Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre - DBT


DBT (HNX):   15.40   0  (0%)
Tham Chiếu 15.40
Mở Cửa 15.30
TN/CN 15.30 / 15.40
Khối Lượng 6,900
KLTB 13 tuần 10,961
KLTB 10 ngày 8,381
CN 52 tuần 18.5
TN 52 tuần 14.4
EPS 2,056
PE 7.5
Vốn thị trường 190
KL đang lưu hành 12.31 triệu
Giá sổ sách 20.0 ngàn
ROE 11%
Beta 0.10
EPS 4 quý trước 2,044
MUA BÁN
15.10 1,200 15.20 9,200 15.30 5,600 15.80 6,500 15.90 14,200 16.00 1,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DBT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 690,000 840,134 122% 29,100 26,394 91%
2016 580,000 585,057 101% 22,500 24,017 107%
2015 630,000 557,487 88% 22,000 22,203 101%
2014 560,000 528,854 94% 11,000 11,368 103%
2013 560,000 536,732 96% 11,000 11,033 100%
2012 535,000 586,267 110% 10,800 13,325 123%
2010 440,000 491,736 112% 9,900 12,582 127%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)21/03/2017

2016
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)20/12/2016
Tỉ lệ: 5/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)20/12/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)28/01/2016

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)26/11/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA234 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.2%)
EPS:
 
76.1%
PE:
 
80.5%
ROA:
 
54.3%
ROE:
 
57.7%
P/B:
 
69.5%
ĐÁY CP:
 
78.0%
Hệ Số Nợ:
 
44.3%
BETA:
 
59.6%
THANH KHOẢN:
 
67.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
OPC 54 3,370 16 15% 239% 0.0 56.3%
MKV 11.8 33 357.6 0% 110% -0.1 32.7%
DDN 15 794 18.9 17% 73% 0 49.4%
AMV 15.5 1,419 10.9 11% 120% 0.2 58.5%
DPP 13.6 0 0 12% 0% 0 26.9%
DBT 15.4 2,056 7.5 11% 77% 0.1 65.2%
CSV 42.7 5,448 7.8 31% 235% -0.0 66.1%
JVC 5.1 167 30.5 4% 108% 0.4 51.9%
UPH 20 380 52.6 3% 162% 0 44.6%
PMC 69.9 7,794 9 27% 243% 0.2 72.7%

So sánh

CPCDBTDGCDGLDHD
Giá Thị Trường 37.20
0   0%
15.40
0   0%
31.50
-0.50   -1.6%
33.80
1.50   4.6%
28.80
-5   -14.8%
EPS/PE 3.08k / 12.12.06k / 7.55.15k / 6.14.92k / 6.91.09k / 26.5
Giá Sổ Sách 20.48
ngàn
19.96
ngàn
15.40
ngàn
43.07
ngàn
34.08
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 79310,96141,8916,437889
Khối lượng đang lưu hành 4,081,45012,314,49450,008,87546,399,8886,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 152
tỷ VND
190
tỷ VND
1,575
tỷ VND
1,568
tỷ VND
173
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 635,205
(15.56%)
75,519
(0.61%)
585,844
(1.17%)
354,900
(0.76%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,789
tỷ VND
4,926
tỷ VND
11,742
tỷ VND
8,383
tỷ VND
930
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 108
tỷ VND
134
tỷ VND
1,055
tỷ VND
752
tỷ VND
21
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 84
tỷ VND
246
tỷ VND
770
tỷ VND
1,998
tỷ VND
164
tỷ VND
Tổng Nợ 64
tỷ VND
345
tỷ VND
117
tỷ VND
1,323
tỷ VND
181
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 148
tỷ VND
591
tỷ VND
887
tỷ VND
3,321
tỷ VND
345
tỷ VND
Tiền mặt 35
tỷ VND
68
tỷ VND
83
tỷ VND
201
tỷ VND
13
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 154% / 1115% / 177% / 1110% / 20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 44%58%13%40%53%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%3%9%9%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.90%8.80%-9.80%16%2.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -2.40%21.30%-0.80%-1%21.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.70%7.40%6.40%0%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357