Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần hóa chất cơ bản Miền Nam - CSV


CSV (HOSE):   21.50   0.15  (0.7%)
Tham Chiếu 21.35
Mở Cửa 21.40
TN/CN 21.35 / 21.50
Khối Lượng 51,360
KLTB 13 tuần 59,483
KLTB 10 ngày 70,682
CN 52 tuần 29.3
TN 52 tuần 21.4
EPS 5.5 ngàn
PE 3.9 lần
Vốn thị trường 950 Tỷ
KL đang lưu hành 44.20 triệu
Giá sổ sách 21.6 ngàn
ROE 26%
Beta 0.45
EPS 4 quý trước 5,793
MUA BÁN
21.35 6,260 21.40 3,000 21.45 1,010 21.50 17,340 21.55 7,050 21.60 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CSV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,466 1,139 78% 293 227.20 78%
2018 1,362 1,588 117% 283 318.50 113%
2017 1,461 1,465.90 100% 208 251.40 121%
2016 1,448 1,541.10 106% 200 228.90 114%
2015 1,435 1,546.40 108% 115 167.10 145%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)21/10/2019
16% (1600 đồng tiền mặt)03/06/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)06/12/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)13/09/2018
22% (2200 đồng tiền mặt)25/05/2018

2017
6% (600 đồng tiền mặt)31/10/2017
12% (1200 đồng tiền mặt)05/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
RSI(7) Vượt lên 302
CCI(7) Vượt lên -1002
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-1
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-1
SKD(7) Vượt lên 202
SKD(14) Vượt lên 202
William(7) Vượt lên -802
William(14) Vượt lên -802
Tổng điểm    16


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 83.8%)
EPS:
 
94.8%
PE:
 
94.2%
ROA:
 
96.6%
ROE:
 
90.6%
P/B:
 
56.1%
ĐÁY CP:
 
81.2%
Hệ Số Nợ:
 
78.8%
BETA:
 
79.7%
THANH KHOẢN:
 
82.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DCI 2.8 0 0 14% 0% 0 34.7%
DTG 19.9 0 0 10% 0% 0 30.2%
AMV 19 6,145 3.1 35% 106% 0.5 85%
VMD 24.1 1,695 14.2 7% 102% -0.1 40.5%
CGP 0 0 0 17% 0% 0 52.2%
PPP 12.1 1,184 10.2 10% 104% 1.1 58.5%
JVC 4.1 127 32.5 3% 87% 0.6 55.2%
NDC 49.4 0 0 24% 0% 0 45.1%
DHG 94 4,823 19.5 20% 387% 1.1 70.2%
DBT 11.7 1,916 6.1 11% 61% 0.7 64.7%

So sánh

AMPCSVDHDIMPMKV
Giá Thị Trường 14.00
0   0%
21.50
0.15   0.7%
29.00
0   0%
49.00
0   0%
12.00
0   0%
EPS/PE 1.46k / 9.65.53k / 3.91.09k / 26.73.03k / 16.20.14k / 83.3
Giá Sổ Sách 13.43
ngàn
21.63
ngàn
46.96
ngàn
30.49
ngàn
10.36
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 359,48342712,93123
Khối lượng đang lưu hành 13,000,00044,200,0006,000,00049,421,1595,000,038
Tổng Vốn Thị Trường 182
tỷ VND
950
tỷ VND
174
tỷ VND
2,422
tỷ VND
60
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
8,126,774
(18.39%)
0
(0%)
14,181,894
(28.7%)
85,781
(1.72%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,393
tỷ VND
8,850
tỷ VND
930
tỷ VND
12,315
tỷ VND
898
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 22
tỷ VND
1,124
tỷ VND
21
tỷ VND
1,234
tỷ VND
16
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 175
tỷ VND
956
tỷ VND
164
tỷ VND
1,507
tỷ VND
52
tỷ VND
Tổng Nợ 889
tỷ VND
362
tỷ VND
181
tỷ VND
304
tỷ VND
50
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,063
tỷ VND
1,318
tỷ VND
345
tỷ VND
1,811
tỷ VND
101
tỷ VND
Tiền mặt 38
tỷ VND
140
tỷ VND
13
tỷ VND
90
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 1119% / 265% / 128% / 101% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 84%27%53%17%49%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%13%2%10%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.60%0.80%0.40%7.80%27.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 18.30%15.30%7.90%18.60%-15.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.50%10.20%13.80%15.80%15.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357