Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre - DBT


DBT (HNX):   17.50   0.10  (0.6%)
Tham Chiếu 17.40
Mở Cửa 17.50
TN/CN 17.50 / 17.60
Khối Lượng 10,020
KLTB 13 tuần 19,354
KLTB 10 ngày 22,516
CN 52 tuần 18.5
TN 52 tuần 14.4
EPS 1,846
PE 9.5
Vốn thị trường 135
KL đang lưu hành 11.93 triệu
Giá sổ sách 19.1 ngàn
ROE 9%
Beta -0.35
EPS 4 quý trước 2,076
MUA BÁN
16.50 1,000 17.00 6,400 17.10 800 17.30 2,000 17.40 400 17.50 17,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DBT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 690,000 401,570 58% 29,100 7,063 24%
2016 580,000 585,057 101% 22,500 24,017 107%
2015 630,000 557,487 88% 22,000 22,203 101%
2014 560,000 528,854 94% 11,000 11,368 103%
2013 560,000 536,732 96% 11,000 11,033 100%
2012 535,000 586,267 110% 10,800 13,325 123%
2010 440,000 491,736 112% 9,900 12,582 127%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)21/03/2017

2016
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)20/12/2016
Tỉ lệ: 5/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)20/12/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)28/01/2016

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)26/11/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.0%)
EPS:
 
72.6%
PE:
 
71.1%
ROA:
 
45.4%
ROE:
 
47.2%
P/B:
 
63.4%
ĐÁY CP:
 
57.2%
Hệ Số Nợ:
 
33.6%
BETA:
 
6.1%
THANH KHOẢN:
 
71.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HAI 10.2 550 18.5 5% 87% 0.3 51.7%
CEC 13.2 645 20.5 8% 53% 0 43.1%
DHG 106.3 5,836 18.2 27% 488% 0.8 68.2%
DP2 14.2 0 0 -15% 0% 0 18.4%
DBM 23 2,313 9.9 12% 130% 0 52%
IMP 62.7 2,796 22.4 9% 198% 0.1 59.5%
NDC 23.8 0 0 15% 0% 0 44.5%
MTP 16 124 129 9% 0% 0 29.9%
DHT 66.2 4,884 13.6 30% 378% 0.5 60.7%
NDP 36 3,277 11 14% 148% 0 57.3%

So sánh

AMVDBTDHGMTPNDP
Giá Thị Trường 13.80
0   0%
17.50
0.10   0.6%
106.30
-1   -0.9%
16.00
0   0%
36.00
0.40   1.1%
EPS/PE 0.70k / 19.91.85k / 9.55.84k / 18.20.12k / 129.03.28k / 11.0
Giá Sổ Sách 147.83
ngàn
19.12
ngàn
21.78
ngàn
0
ngàn
24.26
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,66619,354218,3521381,452
Khối lượng đang lưu hành 2,115,75011,934,702130,731,3003,001,5036,105,000
Tổng Vốn Thị Trường 29
tỷ VND
209
tỷ VND
13,897
tỷ VND
48
tỷ VND
220
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 241,940
(11.44%)
75,519
(0.63%)
42,710,514
(32.67%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 75
tỷ VND
4,487
tỷ VND
31,472
tỷ VND
267
tỷ VND
488
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -9
tỷ VND
117
tỷ VND
4,795
tỷ VND
2
tỷ VND
51
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 313
tỷ VND
228
tỷ VND
2,848
tỷ VND
68
tỷ VND
148
tỷ VND
Tổng Nợ 4
tỷ VND
434
tỷ VND
1,358
tỷ VND
425
tỷ VND
73
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 317
tỷ VND
662
tỷ VND
4,206
tỷ VND
492
tỷ VND
221
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
43
tỷ VND
753
tỷ VND
9
tỷ VND
37
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 03% / 918% / 271% / 99% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 1%66%32%86%33%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -12%3%15%1%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13.90%1.40%11.90%9.40%28.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1,428%20.10%11.90%-0.70%8.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.60%7.40%19%6.10%2.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357