Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cát Lợi - CLC


CLC (HOSE):   66.50   0.50  (0.8%)
Tham Chiếu 66
Mở Cửa 66
TN/CN 66 / 66.50
Khối Lượng 1,470
KLTB 13 tuần 4,359
KLTB 10 ngày 2,970
CN 52 tuần 69.6
TN 52 tuần 50.9
EPS 8,792
PE 7.6
Vốn thị trường 871
KL đang lưu hành 13.10 triệu
Giá sổ sách 31.2 ngàn
ROE 28%
Beta 0.41
EPS 4 quý trước 8,357
MUA BÁN
61.40 420 64.00 10 64.30 50 66.50 2,890 66.90 50 67.20 50
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CLC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,647,000 424,003 26% 96,000 37,365 39%
2016 1,695,000 1,817,521 107% 80,000 141,227 177%
2015 1,530,000 1,762,606 115% 70,000 121,250 173%
2014 1,512,000 1,472,158 97% 65,000 86,371 133%
2013 1,398,000 1,602,041 115% 50,000 78,128 156%
2011 1,250,000 1,526,330 122% 46,000 65,402 142%
2010 1,190,000 1,215,655 102% 55,000 46,551 85%
2009 925,000 1,149,968 124% 50,000 54,697 109%
2008 800,000 923,690 115% 47,000 49,140 105%
2007 720,000 813,948 113% 42,300 45,598 108%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)04/05/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)17/11/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)04/05/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)20/11/2015
20% (2000 đồng tiền mặt)16/04/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1147 (lần)
Tenkan Sen cắt lên Kijun Sen1
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
RSI(7) Vượt lên 30220 (lần)
CCI(7) Vượt lên -100229 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100241 (lần)
SKD(7) %K vượt lên %D2105 (lần)
MFI(7) Vượt lên 20219 (lần)
Tổng điểm    13


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.6%)
EPS:
 
98.4%
PE:
 
80.0%
ROA:
 
89.9%
ROE:
 
92.0%
P/B:
 
32.7%
ĐÁY CP:
 
49.6%
Hệ Số Nợ:
 
35.3%
BETA:
 
67.5%
THANH KHOẢN:
 
53.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (57 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VLF 0.8 0 0 104% -70% 0.9 39.7%
HNM 4.8 55 87.3 1% 46% 0.8 52.2%
KTS 52.8 9,794 5.4 33% 177% 0.9 72.9%
NAF 25.1 1,581 15.9 14% 174% 0.2 66.3%
VSN 38.5 1,406 27.4 17% 342% 0 59.7%
HNF 35 1,598 21.9 11% 242% 0 50.3%
CMN 42 0 0 0% 0% 0 24.6%
VTL 12.4 667 18.6 9% 160% -0.2 39.4%
BSQ 24.4 2,108 11.6 16% 186% 0 57.3%
S33 26.8 5,582 4.8 16% 100% 0 64.4%

So sánh

CLCMCHNSTQNSSMB
Giá Thị Trường 66.50
0.50   0.8%
53.30
0.20   0.4%
11.90
0   0%
80.30
-0.70   -0.9%
27.50
0.20   0.7%
EPS/PE 8.79k / 7.63.28k / 16.21.46k / 8.25.81k / 13.83.18k / 8.6
Giá Sổ Sách 31.19
ngàn
22.36
ngàn
13.90
ngàn
0
ngàn
15.23
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,35918,2861,23151,99712,736
Khối lượng đang lưu hành 13,103,830538,160,11711,202,003243,814,18529,846,648
Tổng Vốn Thị Trường 871
tỷ VND
28,684
tỷ VND
133
tỷ VND
19,578
tỷ VND
821
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 583,066
(4.45%)
0
(0%)
758,891
(6.77%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 14,793
tỷ VND
19,002
tỷ VND
6,614
tỷ VND
12,744
tỷ VND
3,667
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 440
tỷ VND
3,364
tỷ VND
28
tỷ VND
2,314
tỷ VND
193
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 409
tỷ VND
12,033
tỷ VND
156
tỷ VND
4,040
tỷ VND
454
tỷ VND
Tổng Nợ 500
tỷ VND
2,950
tỷ VND
244
tỷ VND
2,876
tỷ VND
195
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 908
tỷ VND
14,982
tỷ VND
400
tỷ VND
6,916
tỷ VND
650
tỷ VND
Tiền mặt 11
tỷ VND
4,450
tỷ VND
3
tỷ VND
933
tỷ VND
14
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 2812% / 154% / 1020% / 3515% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%20%61%42%30%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%18%0%18%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.20%15.10%6.20%11.70%-0.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 15.90%4.30%-91.80%22.20%24.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19.90%0%9.50%-2.50%21.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357