Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long - DCL


DCL (HOSE):   15.45   -0.05  (-0.3%)
Tham Chiếu 15.50
Mở Cửa 14.70
TN/CN 14.65 / 15.50
Khối Lượng 15,080
KLTB 13 tuần 52,521
KLTB 10 ngày 21,455
CN 52 tuần 25.7
TN 52 tuần 14.7
EPS 1.2 ngàn
PE 13.1 lần
Vốn thị trường 878 Tỷ
KL đang lưu hành 56.83 triệu
Giá sổ sách 14.4 ngàn
ROE 8%
Beta 0.88
EPS 4 quý trước 1,483
MUA BÁN
14.60 3,940 14.65 1,000 14.70 100 15.45 1,990 15.50 2,850 15.60 1,050
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DCL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 963,000 191,478 20% 86,000 5,788 7%
2017 914,000 775,837 85% 96,000 75,451 79%
2016 0 758,620 0% 82,000 90,149 110%
2015 0 674,392 0% 50,000 60,620 121%
2014 0 719,713 0% 38,000 31,700 83%
2013 700,000 681,824 97% 34,000 30,292 89%
2012 600,000 637,371 106% 24,000 19,061 79%
2010 750,000 579,749 77% 70,000 11,702 17%
2009 650,000 577,773 89% 65,000 60,577 93%
2008 0 484,159 0% 0 0 0%
2007 0 362,819 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
5% (500 đồng tiền mặt)22/06/2018

2016
Tỉ lệ: 10/4 (Chia tách cổ phiếu)04/08/2016
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)19/04/2016

2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 20000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)15/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) Vượt lên -100230 (lần)
CCI(14) < -1001
MFI(7) Vượt lên 20212 (lần)
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.8%)
EPS:
 
60.9%
PE:
 
57.5%
ROA:
 
53.2%
ROE:
 
43.5%
P/B:
 
51.4%
ĐÁY CP:
 
74.4%
Hệ Số Nợ:
 
62.1%
BETA:
 
91.9%
THANH KHOẢN:
 
79.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
OPC 47.5 3,528 13.5 15% 202% 0.4 62.9%
VFG 48 6,078 7.9 17% 132% 0.4 66.4%
DTG 15.2 0 0 15% 0% 0 31.3%
IMP 53.8 2,515 21.4 9% 163% 0.4 65.4%
DCL 15.5 1,175 13.1 8% 107% 0.9 63.8%
CGP 7.5 0 0 50% 138% 0 43.9%
CPC 38.7 3,261 11.9 16% 191% 0.1 57.6%
CEC 5.4 623 8.7 0% 17% 0 40.1%
DDN 17 794 21.4 12% 59% 0 44%
VMD 20.6 1,860 11.1 8% 91% 0.0 49.2%

So sánh

DCLDHGDNMDTGLDP
Giá Thị Trường 15.45
-0.05   -0.3%
100.00
-1.50   -1.5%
15.00
0   0%
15.20
0   0%
26.70
0   0%
EPS/PE 1.18k / 13.14.89k / 20.41.65k / 9.10k / 0.01.30k / 20.6
Giá Sổ Sách 14.44
ngàn
21.39
ngàn
18.70
ngàn
0
ngàn
13.50
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 52,521228,379170108561
Khối lượng đang lưu hành 56,832,824130,735,9414,377,6053,398,2507,829,958
Tổng Vốn Thị Trường 878
tỷ VND
13,074
tỷ VND
66
tỷ VND
52
tỷ VND
209
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,654,500
(4.67%)
42,710,514
(32.67%)
184,566
(4.22%)
0
(0%)
127,233
(1.62%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 7,078
tỷ VND
35,086
tỷ VND
1,660
tỷ VND
0
tỷ VND
3,867
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 539
tỷ VND
5,250
tỷ VND
106
tỷ VND
0
tỷ VND
164
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 821
tỷ VND
2,797
tỷ VND
82
tỷ VND
48
tỷ VND
106
tỷ VND
Tổng Nợ 889
tỷ VND
1,394
tỷ VND
55
tỷ VND
130
tỷ VND
164
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,766
tỷ VND
4,191
tỷ VND
137
tỷ VND
178
tỷ VND
269
tỷ VND
Tiền mặt 27
tỷ VND
446
tỷ VND
9
tỷ VND
30
tỷ VND
11
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 815% / 235% / 94% / 154% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 50%33%40%73%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%15%6%0%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.20%10.40%-3.50%7.60%4.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 37.20%6.50%-0.80%17.70%-4.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 24%24%13.40%4.80%17.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357