Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - CTG


CTG (HOSE):   35.10   1.30  (3.8%)
Tham Chiếu 33.80
Mở Cửa 33.50
TN/CN 33.10 / 35.45
Khối Lượng 13,774,600
KLTB 13 tuần 10,640,241
KLTB 10 ngày 13,681,740
CN 52 tuần 41.1
TN 52 tuần 23.0
EPS 4.43 ngàn
PE 7.9 lần
Vốn thị trường 130,691.5 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 3,723.40 triệu
Giá sổ sách 25.7 ngàn
ROE 17.2%
Beta 1.58
EPS 4 quý trước 2,995
MUA BÁN
35.00 88,100 35.05 6,700 35.10 11,100 35.15 8,800 35.20 55,700 35.25 18,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CTG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2021 0 63,095 0% 16,800,000 13,910.90 0%
2019 0 82,742.80 0% 9,500,000 11,781 0%
2018 0 74,176.10 0% 10,800,000 6,730.40 0%
2017 0 65,277.20 0% 8,800,000 9,206.20 0%
2015 0 42,471.70 0% 7,300,000 7,345.40 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2021
8% (800 đồng tiền mặt)14/12/2021
Tỉ lệ: 100/29.0695 (Chia tách cổ phiếu)07/07/2021

2020
5% (500 đồng tiền mặt)17/12/2020

2017
7% (700 đồng tiền mặt)27/09/2017
7% (700 đồng tiền mặt)16/01/2017




Gía trung bình: 33.96

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.6%)
EPS:
 
88.1%
PE:
 
84.4%
ROA:
 
44.5%
ROE:
 
83.7%
P/B:
 
48.6%
ĐÁY CP:
 
53.9%
Hệ Số Nợ:
 
10.2%
BETA:
 
71.8%
THANH KHOẢN:
 
96.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (29 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PTI 59.7 3.39 17.6 1,285% 2% 1.2 50%
ABI 54 9.08 5.9 2,757% 2% 1.1 67%
BIC 27.2 2.86 9.5 1,361% 1% 1.3 62.4%
CTG 35.1 4.43 7.9 1,724% 1% 1.6 64.6%
PGI 28.2 3.39 8.3 1,777% 1% 0.6 58.5%
BLI 18 0.98 18.4 881% 2% 1.5 49.3%
BVH 52.3 2.38 22 799% 2% 1.3 56.3%
NVB 30 296 0.1 3% 3% 1.7 49.7%
VPB 34.0 5.07 6.7 1,970% 1% 1.4 65.1%
BMI 38.8 2.26 17.2 906% 2% 1.5 55.5%

So sánh

BMICTGEIBNVBTCB
Giá Thị Trường 0.00
0   -0.5%
0.00
0   3.8%
0.00
0   0.8%
0.00
0   1.7%
0.00
0   0%
EPS/PE 0.00k / 18.110.00k / 6.700.00k / 29.960.00k / 91.460.00k / 9.98
Giá Sổ Sách 0.02
ngàn
0.03
ngàn
0.01
ngàn
0.01
ngàn
0.03
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 855,47910,665,673744,630372,11812,886,570
Khối lượng đang lưu hành 91,354,0373,723,404,5561,235,522,904487,672,8953,500,139,962
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 35,147,015
(38.47%)
1,116,380,117
(29.98%)
346,600,287
(28.05%)
66,670
(0.01%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,429
tỷ VND
84,119
tỷ VND
10,125
tỷ VND
6,133
tỷ VND
33,672
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 206
tỷ VND
16,484
tỷ VND
973
tỷ VND
144
tỷ VND
17,398
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,278
tỷ VND
95,601
tỷ VND
17,645
tỷ VND
4,427
tỷ VND
88,384
tỷ VND
Tổng Nợ 4,860
tỷ VND
1,352,208
tỷ VND
144,881
tỷ VND
76,675
tỷ VND
453,251
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,138
tỷ VND
1,447,809
tỷ VND
162,526
tỷ VND
81,102
tỷ VND
541,635
tỷ VND
Tiền mặt 258
tỷ VND
112,616
tỷ VND
26,805
tỷ VND
8,073
tỷ VND
77,628
tỷ VND
ROA / ROE 289% / 906114% / 1,72460% / 55218% / 326321% / 1,968
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%93%89%95%84%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%20%10%2%52%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -6.20%0.50%-6.40%2.90%16.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 5.70%20.40%-9.10%11,821.50%41.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 69.90%13.60%22.60%171%57.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan CTG


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357