Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cảng Cát Lái - CLL


CLL (HOSE):   27   0.30  (1.1%)
Tham Chiếu 26.70
Mở Cửa 26.70
TN/CN 26.70 / 27
Khối Lượng 12,760
KLTB 13 tuần 5,423
KLTB 10 ngày 6,899
CN 52 tuần 27.5
TN 52 tuần 23.0
EPS 2,212
PE 12.2
Vốn thị trường 918
KL đang lưu hành 34 triệu
Giá sổ sách 16.2 ngàn
ROE 14%
Beta 0.02
EPS 4 quý trước 2,574
MUA BÁN
26.55 30 26.70 7,390 26.80 290 27.20 200 27.50 30 28.00 7,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CLL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 295,150 287,702 97% 81,240 81,327 100%
2015 275,000 272,921 99% 77,000 78,274 102%
2014 229,000 234,926 103% 75,103 76,448 102%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
18% (1800 đồng tiền mặt)23/03/2017

2016
17% (1700 đồng tiền mặt)23/05/2016

2015
12% (1200 đồng tiền mặt)06/05/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)06/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    18


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.1%)
EPS:
 
77.8%
PE:
 
61.7%
ROA:
 
89.8%
ROE:
 
66.0%
P/B:
 
38.2%
ĐÁY CP:
 
62.2%
Hệ Số Nợ:
 
92.7%
BETA:
 
54.6%
THANH KHOẢN:
 
52.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VNF 56.3 8,943 6.3 21% 126% 1.2 69.7%
DNL 13.8 4 3,450 12% 99% 0 49.9%
TCW 22.1 986 22.4 5% 110% 0 52%
VFC 8.7 -131 -66.4 0% 61% 0.2 34.4%
VSG 1.7 0 0 16% -8% 1.4 33.7%
DL1 13.5 564 23.9 5% 117% 0.5 52.6%
CCP 14.9 550 27.1 8% 104% 0 49.1%
TCO 11.5 1,080 10.6 10% 103% 0.3 65.3%
HRT 4.2 47 89.4 0% 42% 0 41%
PVT 14.6 1,350 10.8 10% 96% 1.2 66.1%

So sánh

CLLCNHHTCMHCPRC
Giá Thị Trường 27.00
0.30   1.1%
11.70
1.50   14.7%
31.20
0.60   2.0%
5.76
0.05   0.9%
18.00
-0.90   -4.8%
EPS/PE 2.21k / 12.20.10k / 119.46.62k / 4.70.70k / 8.23.11k / 5.8
Giá Sổ Sách 16.16
ngàn
10.10
ngàn
20.11
ngàn
15.03
ngàn
24.66
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,4233222,829151,1969
Khối lượng đang lưu hành 34,000,00024,539,04911,000,00032,735,0901,200,000
Tổng Vốn Thị Trường 918
tỷ VND
287
tỷ VND
343
tỷ VND
189
tỷ VND
22
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,541,502
(7.48%)
0
(0%)
148,200
(1.35%)
448,282
(1.37%)
24,300
(2.03%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,041
tỷ VND
108
tỷ VND
8,376
tỷ VND
1,561
tỷ VND
1,096
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 317
tỷ VND
7
tỷ VND
295
tỷ VND
203
tỷ VND
28
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 549
tỷ VND
248
tỷ VND
221
tỷ VND
492
tỷ VND
30
tỷ VND
Tổng Nợ 43
tỷ VND
10
tỷ VND
230
tỷ VND
133
tỷ VND
46
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 593
tỷ VND
258
tỷ VND
451
tỷ VND
625
tỷ VND
75
tỷ VND
Tiền mặt 127
tỷ VND
20
tỷ VND
28
tỷ VND
12
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 141% / 116% / 334% / 55% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 7%4%51%21%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 30%7%4%13%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13.40%21.20%10.40%-7.90%6.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 10.80%-184.40%30.60%831.60%29.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.40%-4.10%16.10%32.20%0.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357