Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Nhựa Đông Á - DAG


DAG (HOSE):   9.32   0.17  (1.9%)
Tham Chiếu 9.15
Mở Cửa 9.30
TN/CN 9.19 / 9.32
Khối Lượng 754,440
KLTB 13 tuần 250,133
KLTB 10 ngày 339,877
CN 52 tuần 13.3
TN 52 tuần 9
EPS 1,441
PE 6.5
Vốn thị trường 390
KL đang lưu hành 43.98 triệu
Giá sổ sách 12.6 ngàn
ROE 12%
Beta 0.74
EPS 4 quý trước 1,220
MUA BÁN
9.30 5,960 9.31 6,860 9.32 1,720 9.33 8,000 9.34 10,500 9.36 7,710
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DAG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,710,000 1,320,803 77% 72,000 51,478 71%
2016 1,468,000 1,393,256 95% 55,690 52,969 95%
2015 1,139,000 1,254,001 110% 36,400 40,394 111%
2014 992,000 1,109,442 112% 12,500 29,565 237%
2013 900,000 1,003,465 111% 25,000 26,765 107%
2012 690,000 895,258 130% 15,000 27,857 186%
2011 424,000 603,580 142% 15,000 14,460 96%
2010 256,000 331,077 129% 19,000 20,099 106%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)13/10/2017
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)13/10/2017
5% (500 đồng tiền mặt)13/01/2017
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)13/01/2017

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)07/07/2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)07/07/2015
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)05/03/2015
Tỉ lệ: 4/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/03/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)20/08/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.4%)
EPS:
 
66.6%
PE:
 
85.8%
ROA:
 
60.1%
ROE:
 
60.5%
P/B:
 
70.6%
ĐÁY CP:
 
81.3%
Hệ Số Nợ:
 
38.4%
BETA:
 
82.0%
THANH KHOẢN:
 
88.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DAG 9.3 1,441 6.5 12% 74% 0.7 70.4%
HNP 27.9 0 0 19% 0% 0 42.2%
VPK 6.9 -1,966 -3.5 -22% 79% 0.5 35.3%
MCP 26.9 2,072 13 16% 203% 1.3 61.4%
INN 71 6,901 10.3 23% 234% 0.8 68.8%
VKP 0.5 592 0.8 36% -3% 1.7 46.6%
BBS 11.4 1,141 10 7% 66% -0.2 50.3%
TPC 10.4 1,384 7.5 9% 68% -0.1 54.3%
BXH 22 915 24 8% 189% 0.8 47.5%
VNP 4.8 3,269 1.5 49% 71% 0 73%

So sánh

BMPBPCDAGDNPPMP
Giá Thị Trường 87.00
-2.40   -2.7%
18.00
-1.50   -7.7%
9.32
0.17   1.9%
21.70
0   0%
17.00
0   0%
EPS/PE 5.27k / 16.53.66k / 4.91.44k / 6.52.37k / 9.12.92k / 5.8
Giá Sổ Sách 29.99
ngàn
26.04
ngàn
12.55
ngàn
23.57
ngàn
15.25
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 410,6414,597250,13334,1291,177
Khối lượng đang lưu hành 81,861,2643,800,00043,978,71342,007,8744,200,000
Tổng Vốn Thị Trường 7,122
tỷ VND
68
tỷ VND
410
tỷ VND
912
tỷ VND
71
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 22,280,080
(27.22%)
120,440
(3.17%)
1,654,211
(3.76%)
375,022
(0.89%)
2,500
(0.06%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 22,479
tỷ VND
2,978
tỷ VND
8,170
tỷ VND
5,925
tỷ VND
987
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 3,679
tỷ VND
122
tỷ VND
271
tỷ VND
287
tỷ VND
36
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,455
tỷ VND
99
tỷ VND
526
tỷ VND
990
tỷ VND
64
tỷ VND
Tổng Nợ 451
tỷ VND
158
tỷ VND
763
tỷ VND
2,537
tỷ VND
145
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,906
tỷ VND
257
tỷ VND
1,289
tỷ VND
3,527
tỷ VND
209
tỷ VND
Tiền mặt 395
tỷ VND
1
tỷ VND
20
tỷ VND
101
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 15% / 185% / 145% / 123% / 106% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 16%61%59%72%69%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 16%4%3%5%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.90%2.90%19%35.80%20.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 17.10%17%31.10%59.20%4.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 57.20%22.50%15.20%32.20%0.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357