Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Địa ốc 11 - D11


D11 (HNX):   21   -0.50  (-2.3%)
Tham Chiếu 21.50
Mở Cửa 19.60
TN/CN 19.40 / 21.30
Khối Lượng 23,900
KLTB 13 tuần 18,623
KLTB 10 ngày 68,168
CN 52 tuần 43.4
TN 52 tuần 11.7
EPS 4.4 ngàn
PE 4.8 lần
Vốn thị trường 138 Tỷ
KL đang lưu hành 6.55 triệu
Giá sổ sách 17.0 ngàn
ROE 26%
Beta 0.71
EPS 4 quý trước 2,232
MUA BÁN
19.50 100 19.90 100 20.00 0 21.00 0 21.20 400 21.30 300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán D11:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 268,000 397.40 0% 14,400 29.10 0%
2018 186 196.10 105% 7 14 200%
2017 100 96.30 96% 1.20 1.90 158%
2016 114 109.30 96% 1 1 100%
2015 105 100 95% 1.50 2 133%
2014 90.50 96.20 106% 1.40 1.40 100%
2013 56.50 82.50 146% 1.20 1.20 100%
2012 110 16.30 15% 15 1.10 7%
2011 110 197.80 180% 35 36.60 105%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
12% (1200 đồng tiền mặt)26/09/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)17/12/2018

2017
5% (500 đồng tiền mặt)30/11/2017
4% (400 đồng tiền mặt)13/07/2017
5% (500 đồng tiền mặt)14/04/2017




Gía trung bình: 19.73

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.3%)
EPS:
 
92.9%
PE:
 
91.3%
ROA:
 
59.7%
ROE:
 
93.1%
P/B:
 
49.0%
ĐÁY CP:
 
13.8%
Hệ Số Nợ:
 
37.0%
BETA:
 
88.4%
THANH KHOẢN:
 
71.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SC5 18 1,819 9.9 8% 76% 0.2 59.9%
HDC 15.6 2,665 5.9 15% 76% 0.8 74.4%
NBB 18.5 3,536 5.2 16% 86% 0.1 70.2%
RCD 6.9 0 0 1% 0% 0 41.7%
VIC 90.2 2,151 41.9 6% 250% 1.1 59.1%
SDU 6.3 130 48.5 1% 36% -0.2 42.4%
DLG 1.6 201 8.1 2% 14% 0.4 64%
VHM 77.8 8,707 8.9 45% 360% 1.2 73%
UIC 38.4 7,862 4.9 21% 102% 0.1 74.7%
VPH 4.2 -56 -75.7 -1% 41% 0.6 48.8%

So sánh

D11DLRKACOGCVPH
Giá Thị Trường 21.00
21   -2.3%
10.40
10.40   14.3%
14.70
14.70   0%
3.39
3.39   0.9%
4.24
4.24   -0.7%
EPS/PE 4.42k / 4.8-1.48k / -7.00.62k / 23.70.98k / 3.5-0.06k / -75.7
Giá Sổ Sách 16.99
ngàn
-1.35
ngàn
13.04
ngàn
4.19
ngàn
10.45
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 18,623101,566,56884,403
Khối lượng đang lưu hành 6,551,9654,500,00023,999,999300,000,00095,357,800
Tổng Vốn Thị Trường 138
tỷ VND
47
tỷ VND
353
tỷ VND
1,017
tỷ VND
404
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 458,560
(7%)
434,000
(9.64%)
5,288
(0.02%)
20,630,802
(6.88%)
6,780,939
(7.11%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,504
tỷ VND
1,095
tỷ VND
1,118
tỷ VND
16,277
tỷ VND
4,917
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 159
tỷ VND
-32
tỷ VND
112
tỷ VND
2,100
tỷ VND
625
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 111
tỷ VND
-6
tỷ VND
313
tỷ VND
1,256
tỷ VND
997
tỷ VND
Tổng Nợ 563
tỷ VND
85
tỷ VND
210
tỷ VND
2,525
tỷ VND
795
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 674
tỷ VND
79
tỷ VND
522
tỷ VND
3,780
tỷ VND
1,791
tỷ VND
Tiền mặt 121
tỷ VND
2
tỷ VND
8
tỷ VND
176
tỷ VND
17
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 26-8% / 1103% / 511% / 320% / -1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 83%108%40%67%44%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%-3%10%13%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 41.50%7.80%166%-7.80%30.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 168.30%-363%247.70%-84.60%719.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.90%-3.30%22.20%-4.70%9%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan D11


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357