Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Dabaco Việt Nam - DBC


DBC (HOSE):   47.30   0.30  (0.6%)
Tham Chiếu 47
Mở Cửa 47.05
TN/CN 46.90 / 47.40
Khối Lượng 651,990
KLTB 13 tuần 2,899,837
KLTB 10 ngày 2,092,535
CN 52 tuần 54.9
TN 52 tuần 13.3
EPS 9.8 ngàn
PE 4.8 lần
Vốn thị trường 4,924 Tỷ
KL đang lưu hành 104.76 triệu
Giá sổ sách 35.5 ngàn
ROE 28%
Beta 1.52
EPS 4 quý trước 2,816
MUA BÁN
47.15 40,270 47.20 38,760 47.25 9,320 47.30 730 47.35 17,700 47.40 40,670
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 13,203,000 4,717.70 0% 457,000 750.10 0%
2019 10,401 7,299.90 70% 356 305.10 86%
2018 9,296 6,795.50 73% 246 360.20 146%
2017 9,265 5,959.70 64% 320 200.10 63%
2016 8,456.50 6,396.90 76% 291.20 451.20 155%
2015 7,962.60 5,863.20 74% 217.20 252.80 116%
2014 8,256.20 5,285.90 64% 209.50 205.80 98%
2013 7,530.40 4,838 64% 208.70 191.20 92%
2011 3,754.60 4,047.70 108% 220 220.40 100%
2010 2,637.60 2,570.90 97% 300 202.40 67%
2009 2,189.70 1,781.70 81% 87.90 91.60 104%
2008 1,515.10 1,492.20 98% 50.30 54.20 108%
2007 1,363.60 987.80 72% 45.30 23.60 52%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
15% (1500 đồng tiền mặt)16/09/2020
5% (500 đồng tiền mặt)06/04/2020
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)06/04/2020
Tỉ lệ: 100/5 giá 0/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)06/04/2020

2019
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)12/04/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)30/03/2018




Gía trung bình: 47.17

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.7%)
EPS:
 
99.1%
PE:
 
93.8%
ROA:
 
87.6%
ROE:
 
94.0%
P/B:
 
50.6%
ĐÁY CP:
 
2.2%
Hệ Số Nợ:
 
31.2%
BETA:
 
98.4%
THANH KHOẢN:
 
97.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BLT 16.5 0 0 3% 0% 0 27.8%
VDL 27.1 1,054 25.7 8% 205% 0.0 58.8%
VTL 15.5 -2,042 -7.3 -32% 236% -0.1 24.3%
VCF 208 25,454 8.2 40% 325% 0.2 71.4%
VOC 21.4 2,090 10.3 12% 126% 0 65.6%
SAF 56.5 4,617 12.2 34% 346% 0.5 66.7%
BHN 72.5 1,636 42.7 7% 318% 0.6 58%
NAF 20.8 1,618 12.9 10% 128% 0.3 68%
MCF 8.8 1,100 8.1 10% 82% 0.1 65.7%
HAD 13 2,316 5.6 12% 70% 0.3 74%

So sánh

BLTCANDBCFCCKTS
Giá Thị Trường 16.5000
16.50   0%
30.6000
30.60   0%
47.3000
47.30   0.6%
11.0000
11   0%
11.0000
11   0%
EPS/PE 0k / 0.05.07k / 6.09.81k / 4.80k / 0.00.39k / 28.1
Giá Sổ Sách 0
ngàn
25.32
ngàn
35.45
ngàn
0
ngàn
31.32
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 931,3072,899,8370270
Khối lượng đang lưu hành 4,000,0005,000,000104,763,9115,997,0405,070,000
Tổng Vốn Thị Trường 66
tỷ VND
153
tỷ VND
4,955
tỷ VND
66
tỷ VND
56
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
867,230
(17.34%)
18,537,662
(17.69%)
0
(0%)
462,130
(9.11%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
6,909
tỷ VND
63,637
tỷ VND
0
tỷ VND
3,052
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
180
tỷ VND
3,503
tỷ VND
0
tỷ VND
251
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
127
tỷ VND
3,714
tỷ VND
56
tỷ VND
159
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
163
tỷ VND
6,375
tỷ VND
22
tỷ VND
240
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
289
tỷ VND
10,089
tỷ VND
78
tỷ VND
399
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
14
tỷ VND
183
tỷ VND
4
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 39% / 2010% / 28-24% / -320% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%56%63%28%60%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%3%6%0%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.10%7.20%6.90%-19.50%14%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -25.90%2,340.40%22.10%-153%-175.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -13%12.90%15.70%-0.80%14.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan DBC


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357