Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre - DBT


DBT (HNX):   17.80   0.90  (5.3%)
Tham Chiếu 16.90
Mở Cửa 17
TN/CN 16 / 17.80
Khối Lượng 88,130
KLTB 13 tuần 13,749
KLTB 10 ngày 28,069
CN 52 tuần 17.9
TN 52 tuần 13.6
EPS 2,023
PE 8.8
Vốn thị trường 137
KL đang lưu hành 11.93 triệu
Giá sổ sách 16.6 ngàn
ROE 12%
Beta -0.01
EPS 4 quý trước 2,111
MUA BÁN
17.50 200 17.60 200 17.70 4,000 17.80 5,100 17.90 5,100 18.00 19,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DBT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 690,000 180,604 26% 29,100 5,203 18%
2016 580,000 585,057 101% 22,500 24,017 107%
2015 630,000 557,487 88% 22,000 22,203 101%
2014 560,000 528,854 94% 11,000 11,368 103%
2013 560,000 536,732 96% 11,000 11,033 100%
2012 535,000 586,267 110% 10,800 13,325 123%
2010 440,000 491,736 112% 9,900 12,582 127%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)21/03/2017

2016
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)20/12/2016
Tỉ lệ: 5/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)20/12/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)28/01/2016

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)26/11/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
Pivot Tuần Vượt xuống S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F100.01
Tenkan Sen cắt lên Kijun Sen1
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
RSI(7) > 70-1
CCI(14) > 100-1
ADX(14) DI+ Vượt xuống ADX-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.4%)
EPS:
 
76.2%
PE:
 
74.1%
ROA:
 
58.8%
ROE:
 
61.1%
P/B:
 
55.1%
ĐÁY CP:
 
48.9%
Hệ Số Nợ:
 
34.2%
BETA:
 
13.6%
THANH KHOẢN:
 
68.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DCL 20.5 1,496 13.7 12% 169% 1.3 65.2%
DVN 18.6 0 0 10% 0% 0 40.3%
NDC 28 0 0 15% 0% 0 42.1%
DGL 31.5 2,896 10.9 16% 174% 0.3 67%
VMD 28.5 2,274 12.5 10% 124% 0.8 51.5%
PMC 89.8 7,976 11.3 30% 333% -0.1 62.1%
DHD 28.1 1,088 25.8 20% 82% 0 54.1%
DPP 14 0 0 12% 0% 0 28.1%
DP3 46.8 3,555 13.2 17% 224% 1.3 64.5%
LDP 35 2,539 13.8 20% 236% 0.3 57.1%

So sánh

DBTMTPPMCUPHVFG
Giá Thị Trường 17.80
0.90   5.3%
16.50
0   0%
89.80
0.80   0.9%
23.80
0   0%
54.00
-0.50   -0.9%
EPS/PE 2.02k / 8.80.12k / 133.17.98k / 11.30.20k / 116.75.87k / 9.2
Giá Sổ Sách 16.59
ngàn
0
ngàn
27.00
ngàn
12.13
ngàn
43.26
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 13,7494062,862879,464
Khối lượng đang lưu hành 11,934,7023,001,5039,332,57313,294,64123,757,794
Tổng Vốn Thị Trường 212
tỷ VND
50
tỷ VND
838
tỷ VND
316
tỷ VND
1,283
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 75,519
(0.63%)
0
(0%)
2,029,130
(21.74%)
0
(0%)
3,607,230
(15.18%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,266
tỷ VND
267
tỷ VND
2,623
tỷ VND
244
tỷ VND
13,850
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 83
tỷ VND
2
tỷ VND
307
tỷ VND
6
tỷ VND
577
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 198
tỷ VND
68
tỷ VND
252
tỷ VND
161
tỷ VND
791
tỷ VND
Tổng Nợ 331
tỷ VND
425
tỷ VND
41
tỷ VND
38
tỷ VND
751
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 529
tỷ VND
492
tỷ VND
293
tỷ VND
199
tỷ VND
1,542
tỷ VND
Tiền mặt 33
tỷ VND
9
tỷ VND
103
tỷ VND
67
tỷ VND
225
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 121% / 925% / 301% / 29% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 63%86%14%19%49%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%1%12%2%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.40%9.40%9.60%6.30%87.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 20.10%-4.30%14.10%2.40%68.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 7.40%6.10%18.40%3%14%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357