Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Công nghiệp Cao su Miền Nam - CSM


CSM (HOSE):   15.25   -0.25  (-1.6%)
Tham Chiếu 15.50
Mở Cửa 15.50
TN/CN 15.20 / 15.95
Khối Lượng 427,860
KLTB 13 tuần 219,582
KLTB 10 ngày 501,278
CN 52 tuần 20.0
TN 52 tuần 12.3
EPS 1,266
PE 12
Vốn thị trường 1,580
KL đang lưu hành 103.63 triệu
Giá sổ sách 11.9 ngàn
ROE 11%
Beta 0.84
EPS 4 quý trước 2,479
MUA BÁN
15.15 100 15.20 5,170 15.25 7,050 15.30 50 15.40 2,000 15.45 7,920
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CSM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,304,000 2,661,141 81% 340,000 62,102 18%
2016 3,420,000 3,324,239 97% 330,000 331,449 100%
2015 3,563,000 3,660,162 103% 370,000 371,489 100%
2014 0 3,188,912 0% 300,000 425,556 142%
2013 3,252,000 3,166,282 97% 275,000 480,812 175%
2012 3,000,000 3,078,464 103% 150,000 337,434 225%
2011 3,285,000 2,938,889 89% 120,000 51,599 43%
2010 2,750,000 2,701,050 98% 180,000 185,319 103%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
13% (1300 đồng tiền mặt)23/06/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)22/11/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)29/06/2016
Tỉ lệ: 10/4 (Chia tách cổ phiếu)29/06/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)07/12/2015
25% (2500 đồng tiền mặt)22/07/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)22/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.3%)
EPS:
 
62.5%
PE:
 
61.1%
ROA:
 
45.2%
ROE:
 
55.4%
P/B:
 
45.5%
ĐÁY CP:
 
49.0%
Hệ Số Nợ:
 
26.7%
BETA:
 
84.7%
THANH KHOẢN:
 
85.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (19 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VHG 1.4 -1,964 -0.7 -21% 15% 1.0 52.9%
VRG 4.7 111 42.3 1% 47% 0 46.1%
CDR 12.3 0 0 7% 0% 0 26.8%
PHR 39.7 5,052 7.9 17% 131% 1.5 69.1%
HRG 6.6 0 0 2% 0% 0 28.9%
DRI 11.7 1,989 5.9 17% 98% 0 61.4%
BRC 10.4 1,720 6 11% 67% 1.0 71.1%
CSM 15.3 1,266 12 11% 128% 0.8 57.3%
TNC 11.5 1,277 9 8% 72% 0.0 63.1%
TRC 27.6 4,162 6.6 8% 55% 1.0 76.5%

So sánh

CSMDRCHRCHRGVRG
Giá Thị Trường 15.25
-0.25   -1.6%
23.45
-0.75   -3.1%
35.00
-0.50   -1.4%
6.60
0   0%
4.70
0.30   6.8%
EPS/PE 1.27k / 12.02.05k / 11.40.23k / 154.90k / 0.00.11k / 42.3
Giá Sổ Sách 11.88
ngàn
12.85
ngàn
17.63
ngàn
0
ngàn
9.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 219,582374,0647,14004,836
Khối lượng đang lưu hành 103,625,925118,792,60530,206,6162,650,00025,894,868
Tổng Vốn Thị Trường 1,580
tỷ VND
2,786
tỷ VND
1,057
tỷ VND
17
tỷ VND
122
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,327,683
(7.07%)
37,600,270
(31.65%)
1,571,244
(5.2%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 27,223
tỷ VND
29,201
tỷ VND
3,596
tỷ VND
0
tỷ VND
23
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,018
tỷ VND
2,937
tỷ VND
909
tỷ VND
0
tỷ VND
-5
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,231
tỷ VND
1,526
tỷ VND
532
tỷ VND
29
tỷ VND
257
tỷ VND
Tổng Nợ 2,612
tỷ VND
1,224
tỷ VND
244
tỷ VND
49
tỷ VND
140
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,842
tỷ VND
2,750
tỷ VND
776
tỷ VND
78
tỷ VND
398
tỷ VND
Tiền mặt 57
tỷ VND
15
tỷ VND
5
tỷ VND
1
tỷ VND
16
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 119% / 161% / 11% / 21% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%44%31%63%35%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%10%25%0%-21%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.80%5.60%-31.50%8.20%-38.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 110.70%17%-37.20%55.20%-127.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 27.20%74%16.40%-1.50%-3.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357