Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xây dựng Coteccons - CTD


CTD (HOSE):   210   0.30  (0.1%)
Tham Chiếu 209.70
Mở Cửa 209.50
TN/CN 209.50 / 211
Khối Lượng 36,550
KLTB 13 tuần 76,724
KLTB 10 ngày 47,072
CN 52 tuần 213.7
TN 52 tuần 161.2
EPS 19,999
PE 10.5
Vốn thị trường 16,180
KL đang lưu hành 76.98 triệu
Giá sổ sách 83.0 ngàn
ROE 24%
Beta 1.14
EPS 4 quý trước 13,592
MUA BÁN
209.20 150 209.50 1,300 209.60 100 210.00 6,920 210.20 1,270 210.30 1,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CTD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 27,000,000 10,544,423 39% 1,750,000 713,048 41%
2016 16,500,000 20,782,721 126% 800,000 1,422,144 178%
2015 9,200,000 13,668,916 149% 400,000 732,803 183%
2014 7,400,000 7,633,622 103% 300,000 357,465 119%
2013 5,968,000 6,189,651 104% 220,000 279,878 127%
2012 4,000,000 4,477,276 112% 210,000 218,527 104%
2011 4,500,000 4,509,633 100% 220,000 211,064 96%
2010 2,300,000 3,303,784 144% 210,000 240,327 114%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
50% (5000 đồng tiền mặt)30/08/2017

2016
Tỉ lệ: 3/1 (Chia tách cổ phiếu)17/10/2016
55% (5500 đồng tiền mặt)09/05/2016

2015
50% (5000 đồng tiền mặt)03/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.9%)
EPS:
 
99.9%
PE:
 
66.8%
ROA:
 
87.9%
ROE:
 
87.6%
P/B:
 
29.7%
ĐÁY CP:
 
48.6%
Hệ Số Nợ:
 
61.4%
BETA:
 
88.4%
THANH KHOẢN:
 
77.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DIG 15.9 371 42.9 3% 135% 0.4 46.4%
LIC 6 -1,130 -5.3 -80% 99% 0 23.2%
HU4 4.4 727 6.1 5% 28% 0 45.6%
VC3 19.5 3,080 6.3 27% 172% 0.9 77.9%
VC2 13.8 1,768 7.8 10% 75% 0.2 59.5%
LAI 16.5 16,584 1 12% 112% 0 54.8%
TV2 140.9 19,000 7.4 35% 263% -0.5 57.6%
VE9 5.6 6,409 0.9 39% 34% 1.4 85.1%
ICG 6.5 514 12.6 4% 48% 0.4 60%
VCP 21.7 564 38.5 4% 0% 0 38.7%

So sánh

C32CTDROSTV2VE9
Giá Thị Trường 35.00
-0.05   -0.1%
210.00
0.30   0.1%
128.70
8.40   7.0%
140.90
3.10   2.3%
5.60
0   0%
EPS/PE 6.59k / 5.320.00k / 10.50.87k / 147.819k / 7.46.41k / 0.9
Giá Sổ Sách 30.16
ngàn
82.95
ngàn
11.68
ngàn
53.60
ngàn
16.59
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 132,31576,7243,192,4136,850218,112
Khối lượng đang lưu hành 13,440,00076,983,344473,000,0005,863,57912,523,613
Tổng Vốn Thị Trường 470
tỷ VND
16,167
tỷ VND
60,875
tỷ VND
826
tỷ VND
70
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,312,930
(24.65%)
19,592,689
(25.45%)
0
(0%)
707,715
(12.07%)
152,061
(1.21%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,407
tỷ VND
73,079
tỷ VND
5,367
tỷ VND
5,281
tỷ VND
817
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 392
tỷ VND
4,284
tỷ VND
653
tỷ VND
299
tỷ VND
118
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 405
tỷ VND
6,386
tỷ VND
5,023
tỷ VND
314
tỷ VND
208
tỷ VND
Tổng Nợ 218
tỷ VND
6,480
tỷ VND
2,943
tỷ VND
1,127
tỷ VND
76
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 624
tỷ VND
12,865
tỷ VND
7,966
tỷ VND
1,441
tỷ VND
284
tỷ VND
Tiền mặt 49
tỷ VND
1,787
tỷ VND
218
tỷ VND
161
tỷ VND
67
tỷ VND
ROA / ROE 14% / 2212% / 245% / 88% / 3528% / 39
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 35%50%37%78%27%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 16%6%12%6%14%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8%38.40%3,120.60%47.40%47.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 15.20%53.10%875.40%46.60%45.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 76.30%27.30%202.70%54.50%23%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357