Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam - CTS


CTS (HOSE):   13.55   -0.05  (-0.4%)
Tham Chiếu 13.60
Mở Cửa 13.60
TN/CN 13.05 / 13.60
Khối Lượng 94,550
KLTB 13 tuần 571,331
KLTB 10 ngày 290,320
CN 52 tuần 15.5
TN 52 tuần 7.2
EPS 1,125
PE 12.1
Vốn thị trường 1,328
KL đang lưu hành 97.65 triệu
Giá sổ sách 12.0 ngàn
ROE 9%
Beta 0.95
EPS 4 quý trước 852
MUA BÁN
13.40 560 13.50 1,000 13.55 2,950 13.60 3,400 13.90 16,070 14.00 16,520
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CTS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 271,810 286,830 106% 105,500 109,854 104%
2016 213,500 233,711 109% 68,000 83,181 122%
2015 170,000 234,629 138% 66,000 76,871 116%
2014 150,000 177,266 118% 70,000 66,450 95%
2013 214,000 148,476 69% 87,000 65,237 75%
2012 249,300 175,699 70% 77,000 72,740 94%
2011 274,000 187,983 69% 90 63,893 70,992%
2010 360,000 195,588 54% 140,000 21,642 15%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)08/08/2017

2016
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)14/07/2016

2015
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)28/09/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới172 (lần)
Hammer Pattern (Ngày)12 (lần)
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20240 (lần)
SKD(14) < 201
William(7) Vượt lên -80236 (lần)
William(14) < -801
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống 0-2
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.8%)
EPS:
 
60.7%
PE:
 
63.0%
ROA:
 
64.5%
ROE:
 
46.6%
P/B:
 
51.2%
ĐÁY CP:
 
13.2%
Hệ Số Nợ:
 
62.3%
BETA:
 
92.7%
THANH KHOẢN:
 
92.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TVB 25.6 1,115 23 11% 158% 0 57.5%
VIG 3 25 120 0% 47% 0.8 50.7%
APS 3 291 10.3 3% 31% 1.0 65.8%
AGR 4.6 296 15.9 4% 56% 0.9 63.3%
SHS 20.3 3,809 5.3 25% 135% 2.2 71.7%
IVS 9.8 11 890.9 0% 97% 0.2 47.9%
WSS 3.5 268 13.1 2% 32% 0.1 62.6%
BVS 19.5 1,688 11.6 7% 83% 0.7 66.9%
PSI 4.2 297 14.1 3% 41% -0.7 50.9%
VIX 7.4 1,064 7 8% 60% 0.6 69.6%

So sánh

BVSCTSKLBVDSVND
Giá Thị Trường 19.50
0   0%
13.55
-0.05   -0.4%
13.00
0.70   5.7%
11.90
0.05   0.4%
27.60
-1.80   -6.1%
EPS/PE 1.69k / 11.61.13k / 12.10.35k / 31.51.22k / 9.72.34k / 12.6
Giá Sổ Sách 23.51
ngàn
11.99
ngàn
11.52
ngàn
14.89
ngàn
16.18
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 45,842571,33120,937182,8361,734,486
Khối lượng đang lưu hành 72,223,83797,652,936300,000,00091,000,000222,164,037
Tổng Vốn Thị Trường 1,408
tỷ VND
1,323
tỷ VND
3,900
tỷ VND
1,083
tỷ VND
6,132
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 15,142,762
(20.97%)
866,324
(0.89%)
0
(0%)
526,100
(0.58%)
74,446,796
(33.51%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,616
tỷ VND
1,813
tỷ VND
1,227
tỷ VND
1,498
tỷ VND
4,286
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 161
tỷ VND
638
tỷ VND
140
tỷ VND
211
tỷ VND
1,368
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,698
tỷ VND
1,171
tỷ VND
0
tỷ VND
1,042
tỷ VND
2,508
tỷ VND
Tổng Nợ 405
tỷ VND
667
tỷ VND
3,000
tỷ VND
800
tỷ VND
5,545
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,103
tỷ VND
1,838
tỷ VND
2,966
tỷ VND
1,843
tỷ VND
8,053
tỷ VND
Tiền mặt 169
tỷ VND
15
tỷ VND
0
tỷ VND
239
tỷ VND
342
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 76% / 90% / 06% / 116% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 19%36%101%43%69%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%35%11%14%32%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 20.90%11.70%-27.40%44.60%24.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 12.10%9.50%-37.50%1,364.50%-7.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.40%3.80%-1.30%9.10%4.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357