Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO - CTI


CTI (HOSE):   30.25   -0.25  (-0.8%)
Tham Chiếu 30.50
Mở Cửa 30.35
TN/CN 30 / 30.55
Khối Lượng 523,230
KLTB 13 tuần 502,597
KLTB 10 ngày 462,948
CN 52 tuần 33.6
TN 52 tuần 22.5
EPS 2,964
PE 10.2
Vốn thị trường 1,301
KL đang lưu hành 43.00 triệu
Giá sổ sách 32.1 ngàn
ROE 10%
Beta 1.05
EPS 4 quý trước 2,217
MUA BÁN
30.15 9,920 30.20 7,170 30.25 1,380 30.40 15,860 30.45 31,870 30.50 16,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CTI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,026,810 562,369 55% 112,850 76,043 67%
2016 1,045,240 1,034,160 99% 107,240 112,850 105%
2015 450,000 829,693 184% 20,000 73,355 367%
2014 460,000 391,547 85% 20,000 16,373 82%
2013 460,000 360,635 78% 20,000 2,423 12%
2012 468,000 300,577 64% 24,000 1,211 5%
2011 487,000 368,049 76% 36,000 6,987 19%
2010 379,000 443,786 117% 35,000 28,282 81%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
6% (600 đồng tiền mặt)17/08/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)04/01/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)04/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)24/09/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.4%)
EPS:
 
84.4%
PE:
 
67.8%
ROA:
 
45.1%
ROE:
 
51.6%
P/B:
 
61.7%
ĐÁY CP:
 
44.5%
Hệ Số Nợ:
 
46.1%
BETA:
 
86.7%
THANH KHOẢN:
 
92.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BHC 2.8 0 0 10% -54% 0.8 28.5%
CVT 51.5 6,296 8.2 39% 317% 1.7 69.4%
DXV 5 475 10.5 4% 41% 0.5 60.3%
CTI 30.3 2,964 10.2 10% 94% 1.1 64.4%
DHA 36 3,873 9.3 17% 157% 0.8 74.5%
TMX 10.5 1,150 9.1 7% 67% -0.8 52.1%
VTA 7.4 1,918 3.9 29% 110% 1.8 69.1%
CQT 2.7 -1,125 -2.4 -25% 60% 0 24.8%
ACE 25 1,806 13.8 30% 0% 0 57.5%
TLT 18 1,158 15.5 18% 283% 0.7 53.5%

So sánh

BTDBTSCTIHOMMCC
Giá Thị Trường 15.00
-0.30   -2.0%
6.30
0   0%
30.25
-0.25   -0.8%
4.50
0.10   2.3%
13.90
0.40   3.0%
EPS/PE 0k / 0.00.60k / 10.62.96k / 10.20.39k / 11.71.98k / 7.0
Giá Sổ Sách 0
ngàn
12.23
ngàn
32.13
ngàn
13.29
ngàn
13.36
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 9,6331,760502,59724,2063,550
Khối lượng đang lưu hành 6,414,100109,056,19242,999,99769,228,6004,986,124
Tổng Vốn Thị Trường 96
tỷ VND
687
tỷ VND
1,301
tỷ VND
312
tỷ VND
69
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
143,074
(0.13%)
5,235,053
(12.17%)
3,658,400
(5.28%)
57,055
(1.14%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
24,545
tỷ VND
4,586
tỷ VND
13,258
tỷ VND
386
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
554
tỷ VND
365
tỷ VND
662
tỷ VND
85
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 169
tỷ VND
1,334
tỷ VND
1,382
tỷ VND
920
tỷ VND
67
tỷ VND
Tổng Nợ 225
tỷ VND
2,779
tỷ VND
2,954
tỷ VND
991
tỷ VND
17
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 394
tỷ VND
4,113
tỷ VND
4,335
tỷ VND
1,912
tỷ VND
83
tỷ VND
Tiền mặt 56
tỷ VND
79
tỷ VND
353
tỷ VND
20
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 232% / 53% / 101% / 312% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 57%68%68%52%20%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%2%8%5%22%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 60.20%2.80%29.40%1.70%4.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 117.40%92.80%196.30%537.40%11.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%4.20%15.20%4.50%2.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357