Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư C.E.O - CEO


CEO (HNX):   11.20   0.20  (1.8%)
Tham Chiếu 11
Mở Cửa 11
TN/CN 10.90 / 11.20
Khối Lượng 1,025,500
KLTB 13 tuần 1,848,148
KLTB 10 ngày 1,371,177
CN 52 tuần 13.1
TN 52 tuần 9.1
EPS 1,125
PE 10
Vốn thị trường 1,153
KL đang lưu hành 154.40 triệu
Giá sổ sách 13.9 ngàn
ROE 17%
Beta 0.31
EPS 4 quý trước 860
MUA BÁN
10.90 93,800 11.00 171,200 11.10 55,200 11.20 98,800 11.30 189,700 11.40 113,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CEO:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 1,200,000 1,586,895 132% 206,000 228,347 111%
2015 1,000,000 639,404 64% 167,400 205,626 123%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)09/06/2017

2016
9% (900 đồng tiền mặt)07/04/2016
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)22/02/2016

2015
8% (800 đồng tiền mặt)07/04/2015

2014
6% (600 đồng tiền mặt)21/11/2014
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)21/11/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(20)1
CCI(7) < -1001
SKD(7) Vượt lên 202
William(7) Vượt lên -802
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-1
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--2
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.9%)
EPS:
 
61.9%
PE:
 
70.5%
ROA:
 
64.4%
ROE:
 
75.1%
P/B:
 
68.8%
ĐÁY CP:
 
59.4%
Hệ Số Nợ:
 
42.5%
BETA:
 
61.8%
THANH KHOẢN:
 
97.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
D2D 39.1 6,355 6.2 17% 100% 0.8 70.9%
NHA 12.3 1,393 8.8 12% 104% 1.3 70%
IDV 48.9 8,407 5.8 49% 329% -0.2 63.5%
PPI 2.9 -252 -11.3 -2% 27% 1.4 44.2%
ITA 3.4 71 48.5 1% 28% 1.1 59.6%
SJS 28.9 1,658 17.4 8% 135% 0.4 55.5%
D11 13.8 163 84.7 1% 93% 0.2 40.8%
SDI 41.5 2,636 15.7 22% 344% 0 60.1%
RCL 20.4 1,377 14.8 5% 70% 0.4 58.4%
TDH 16.3 1,639 9.9 7% 63% 0.8 63.7%

So sánh

CEOD11DLGHAGNLGUIC
Giá Thị Trường 11.20
0.20   1.8%
13.80
-0.20   -1.4%
4.19
0.27   6.9%
9.78
0.22   2.3%
29.40
0.10   0.3%
33.00
0.05   0.2%
EPS/PE 1.13k / 10.00.16k / 84.70.32k / 13.1-1.24k / -7.92.08k / 14.17.50k / 4.4
Giá Sổ Sách 13.94
ngàn
14.84
ngàn
11.37
ngàn
20.73
ngàn
22.92
ngàn
29.11
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,848,1481,2553,387,1147,166,073603,3198,883
Khối lượng đang lưu hành 154,403,9916,551,965285,057,815789,967,947142,114,5108,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,729
tỷ VND
90
tỷ VND
1,194
tỷ VND
7,726
tỷ VND
4,178
tỷ VND
264
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 17,762,652
(11.5%)
458,560
(7%)
37,644,372
(13.21%)
82,804,984
(10.48%)
69,510,784
(48.91%)
1,145,790
(14.32%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,076
tỷ VND
842
tỷ VND
9,772
tỷ VND
40,090
tỷ VND
5,691
tỷ VND
14,126
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 299
tỷ VND
32
tỷ VND
236
tỷ VND
2,127
tỷ VND
574
tỷ VND
170
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,435
tỷ VND
97
tỷ VND
3,242
tỷ VND
16,375
tỷ VND
3,257
tỷ VND
233
tỷ VND
Tổng Nợ 2,613
tỷ VND
123
tỷ VND
4,139
tỷ VND
34,426
tỷ VND
3,087
tỷ VND
164
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,049
tỷ VND
220
tỷ VND
7,382
tỷ VND
50,801
tỷ VND
6,345
tỷ VND
397
tỷ VND
Tiền mặt 104
tỷ VND
66
tỷ VND
91
tỷ VND
209
tỷ VND
961
tỷ VND
15
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 170% / 11% / 3-3% / -96% / 1115% / 26
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 65%56%56%68%49%41%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 10%4%2%5%10%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 89%69.10%25.40%24.10%36.60%12.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 207.10%-14.20%473.50%-49.20%88.70%18.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3%-9.30%-5.10%-5.70%1.60%13.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357