Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cát Lợi - CLC


CLC (HOSE):   33.85   -0.10  (-0.3%)
Tham Chiếu 33.95
Mở Cửa 33.85
TN/CN 33.85 / 33.85
Khối Lượng 6,200
KLTB 13 tuần 4,401
KLTB 10 ngày 2,501
CN 52 tuần 34.3
TN 52 tuần 26.1
EPS 5.8 ngàn
PE 5.9 lần
Vốn thị trường 887 Tỷ
KL đang lưu hành 26.21 triệu
Giá sổ sách 25.5 ngàn
ROE 23%
Beta 0.10
EPS 4 quý trước 3,983
MUA BÁN
33.00 1,200 33.80 1,000 33.85 1,450 33.95 1,000 34.00 1,000 34.25 5,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CLC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,800,000 950,042 53% 104,000 64,748 62%
2017 1,647,000 1,833,515 111% 96,000 134,978 141%
2016 1,695,000 1,817,521 107% 80,000 141,227 177%
2015 1,530,000 1,762,606 115% 70,000 121,250 173%
2014 1,512,000 1,472,158 97% 65,000 86,371 133%
2013 1,398,000 1,602,041 115% 50,000 78,128 156%
2011 1,250,000 1,526,330 122% 46,000 65,402 142%
2010 1,190,000 1,215,655 102% 55,000 46,551 85%
2009 925,000 1,149,968 124% 50,000 54,697 109%
2008 800,000 923,690 115% 47,000 49,140 105%
2007 720,000 813,948 113% 42,300 45,598 108%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
20% (2000 đồng tiền mặt)15/05/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)19/11/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)09/05/2018
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)29/01/2018

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)04/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-134 (lần)
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1119 (lần)
SKD(14) %K vượt xuống %D-2100 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.2%)
EPS:
 
94.2%
PE:
 
84.9%
ROA:
 
85.1%
ROE:
 
87.1%
P/B:
 
44.6%
ĐÁY CP:
 
50.2%
Hệ Số Nợ:
 
47.3%
BETA:
 
67.1%
THANH KHOẢN:
 
62.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MSN 87.2 4,814 18.1 18% 291% 1.1 68.5%
DBC 20.5 4,062 5 13% 61% 0.2 66.7%
VSN 39 1,520 25.7 14% 324% 0 57.7%
AFX 2.7 172 15.7 2% 26% 0 44.5%
CMN 49 4,743 10.3 19% 172% 0 57.1%
MCH 98 5,412 18.1 29% 527% 0 60.3%
VCF 190 22,404 8.5 39% 335% 0.2 68.1%
FCS 9 -856 -10.5 -19% 197% 0 19.2%
BLT 18 0 0 6% 0% 0 24.6%
CMF 126.1 11,600 10.9 30% 352% 0 57.7%

So sánh

CLCSBTSGCTHBWSB
Giá Thị Trường 33.85
-0.10   -0.3%
17.90
-0.10   -0.6%
110.00
0   0%
9.40
0   0%
45.40
0   0%
EPS/PE 5.78k / 5.90.51k / 35.23.67k / 30.00.26k / 36.28.70k / 5.2
Giá Sổ Sách 25.47
ngàn
10.92
ngàn
13.60
ngàn
14.16
ngàn
38.52
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,4011,395,1989215,9951,685
Khối lượng đang lưu hành 26,207,583586,740,5527,147,58011,424,57014,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 887
tỷ VND
10,503
tỷ VND
786
tỷ VND
107
tỷ VND
658
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 583,066
(2.22%)
22,708,656
(3.87%)
72,103
(1.01%)
1,218,000
(10.66%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 18,731
tỷ VND
35,673
tỷ VND
2,547
tỷ VND
7,424
tỷ VND
5,361
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 971
tỷ VND
3,243
tỷ VND
303
tỷ VND
313
tỷ VND
597
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 668
tỷ VND
6,085
tỷ VND
97
tỷ VND
146
tỷ VND
559
tỷ VND
Tổng Nợ 661
tỷ VND
10,637
tỷ VND
77
tỷ VND
176
tỷ VND
255
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,329
tỷ VND
16,721
tỷ VND
174
tỷ VND
321
tỷ VND
814
tỷ VND
Tiền mặt 28
tỷ VND
745
tỷ VND
7
tỷ VND
48
tỷ VND
19
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 232% / 515% / 272% / 415% / 23
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 50%64%44%55%31%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%9%12%4%11%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.70%40.10%7.50%0.40%19.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 17.50%20.40%2.40%-25.40%17.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.90%13.30%23.70%8.70%25.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357