Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Công nghiệp Cao su Miền Nam - CSM


CSM (HOSE):   14.75   0.40  (2.8%)
Tham Chiếu 14.35
Mở Cửa 14.50
TN/CN 14.50 / 14.85
Khối Lượng 44,260
KLTB 13 tuần 69,809
KLTB 10 ngày 70,298
CN 52 tuần 16.4
TN 52 tuần 13.3
EPS 0.1 ngàn
PE 140.5 lần
Vốn thị trường 1,528 Tỷ
KL đang lưu hành 103.63 triệu
Giá sổ sách 11.6 ngàn
ROE 1%
Beta 0.27
EPS 4 quý trước 293
MUA BÁN
14.40 10,500 14.50 11,000 14.60 2,000 14.75 480 14.80 4,200 14.85 7,580
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CSM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 4,567 877.80 19% 80 2.50 3%
2018 3,779.30 3,999.30 106% 105.30 16.50 16%
2017 3,304 3,645.10 110% 340 68.80 20%
2016 3,420 3,324.20 97% 330 331.40 100%
2015 3,563 3,660.20 103% 370 371.50 100%
2014 0 3,188.90 0% 300 425.60 142%
2013 3,252 3,166.30 97% 275 480.80 175%
2012 3,000 3,078.50 103% 150 337.40 225%
2011 3,285 2,938.90 89% 120 51.60 43%
2010 2,750 2,701.10 98% 180 185.30 103%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
4% (400 đồng tiền mặt)21/06/2018

2017
13% (1300 đồng tiền mặt)23/06/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)22/11/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)29/06/2016
Tỉ lệ: 10/4 (Chia tách cổ phiếu)29/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)113 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)17 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)112 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)16 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-217 (lần)
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-128 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 43.7%)
EPS:
 
38.4%
PE:
 
36.5%
ROA:
 
15.4%
ROE:
 
19.1%
P/B:
 
46.5%
ĐÁY CP:
 
60.4%
Hệ Số Nợ:
 
23.8%
BETA:
 
71.7%
THANH KHOẢN:
 
81.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (18 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TNC 14 1,382 10.1 8% 86% 0.2 64.9%
PHR 65 4,837 13.4 24% 315% 1.2 68.9%
HNG 18.0 -846 -21.2 -6% 130% 0.7 32.8%
CSM 14.8 105 140.5 1% 128% 0.3 43.7%
SRC 18.5 340 54.4 3% 151% 0.4 46.6%
VHG 1.1 -1,660 -0.7 -153% 99% 1.1 37.5%
DPR 42.9 4,456 9.6 8% 75% 0.9 70%
DRC 19.9 1,135 17.5 9% 153% 1.2 63.4%
CDR 6.1 0 0 9% 0% 0 31.4%
RCD 21 0 0 1% 0% 0 27.4%

So sánh

CSMDRCSRCTNCVHG
Giá Thị Trường 14.75
0.40   2.8%
19.85
0.25   1.3%
18.50
-0.30   -1.6%
14.00
0   0%
1.10
0.10   10%
EPS/PE 0.11k / 140.51.14k / 17.50.34k / 54.41.38k / 10.1-1.66k / -0.7
Giá Sổ Sách 11.57
ngàn
12.98
ngàn
12.24
ngàn
16.37
ngàn
1.11
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 69,809354,85583,1013,823747,530
Khối lượng đang lưu hành 103,625,925118,792,60528,065,76519,250,000150,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,528
tỷ VND
2,358
tỷ VND
519
tỷ VND
270
tỷ VND
165
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,327,683
(7.07%)
37,600,270
(31.65%)
111,800
(0.4%)
505,680
(2.63%)
3,459,095
(2.31%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 33,084
tỷ VND
34,890
tỷ VND
10,514
tỷ VND
1,621
tỷ VND
4,365
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,038
tỷ VND
3,123
tỷ VND
505
tỷ VND
432
tỷ VND
-1,162
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,199
tỷ VND
1,542
tỷ VND
343
tỷ VND
315
tỷ VND
167
tỷ VND
Tổng Nợ 2,584
tỷ VND
1,217
tỷ VND
484
tỷ VND
22
tỷ VND
180
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,782
tỷ VND
2,759
tỷ VND
827
tỷ VND
337
tỷ VND
347
tỷ VND
Tiền mặt 62
tỷ VND
79
tỷ VND
35
tỷ VND
9
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 15% / 91% / 38% / 8-73% / -153
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%44%58%7%52%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%9%5%27%-27%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.10%5.40%-1.10%-6.90%21.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -37.10%-12.60%-22.20%4%723.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21.40%61.40%41.70%4.70%3.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357