Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Công nghiệp Cao su Miền Nam - CSM


CSM (HOSE):   15   0  (0%)
Tham Chiếu 15
Mở Cửa 15
TN/CN 15 / 15
Khối Lượng 60
KLTB 13 tuần 49,237
KLTB 10 ngày 37,146
CN 52 tuần 16.4
TN 52 tuần 14.3
EPS 0.1 ngàn
PE 133.9 lần
Vốn thị trường 1,554 Tỷ
KL đang lưu hành 103.63 triệu
Giá sổ sách 11.6 ngàn
ROE 1%
Beta 0.26
EPS 4 quý trước 169
MUA BÁN
14.70 2,000 14.80 4,330 14.85 5,010 15.00 19,900 15.05 150 15.10 9,690
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CSM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 4,567 1,924.80 42% 80 10.50 13%
2018 3,779.30 3,999.30 106% 105.30 16.50 16%
2017 3,304 3,645.10 110% 340 68.80 20%
2016 3,420 3,324.20 97% 330 331.40 100%
2015 3,563 3,660.20 103% 370 371.50 100%
2014 0 3,188.90 0% 300 425.60 142%
2013 3,252 3,166.30 97% 275 480.80 175%
2012 3,000 3,078.50 103% 150 337.40 225%
2011 3,285 2,938.90 89% 120 51.60 43%
2010 2,750 2,701.10 98% 180 185.30 103%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
4% (400 đồng tiền mặt)21/06/2018

2017
13% (1300 đồng tiền mặt)23/06/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)22/11/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)29/06/2016
Tỉ lệ: 10/4 (Chia tách cổ phiếu)29/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) Vượt lên -100222 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-235 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-217 (lần)
SKD(14) %K vượt lên %D258 (lần)
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-128 (lần)
PSAR đảo chiều giảm-227 (lần)
Senkou Span A vượt xuống Senkou Span B-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 45.8%)
EPS:
 
39.1%
PE:
 
37.7%
ROA:
 
16.5%
ROE:
 
20.3%
P/B:
 
45.8%
ĐÁY CP:
 
74.6%
Hệ Số Nợ:
 
27.4%
BETA:
 
71.6%
THANH KHOẢN:
 
79.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (18 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TNC 14.7 2,315 6.3 14% 87% 0.3 70.9%
CSM 15 112 133.9 1% 129% 0.3 45.8%
DRI 5.3 546 9.7 5% 45% 0 58%
HNG 15.5 -1,490 -10.4 -14% 143% 0.2 34.4%
RTB 10.7 1,732 6.2 7% 49% 0 61.3%
HRC 43.9 251 174.7 1% 250% -0.2 32.1%
CDR 7.7 0 0 9% 0% 0 30.2%
RBC 14.6 0 0 0% 0% 0 36.2%
VRG 10.7 190 55.8 2% 104% 0 47.2%
BRR 10 530 18.9 5% 93% 0 43.4%

So sánh

CDRCSMDPRPHRRTB
Giá Thị Trường 7.70
0   0%
15.00
0   0%
37.15
0   0%
60.00
0.10   0.2%
10.70
0   0%
EPS/PE 0k / 0.00.11k / 133.93.98k / 9.34.21k / 14.21.73k / 6.2
Giá Sổ Sách 0
ngàn
11.62
ngàn
56.22
ngàn
20.46
ngàn
22.00
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8949,237103,138520,751239
Khối lượng đang lưu hành 1,600,000103,625,92543,000,000135,499,19887,945,000
Tổng Vốn Thị Trường 12
tỷ VND
1,554
tỷ VND
1,597
tỷ VND
8,130
tỷ VND
941
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
7,327,683
(7.07%)
10,414,980
(24.22%)
10,316,890
(7.61%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
34,131
tỷ VND
12,406
tỷ VND
18,133
tỷ VND
1,400
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
2,044
tỷ VND
3,796
tỷ VND
4,478
tỷ VND
726
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 25
tỷ VND
1,204
tỷ VND
2,417
tỷ VND
2,773
tỷ VND
1,934
tỷ VND
Tổng Nợ 73
tỷ VND
2,346
tỷ VND
1,186
tỷ VND
2,515
tỷ VND
867
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 98
tỷ VND
3,550
tỷ VND
3,604
tỷ VND
5,287
tỷ VND
2,801
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
79
tỷ VND
203
tỷ VND
232
tỷ VND
317
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 90% / 15% / 811% / 215% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 75%66%33%48%31%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%6%31%25%52%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.20%5.10%-0.50%-1.70%-2%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 7.70%-37.10%-4.30%19.80%31.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -6.70%21.40%5.10%20.30%-5.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357