Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng (DDN) - DDN


DDN (UPCOM):   15   0  (0%)
Tham Chiếu 15
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 1,199
KLTB 10 ngày 2,440
CN 52 tuần 18.2
TN 52 tuần 13
EPS 794
PE 18.9
Vốn thị trường 132
KL đang lưu hành 8.79 triệu
Giá sổ sách 20.5 ngàn
ROE 17%
Beta 0
EPS 4 quý trước 2,453
MUA BÁN
12.80 1,000 16.50 3,000 17.20 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DDN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,850,000 0 0% 17,600 0 0%
2016 0 1,805,900 0% 20,000 21,374 107%
2015 2,000,000 1,833,380 92% 15,600 16,072 103%
2014 2,000,000 1,984,068 99% 12,480 15,796 127%
2011 1,650,000 1,933,014 117% 13,000 13,309 102%
2010 0 1,550,600 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)19/06/2017

2016
Tỉ lệ: 4/1 (Chia tách cổ phiếu)04/11/2016
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)04/11/2016

2015
18% (1800 đồng tiền mặt)27/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) < -1001
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 49.3%)
EPS:
 
53.5%
PE:
 
50.1%
ROA:
 
37.8%
ROE:
 
75.7%
P/B:
 
72.0%
ĐÁY CP:
 
60.8%
Hệ Số Nợ:
 
29.8%
BETA:
 
20.7%
THANH KHOẢN:
 
43.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DDN 15 794 18.9 17% 73% 0 49.3%
IMP 62.5 2,731 23.1 8% 194% 0.2 60.3%
PMC 69.9 7,794 9 27% 243% 0.1 72%
NDC 32 0 0 15% 0% 0 40.2%
CEC 9.1 645 14.1 8% 36% 0 49%
DPP 13.6 0 0 12% 0% 0 26.8%
DMC 106.9 5,980 16.7 22% 364% 0.7 66.3%
DP3 69.9 5,634 12.4 26% 326% -0.7 57.1%
UPH 20 380 52.6 3% 162% 0 44.7%
VPS 17.6 1,665 10.5 12% 125% 0.1 61.6%

So sánh

CECCGPDDNDGCUPH
Giá Thị Trường 9.10
0   0%
8.70
0   0%
15.00
0   0%
31.50
-0.50   -1.6%
20.00
0   0%
EPS/PE 0.65k / 14.10k / 0.00.79k / 18.95.15k / 6.20.38k / 52.6
Giá Sổ Sách 25.09
ngàn
2.71
ngàn
20.52
ngàn
15.40
ngàn
12.35
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 955,5651,19941,334165
Khối lượng đang lưu hành 5,977,03610,735,7088,793,89650,008,87513,294,641
Tổng Vốn Thị Trường 54
tỷ VND
93
tỷ VND
132
tỷ VND
1,575
tỷ VND
266
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
585,844
(1.17%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 238
tỷ VND
67
tỷ VND
2,504
tỷ VND
11,742
tỷ VND
370
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 7
tỷ VND
0
tỷ VND
16
tỷ VND
1,055
tỷ VND
9
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 75
tỷ VND
45
tỷ VND
100
tỷ VND
770
tỷ VND
164
tỷ VND
Tổng Nợ 193
tỷ VND
287
tỷ VND
816
tỷ VND
117
tỷ VND
231
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 268
tỷ VND
332
tỷ VND
915
tỷ VND
887
tỷ VND
395
tỷ VND
Tiền mặt 58
tỷ VND
6
tỷ VND
125
tỷ VND
83
tỷ VND
76
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 85% / 532% / 1715% / 171% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 72%87%89%13%58%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%0%1%9%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 44.20%34.30%-1.20%-9.80%3.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 40.50%65.40%11.40%-0.80%15.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 75.30%7%17.30%6.40%4.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357