Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long - DCL


DCL (HOSE):   23.20   0.20  (0.9%)
Tham Chiếu 23
Mở Cửa 22.90
TN/CN 22.90 / 23.30
Khối Lượng 101,750
KLTB 13 tuần 113,956
KLTB 10 ngày 96,609
CN 52 tuần 30.2
TN 52 tuần 20
EPS 1,626
PE 14.3
Vốn thị trường 1,319
KL đang lưu hành 56.83 triệu
Giá sổ sách 13.6 ngàn
ROE 12%
Beta 1.20
EPS 4 quý trước 1,337
MUA BÁN
22.90 2,610 23.00 6,480 23.05 50 23.20 15,140 23.25 9,260 23.30 16,160
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DCL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 914,000 560,560 61% 96,000 56,840 59%
2016 0 758,620 0% 82,000 90,149 110%
2015 0 674,392 0% 50,000 60,620 121%
2014 0 719,713 0% 38,000 31,700 83%
2013 700,000 681,824 97% 34,000 30,292 89%
2012 600,000 637,371 106% 24,000 19,061 79%
2010 750,000 579,749 77% 70,000 11,702 17%
2009 650,000 577,773 89% 65,000 60,577 93%
2008 0 484,159 0% 0 0 0%
2007 0 362,819 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 10/4 (Chia tách cổ phiếu)04/08/2016
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)19/04/2016

2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 20000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)15/07/2015

2014
6% (600 đồng tiền mặt)28/05/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(50)15 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)110 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)25 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
CCI(7) Vượt lên -100230 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-243 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-237 (lần)
SKD(14) %K vượt lên %D268 (lần)
Tổng điểm    13


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.3%)
EPS:
 
71.5%
PE:
 
59.3%
ROA:
 
80.4%
ROE:
 
61.6%
P/B:
 
40.3%
ĐÁY CP:
 
63.3%
Hệ Số Nợ:
 
70.4%
BETA:
 
94.3%
THANH KHOẢN:
 
83.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CEC 12.5 645 19.4 8% 50% 0 46%
DGL 32.5 2,330 13.9 12% 167% 0.7 65.6%
HDP 13.5 434 31.1 10% 99% 0 48.9%
NDC 32 0 0 15% 0% 0 40.6%
HAI 6.9 373 18.5 5% 59% 0.1 54%
DTG 20 0 0 13% 0% 0 35.1%
DGC 30.7 4,133 7.4 17% 99% 0.5 77.4%
DP2 10.5 74 141.9 1% 104% 0 38%
VFG 36 4,891 7.4 15% 108% 0.2 72%
MKV 11.8 -379 -31.1 -4% 117% -0.2 28%

So sánh

DCLDP3DPPMKVNDC
Giá Thị Trường 23.20
0.20   0.9%
78.00
2   2.6%
13.60
0   0%
11.80
1   9.3%
32.00
-0.40   -1.2%
EPS/PE 1.63k / 14.34.55k / 17.10k / 0.0-0.38k / -31.10k / 0.0
Giá Sổ Sách 13.65
ngàn
20.77
ngàn
0
ngàn
10.10
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 113,9567,2974287938
Khối lượng đang lưu hành 56,832,8246,800,0001,985,4475,000,0385,680,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,319
tỷ VND
530
tỷ VND
27
tỷ VND
59
tỷ VND
182
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,654,500
(4.67%)
8,400
(0.12%)
0
(0%)
85,781
(1.72%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,671
tỷ VND
745
tỷ VND
0
tỷ VND
588
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 514
tỷ VND
70
tỷ VND
0
tỷ VND
12
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 769
tỷ VND
141
tỷ VND
30
tỷ VND
51
tỷ VND
139
tỷ VND
Tổng Nợ 251
tỷ VND
108
tỷ VND
44
tỷ VND
79
tỷ VND
36
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,020
tỷ VND
249
tỷ VND
74
tỷ VND
130
tỷ VND
174
tỷ VND
Tiền mặt 20
tỷ VND
79
tỷ VND
2
tỷ VND
5
tỷ VND
24
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 1212% / 225% / 12-1% / -412% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 25%43%60%61%20%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%9%0%2%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.30%19.30%14.60%25.50%12.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 8.10%34.50%-5.80%-480.80%17.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 26.20%13.50%31%19.30%73.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357