Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập Đoàn C.E.O - CEO


CEO (HNX):   13.70   0  (0%)
Tham Chiếu 13.70
Mở Cửa 13.70
TN/CN 13.70 / 14.10
Khối Lượng 933,900
KLTB 13 tuần 1,826,147
KLTB 10 ngày 1,910,317
CN 52 tuần 17.9
TN 52 tuần 9.7
EPS 2.2 ngàn
PE 6.2 lần
Vốn thị trường 2,115 Tỷ
KL đang lưu hành 154.40 triệu
Giá sổ sách 14.8 ngàn
ROE 22%
Beta 0.40
EPS 4 quý trước 1,251
MUA BÁN
13.50 66,700 13.60 73,500 13.70 21,600 13.90 40,000 14.00 76,200 14.10 116,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CEO:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 2,200,000 417,254 19% 370,000 105,861 29%
2017 2,000,600 1,832,799 92% 275,000 464,670 169%
2016 1,200,000 1,607,465 134% 206,000 302,953 147%
2015 1,000,000 639,404 64% 167,400 271,820 162%
2014 172,691 448,977 260% 37,114 142,646 384%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)19/07/2017
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)09/06/2017

2016
9% (900 đồng tiền mặt)07/04/2016
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)22/02/2016

2015
8% (800 đồng tiền mặt)07/04/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.0%)
EPS:
 
77.4%
PE:
 
83.3%
ROA:
 
75.9%
ROE:
 
85.0%
P/B:
 
59.0%
ĐÁY CP:
 
28.4%
Hệ Số Nợ:
 
45.1%
BETA:
 
78.0%
THANH KHOẢN:
 
97.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (66 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NBB 19.8 524 37.8 2% 99% 0.5 48.9%
NHN 30 14,789 2 34% 58% 0 67.9%
SJS 21.4 1,281 16.7 6% 92% 0.5 58.7%
IDI 12.5 2,729 4.6 21% 95% 0.9 70.5%
SZL 36.0 5,368 6.7 18% 118% -0.2 61.9%
TIG 3.6 787 4.6 7% 32% 0.4 75.6%
SDU 9 116 77.6 1% 52% -0.7 43.2%
ITC 13.8 1,192 11.6 5% 60% -0.1 52.8%
NLG 28.4 3,790 7.5 29% 147% 0.9 73.7%
UDC 3.2 206 15.5 2% 27% 0.3 53.2%

So sánh

CEONVLNVTRCDVCR
Giá Thị Trường 13.70
0   0%
50.70
0.20   0.4%
4.50
0.08   1.8%
14.60
0   0%
3.60
0.20   5.9%
EPS/PE 2.23k / 6.22.08k / 24.3-5.02k / -0.90k / 0.0-0.45k / -8.1
Giá Sổ Sách 14.82
ngàn
15.76
ngàn
4.42
ngàn
0
ngàn
8.34
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,826,1472,809,047271,44333321,097
Khối lượng đang lưu hành 154,403,991854,956,76390,500,0005,300,06235,240,000
Tổng Vốn Thị Trường 2,115
tỷ VND
43,346
tỷ VND
407
tỷ VND
77
tỷ VND
127
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 17,762,652
(11.5%)
0
(0%)
44,345,000
(49%)
0
(0%)
70,600
(0.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,980
tỷ VND
21,865
tỷ VND
1,923
tỷ VND
0
tỷ VND
394
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 748
tỷ VND
3,739
tỷ VND
-499
tỷ VND
0
tỷ VND
11
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,289
tỷ VND
13,471
tỷ VND
400
tỷ VND
67
tỷ VND
294
tỷ VND
Tổng Nợ 4,121
tỷ VND
37,148
tỷ VND
137
tỷ VND
834
tỷ VND
584
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,410
tỷ VND
50,619
tỷ VND
537
tỷ VND
901
tỷ VND
878
tỷ VND
Tiền mặt 824
tỷ VND
5,766
tỷ VND
18
tỷ VND
18
tỷ VND
18
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 224% / 13-80% / -1082% / 4-2% / -5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 64%73%26%93%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%17%-26%0%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 74.60%70.80%2.90%161.30%9.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 200.20%469.50%-785.20%289.50%-45%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.40%1.70%5.20%40.80%-12.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357