Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cát Lợi - CLC


CLC (HOSE):   74   0  (0%)
Tham Chiếu 74
Mở Cửa 74
TN/CN 73.50 / 75
Khối Lượng 4,330
KLTB 13 tuần 4,035
KLTB 10 ngày 6,831
CN 52 tuần 75
TN 52 tuần 50.9
EPS 9,207
PE 8
Vốn thị trường 970
KL đang lưu hành 13.10 triệu
Giá sổ sách 30.3 ngàn
ROE 30%
Beta 0.31
EPS 4 quý trước 8,421
MUA BÁN
73.10 1,000 73.50 40 74.00 20 74.50 500 74.80 1,950 74.90 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CLC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,647,000 894,024 54% 96,000 70,985 74%
2016 1,695,000 1,817,521 107% 80,000 141,227 177%
2015 1,530,000 1,762,606 115% 70,000 121,250 173%
2014 1,512,000 1,472,158 97% 65,000 86,371 133%
2013 1,398,000 1,602,041 115% 50,000 78,128 156%
2011 1,250,000 1,526,330 122% 46,000 65,402 142%
2010 1,190,000 1,215,655 102% 55,000 46,551 85%
2009 925,000 1,149,968 124% 50,000 54,697 109%
2008 800,000 923,690 115% 47,000 49,140 105%
2007 720,000 813,948 113% 42,300 45,598 108%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)04/05/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)17/11/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)04/05/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)20/11/2015
20% (2000 đồng tiền mặt)16/04/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.9%)
EPS:
 
98.6%
PE:
 
77.7%
ROA:
 
91.2%
ROE:
 
92.2%
P/B:
 
30.6%
ĐÁY CP:
 
36.1%
Hệ Số Nợ:
 
40.0%
BETA:
 
65.0%
THANH KHOẢN:
 
53.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (57 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DBC 27.5 2,047 13.4 7% 100% 0.6 59.8%
NST 10.9 1,381 7.9 10% 79% 1.1 56.8%
VDL 35.4 1,350 26.2 12% 306% 0.3 50%
SLS 171.5 19,980 8.6 39% 333% 0.8 67.2%
FCC 11 0 0 -23% 0% 0 25.8%
HAT 37 3,371 11 20% 222% -0.1 57.3%
VOC 21 2,137 9.8 14% 133% 0 64.9%
VSN 37.8 1,588 23.8 14% 335% 0 58%
VNM 147.7 7,051 20.9 41% 866% 0.7 73.4%
IFC 15.3 -79 -193.7 1% -163% 0 17.4%

So sánh

BSDCANCLCTACVNM
Giá Thị Trường 43.00
0   0%
27.00
0   0%
74.00
0   0%
46.95
-0.25   -0.5%
147.70
-0.30   -0.2%
EPS/PE 0k / 0.00.20k / 132.49.21k / 8.02.47k / 19.07.05k / 20.9
Giá Sổ Sách 0
ngàn
22.56
ngàn
30.29
ngàn
14.86
ngàn
17.05
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 34,3634,0351,604602,783
Khối lượng đang lưu hành 3,000,0005,000,00013,103,83032,266,3321,451,453,429
Tổng Vốn Thị Trường 129
tỷ VND
135
tỷ VND
970
tỷ VND
1,515
tỷ VND
214,380
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
867,230
(17.34%)
583,066
(4.45%)
601,070
(1.86%)
586,226,010
(40.39%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
5,276
tỷ VND
15,263
tỷ VND
39,544
tỷ VND
278,718
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
150
tỷ VND
742
tỷ VND
703
tỷ VND
54,550
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 75
tỷ VND
113
tỷ VND
397
tỷ VND
479
tỷ VND
24,753
tỷ VND
Tổng Nợ 96
tỷ VND
79
tỷ VND
468
tỷ VND
820
tỷ VND
7,202
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 172
tỷ VND
192
tỷ VND
865
tỷ VND
1,300
tỷ VND
31,955
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
26
tỷ VND
27
tỷ VND
322
tỷ VND
591
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 131% / 114% / 306% / 1732% / 41
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%41%54%63%23%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%3%5%2%20%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -11.30%-11.40%4.20%-1.70%16.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -22.10%-25.40%15.90%31.70%18.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%15.90%19.90%19.40%40.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357