Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre - DBT


DBT (HNX):   15.50   0  (0%)
Tham Chiếu 15.50
Mở Cửa 15.50
TN/CN 15.50 / 15.50
Khối Lượng 700
KLTB 13 tuần 15,573
KLTB 10 ngày 7,427
CN 52 tuần 18.5
TN 52 tuần 14.4
EPS 1,807
PE 8.6
Vốn thị trường 191
KL đang lưu hành 12.31 triệu
Giá sổ sách 18.9 ngàn
ROE 9%
Beta -0.15
EPS 4 quý trước 2,293
MUA BÁN
15.10 1,000 15.20 2,800 15.30 2,200 15.50 500 15.70 500 15.90 10,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DBT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 690,000 591,012 86% 29,100 12,639 43%
2016 580,000 585,057 101% 22,500 24,017 107%
2015 630,000 557,487 88% 22,000 22,203 101%
2014 560,000 528,854 94% 11,000 11,368 103%
2013 560,000 536,732 96% 11,000 11,033 100%
2012 535,000 586,267 110% 10,800 13,325 123%
2010 440,000 491,736 112% 9,900 12,582 127%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)21/03/2017

2016
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)20/12/2016
Tỉ lệ: 5/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)20/12/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)28/01/2016

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)26/11/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới140 (lần)
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.7%)
EPS:
 
72.7%
PE:
 
74.3%
ROA:
 
46.4%
ROE:
 
47.9%
P/B:
 
67.6%
ĐÁY CP:
 
75.8%
Hệ Số Nợ:
 
37.2%
BETA:
 
8.5%
THANH KHOẢN:
 
70.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DP2 12.5 74 168.9 1% 124% 0 32.7%
JVC 4.4 80 54.9 2% 93% -0.2 41.1%
HAI 7.6 373 20.4 5% 65% 0.4 53.6%
MKV 10.8 -379 -28.5 -4% 107% -0.3 29.5%
TRA 116.5 5,351 21.8 21% 429% 0.1 66.9%
CEC 12.5 645 19.4 8% 50% 0 45.1%
VFG 38.5 4,891 7.9 15% 116% -0.1 65.3%
DBT 15.5 1,807 8.6 9% 82% -0.2 55.7%
PMC 70.3 7,885 8.9 29% 257% 0.2 73.7%
LDP 34.5 2,520 13.7 18% 252% 1.0 61.3%

So sánh

CECDBTDGLDP3DPP
Giá Thị Trường 12.50
0   0%
15.50
0   0%
32.60
0   0%
80.00
6   8.1%
12.90
0   0%
EPS/PE 0.65k / 19.41.81k / 8.62.33k / 14.04.55k / 17.60k / 0.0
Giá Sổ Sách 25.09
ngàn
18.87
ngàn
19.44
ngàn
20.77
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 12815,57313,6508,88522
Khối lượng đang lưu hành 5,977,03612,314,49446,399,8886,800,0001,985,447
Tổng Vốn Thị Trường 75
tỷ VND
191
tỷ VND
1,513
tỷ VND
544
tỷ VND
26
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
75,519
(0.61%)
354,900
(0.76%)
8,400
(0.12%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 238
tỷ VND
4,677
tỷ VND
7,375
tỷ VND
745
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 7
tỷ VND
122
tỷ VND
619
tỷ VND
70
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 75
tỷ VND
232
tỷ VND
902
tỷ VND
141
tỷ VND
30
tỷ VND
Tổng Nợ 193
tỷ VND
392
tỷ VND
582
tỷ VND
108
tỷ VND
44
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 268
tỷ VND
624
tỷ VND
1,484
tỷ VND
249
tỷ VND
74
tỷ VND
Tiền mặt 58
tỷ VND
45
tỷ VND
197
tỷ VND
79
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 83% / 97% / 1212% / 225% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 72%63%39%43%60%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%3%8%9%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 44.20%1.40%5.80%19.30%14.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 40.50%20.10%-9.70%34.50%-5.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 75.30%7.40%1.90%13.50%31%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357