Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long - DCL


DCL (HOSE):   19.95   -0.30  (-1.5%)
Tham Chiếu 20.25
Mở Cửa 20.25
TN/CN 19.95 / 20.25
Khối Lượng 100,210
KLTB 13 tuần 273,481
KLTB 10 ngày 192,225
CN 52 tuần 30.2
TN 52 tuần 16.1
EPS 1,496
PE 13.5
Vốn thị trường 1,141
KL đang lưu hành 56.33 triệu
Giá sổ sách 12.1 ngàn
ROE 12%
Beta 0.65
EPS 4 quý trước 1,213
MUA BÁN
19.85 5,410 19.90 10,910 19.95 1,250 20.00 10,000 20.15 9,970 20.20 13,330
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DCL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 850,000 758,620 89% 82,000 90,149 110%
2015 840,000 674,392 80% 50,000 60,620 121%
2014 750,000 719,713 96% 38,000 31,700 83%
2013 700,000 681,824 97% 34,000 30,292 89%
2012 600,000 637,371 106% 24,000 19,061 79%
2010 750,000 579,749 77% 70,000 11,702 17%
2009 650,000 577,773 89% 65,000 60,577 93%
2008 0 484,159 0% 0 50,679 0%
2007 0 362,819 0% 0 45,300 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 10/4 (Chia tách cổ phiếu)04/08/2016
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)19/04/2016

2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 20000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)15/07/2015

2014
6% (600 đồng tiền mặt)28/05/2014

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)25/05/2011

2010
10% (1000 đồng tiền mặt)22/12/2010
15% (1500 đồng tiền mặt)17/03/2010

2009
10% (1000 đồng tiền mặt)22/07/2009
10% (1000 đồng tiền mặt)12/02/2009





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới174 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.2%)
EPS:
 
68.6%
PE:
 
60.0%
ROA:
 
75.2%
ROE:
 
60.8%
P/B:
 
37.8%
ĐÁY CP:
 
47.1%
Hệ Số Nợ:
 
55.7%
BETA:
 
76.3%
THANH KHOẢN:
 
87.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (37 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DCI 60 0 0 4% 0% 0 28.5%
DGC 31 4,239 7.3 20% 110% 1.0 79.3%
DNM 25 3,787 6.3 21% 130% -0.1 67%
TW3 14.4 0 0 10% 0% 0 32.1%
DBT 15.5 2,023 7.7 12% 94% 0.5 62.4%
TRA 122.5 4,867 24.9 23% 416% 0.5 63.2%
DGL 33.3 2,896 10.8 16% 172% 0.4 67.8%
MTP 15.1 0 0 9% 0% 0 29.1%
CGP 8.3 602 13.8 710% 14,212% 0 42.3%
AMP 24 262 91.6 2% 184% 0 23.4%

So sánh

CGPDBMDCLJVCPMCVFG
Giá Thị Trường 8.30
0   0%
18.30
0   0%
19.95
-0.30   -1.5%
3.19
0.20   6.7%
90.00
-4.30   -4.6%
52.60
0   0%
EPS/PE 0.60k / 13.82.42k / 7.61.50k / 13.5-0.37k / -8.17.98k / 11.85.87k / 9.0
Giá Sổ Sách 0.06
ngàn
17.69
ngàn
12.10
ngàn
4.60
ngàn
27.00
ngàn
43.26
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,628130273,481132,6102,8398,268
Khối lượng đang lưu hành 10,735,7082,912,38256,332,824112,500,1719,332,57323,757,794
Tổng Vốn Thị Trường 89
tỷ VND
53
tỷ VND
1,124
tỷ VND
359
tỷ VND
840
tỷ VND
1,250
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
2,654,500
(4.71%)
44,993,572
(39.99%)
2,029,130
(21.74%)
3,607,230
(15.18%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 67
tỷ VND
877
tỷ VND
6,268
tỷ VND
4,290
tỷ VND
2,623
tỷ VND
13,850
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
8
tỷ VND
265
tỷ VND
-977
tỷ VND
307
tỷ VND
577
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 20
tỷ VND
52
tỷ VND
681
tỷ VND
518
tỷ VND
252
tỷ VND
791
tỷ VND
Tổng Nợ 301
tỷ VND
34
tỷ VND
439
tỷ VND
223
tỷ VND
41
tỷ VND
751
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 321
tỷ VND
86
tỷ VND
1,120
tỷ VND
741
tỷ VND
293
tỷ VND
1,542
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
19
tỷ VND
20
tỷ VND
30
tỷ VND
103
tỷ VND
225
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 7107% / 128% / 12-6% / -825% / 309% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 94%40%39%30%14%49%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%1%4%-23%12%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 33.20%1.10%2.30%-2.60%9.60%87.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 41.30%6%8.10%-48.10%14.10%68.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -9.10%21.70%9.50%-12%0.60%-0.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357