Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Châu - DCS


DCS (UPCOM):   0.40   0  (0%)
Tham Chiếu 0.40
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 52,771
KLTB 10 ngày 26,170
CN 52 tuần 1.1
TN 52 tuần 0.4
EPS -0.0 ngàn
PE -33.3 lần
Vốn thị trường 24 Tỷ
KL đang lưu hành 60.31 triệu
Giá sổ sách 10.5 ngàn
ROE 0%
Beta 0.78
EPS 4 quý trước 61
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DCS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 500 56.50 11% 20 1.70 9%
2017 650 149.70 23% 34.40 -2.70 -8%
2016 0 201.80 0% 34.40 11.40 33%
2015 0 525.60 0% 33.50 8 24%
2014 0 251.90 0% 25 1.90 8%
2013 600 153.70 26% 15 2.70 18%
2012 500 117.20 23% 18.80 -7.20 -38%
2011 750 425.40 57% 34.50 14.30 41%
2010 650 318.80 49% 24.40 16.60 68%
2009 66 111.80 169% 6.60 9.90 150%
2008 85 53 62% 19.80 0.50 3%
2007 76.50 28.30 37% 17.80 2.90 16%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
Tỉ lệ: 100/3.8 (Chia tách cổ phiếu)05/10/2011

2010
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)24/12/2010
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)19/07/2010
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)29/01/2010

2008
Tỉ lệ: 100/11.24 (Chia tách cổ phiếu)08/08/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(50) vượt lên SMA(100)1
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.6%)
EPS:
 
12.0%
PE:
 
8.4%
ROA:
 
17.3%
ROE:
 
14.8%
P/B:
 
99.3%
ĐÁY CP:
 
86.0%
Hệ Số Nợ:
 
84.4%
BETA:
 
88.6%
THANH KHOẢN:
 
80.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (49 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SDN 28.8 4,707 6.1 20% 122% -0.1 62.4%
VID 4.2 176 23.9 4% 25% 0.2 60.2%
DZM 3.2 -1,945 -1.6 -21% 34% -1.0 22%
PV2 3 364 8.2 6% 48% 0.2 67%
SFN 37 1,548 23.9 9% 209% 0 54.6%
KMR 2.8 138 21 1% 27% -0.2 47.6%
HDA 10.7 1,946 5.5 13% 69% -0.0 66.1%
TVT 21.8 4,578 4.7 18% 80% -0.9 59.7%
GMC 20.9 7,725 2.8 32% 88% 1.0 82.4%
TLG 49 4,250 11.8 18% 200% 0.2 72.6%

So sánh

DCSGTDLIXSAMVGT
Giá Thị Trường 0.40
0   0%
15.60
0   0%
41.50
0.50   1.2%
7.98
-0.03   -0.4%
8.80
0.10   1.1%
EPS/PE -0.01k / -33.30k / 0.04.85k / 8.40.26k / 30.60.79k / 11.1
Giá Sổ Sách 10.45
ngàn
0
ngàn
16.70
ngàn
11.34
ngàn
15.45
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 52,7711410,25286,709269,911
Khối lượng đang lưu hành 60,310,9889,300,00032,400,000256,507,351500,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 24
tỷ VND
145
tỷ VND
1,345
tỷ VND
2,047
tỷ VND
4,400
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 933,091
(1.55%)
0
(0%)
7,953,116
(24.55%)
22,450,736
(8.75%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,395
tỷ VND
0
tỷ VND
17,614
tỷ VND
20,356
tỷ VND
73,679
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 60
tỷ VND
0
tỷ VND
1,185
tỷ VND
1,127
tỷ VND
1,934
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 630
tỷ VND
42
tỷ VND
541
tỷ VND
2,824
tỷ VND
7,727
tỷ VND
Tổng Nợ 56
tỷ VND
138
tỷ VND
300
tỷ VND
2,556
tỷ VND
13,452
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 687
tỷ VND
180
tỷ VND
841
tỷ VND
5,381
tỷ VND
21,179
tỷ VND
Tiền mặt 6
tỷ VND
36
tỷ VND
166
tỷ VND
161
tỷ VND
590
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 0-8% / -1719% / 292% / 33% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 8%77%36%48%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%0%7%6%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.60%-1.10%9.30%25%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 11.10%-625%24.50%50.50%35.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -6.10%-13.20%21%37.90%-5%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357