Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ Chi - CCI


CCI (HOSE):   15   0  (0%)
Tham Chiếu 15
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 266
KLTB 10 ngày 1
CN 52 tuần 16.3
TN 52 tuần 13
EPS 1.4 ngàn
PE 10.4 lần
Vốn thị trường 266 Tỷ
KL đang lưu hành 17.54 triệu
Giá sổ sách 15.4 ngàn
ROE 9%
Beta 0.24
EPS 4 quý trước 1,566
MUA BÁN
14.00 100 14.75 10 15.00 6,000 15.50 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CCI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 400,000 92,102 23% 31,500 2,215 7%
2017 388,000 335,016 86% 28,000 28,729 103%
2016 402,000 293,946 73% 26,000 26,506 102%
2015 430,000 372,331 87% 19,000 22,879 120%
2014 528,000 507,015 96% 18,230 15,070 83%
2013 495,000 444,429 90% 25,000 15,790 63%
2011 254,000 344,244 136% 23,000 25,824 112%
2010 190,000 216,201 114% 22,000 23,602 107%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
6% (600 đồng tiền mặt)16/08/2018
7% (700 đồng tiền mặt)19/03/2018

2017
6% (600 đồng tiền mặt)10/08/2017
7% (700 đồng tiền mặt)21/02/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)12/08/2016
7% (700 đồng tiền mặt)19/02/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.9%)
EPS:
 
67.5%
PE:
 
65.4%
ROA:
 
53.0%
ROE:
 
48.1%
P/B:
 
56.1%
ĐÁY CP:
 
55.2%
Hệ Số Nợ:
 
72.0%
BETA:
 
70.4%
THANH KHOẢN:
 
24.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KHA 47.9 2,649 18.1 7% 135% -0.3 50.6%
SVC 44.2 6,282 7 17% 84% 0.2 68.2%
VHG 1.1 -7,320 -0.1 -213% 31% 1.3 43.6%
HTG 19 4,455 4.3 23% 0% 0 54.5%
PIT 7.8 -3,444 -2.3 -33% 75% 0.2 28.8%
TNA 34 6,988 4.9 22% 106% 0.4 70.2%
TMC 13.5 1,819 7.4 11% 84% -0.0 53%
TAG 34.9 -2,527 -13.8 -30% 413% 0.1 27.5%
SID 16.6 778 21.3 4% 78% 0 51.8%
CMS 3.5 -38 -92.1 0% 25% 0.1 37.8%

So sánh

CCIDGWMWGSMATNA
Giá Thị Trường 15.00
0   0%
24.40
-0.50   -2.0%
116.00
-1.70   -1.4%
11.20
-0.50   -4.3%
34.00
1.50   4.6%
EPS/PE 1.44k / 10.41.92k / 12.77.60k / 15.32.00k / 5.66.99k / 4.9
Giá Sổ Sách 15.45
ngàn
17.40
ngàn
22.49
ngàn
13.27
ngàn
32.20
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 266369,727574,0856,1797,100
Khối lượng đang lưu hành 17,541,10540,751,747323,169,52119,021,60012,592,167
Tổng Vốn Thị Trường 263
tỷ VND
994
tỷ VND
37,488
tỷ VND
213
tỷ VND
428
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 743,090
(4.24%)
5,084,253
(12.48%)
71,975,593
(22.27%)
125,900
(0.66%)
973,541
(7.73%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,173
tỷ VND
15,693
tỷ VND
182,202
tỷ VND
5,596
tỷ VND
19,290
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 203
tỷ VND
354
tỷ VND
6,455
tỷ VND
101
tỷ VND
572
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 271
tỷ VND
709
tỷ VND
7,269
tỷ VND
214
tỷ VND
406
tỷ VND
Tổng Nợ 425
tỷ VND
688
tỷ VND
16,390
tỷ VND
317
tỷ VND
1,022
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 696
tỷ VND
1,397
tỷ VND
23,659
tỷ VND
531
tỷ VND
1,428
tỷ VND
Tiền mặt 74
tỷ VND
25
tỷ VND
2,344
tỷ VND
23
tỷ VND
251
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 96% / 1110% / 347% / 186% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%49%69%60%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%2%4%2%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1.30%14.80%56.70%-1.50%29.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 7.70%18.50%82.80%346.40%27.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 4.30%-3.30%32.10%4.70%28.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357