Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Châu - DCS


DCS (HNX):   2.10   0.10  (5%)
Tham Chiếu 2
Mở Cửa 2
TN/CN 2 / 2.10
Khối Lượng 33,500
KLTB 13 tuần 702,077
KLTB 10 ngày 238,945
CN 52 tuần 2.8
TN 52 tuần 2
EPS 52
PE 40.4
Vốn thị trường 127
KL đang lưu hành 60.31 triệu
Giá sổ sách 10.6 ngàn
ROE 0%
Beta 0.28
EPS 4 quý trước 189
MUA BÁN
1.80 57,200 1.90 241,900 2.00 104,900 2.10 218,100 2.20 159,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DCS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 102,465 0% 34,400 1,078 3%
2016 0 201,798 0% 34,400 11,373 33%
2015 0 525,581 0% 33,500 8,046 24%
2014 0 251,888 0% 24,960 1,867 7%
2013 600,000 153,658 26% 15,000 2,675 18%
2012 500,000 117,153 23% 18,750 -7,172 -38%
2011 750,000 425,439 57% 34,500 14,315 41%
2010 650,000 318,793 49% 24,380 16,596 68%
2009 66,000 111,844 169% 6,600 9,940 151%
2008 85,000 53,011 62% 19,750 496 3%
2007 76,500 28,285 37% 17,775 2,865 16%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
Tỉ lệ: 100/3.8 (Chia tách cổ phiếu)05/10/2011

2010
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)24/12/2010
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)19/07/2010
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)29/01/2010

2008
Tỉ lệ: 100/11.24 (Chia tách cổ phiếu)08/08/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.8%)
EPS:
 
33.3%
PE:
 
38.2%
ROA:
 
13.6%
ROE:
 
10.5%
P/B:
 
97.5%
ĐÁY CP:
 
78.2%
Hệ Số Nợ:
 
78.8%
BETA:
 
66.6%
THANH KHOẢN:
 
94.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SHI 7.4 1,686 4.4 13% 53% 0.4 70.4%
SAM 6.5 186 35.1 2% 63% 0.6 56.2%
VGT 11.2 775 14.5 9% 74% 0 57.2%
TTF 6.9 -981 -7 -104% 706% 0.7 28.9%
VID 7.1 4,082 1.7 23% 40% -0.3 68.8%
GVT 9.6 1,675 5.7 14% 80% 0 55.7%
VGG 52.8 9,150 5.8 28% 152% 0 70.5%
TNG 13.3 2,020 6.6 15% 98% 1.3 65.2%
DCS 2.1 52 40.4 0% 20% 0.3 56.8%
NSC 111.7 12,865 8.7 18% 145% -0.2 62.3%

So sánh

DCSDZMRALSSFTTF
Giá Thị Trường 2.10
0.10   5%
3.80
-0.10   -2.6%
139.50
0.20   0.1%
6.10
0   0%
6.85
0   0%
EPS/PE 0.05k / 40.4-1.87k / -2.016.04k / 8.70k / 0.0-0.98k / -7.0
Giá Sổ Sách 10.55
ngàn
14.67
ngàn
57.70
ngàn
0
ngàn
0.97
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 702,0775,56420,3681214,711
Khối lượng đang lưu hành 60,310,9885,395,98511,500,0001,600,000140,093,619
Tổng Vốn Thị Trường 127
tỷ VND
21
tỷ VND
1,604
tỷ VND
10
tỷ VND
960
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 933,091
(1.55%)
501,838
(9.3%)
772,115
(6.71%)
0
(0%)
5,659,550
(4.04%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,286
tỷ VND
1,895
tỷ VND
21,103
tỷ VND
0
tỷ VND
18,265
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 59
tỷ VND
41
tỷ VND
889
tỷ VND
0
tỷ VND
-1,081
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 637
tỷ VND
79
tỷ VND
664
tỷ VND
-5
tỷ VND
136
tỷ VND
Tổng Nợ 69
tỷ VND
135
tỷ VND
1,743
tỷ VND
41
tỷ VND
3,728
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 706
tỷ VND
214
tỷ VND
2,407
tỷ VND
36
tỷ VND
3,864
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
1
tỷ VND
634
tỷ VND
1
tỷ VND
40
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 0-5% / -138% / 28-134% / 169-4% / -104
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 10%63%72%113%96%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%2%4%0%-6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13.90%7.70%11.10%-17%-9.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 11.80%-322.20%23.10%-16.50%504.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.40%2.80%23.90%36.50%19.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357