Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần CMC - CVT


CVT (HNX):   45.60   0.10  (0.2%)
Tham Chiếu 45.50
Mở Cửa 45.50
TN/CN 45.30 / 46.50
Khối Lượng 495,460
KLTB 13 tuần 503,572
KLTB 10 ngày 487,772
CN 52 tuần 45.8
TN 52 tuần 19.9
EPS 5,815
PE 7.8
Vốn thị trường 876
KL đang lưu hành 26.88 triệu
Giá sổ sách 22.4 ngàn
ROE 36%
Beta 1.30
EPS 4 quý trước 3,943
MUA BÁN
45.40 17,300 45.50 9,100 45.60 6,100 45.80 12,600 45.90 10,000 46.00 11,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CVT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 1,200,000 1,190,429 99% 120,000 191,100 159%
2015 800,000 721,903 90% 72,000 80,491 112%
2014 700,000 620,855 89% 42,000 66,211 158%
2013 540,000 607,582 113% 18,000 25,317 141%
2012 477,000 298,464 63% 26,000 16,573 64%
2011 330,000 287,164 87% 22,500 23,958 106%
2010 253,000 270,908 107% 12,000 30,332 253%
2009 250,000 262,939 105% 10,000 22,182 222%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)17/05/2017
Tỉ lệ: 100/40 (Chia tách cổ phiếu)17/05/2017

2016
25% (2500 đồng tiền mặt)04/07/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)10/06/2015
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)10/06/2015

2014
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)31/10/2014
18% (1800 đồng tiền mặt)23/07/2014

2013
11% (1100 đồng tiền mặt)13/08/2013

2012
20% (2000 đồng tiền mặt)13/06/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
Pivot Tuần Vượt lên S21
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Shooting Star Pattern (Ngày)-12 (lần)
RSI(7) > 70-1
CCI(14) > 100-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.3%)
EPS:
 
94.9%
PE:
 
78.9%
ROA:
 
95.0%
ROE:
 
95.4%
P/B:
 
33.0%
ĐÁY CP:
 
4.7%
Hệ Số Nợ:
 
47.2%
BETA:
 
90.6%
THANH KHOẢN:
 
93.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (57 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SDN 33 5,337 6.2 24% 150% 0 64%
VXB 12.1 1,536 7.9 10% 76% 0.9 54.3%
YBC 8.1 0 0 6% 110% 0.9 34.1%
DIC 6.9 570 12.2 5% 63% 0.4 51.6%
VIT 28.5 4,030 7.1 26% 184% 0.2 63.9%
CLH 14.5 2,662 5.4 20% 111% 0.4 59.7%
TBX 10 433 23.1 3% 68% -0.3 38.7%
QNC 4.8 -2,138 -2.2 -19% 43% -1.1 25.6%
DHA 33 3,596 9.2 16% 143% 0.1 71.2%
GMX 27.5 4,041 6.8 26% 180% 0.3 66.5%

So sánh

ACCACECCMCVTDXVSCJ
Giá Thị Trường 27.50
0   0%
28.20
0   0%
21.40
0   0%
45.60
0.10   0.2%
4.40
0.20   4.8%
2.40
0   0%
EPS/PE 0k / 0.00k / 0.04.59k / 4.75.82k / 7.80.48k / 9.1-0.64k / -3.7
Giá Sổ Sách 0
ngàn
0
ngàn
35.07
ngàn
22.38
ngàn
11.89
ngàn
12.88
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,8327,113185503,5724,27530,689
Khối lượng đang lưu hành 10,000,0003,050,7815,980,00026,879,9559,900,00019,516,000
Tổng Vốn Thị Trường 275
tỷ VND
86
tỷ VND
128
tỷ VND
1,226
tỷ VND
44
tỷ VND
47
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,673,330
(16.73%)
0
(0%)
7,660
(0.13%)
2,214,950
(8.24%)
33,340
(0.34%)
116,180
(0.6%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,548
tỷ VND
200
tỷ VND
2,373
tỷ VND
4,619
tỷ VND
7,428
tỷ VND
2,796
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 223
tỷ VND
17
tỷ VND
58
tỷ VND
304
tỷ VND
25
tỷ VND
5
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 225
tỷ VND
70
tỷ VND
161
tỷ VND
430
tỷ VND
118
tỷ VND
251
tỷ VND
Tổng Nợ 83
tỷ VND
62
tỷ VND
200
tỷ VND
488
tỷ VND
82
tỷ VND
340
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 309
tỷ VND
132
tỷ VND
362
tỷ VND
917
tỷ VND
199
tỷ VND
591
tỷ VND
Tiền mặt 29
tỷ VND
9
tỷ VND
27
tỷ VND
83
tỷ VND
43
tỷ VND
7
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 1616% / 308% / 1717% / 362% / 4-2% / -5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 27%47%55%53%41%57%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%8%2%7%0%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4%4.30%11.80%38.20%-3%-2.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -4.90%12.70%91.80%70.70%-2.70%-61.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.70%-1.90%28.90%11%-5.30%-1%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357