Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Dabaco Việt Nam - DBC


DBC (HNX):   27.60   -0.10  (-0.4%)
Tham Chiếu 27.70
Mở Cửa 28.20
TN/CN 27.60 / 28.20
Khối Lượng 1,600
KLTB 13 tuần 28,408
KLTB 10 ngày 5,281
CN 52 tuần 32.5
TN 52 tuần 23
EPS 2,416
PE 11.4
Vốn thị trường 2,286
KL đang lưu hành 82.82 triệu
Giá sổ sách 30.2 ngàn
ROE 8%
Beta 0.52
EPS 4 quý trước 5,448
MUA BÁN
25.50 100 26.50 100 27.00 100 27.60 800 27.70 1,000 28.00 8,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 9,265,000 6,168,700 67% 320,000 200,105 63%
2016 8,456,456 6,396,914 76% 291,244 451,219 155%
2015 7,962,648 5,863,192 74% 217,247 252,836 116%
2014 8,256,201 5,285,937 64% 209,545 205,773 98%
2013 7,530,360 4,838,040 64% 208,720 191,150 92%
2011 3,754,560 4,047,661 108% 220,000 220,430 100%
2010 2,637,640 2,570,934 97% 300,000 202,378 67%
2009 2,189,670 1,781,679 81% 87,900 91,554 104%
2008 1,515,147 1,492,225 98% 50,346 54,154 108%
2007 1,363,632 987,778 72% 45,311 23,562 52%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)14/03/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)20/06/2016
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)04/03/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)12/11/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-152 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-157 (lần)
MFI(7) Vượt lên 20211 (lần)
MFI(14) Vượt lên 2024 (lần)
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.1%)
EPS:
 
79.8%
PE:
 
64.5%
ROA:
 
47.4%
ROE:
 
45.3%
P/B:
 
62.8%
ĐÁY CP:
 
55.2%
Hệ Số Nợ:
 
27.4%
BETA:
 
79.6%
THANH KHOẢN:
 
70.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MSN 89.5 2,962 30.2 18% 464% 1.1 59.2%
NAF 18.6 1,876 9.9 14% 114% 0.5 70.3%
QNS 59 4,171 14.1 23% 322% 0 64.3%
LSS 10.9 935 11.6 4% 47% 0.7 62.1%
HAT 44 8,706 5.1 40% 204% 0.4 72.4%
NDF 2.2 1,090 2 10% 20% 0.6 79.2%
HHC 83 2,052 40.4 10% 387% 0.2 50.2%
THB 16.8 875 19.2 5% 88% 0.7 59.9%
AFX 5.7 672 8.5 6% 54% 0 52.9%
FCC 11 0 0 -23% 0% 0 25.4%

So sánh

BSQDBCFMCVLFWSB
Giá Thị Trường 22.90
0.30   1.3%
27.60
-0.10   -0.4%
26.10
0.10   0.4%
0.50
0   0%
53.00
0.90   1.7%
EPS/PE 2.40k / 9.52.42k / 11.42.88k / 9.10k / 0.08.37k / 6.3
Giá Sổ Sách 13.60
ngàn
30.22
ngàn
14.72
ngàn
-1.14
ngàn
37.39
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,01228,408342,51424310,682
Khối lượng đang lưu hành 45,000,00082,818,46539,000,00011,959,98214,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,031
tỷ VND
2,286
tỷ VND
1,018
tỷ VND
6
tỷ VND
769
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
18,537,662
(22.38%)
2,688,798
(6.89%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,954
tỷ VND
44,503
tỷ VND
23,236
tỷ VND
9,437
tỷ VND
4,205
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 193
tỷ VND
2,088
tỷ VND
538
tỷ VND
-49
tỷ VND
441
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 612
tỷ VND
2,503
tỷ VND
574
tỷ VND
-14
tỷ VND
542
tỷ VND
Tổng Nợ 366
tỷ VND
4,487
tỷ VND
1,076
tỷ VND
198
tỷ VND
280
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 979
tỷ VND
6,989
tỷ VND
1,650
tỷ VND
184
tỷ VND
823
tỷ VND
Tiền mặt 62
tỷ VND
226
tỷ VND
166
tỷ VND
3
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 183% / 87% / 20-26% / 10415% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 37%64%65%107%34%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 10%5%2%-1%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13.30%2.60%18.80%-45.50%21.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -134.10%6%119.80%-45.20%11.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.20%18.70%20.70%-19.60%28.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357