Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cát Lợi - CLC


CLC (HOSE):   33.80   -0.20  (-0.6%)
Tham Chiếu 34
Mở Cửa 33.70
TN/CN 32.20 / 33.80
Khối Lượng 21,170
KLTB 13 tuần 8,704
KLTB 10 ngày 7,828
CN 52 tuần 50.6
TN 52 tuần 32
EPS 5,405
PE 6.3
Vốn thị trường 668
KL đang lưu hành 19.66 triệu
Giá sổ sách 34.0 ngàn
ROE 24%
Beta 0.09
EPS 4 quý trước 8,513
MUA BÁN
33.25 350 33.30 1,000 33.50 1,110 33.70 370 33.80 990 34.00 2,270
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CLC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,647,000 1,833,515 111% 96,000 134,978 141%
2016 1,695,000 1,817,521 107% 80,000 141,227 177%
2015 1,530,000 1,762,606 115% 70,000 121,250 173%
2014 1,512,000 1,472,158 97% 65,000 86,371 133%
2013 1,398,000 1,602,041 115% 50,000 78,128 156%
2011 1,250,000 1,526,330 122% 46,000 65,402 142%
2010 1,190,000 1,215,655 102% 55,000 46,551 85%
2009 925,000 1,149,968 124% 50,000 54,697 109%
2008 800,000 923,690 115% 47,000 49,140 105%
2007 720,000 813,948 113% 42,300 45,598 108%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)29/01/2018

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)04/05/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)17/11/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)04/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1147 (lần)
Dragonfly Doji Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-134 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-121 (lần)
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-142 (lần)
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
MFI(7) Vượt xuống 80-233 (lần)
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.9%)
EPS:
 
93.7%
PE:
 
85.5%
ROA:
 
90.8%
ROE:
 
87.8%
P/B:
 
56.5%
ĐÁY CP:
 
71.9%
Hệ Số Nợ:
 
46.9%
BETA:
 
60.0%
THANH KHOẢN:
 
62.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HHC 99 2,052 48.2 10% 462% 0.2 49.3%
SLS 64.9 19,326 3.4 45% 126% 0.4 78.2%
IFC 17 22 772.7 10% -183% 0 30.7%
BLT 23.2 0 0 8% 0% 0 30.5%
DBC 20 2,416 8.5 8% 68% 0.5 63.7%
MCF 14.6 1,240 11.8 8% 100% -0.1 52.9%
KTS 20.2 7,075 3.2 25% 78% 0.3 71.4%
TAC 57.7 3,918 14.7 22% 323% -0.1 53.5%
LSS 9.2 935 9.7 4% 39% 0.3 63.4%
BHN 103.9 3,242 30.5 11% 342% 1.3 61.9%

So sánh

CLCFCSMSNNSTVCF
Giá Thị Trường 33.80
-0.20   -0.6%
10.00
0   0%
91.00
1.80   2.0%
15.00
0   0%
159.00
-0.10   -0.1%
EPS/PE 5.41k / 6.3-2.16k / -4.62.96k / 30.11.27k / 11.814.02k / 11.4
Giá Sổ Sách 34.04
ngàn
5.43
ngàn
19.31
ngàn
15.27
ngàn
28.79
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8,704192868,9884402,455
Khối lượng đang lưu hành 19,655,66829,450,0001,047,474,04211,202,00326,579,135
Tổng Vốn Thị Trường 664
tỷ VND
295
tỷ VND
95,320
tỷ VND
168
tỷ VND
4,226
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 583,066
(2.97%)
0
(0%)
221,830,127
(21.18%)
758,891
(6.77%)
7,812,442
(29.39%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 16,202
tỷ VND
1,097
tỷ VND
168,825
tỷ VND
7,046
tỷ VND
20,248
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 791
tỷ VND
-64
tỷ VND
14,955
tỷ VND
125
tỷ VND
2,427
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 446
tỷ VND
160
tỷ VND
20,225
tỷ VND
171
tỷ VND
765
tỷ VND
Tổng Nợ 330
tỷ VND
715
tỷ VND
43,303
tỷ VND
288
tỷ VND
2,818
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 776
tỷ VND
875
tỷ VND
63,529
tỷ VND
459
tỷ VND
3,583
tỷ VND
Tiền mặt 12
tỷ VND
5
tỷ VND
7,417
tỷ VND
10
tỷ VND
2,496
tỷ VND
ROA / ROE 14% / 24-7% / -406% / 183% / 910% / 48
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 42%82%68%63%79%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%-6%9%2%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.30%-4.10%34.30%-2.90%9.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 18.70%-12,244.20%42.40%-76%8.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 20.40%-2.10%14.70%10.30%18.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357