Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Tập đoàn Đại Châu - DCS


DCS (UPCOM):   0.70   0  (0%)
Tham Chiếu 0.70
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 103,033
KLTB 10 ngày 434,476
CN 52 tuần 0.7
TN 52 tuần 0.3
EPS 0.0 ngàn
PE 31.8 lần
Vốn thị trường 42 Tỷ
KL đang lưu hành 60.31 triệu
Giá sổ sách 10.5 ngàn
ROE 0%
Beta 0.78
EPS 4 quý trước -25
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DCS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 0 23.60 0% 12,000 0.40 0%
2019 0 26.70 0% 20,000 0.10 0%
2018 0 56.50 0% 20,000 -0.70 -0%
2017 0 149.70 0% 34,400 -2.70 -0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
Tỉ lệ: 100/3.8 (Chia tách cổ phiếu)05/10/2011

2010
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)24/12/2010
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)19/07/2010
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)29/01/2010

2008
Tỉ lệ: 100/11.24 (Chia tách cổ phiếu)08/08/2008




Gía trung bình: 0

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.1%)
EPS:
 
46.1%
PE:
 
56.2%
ROA:
 
30.6%
ROE:
 
27.9%
P/B:
 
99.2%
ĐÁY CP:
 
20.2%
Hệ Số Nợ:
 
78.6%
BETA:
 
88.5%
THANH KHOẢN:
 
75.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (49 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NSC 77 11,092 6.9 18% 121% 0.2 75.7%
TSB 8.8 746 11.8 6% 77% 0.1 62.9%
MHL 3.6 543 6.6 5% 31% 0.0 62.5%
HDA 9.2 736 12.5 4% 55% 0.5 66.4%
DCS 0.7 22 31.8 0% 7% 0.8 58.1%
HAP 6.8 242 28.1 2% 54% 0.5 61.1%
QHD 29 5,550 5.2 31% 161% -0.2 65.7%
NET 55.2 5,859 9.4 37% 346% 0.5 70.4%
KSD 5.1 -502 -10.2 -6% 60% 0.0 46.7%
VBH 30 206 145.6 11% 471% -0.1 54.4%

So sánh

DCSDQCGTDSFNVGT
Giá Thị Trường 0.00
0   0%
0.00
0   -6.7%
0.00
0   0%
0.00
0   5.2%
0.00
0   -4.6%
EPS/PE 0k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.00
Giá Sổ Sách 10.48
ngàn
28.55
ngàn
0
ngàn
20.67
ngàn
15.77
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 103,03375,6090205525,429
Khối lượng đang lưu hành 60,310,98831,919,2169,300,0002,894,150500,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 933,091
(1.55%)
9,712,398
(30.43%)
0
(0%)
102,580
(3.54%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,440
tỷ VND
11,833
tỷ VND
0
tỷ VND
2,236
tỷ VND
93,253
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 61
tỷ VND
1,383
tỷ VND
0
tỷ VND
106
tỷ VND
2,661
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 632
tỷ VND
911
tỷ VND
42
tỷ VND
60
tỷ VND
7,885
tỷ VND
Tổng Nợ 35
tỷ VND
649
tỷ VND
138
tỷ VND
12
tỷ VND
9,791
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 668
tỷ VND
1,560
tỷ VND
180
tỷ VND
72
tỷ VND
17,676
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
156
tỷ VND
36
tỷ VND
15
tỷ VND
495
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 00% / 00% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 5%42%77%17%55%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%12%0%5%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -18.70%-6.40%-4.70%-3.10%7.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 11.30%-29.50%-626.80%-4.50%9.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -9.60%11.10%-0.30%13.40%-5.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan DCS



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357