Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Dabaco Việt Nam - DBC


DBC (HNX):   23.50   0.20  (0.9%)
Tham Chiếu 23.30
Mở Cửa 23.20
TN/CN 23.20 / 23.50
Khối Lượng 24,600
KLTB 13 tuần 47,552
KLTB 10 ngày 25,333
CN 52 tuần 35.1
TN 52 tuần 23
EPS 2,360
PE 10
Vốn thị trường 1,946
KL đang lưu hành 82.82 triệu
Giá sổ sách 29.4 ngàn
ROE 8%
Beta 0.76
EPS 4 quý trước 5,569
MUA BÁN
23.00 9,000 23.10 5,000 23.30 500 23.80 1,300 24.00 100 24.30 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 9,265,000 4,452,984 48% 320,000 136,049 43%
2016 8,456,456 6,396,914 76% 291,244 451,219 155%
2015 7,962,648 5,863,192 74% 217,247 252,836 116%
2014 8,256,201 5,285,937 64% 209,545 205,773 98%
2013 7,530,360 4,838,040 64% 208,720 191,150 92%
2011 3,754,560 4,047,661 108% 220,000 220,430 100%
2010 2,637,640 2,570,934 97% 300,000 202,378 67%
2009 2,189,670 1,781,679 81% 87,900 91,554 104%
2008 1,515,147 1,492,225 98% 50,346 54,154 108%
2007 1,363,632 987,778 72% 45,311 23,562 52%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)14/03/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)20/06/2016
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)04/03/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)12/11/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.0%)
EPS:
 
79.6%
PE:
 
68.9%
ROA:
 
45.7%
ROE:
 
43.5%
P/B:
 
67.8%
ĐÁY CP:
 
84.3%
Hệ Số Nợ:
 
28.5%
BETA:
 
82.9%
THANH KHOẢN:
 
74.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NAF 21.7 2,112 10.3 16% 135% -0.0 64.7%
ANT 10.2 0 0 6% 0% 0 26.7%
AFX 4.5 696 6.5 7% 43% 0 51.8%
BBC 99.5 5,309 18.7 10% 194% 0.3 60.5%
BTB 9.5 992 9.6 7% 70% 0 45.5%
IFC 14.1 22 640.9 7% -150% 0 27.9%
FCS 10 -1,838 -5.4 -32% 174% 0 18.8%
VSN 39 1,690 23.1 14% 331% 0 58.4%
MSN 64.3 2,059 31.2 11% 295% 0.7 55%
VOC 19.5 2,179 8.9 13% 128% 0 65.4%

So sánh

BHNDBCKTSSGCVDL
Giá Thị Trường 139.90
4.80   3.6%
23.50
0.20   0.9%
33.00
0   0%
51.00
0   0%
29.00
0   0%
EPS/PE 2.61k / 53.52.36k / 10.08.58k / 3.84.23k / 12.11.39k / 20.9
Giá Sổ Sách 28.41
ngàn
29.44
ngàn
28.77
ngàn
15.28
ngàn
11.81
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 35,98747,5529103043,149
Khối lượng đang lưu hành 231,800,00082,818,4655,070,0007,147,58014,657,150
Tổng Vốn Thị Trường 32,429
tỷ VND
1,946
tỷ VND
167
tỷ VND
365
tỷ VND
425
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
18,537,662
(22.38%)
462,130
(9.11%)
72,103
(1.01%)
148,160
(1.01%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 23,816
tỷ VND
42,787
tỷ VND
2,216
tỷ VND
2,091
tỷ VND
3,575
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,646
tỷ VND
2,024
tỷ VND
236
tỷ VND
260
tỷ VND
176
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,585
tỷ VND
2,439
tỷ VND
146
tỷ VND
109
tỷ VND
173
tỷ VND
Tổng Nợ 3,243
tỷ VND
4,333
tỷ VND
170
tỷ VND
56
tỷ VND
105
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,828
tỷ VND
6,771
tỷ VND
315
tỷ VND
165
tỷ VND
278
tỷ VND
Tiền mặt 2,024
tỷ VND
194
tỷ VND
4
tỷ VND
18
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 93% / 814% / 3018% / 287% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 33%64%54%34%38%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%5%11%12%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.10%10.70%-1.50%6.40%3.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.50%19.80%-192.70%0%7.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21.60%21.50%32.70%23%26.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357