Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long - DCL


DCL (HOSE):   17.35   0  (0%)
Tham Chiếu 17.35
Mở Cửa 17
TN/CN 16.80 / 17.35
Khối Lượng 24,380
KLTB 13 tuần 41,305
KLTB 10 ngày 22,894
CN 52 tuần 21
TN 52 tuần 9.1
EPS -0.0 ngàn
PE -1,927.8 lần
Vốn thị trường 986 Tỷ
KL đang lưu hành 56.83 triệu
Giá sổ sách 14.1 ngàn
ROE 0%
Beta 0.85
EPS 4 quý trước 741
MUA BÁN
16.60 1,000 16.70 1,000 16.80 8,660 17.35 2,540 17.40 3,100 17.50 11,940
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DCL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 949.50 356.10 38% 79.20 -5.20 -7%
2018 963 812.40 84% 86 12.90 15%
2017 914 775.80 85% 96 75.50 79%
2016 0 758.60 0% 82 90.10 110%
2015 0 674.40 0% 50 60.60 121%
2014 0 719.70 0% 38 31.70 83%
2013 700 681.80 97% 34 30.30 89%
2012 600 637.40 106% 24 19.10 80%
2010 750 579.70 77% 70 11.70 17%
2009 650 577.80 89% 65 60.60 93%
2008 0 484.20 0% 0 0 0%
2007 0 362.80 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
5% (500 đồng tiền mặt)22/06/2018

2016
Tỉ lệ: 10/4 (Chia tách cổ phiếu)04/08/2016
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)19/04/2016

2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 20000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)15/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR đảo chiều tăng233 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-163 (lần)
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 38.1%)
EPS:
 
12.2%
PE:
 
7.8%
ROA:
 
16.8%
ROE:
 
14.2%
P/B:
 
47.6%
ĐÁY CP:
 
12.6%
Hệ Số Nợ:
 
63.4%
BETA:
 
89.5%
THANH KHOẢN:
 
78.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DDN 10 600 16.7 10% 32% 0 49.2%
AMV 19.2 6,308 3 39% 84% 0.5 82.2%
CEC 14.9 645 23.1 5% 45% 0 40.5%
DCI 2.8 0 0 14% 0% 0 27.7%
DTG 13.3 0 0 10% 0% 0 34.4%
DP3 62 10,423 5.9 29% 172% 0.3 78.9%
VFG 42 4,249 9.9 15% 151% 0.2 65.3%
UPH 20 1,197 16.7 10% 159% 0 52.1%
CGP 0 0 0 17% 0% 0 52.7%
VMD 24 1,665 14.4 7% 104% 0.7 46.2%

So sánh

CPCDBMDCLHDPPMC
Giá Thị Trường 24.90
0.30   1.2%
50.00
0   0%
17.35
0   0%
9.00
0.30   3.4%
60.30
-1.60   -2.6%
EPS/PE 2.83k / 8.82.31k / 21.6-0.01k / -1927.80.33k / 27.77.76k / 7.8
Giá Sổ Sách 19.70
ngàn
0
ngàn
14.08
ngàn
16.00
ngàn
33.41
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6111041,3051,3592,450
Khối lượng đang lưu hành 4,081,4502,912,38256,832,8247,802,4329,332,573
Tổng Vốn Thị Trường 102
tỷ VND
146
tỷ VND
986
tỷ VND
70
tỷ VND
563
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 635,205
(15.56%)
0
(0%)
2,654,500
(4.67%)
0
(0%)
2,029,130
(21.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,265
tỷ VND
959
tỷ VND
8,055
tỷ VND
194
tỷ VND
3,616
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 128
tỷ VND
23
tỷ VND
541
tỷ VND
5
tỷ VND
574
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 80
tỷ VND
52
tỷ VND
800
tỷ VND
76
tỷ VND
312
tỷ VND
Tổng Nợ 67
tỷ VND
34
tỷ VND
847
tỷ VND
160
tỷ VND
43
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 148
tỷ VND
86
tỷ VND
1,647
tỷ VND
236
tỷ VND
354
tỷ VND
Tiền mặt 33
tỷ VND
19
tỷ VND
18
tỷ VND
3
tỷ VND
144
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 147% / 120% / 03% / 820% / 23
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 46%40%51%68%12%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%2%7%3%16%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10.10%-1.50%3.70%3.50%4.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -0.30%-1.40%8.90%8.90%6%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14%16.60%18.10%-7.50%14.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357