Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần CMC - CVT


CVT (HOSE):   52.50   -0.50  (-0.9%)
Tham Chiếu 53
Mở Cửa 52.50
TN/CN 52 / 52.90
Khối Lượng 337,640
KLTB 13 tuần 626,581
KLTB 10 ngày 1,032,328
CN 52 tuần 55.8
TN 52 tuần 25.9
EPS 6,811
PE 7.7
Vốn thị trường 1,482
KL đang lưu hành 28.22 triệu
Giá sổ sách 17.4 ngàn
ROE 39%
Beta 0.69
EPS 4 quý trước 3,784
MUA BÁN
52.30 8,900 52.40 4,000 52.50 5,380 52.60 15,610 52.70 5,100 52.80 13,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CVT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,300,000 905,557 70% 170,000 159,911 94%
2016 1,200,000 1,189,560 99% 120,000 190,336 159%
2015 800,000 721,903 90% 72,000 80,491 112%
2014 700,000 620,855 89% 42,000 66,211 158%
2013 540,000 607,582 113% 18,000 25,317 141%
2012 477,000 298,464 63% 26,000 16,573 64%
2011 330,000 287,164 87% 22,500 23,958 106%
2010 253,000 270,908 107% 12,000 30,332 253%
2009 250,000 262,939 105% 10,000 22,182 222%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)17/05/2017
Tỉ lệ: 100/40 (Chia tách cổ phiếu)17/05/2017

2016
25% (2500 đồng tiền mặt)04/07/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)10/06/2015
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)10/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-14 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-11 (lần)
PSAR đảo chiều giảm-224 (lần)
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-219 (lần)
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.0%)
EPS:
 
96.7%
PE:
 
78.4%
ROA:
 
94.2%
ROE:
 
95.5%
P/B:
 
27.7%
ĐÁY CP:
 
9.0%
Hệ Số Nợ:
 
49.1%
BETA:
 
84.1%
THANH KHOẢN:
 
95.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DC4 10 363 27.5 6% 66% -0.4 39.9%
NHC 31.7 4,271 7.4 20% 157% -1.1 61.8%
VTV 16.1 4,107 3.9 25% 98% 0.2 72.8%
SDN 34 4,721 7.2 21% 153% 0.0 64.3%
VHL 52.7 5,119 10.3 24% 244% 0.8 62.2%
TCR 3.6 -690 -5.3 -5% 27% -0.5 35%
YBC 24.6 0 0 6% 335% 0.9 31%
SCJ 2.3 -2,138 -1.1 -18% 20% 0.3 36%
NAV 6.2 -549 -11.3 -6% 62% 0.2 35.8%
CQT 5.3 -1,549 -3.4 -38% 131% 0 12.4%

So sánh

CVTGMXPX1TCRTMX
Giá Thị Trường 52.50
-0.50   -0.9%
33.50
0   0%
10.00
0   0%
3.64
0.16   4.6%
8.30
0   0%
EPS/PE 6.81k / 7.74.06k / 8.30k / 0.0-0.69k / -5.31.23k / 6.8
Giá Sổ Sách 17.36
ngàn
15.68
ngàn
0
ngàn
13.40
ngàn
16.06
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 626,58170505,645344
Khối lượng đang lưu hành 28,223,9035,320,69420,000,00045,425,1426,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,482
tỷ VND
178
tỷ VND
200
tỷ VND
165
tỷ VND
50
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,214,950
(7.85%)
69,700
(1.31%)
0
(0%)
4,344,368
(9.56%)
479,100
(7.99%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,328
tỷ VND
1,152
tỷ VND
0
tỷ VND
17,058
tỷ VND
10,669
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 503
tỷ VND
117
tỷ VND
0
tỷ VND
293
tỷ VND
79
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 490
tỷ VND
83
tỷ VND
137
tỷ VND
608
tỷ VND
96
tỷ VND
Tổng Nợ 609
tỷ VND
29
tỷ VND
812
tỷ VND
683
tỷ VND
113
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,099
tỷ VND
113
tỷ VND
948
tỷ VND
1,291
tỷ VND
209
tỷ VND
Tiền mặt 120
tỷ VND
11
tỷ VND
1
tỷ VND
187
tỷ VND
30
tỷ VND
ROA / ROE 17% / 3919% / 264% / 29-2% / -54% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%26%86%53%54%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%10%0%2%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 38.10%11.50%136.10%3.10%-2.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 70.40%9.50%-4,313.50%-17.80%-3.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 49.20%16.90%-1.20%-4%20.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357