Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Dabaco Việt Nam - DBC


DBC (HNX):   20.50   -0.50  (-2.4%)
Tham Chiếu 21
Mở Cửa 21
TN/CN 20.40 / 21
Khối Lượng 28,000
KLTB 13 tuần 44,283
KLTB 10 ngày 37,109
CN 52 tuần 28.6
TN 52 tuần 18.8
EPS 2.4 ngàn
PE 8.6 lần
Vốn thị trường 1,698 Tỷ
KL đang lưu hành 82.82 triệu
Giá sổ sách 30.3 ngàn
ROE 8%
Beta 0.32
EPS 4 quý trước 4,854
MUA BÁN
20.20 3,100 20.30 2,400 20.40 800 20.50 100 20.90 600 21.00 2,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 9,296,000 1,439,072 15% 246,000 10,199 4%
2017 9,265,000 5,959,708 64% 320,000 200,105 63%
2016 8,456,456 6,396,914 76% 291,244 451,219 155%
2015 7,962,648 5,863,192 74% 217,247 252,836 116%
2014 8,256,201 5,285,937 64% 209,545 205,773 98%
2013 7,530,360 4,838,040 64% 208,720 191,150 92%
2011 3,754,560 4,047,661 108% 220,000 220,430 100%
2010 2,637,640 2,570,934 97% 300,000 202,378 67%
2009 2,189,670 1,781,679 81% 87,900 91,554 104%
2008 1,515,147 1,492,225 98% 50,346 54,154 108%
2007 1,363,632 987,778 72% 45,311 23,562 52%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)30/03/2018

2017
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)14/03/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)20/06/2016
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)04/03/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-243 (lần)
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.5%)
EPS:
 
79.2%
PE:
 
70.9%
ROA:
 
44.7%
ROE:
 
43.5%
P/B:
 
72.9%
ĐÁY CP:
 
67.6%
Hệ Số Nợ:
 
24.2%
BETA:
 
73.7%
THANH KHOẢN:
 
76.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SMB 31 4,935 6.3 32% 200% 0 66.7%
HKB 1.9 -1,571 -1.2 -16% 19% 0.9 46.1%
AFX 3.8 472 8.1 5% 36% 0 49.1%
CMF 126.5 4,942 25.6 21% 408% 0 44.6%
VTL 22.5 806 27.9 7% 199% 0.0 37.3%
HAT 36.9 9,249 4 62% 245% -0.1 62.8%
NST 10.4 1,036 10 7% 69% 0.0 52.1%
S33 27 5,582 4.8 16% 100% 0 63.7%
CAN 28.8 475 60.6 3% 127% 0.2 42.5%
TAC 46.4 3,939 11.8 21% 247% 0.1 64.7%

So sánh

BSDDBCHNFKTSSAF
Giá Thị Trường 41.50
0   0%
20.50
-0.50   -2.4%
56.90
0   0%
23.60
-0.50   -2.1%
70.00
0   0%
EPS/PE 0k / 0.02.38k / 8.62.50k / 22.81.66k / 14.24.50k / 15.5
Giá Sổ Sách 0
ngàn
30.34
ngàn
12.90
ngàn
29.92
ngàn
16.10
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 044,283196697245
Khối lượng đang lưu hành 3,000,00082,818,46520,000,0005,070,0007,918,154
Tổng Vốn Thị Trường 125
tỷ VND
1,698
tỷ VND
1,138
tỷ VND
120
tỷ VND
554
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
18,537,662
(22.38%)
0
(0%)
462,130
(9.11%)
347,023
(4.38%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
45,942
tỷ VND
4,822
tỷ VND
2,353
tỷ VND
6,945
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
2,098
tỷ VND
115
tỷ VND
242
tỷ VND
245
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 75
tỷ VND
2,513
tỷ VND
258
tỷ VND
152
tỷ VND
128
tỷ VND
Tổng Nợ 96
tỷ VND
4,543
tỷ VND
582
tỷ VND
254
tỷ VND
58
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 172
tỷ VND
7,056
tỷ VND
840
tỷ VND
406
tỷ VND
185
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
98
tỷ VND
32
tỷ VND
5
tỷ VND
54
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 233% / 86% / 192% / 619% / 28
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%64%69%63%31%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%5%2%10%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -4.60%2%8.80%-1.50%11.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1.30%6%19.30%-192.70%10.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6%18.70%24.40%32.70%30.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357