06/2014

2013
35% (3500 đồng tiền mặt)14/05/2013
Tỉ lệ: 10/10 (Chia tách cổ phiếu)14/05/2013

2012
20% (2000 đồng tiền mặt)20/11/2012
52% (5200 đồng tiền mặt)11/05/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(30)-121 (lần)
Giá vượt xuống EMA(50)-216 (lần)
Giá vượt xuống EMA(60)-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 79.0%)
EPS:
 
92.3%
PE:
 
86.7%
ROA:
 
97.6%
ROE:
 
92.4%
P/B:
 
34.5%
ĐÁY CP:
 
75.0%
Hệ Số Nợ:
 
71.8%
BETA:
 
94.4%
THANH KHOẢN:
 
66.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NST 11 1,456 7.6 10% 79% 0.4 54.8%
THB 20.1 1,037 19.4 6% 114% 0.2 54.6%
QNS 84.1 5,807 14.5 35% 0% 0 63.2%
KTS 46.5 9,794 4.7 33% 156% 1.4 76.4%
SLS 175 22,365 7.8 48% 374% 0.4 67.1%
HAD 39 4,284 9.1 11% 100% 0.1 68.6%
IFS 6.5 844 7.7 33% 250% 0.2 53.3%
VNM 154.8 6,978 22.2 41% 898% 0.8 73.5%
S33 26.7 4,353 6.1 17% 99% 0 59.1%
HHC 60 2,186 27.4 11% 300% 0.6 58.6%

So sánh

BHNCAPCMFHADHATIFS
Giá Thị Trường 78.40
-0.30   -0.4%
30.20
-0.80   -2.6%
116.70
0   0%
39.00
-0.80   -2.0%
32.10
0   0%
6.50
0   0%
EPS/PE 3.34k / 23.54.57k / 6.60k / 0.04.28k / 9.15.49k / 5.80.84k / 7.7
Giá Sổ Sách 28.35
ngàn
15.75
ngàn
29.97
ngàn
39.13
ngàn
13.26
ngàn
2.60
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,61710,2591641,4525,317424
Khối lượng đang lưu hành 231,800,0004,760,0888,100,0004,000,0003,123,00087,140,984
Tổng Vốn Thị Trường 18,173
tỷ VND
144
tỷ VND
945
tỷ VND
156
tỷ VND
100
tỷ VND
566
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
299,397
(6.29%)
0
(0%)
680,200
(17.01%)
252,900
(8.1%)
3,368,926
(3.87%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 13,810
tỷ VND
2,238
tỷ VND
1,314
tỷ VND
2,473
tỷ VND
3,272
tỷ VND
9,358
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 774
tỷ VND
107
tỷ VND
56
tỷ VND
123
tỷ VND
85
tỷ VND
-94
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,572
tỷ VND
75
tỷ VND
243
tỷ VND
157
tỷ VND
41
tỷ VND
227
tỷ VND
Tổng Nợ 3,273
tỷ VND
29
tỷ VND
347
tỷ VND
18
tỷ VND
82
tỷ VND
412
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,845
tỷ VND
104
tỷ VND
589
tỷ VND
175
tỷ VND
124
tỷ VND
639
tỷ VND
Tiền mặt 1,721
tỷ VND
21
tỷ VND
84
tỷ VND
9
tỷ VND
49
tỷ VND
211
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 1121% / 299% / 2110% / 1114% / 4112% / 33
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 33%28%59%10%67%65%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%5%4%5%3%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.80%6.60%21.20%-9.70%12.70%9.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.20%11.50%6.80%-5.10%24.90%5.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%11.60%0%6.40%14.10%10.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357