Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Dabaco Việt Nam - DBC


DBC (HNX):   27.50   0.50  (1.9%)
Tham Chiếu 27
Mở Cửa 27
TN/CN 27 / 27.50
Khối Lượng 3,970
KLTB 13 tuần 93,224
KLTB 10 ngày 22,125
CN 52 tuần 36.2
TN 52 tuần 26.4
EPS 2,047
PE 13.4
Vốn thị trường 2,070
KL đang lưu hành 82.82 triệu
Giá sổ sách 27.6 ngàn
ROE 7%
Beta 0.62
EPS 4 quý trước 4,885
MUA BÁN
26.90 600 27.00 5,000 27.10 400 27.50 2,400 27.60 500 27.70 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 9,265,395 2,688,995 29% 319,686 -19,658 -6%
2016 8,456,456 6,396,914 76% 291,244 451,219 155%
2015 7,962,648 5,863,192 74% 217,247 252,836 116%
2014 8,256,201 5,285,937 64% 209,545 205,773 98%
2013 7,530,360 4,838,040 64% 208,720 191,150 92%
2011 3,754,560 4,047,661 108% 220,000 220,430 100%
2010 2,637,640 2,570,934 97% 300,000 202,378 67%
2009 2,189,670 1,781,679 81% 87,900 91,554 104%
2008 1,515,147 1,492,225 98% 50,346 54,154 108%
2007 1,363,632 987,778 72% 45,311 23,562 52%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)14/03/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)20/06/2016
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)04/03/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)12/11/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.8%)
EPS:
 
75.8%
PE:
 
58.3%
ROA:
 
45.4%
ROE:
 
39.5%
P/B:
 
58.8%
ĐÁY CP:
 
81.3%
Hệ Số Nợ:
 
23.5%
BETA:
 
76.5%
THANH KHOẢN:
 
78.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (57 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LAF 12 2,219 5.4 17% 94% 0.3 63%
SGC 51.4 4,644 11.1 32% 353% 0.3 67.4%
SBT 27.6 1,343 20.5 11% 224% 1.9 61.5%
WSB 54 7,973 6.8 22% 151% 0 64.8%
BLT 32 0 0 0% 0% 0 22.6%
BTB 8 390 20.5 -3% 61% 0 37.2%
VLF 0.7 0 0 104% -61% 0.9 40.7%
VNM 147.7 7,051 20.9 41% 866% 0.7 73.4%
VDL 35.4 1,350 26.2 12% 306% 0.3 50%
DBC 27.5 2,047 13.4 7% 100% 0.6 59.8%

So sánh

BHNDBCFCCKDCWSB
Giá Thị Trường 107.10
1.10   1.0%
27.50
0.50   1.9%
11.00
0   0%
41.70
-0.30   -0.7%
54.00
1.50   2.9%
EPS/PE 3.06k / 35.02.05k / 13.40k / 0.05.46k / 7.67.97k / 6.8
Giá Sổ Sách 27.21
ngàn
27.56
ngàn
0
ngàn
31.74
ngàn
35.68
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 26,68693,2240506,41711,596
Khối lượng đang lưu hành 231,800,00082,818,9555,997,040255,161,14114,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 24,826
tỷ VND
2,278
tỷ VND
66
tỷ VND
10,640
tỷ VND
783
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
18,537,662
(22.38%)
0
(0%)
51,837,002
(20.32%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 20,822
tỷ VND
41,023
tỷ VND
0
tỷ VND
34,069
tỷ VND
3,692
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,347
tỷ VND
1,868
tỷ VND
0
tỷ VND
10,066
tỷ VND
376
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,307
tỷ VND
2,283
tỷ VND
56
tỷ VND
8,098
tỷ VND
517
tỷ VND
Tổng Nợ 3,490
tỷ VND
4,375
tỷ VND
22
tỷ VND
3,515
tỷ VND
357
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,797
tỷ VND
6,657
tỷ VND
78
tỷ VND
11,613
tỷ VND
874
tỷ VND
Tiền mặt 1,928
tỷ VND
65
tỷ VND
4
tỷ VND
2,254
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 123% / 7-17% / -2312% / 1813% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 36%66%28%30%41%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%5%0%30%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.10%10.70%0.90%-9.60%20.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.50%19.80%-152.40%176.40%9.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21.60%21.50%0%45.60%31.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357