Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cát Lợi - CLC


CLC (HOSE):   65.50   0  (0%)
Tham Chiếu 65.50
Mở Cửa 65.50
TN/CN 65.50 / 65.50
Khối Lượng 30
KLTB 13 tuần 2,936
KLTB 10 ngày 3,000
CN 52 tuần 75.9
TN 52 tuần 50.9
EPS 9,138
PE 7.2
Vốn thị trường 858
KL đang lưu hành 13.10 triệu
Giá sổ sách 32.4 ngàn
ROE 28%
Beta -0.01
EPS 4 quý trước 8,098
MUA BÁN
63.00 1,060 63.20 1,000 63.30 20 64.00 1,930 65.00 3,150 65.40 350
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CLC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,647,000 1,348,029 82% 96,000 105,267 110%
2016 1,695,000 1,817,521 107% 80,000 141,227 177%
2015 1,530,000 1,762,606 115% 70,000 121,250 173%
2014 1,512,000 1,472,158 97% 65,000 86,371 133%
2013 1,398,000 1,602,041 115% 50,000 78,128 156%
2011 1,250,000 1,526,330 122% 46,000 65,402 142%
2010 1,190,000 1,215,655 102% 55,000 46,551 85%
2009 925,000 1,149,968 124% 50,000 54,697 109%
2008 800,000 923,690 115% 47,000 49,140 105%
2007 720,000 813,948 113% 42,300 45,598 108%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)04/05/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)17/11/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)04/05/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)20/11/2015
20% (2000 đồng tiền mặt)16/04/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.0%)
EPS:
 
98.8%
PE:
 
81.3%
ROA:
 
90.8%
ROE:
 
91.4%
P/B:
 
33.2%
ĐÁY CP:
 
46.0%
Hệ Số Nợ:
 
41.9%
BETA:
 
14.0%
THANH KHOẢN:
 
51.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HHC 50.4 2,216 22.7 11% 247% 0.3 52.9%
MCF 20 1,387 14.4 10% 137% 0.0 52.1%
VNM 185 7,151 25.9 43% 1,117% 1.0 71.2%
AFX 4.5 696 6.5 7% 43% 0 51.8%
BHN 139.9 2,614 53.5 9% 492% 1.6 56.3%
FMC 22.1 3,128 7.1 22% 155% 0.4 63%
SMB 29.4 3,724 7.9 26% 204% 0 66.9%
SLS 167 21,100 7.9 44% 347% 0.3 65.5%
CMF 83 5,186 16 16% 278% 0 47.6%
VOC 19.5 2,179 8.9 13% 128% 0 65.4%

So sánh

CLCDBCMSNSLSVNM
Giá Thị Trường 65.50
0   0%
23.50
0.20   0.9%
64.30
0.30   0.5%
167.00
5   3.1%
185.00
0.10   0.1%
EPS/PE 9.14k / 7.22.36k / 10.02.06k / 31.221.10k / 7.97.15k / 25.9
Giá Sổ Sách 32.36
ngàn
29.44
ngàn
21.83
ngàn
48.12
ngàn
16.55
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,93647,552672,83413,550808,154
Khối lượng đang lưu hành 13,103,83082,818,4651,047,474,0428,159,9831,451,453,429
Tổng Vốn Thị Trường 858
tỷ VND
1,946
tỷ VND
67,353
tỷ VND
1,363
tỷ VND
268,519
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 583,066
(4.45%)
18,537,662
(22.38%)
221,830,127
(21.18%)
58,410
(0.72%)
586,226,010
(40.39%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 15,717
tỷ VND
42,787
tỷ VND
158,287
tỷ VND
2,750
tỷ VND
292,027
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 769
tỷ VND
2,024
tỷ VND
13,065
tỷ VND
454
tỷ VND
57,244
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 424
tỷ VND
2,439
tỷ VND
25,066
tỷ VND
393
tỷ VND
24,029
tỷ VND
Tổng Nợ 438
tỷ VND
4,333
tỷ VND
41,032
tỷ VND
599
tỷ VND
7,567
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 862
tỷ VND
6,771
tỷ VND
66,098
tỷ VND
992
tỷ VND
31,596
tỷ VND
Tiền mặt 24
tỷ VND
194
tỷ VND
4,766
tỷ VND
10
tỷ VND
668
tỷ VND
ROA / ROE 14% / 283% / 84% / 1117% / 4433% / 43
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 51%64%62%60%24%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%5%8%16%20%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.20%10.70%46.20%12%16.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 15.90%19.80%33%87.90%18.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19.90%21.50%8.20%33.30%40.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357