Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xây dựng và Nhân lực Việt Nam - CMS


CMS (HNX):   3.80   0  (0%)
Tham Chiếu 3.80
Mở Cửa 3.50
TN/CN 3.50 / 3.80
Khối Lượng 200
KLTB 13 tuần 10,837
KLTB 10 ngày 4,111
CN 52 tuần 6.1
TN 52 tuần 3.6
EPS -0.0 ngàn
PE -100 lần
Vốn thị trường 65 Tỷ
KL đang lưu hành 17.20 triệu
Giá sổ sách 13.8 ngàn
ROE 0%
Beta -0.07
EPS 4 quý trước 209
MUA BÁN
3.50 1,900 3.70 100 3.80 900 3.90 900 4.00 6,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CMS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 327,620 50,582 15% 4,580 1,082 24%
2017 491,580 434,414 88% 16,000 11,495 72%
2016 369,264 347,871 94% 39,909 5,057 13%
2015 435,059 349,249 80% 34,511 27,252 79%
2014 0 390,726 0% 27,026 21,762 81%
2013 200,340 267,541 134% 24,110 16,622 69%
2011 167,980 177,804 106% 13,670 11,709 86%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)17/08/2016

2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)26/06/2015
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)26/06/2015

2014
15% (1500 đồng tiền mặt)26/03/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)113 (lần)
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 36.0%)
EPS:
 
9.0%
PE:
 
3.5%
ROA:
 
13.8%
ROE:
 
10.4%
P/B:
 
93.0%
ĐÁY CP:
 
72.5%
Hệ Số Nợ:
 
47.0%
BETA:
 
8.3%
THANH KHOẢN:
 
66.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CCI 13.3 1,442 9.2 9% 86% 0.2 59.3%
TH1 5.5 -12,810 -0.4 182% -78% -0.1 31.9%
TAG 34.9 -2,527 -13.8 -30% 413% 0.1 24.6%
HTT 2.6 297 8.8 3% 23% 0.1 58.6%
SMC 26.8 5,735 4.7 19% 87% 0.6 68%
PIT 5.9 -3,444 -1.7 -33% 57% 0.1 33.5%
HTC 26.5 3,204 8.3 15% 124% 0.3 65.8%
HTG 20 4,455 4.5 23% 0% 0 53.8%
CMV 23 1,903 12.1 14% 154% -0.0 42.8%
TNA 35 6,988 5 22% 109% 0.3 71%

So sánh

CCICMSKHAPITTH1
Giá Thị Trường 13.25
0   0%
3.80
0   0%
32.00
0   0%
5.90
0   0%
5.50
0   0%
EPS/PE 1.44k / 9.2-0.04k / -100.02.65k / 12.1-3.44k / -1.7-12.81k / -0.4
Giá Sổ Sách 15.45
ngàn
13.84
ngàn
35.47
ngàn
10.34
ngàn
-7.02
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 67710,8373,7462,074682
Khối lượng đang lưu hành 17,541,10517,200,00012,768,43914,210,22513,539,226
Tổng Vốn Thị Trường 232
tỷ VND
65
tỷ VND
409
tỷ VND
84
tỷ VND
74
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 743,090
(4.24%)
1,129,685
(6.57%)
834,926
(6.54%)
120,833
(0.85%)
3,112
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,173
tỷ VND
2,401
tỷ VND
1,845
tỷ VND
26,240
tỷ VND
10,580
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 203
tỷ VND
90
tỷ VND
491
tỷ VND
42
tỷ VND
-283
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 271
tỷ VND
238
tỷ VND
453
tỷ VND
147
tỷ VND
-95
tỷ VND
Tổng Nợ 425
tỷ VND
203
tỷ VND
24
tỷ VND
459
tỷ VND
914
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 696
tỷ VND
441
tỷ VND
477
tỷ VND
606
tỷ VND
819
tỷ VND
Tiền mặt 74
tỷ VND
13
tỷ VND
140
tỷ VND
15
tỷ VND
6
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 90% / 07% / 7-8% / -33-21% / 182
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%46%5%76%112%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%4%27%0%-3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1.30%20.90%45.90%5.40%-36.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 7.70%8.20%12.10%-13,826.20%-686.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 4.30%-2.70%28.50%-4%-13.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357