Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Dabaco Việt Nam - DBC


DBC (HNX):   20   -0.60  (-2.9%)
Tham Chiếu 20.60
Mở Cửa 19.80
TN/CN 19.80 / 20.60
Khối Lượng 1,300
KLTB 13 tuần 37,573
KLTB 10 ngày 55,361
CN 52 tuần 29.8
TN 52 tuần 20.5
EPS 2,416
PE 8.5
Vốn thị trường 1,706
KL đang lưu hành 82.82 triệu
Giá sổ sách 30.2 ngàn
ROE 8%
Beta 0.46
EPS 4 quý trước 5,448
MUA BÁN
19.90 500 20.00 1,200 20.10 2,500 20.50 200 20.60 3,100 20.70 2,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 9,265,000 5,959,708 64% 320,000 200,105 63%
2016 8,456,456 6,396,914 76% 291,244 451,219 155%
2015 7,962,648 5,863,192 74% 217,247 252,836 116%
2014 8,256,201 5,285,937 64% 209,545 205,773 98%
2013 7,530,360 4,838,040 64% 208,720 191,150 92%
2011 3,754,560 4,047,661 108% 220,000 220,430 100%
2010 2,637,640 2,570,934 97% 300,000 202,378 67%
2009 2,189,670 1,781,679 81% 87,900 91,554 104%
2008 1,515,147 1,492,225 98% 50,346 54,154 108%
2007 1,363,632 987,778 72% 45,311 23,562 52%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)30/03/2018

2017
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)14/03/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)20/06/2016
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)04/03/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
RSI(7) < 301
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
Shooting Star Pattern (Ngày)-13 (lần)
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-244 (lần)
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.7%)
EPS:
 
80.0%
PE:
 
73.9%
ROA:
 
44.3%
ROE:
 
43.0%
P/B:
 
74.0%
ĐÁY CP:
 
81.4%
Hệ Số Nợ:
 
25.7%
BETA:
 
79.0%
THANH KHOẢN:
 
72.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
FCC 11 0 0 -28% 0% 0 24.5%
TAC 57.7 3,918 14.7 22% 323% -0.1 53.5%
BLT 23.2 0 0 8% 0% 0 30.5%
HNF 51.3 2,501 20.5 17% 340% 0 47.6%
FCS 10 -2,161 -4.6 -40% 184% 0 18.3%
VCF 159 14,015 11.4 48% 553% -0.0 56.7%
SAF 71.9 4,154 17.3 28% 489% -0.4 54.3%
QNS 51 4,171 12.2 23% 278% 0 66.5%
LSS 9.2 935 9.7 4% 39% 0.3 63.4%
NAF 13.9 1,787 7.8 14% 86% 0.3 73.6%

So sánh

DBCHATKDCSAFVCF
Giá Thị Trường 20.00
-0.60   -2.9%
36.60
0.40   1.1%
35.90
0.10   0.3%
71.90
0   0%
159.00
-0.10   -0.1%
EPS/PE 2.42k / 8.58.71k / 4.21.50k / 23.84.15k / 17.314.02k / 11.4
Giá Sổ Sách 30.22
ngàn
21.54
ngàn
30.73
ngàn
14.70
ngàn
28.79
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 37,5732,313362,9723782,455
Khối lượng đang lưu hành 82,818,4653,123,000255,161,1417,918,15426,579,135
Tổng Vốn Thị Trường 1,656
tỷ VND
114
tỷ VND
9,160
tỷ VND
569
tỷ VND
4,226
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 18,537,662
(22.38%)
252,900
(8.1%)
51,837,002
(20.32%)
347,023
(4.38%)
7,812,442
(29.39%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 44,503
tỷ VND
3,789
tỷ VND
38,198
tỷ VND
6,690
tỷ VND
20,248
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,088
tỷ VND
164
tỷ VND
10,061
tỷ VND
234
tỷ VND
2,427
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,503
tỷ VND
67
tỷ VND
7,842
tỷ VND
116
tỷ VND
765
tỷ VND
Tổng Nợ 4,487
tỷ VND
87
tỷ VND
3,406
tỷ VND
50
tỷ VND
2,818
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,989
tỷ VND
154
tỷ VND
11,247
tỷ VND
166
tỷ VND
3,583
tỷ VND
Tiền mặt 226
tỷ VND
40
tỷ VND
1,897
tỷ VND
54
tỷ VND
2,496
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 819% / 614% / 620% / 2810% / 48
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 64%56%30%30%79%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%4%26%3%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2%8.80%32.90%11.60%9.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 6%46.80%156.30%10.60%8.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.70%13.10%43.10%30.20%18.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357