Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh - CII


CII (HOSE):   32.50   -0.10  (-0.3%)
Tham Chiếu 32.60
Mở Cửa 32.50
TN/CN 32 / 32.80
Khối Lượng 1,501,900
KLTB 13 tuần 1,086,859
KLTB 10 ngày 2,331,716
CN 52 tuần 40.4
TN 52 tuần 27.3
EPS 5,784
PE 5.6
Vốn thị trường 8,932
KL đang lưu hành 274.83 triệu
Giá sổ sách 27.8 ngàn
ROE 22%
Beta 0.10
EPS 4 quý trước 2,552
MUA BÁN
32.30 94,240 32.35 30,000 32.40 2,760 32.50 23,220 32.60 61,700 32.65 11,720
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CII:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 5,700,000 1,454,763 26% 1,430,000 1,548,409 108%
2016 3,020,000 1,233,178 41% 847,000 998,511 118%
2015 3,145,000 1,774,657 56% 670,000 791,611 118%
2014 768,192 2,626,127 342% 233,718 544,284 233%
2013 778,500 718,499 92% 311,000 118,780 38%
2011 779,900 198,841 25% 396,800 130,811 33%
2010 762,390 198,035 26% 450,000 377,354 84%
2009 309,970 202,590 65% 156,050 316,248 203%
2008 359,149 229,046 64% 160,100 146,300 91%
2007 323,234 177,424 55% 1,441 95,819 6,649%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5.5% (550 đồng tiền mặt)01/03/2017

2016
6.5% (650 đồng tiền mặt)26/12/2016
6.5% (650 đồng tiền mặt)18/07/2016

2015
8% (800 đồng tiền mặt)03/11/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)14/09/2015
12% (1200 đồng tiền mặt)12/02/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.2%)
EPS:
 
95.3%
PE:
 
90.7%
ROA:
 
75.5%
ROE:
 
84.9%
P/B:
 
48.9%
ĐÁY CP:
 
54.9%
Hệ Số Nợ:
 
53.8%
BETA:
 
60.3%
THANH KHOẢN:
 
94.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TNY 8 293 27.3 12% 25% 0 49%
HU1 9 227 39.6 1% 0% 0.2 30.9%
CI5 11 0 0 17% 0% 0 30.2%
LHC 59 8,228 7.2 19% 72% 0.0 77.7%
LAI 11.5 16,584 0.7 12% 78% 0 58.1%
ICI 9 0 0 0% 55% 0 24.9%
PTC 5.6 -390 -14.4 -4% 41% 0.1 43%
DND 16.5 94 175.5 5% 137% 0 36.8%
VHH 2.3 0 0 -15% 31% 2.2 38.5%
VSI 14.2 2,338 6.1 15% 94% 0.1 62%

So sánh

ASMCEECIILHCPTC
Giá Thị Trường 10.65
-0.05   -0.5%
25.00
0.10   0.4%
32.50
-0.10   -0.3%
59.00
0.50   0.9%
5.60
0   0%
EPS/PE 0.67k / 15.81.87k / 13.45.78k / 5.68.23k / 7.2-0.39k / -14.4
Giá Sổ Sách 11.54
ngàn
12.02
ngàn
27.78
ngàn
82.50
ngàn
13.69
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,457,274121,4961,086,8595,52128,229
Khối lượng đang lưu hành 241,933,85441,500,000274,828,2373,600,00017,999,999
Tổng Vốn Thị Trường 2,577
tỷ VND
1,038
tỷ VND
8,932
tỷ VND
212
tỷ VND
101
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,644,345
(4.4%)
0
(0%)
134,175,831
(48.82%)
745,060
(20.7%)
139,774
(0.78%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,402
tỷ VND
946
tỷ VND
9,399
tỷ VND
2,301
tỷ VND
2,884
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 867
tỷ VND
96
tỷ VND
4,997
tỷ VND
203
tỷ VND
52
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,792
tỷ VND
499
tỷ VND
7,635
tỷ VND
297
tỷ VND
246
tỷ VND
Tổng Nợ 2,865
tỷ VND
1,479
tỷ VND
12,649
tỷ VND
183
tỷ VND
342
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,657
tỷ VND
1,978
tỷ VND
20,284
tỷ VND
480
tỷ VND
588
tỷ VND
Tiền mặt 260
tỷ VND
6
tỷ VND
1,319
tỷ VND
45
tỷ VND
12
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 54% / 178% / 2212% / 19-2% / -4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 51%75%62%38%58%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%10%53%9%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.10%109.50%85%36.90%16.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 72.10%118.60%107.10%19.40%-636%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.40%0%17.80%20.80%14%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357