Đăng nhập     Đăng ký
ENGLISH
Mã CK
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

Công ty cổ phần Tập đoàn Đại Châu - DCS


DCS (HNX):   5.6   0  (0%)
Tham Chiếu 5.6
Mở Cửa 5.6
TN/CN 5.5 / 5.7
Khối Lượng 371,412
KLTB 13 tuần 1,134,203
KLTB 10 ngày 818,825
CN 52 tuần 8.5
TN 52 tuần 2.8
EPS 136
PE 41.2
Vốn thị trường 215
KL đang lưu hành 38.31 triệu
Giá sổ sách 10.3 ngàn
ROA 1%
Beta 2.59
EPS 4 quý trước 71
MUA BÁN
5.3 9,600 5.4 43,700 5.5 90,500 5.6 8,700 5.7 61,600 5.8 117,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DCS:      
Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Công ty cùng ngành: (38 công ty)        Xem tất cả công ty cùng ngành

Mã CK +/- Khối Lượng EPS P/E ROE P/B Beta Power
QHD 14.5 (0) 0 2,684 5.4 20% 114% 1.0 55.6%
GTA 14.3 (0.3) 110 1,412 10.1 9% 92% -0.3 45.5%
DHC 20.6 (0.1) 56,320 2,122 9.7 18% 174% 0.8 52.3%
GDT 30.2 (0.4) 16,090 4,440 6.8 25% 166% 0.4 60.2%
TNG 23.2 (-0.1) 167,170 2,184 10.6 13% 136% 1.2 48.3%
SDN 28.8 (-3.2) 158 4,949 5.8 26% 153% 0.1 54.6%
SSC 60.5 (0) 1,940 5,380 11.2 24% 263% -0.5 50.7%
VTB 12.2 (0.7) 4,240 1,309 9.3 7% 67% 0.3 52.4%
PAC 24.3 (0.6) 30,050 2,574 9.4 13% 125% 0.9 54.3%
TET 21.6 (0) 0 620 34.8 5% 183% 0.1 31.1%
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2014 750,000 42,636 6% 24,960 1,969 8%
2013 600,000 153,658 26% 15,000 2,676 18%
2012 500,000 117,153 23% 18,750 -7,172 -38%
2011 750,000 425,439 57% 34,500 14,315 41%
2010 650,000 318,793 49% 24,380 16,596 68%
2009 66,000 111,844 169% 6,600 9,940 151%
2008 85,000 53,011 62% 19,750 496 3%
2007 76,500 28,285 37% 17,775 2,865 16%


Tin Tức Liên Quan:
 HUT, DCS: KQKD sau kiểm toán (09-04-2013)


 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
CCI(14) < -1001
CCI(21) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
SKD(21) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
William(21) < -801
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.2%)
EPS:
 
23.3%
PE:
 
25.3%
ROA:
 
26.3%
ROE:
 
20.5%
P/B:
 
79.8%
ĐÁY CP:
 
17.1%
Hệ Số Nợ:
 
84.6%
BETA:
 
98.2%
THANH KHOẢN:
 
94.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ