Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Dầu khí Cửu Long - CCL


CCL (HOSE):   3.28   0.01  (0.3%)
Tham Chiếu 3.27
Mở Cửa 3.27
TN/CN 3.25 / 3.31
Khối Lượng 51,990
KLTB 13 tuần 191,600
KLTB 10 ngày 103,979
CN 52 tuần 5.9
TN 52 tuần 3.2
EPS 0.4 ngàn
PE 7.9 lần
Vốn thị trường 116 Tỷ
KL đang lưu hành 35.50 triệu
Giá sổ sách 14.4 ngàn
ROE 3%
Beta 0.45
EPS 4 quý trước 129
MUA BÁN
3.22 5,000 3.23 10 3.25 5,000 3.28 12,440 3.29 1,190 3.30 12,240
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CCL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 475,000 29,755 6% 28,900 5,159 18%
2017 100,000 100,107 100% 12,000 10,455 87%
2016 90,000 75,387 84% 10,800 4,563 42%
2015 85,000 44,668 53% 10,200 2,075 20%
2014 85,000 37,146 44% 10,200 2,193 22%
2013 87,000 45,602 52% 13,000 2,124 16%
2012 180,000 60,417 34% 28,800 8,308 29%
2011 450,000 83,563 19% 156,000 8,159 5%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)27/11/2015

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)27/05/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR đảo chiều tăng29 (lần)
Pivot Tháng Vượt xuống S11
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.7%)
EPS:
 
45.2%
PE:
 
73.8%
ROA:
 
35.4%
ROE:
 
25.6%
P/B:
 
95.0%
ĐÁY CP:
 
80.1%
Hệ Số Nợ:
 
66.5%
BETA:
 
79.7%
THANH KHOẢN:
 
89.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DVP 47.7 6,923 6.9 27% 184% 0.2 74.8%
EID 13.4 2,519 5.3 17% 88% 0.0 66%
IDI 11.6 2,729 4 21% 84% 0.9 71.5%
KSH 2.0 72 27.5 1% 17% 0.6 56.2%
VCR 3.8 -446 -8.1 -5% 43% 0.0 35.7%
VPC 0.8 0 0 -34% 17% 1.1 48.2%
FDC 18.5 441 42 3% 123% 0 44.1%
LGL 7.9 2,341 3.4 22% 50% 0.6 70.3%
SJF 19.5 383 50.1 3% 150% 0.6 51%
CLG 3 292 10.3 0% 25% 0.5 52%

So sánh

CCLDVPFDCIDIVPC
Giá Thị Trường 3.28
0.01   0.3%
47.70
0.20   0.4%
18.50
0   0%
11.55
0.55   5%
0.80
0.10   0%
EPS/PE 0.42k / 7.96.92k / 6.90.44k / 42.02.73k / 4.00k / 0.0
Giá Sổ Sách 14.36
ngàn
25.83
ngàn
15.01
ngàn
13.15
ngàn
4.07
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 191,6001,3512,7753,791,3682,535
Khối lượng đang lưu hành 35,499,88540,000,00038,629,988181,609,6715,625,000
Tổng Vốn Thị Trường 116
tỷ VND
1,908
tỷ VND
715
tỷ VND
2,098
tỷ VND
5
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,228,475
(9.09%)
6,146,870
(15.37%)
327,578
(0.85%)
3,733,386
(2.06%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 687
tỷ VND
4,253
tỷ VND
2,637
tỷ VND
20,633
tỷ VND
54
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 85
tỷ VND
1,865
tỷ VND
473
tỷ VND
1,045
tỷ VND
-25
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 510
tỷ VND
1,033
tỷ VND
580
tỷ VND
2,388
tỷ VND
31
tỷ VND
Tổng Nợ 144
tỷ VND
83
tỷ VND
320
tỷ VND
3,478
tỷ VND
52
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 654
tỷ VND
1,116
tỷ VND
900
tỷ VND
5,866
tỷ VND
83
tỷ VND
Tiền mặt 8
tỷ VND
33
tỷ VND
19
tỷ VND
368
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 325% / 272% / 39% / 21-10% / -34
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 22%7%36%59%63%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%44%18%5%-46%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.70%6%198.80%32.20%7.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 34.50%9.20%4.90%77.50%-193.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -9.20%17%4%22.60%-19%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357