Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần hóa chất cơ bản Miền Nam - CSV


CSV (HOSE):   39.90   0.50  (1.3%)
Tham Chiếu 39.40
Mở Cửa 39.40
TN/CN 38.50 / 39.90
Khối Lượng 52,730
KLTB 13 tuần 51,483
KLTB 10 ngày 82,045
CN 52 tuần 40.5
TN 52 tuần 27.0
EPS 5,448
PE 7.3
Vốn thị trường 1,764
KL đang lưu hành 44.20 triệu
Giá sổ sách 18.2 ngàn
ROE 31%
Beta -0.15
EPS 4 quý trước 3,825
MUA BÁN
38.30 50 38.50 50 38.80 3,380 39.90 1,450 39.95 1,000 40.00 6,370
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CSV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,461,000 1,465,857 100% 208,000 246,640 119%
2016 1,448,000 1,541,132 106% 200,000 221,482 111%
2015 1,435,000 1,546,381 108% 115,000 150,257 131%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
6% (600 đồng tiền mặt)31/10/2017
12% (1200 đồng tiền mặt)05/06/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)02/11/2016
6% (600 đồng tiền mặt)30/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)14/09/2015
0% (0 đồng tiền mặt)26/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA2
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-2
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-2
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.7%)
EPS:
 
93.8%
PE:
 
81.5%
ROA:
 
98.2%
ROE:
 
93.7%
P/B:
 
34.4%
ĐÁY CP:
 
31.1%
Hệ Số Nợ:
 
83.1%
BETA:
 
7.3%
THANH KHOẢN:
 
77.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DVN 22.1 719 30.7 8% 213% 0 45.3%
NDC 32 0 0 15% 0% 0 40.2%
DTG 20.7 0 0 13% 0% 0 33.6%
DMC 100 5,980 16.7 22% 364% 0.7 66.3%
DP2 10.8 53 203.8 0% 107% 0 34.4%
CEC 9.1 645 14.1 8% 36% 0 49%
JVC 5.1 167 30.5 4% 108% 0.4 51.7%
LDP 31 2,071 15 15% 223% 1.5 63.2%
DP3 69.9 5,634 12.4 26% 326% -0.7 57.1%
PMC 69.9 7,794 9 27% 243% 0.1 72%

So sánh

CSVDBTDHTIMPLDP
Giá Thị Trường 39.90
0.50   1.3%
15.40
0.20   1.3%
68.00
0.20   0.3%
63.00
0.40   0.6%
31.00
1   3.3%
EPS/PE 5.45k / 7.32.06k / 7.55.54k / 12.32.73k / 23.12.07k / 15.0
Giá Sổ Sách 18.18
ngàn
19.96
ngàn
20.23
ngàn
32.47
ngàn
13.90
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 51,48311,03345,62419,9302,730
Khối lượng đang lưu hành 44,200,00012,314,49412,563,69142,978,1517,829,958
Tổng Vốn Thị Trường 1,764
tỷ VND
190
tỷ VND
854
tỷ VND
2,708
tỷ VND
243
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,126,774
(18.39%)
75,519
(0.61%)
280,621
(2.23%)
14,181,894
(33%)
127,233
(1.62%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,123
tỷ VND
4,926
tỷ VND
7,508
tỷ VND
10,153
tỷ VND
3,762
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 686
tỷ VND
134
tỷ VND
264
tỷ VND
985
tỷ VND
165
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 804
tỷ VND
246
tỷ VND
254
tỷ VND
1,395
tỷ VND
109
tỷ VND
Tổng Nợ 284
tỷ VND
345
tỷ VND
381
tỷ VND
378
tỷ VND
167
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,087
tỷ VND
591
tỷ VND
635
tỷ VND
1,774
tỷ VND
276
tỷ VND
Tiền mặt 505
tỷ VND
68
tỷ VND
75
tỷ VND
106
tỷ VND
11
tỷ VND
ROA / ROE 23% / 314% / 1112% / 307% / 86% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 26%58%60%21%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%3%4%10%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1%8.80%17.10%8.20%4.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 27%21.30%40.10%10.60%-3.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.70%7.40%29.70%16.50%17.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357