Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long - DCL


DCL (HOSE):   18   -0.50  (-2.7%)
Tham Chiếu 18.50
Mở Cửa 18.05
TN/CN 18 / 18.40
Khối Lượng 28,220
KLTB 13 tuần 120,722
KLTB 10 ngày 36,683
CN 52 tuần 21
TN 52 tuần 9.1
EPS 0.1 ngàn
PE 285.7 lần
Vốn thị trường 1,023 Tỷ
KL đang lưu hành 56.83 triệu
Giá sổ sách 14.1 ngàn
ROE 0%
Beta 0.72
EPS 4 quý trước 1,175
MUA BÁN
17.80 6,530 17.90 6,600 18.00 5,440 18.25 50 18.30 2,990 18.50 5,020
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DCL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 949.50 172.80 18% 79.20 -3.40 -4%
2018 963 812.40 84% 86 12.90 15%
2017 914 775.80 85% 96 75.50 79%
2016 0 758.60 0% 82 90.10 110%
2015 0 674.40 0% 50 60.60 121%
2014 0 719.70 0% 38 31.70 83%
2013 700 681.80 97% 34 30.30 89%
2012 600 637.40 106% 24 19.10 80%
2010 750 579.70 77% 70 11.70 17%
2009 650 577.80 89% 65 60.60 93%
2008 0 484.20 0% 0 0 0%
2007 0 362.80 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
5% (500 đồng tiền mặt)22/06/2018

2016
Tỉ lệ: 10/4 (Chia tách cổ phiếu)04/08/2016
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)19/04/2016

2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 20000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)15/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới174 (lần)
CCI(7) < -1001
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(50)-24 (lần)
Giá vượt xuống EMA(60)-1
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-127 (lần)
Shooting Star Pattern (Ngày)-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
Đường Giá vượt xuống Mây Kumo-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-230 (lần)
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 42.9%)
EPS:
 
34.9%
PE:
 
33.1%
ROA:
 
14.6%
ROE:
 
11.6%
P/B:
 
44.6%
ĐÁY CP:
 
12.1%
Hệ Số Nợ:
 
61.0%
BETA:
 
88.4%
THANH KHOẢN:
 
86.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DPP 13.8 0 0 12% 0% 0 36.2%
VMD 19.6 1,689 11.6 7% 87% 0.4 50.1%
IMP 47 2,876 16.3 9% 151% 0.3 69.7%
CSV 27.6 5,773 4.8 29% 135% 0.8 82.1%
DMC 72.5 6,499 11.2 19% 213% 0.3 72.5%
TW3 16.5 0 0 1% 0% 0 24.5%
AMP 16.2 1,459 11.1 11% 121% 0 42.9%
DP3 61.5 10,805 5.7 28% 161% 0.3 77.7%
AMV 29.8 9,094 3.3 42% 135% 0.9 78.7%
PMC 61 7,716 7.9 23% 183% 0.1 73.3%

So sánh

CSVDCLDTGPPPUPH
Giá Thị Trường 27.55
-0.05   -0.2%
18.00
-0.50   -2.7%
17.50
0   0%
11.30
0   0%
20.00
0   0%
EPS/PE 5.77k / 4.80.06k / 285.70k / 0.00.60k / 18.80.75k / 26.6
Giá Sổ Sách 20.38
ngàn
14.12
ngàn
0
ngàn
12.12
ngàn
12.57
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 80,188120,7221338300
Khối lượng đang lưu hành 44,200,00056,832,8245,398,2508,800,00013,294,641
Tổng Vốn Thị Trường 1,218
tỷ VND
1,023
tỷ VND
94
tỷ VND
99
tỷ VND
266
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,126,774
(18.39%)
2,654,500
(4.67%)
0
(0%)
2,800
(0.03%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 8,061
tỷ VND
7,871
tỷ VND
0
tỷ VND
949
tỷ VND
512
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,003
tỷ VND
543
tỷ VND
0
tỷ VND
33
tỷ VND
18
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 901
tỷ VND
802
tỷ VND
48
tỷ VND
97
tỷ VND
167
tỷ VND
Tổng Nợ 291
tỷ VND
852
tỷ VND
130
tỷ VND
50
tỷ VND
261
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,192
tỷ VND
1,654
tỷ VND
178
tỷ VND
147
tỷ VND
428
tỷ VND
Tiền mặt 153
tỷ VND
13
tỷ VND
30
tỷ VND
3
tỷ VND
52
tỷ VND
ROA / ROE 22% / 290% / 05% / 104% / 52% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 24%51%73%34%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%7%0%3%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0.80%3.70%2.30%5.10%-4.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 15.30%8.90%21.80%-37.10%31.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.20%18.10%1.20%2.70%3%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357