Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng - CDN


CDN (HNX):   17.20   0  (0%)
Tham Chiếu 17.20
Mở Cửa 17.60
TN/CN 17.20 / 17.60
Khối Lượng 600
KLTB 13 tuần 3,918
KLTB 10 ngày 1,465
CN 52 tuần 22.0
TN 52 tuần 14.8
EPS 1.7 ngàn
PE 10.1 lần
Vốn thị trường 1,703 Tỷ
KL đang lưu hành 99 triệu
Giá sổ sách 13.6 ngàn
ROE 12%
Beta -0.65
EPS 4 quý trước 1,533
MUA BÁN
16.50 100 16.80 1,000 17.00 0 17.70 0 17.80 1,600 18.00 11,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CDN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 682 695.70 102% 178.20 183.40 103%
2017 620 601.40 97% 162 162.10 100%
2016 521 553.50 106% 140 160.10 114%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
4% (400 đồng tiền mặt)04/12/2019

2018
2% (200 đồng tiền mặt)27/12/2018
5% (500 đồng tiền mặt)30/08/2018
6% (600 đồng tiền mặt)21/05/2018

2017
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)28/12/2017
5% (500 đồng tiền mặt)14/12/2017
5% (500 đồng tiền mặt)24/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.5%)
EPS:
 
73.3%
PE:
 
67.3%
ROA:
 
84.2%
ROE:
 
63.9%
P/B:
 
47.3%
ĐÁY CP:
 
53.7%
Hệ Số Nợ:
 
85.1%
BETA:
 
3.2%
THANH KHOẢN:
 
57.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (71 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PDN 68.7 6,921 9.9 24% 240% 0.7 65.7%
VSG 1.4 0 0 15% -4% 1.4 46.1%
HTV 13.1 2,216 5.9 9% 52% -0.0 66.7%
CDN 17.2 1,696 10.1 12% 126% -0.7 59.5%
VIP 5.1 257 19.6 2% 33% 0.4 62.8%
NAP 12 489 24.5 5% 116% -0.8 44.2%
VNS 12 1,877 6.4 7% 46% -0.1 67.5%
PGT 6 -58 -103.4 -2% 87% -0.1 32.7%
VSC 24.0 5,031 4.8 17% 67% 0.9 85.1%
SGP 7.6 938 8.1 10% 82% 0 64.8%

So sánh

BSGCDNHCTMHCTJC
Giá Thị Trường 10.10
0   0%
17.20
0   0%
21.20
0   0%
3.50
0.10   2.9%
5.90
0   0%
EPS/PE -0.08k / -134.71.70k / 10.11.04k / 20.3-0.14k / -25.2-3.02k / -2.0
Giá Sổ Sách 9.62
ngàn
13.64
ngàn
20.73
ngàn
12.34
ngàn
10.87
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4673,9181313,419631
Khối lượng đang lưu hành 60,000,00099,000,0002,016,38541,406,8448,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 606
tỷ VND
1,703
tỷ VND
43
tỷ VND
145
tỷ VND
51
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,100
(0%)
465,300
(23.08%)
448,282
(1.08%)
186,800
(2.17%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,811
tỷ VND
3,026
tỷ VND
900
tỷ VND
1,671
tỷ VND
2,250
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -25
tỷ VND
670
tỷ VND
29
tỷ VND
243
tỷ VND
43
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 577
tỷ VND
1,350
tỷ VND
42
tỷ VND
511
tỷ VND
93
tỷ VND
Tổng Nợ 280
tỷ VND
320
tỷ VND
8
tỷ VND
181
tỷ VND
35
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 858
tỷ VND
1,670
tỷ VND
50
tỷ VND
692
tỷ VND
129
tỷ VND
Tiền mặt 14
tỷ VND
59
tỷ VND
12
tỷ VND
9
tỷ VND
7
tỷ VND
ROA / ROE -1% / -110% / 124% / 5-1% / -1-20% / -28
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 33%19%16%26%27%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -1%22%3%15%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0.10%20.40%14.30%-2.30%-5.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -284.50%41%10.50%96.70%314.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -11%0.90%12.10%27.60%10.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357