Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng (DDN) - DDN


DDN (UPCOM):   16.50   0  (0%)
Tham Chiếu 16.50
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 2,364
KLTB 10 ngày 5,742
CN 52 tuần 19.7
TN 52 tuần 14.2
EPS 1,179
PE 14
Vốn thị trường 83
KL đang lưu hành 8.82 triệu
Giá sổ sách 20.5 ngàn
ROE 17%
Beta 0
EPS 4 quý trước 2,453
MUA BÁN
16.00 2,900 16.20 400 17.00 2,000 17.20 1,000 17.40 17,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DDN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 1,800,000 1,805,900 100% 16,000 17,082 107%
2015 2,000,000 1,833,380 92% 15,600 16,072 103%
2014 2,000,000 1,984,068 99% 16,000 20,303 127%
2010 0 1,550,600 0% 0 12,203 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)19/06/2017

2016
Tỉ lệ: 4/1 (Chia tách cổ phiếu)04/11/2016
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)04/11/2016

2015
18% (1800 đồng tiền mặt)27/05/2015

2013
20% (2000 đồng tiền mặt)15/05/2013

2012
20% (2000 đồng tiền mặt)14/05/2012

2011
20% (2000 đồng tiền mặt)30/05/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) < -1001
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.3%)
EPS:
 
62.9%
PE:
 
58.8%
ROA:
 
36.4%
ROE:
 
75.6%
P/B:
 
68.6%
ĐÁY CP:
 
68.4%
Hệ Số Nợ:
 
28.8%
BETA:
 
21.3%
THANH KHOẢN:
 
49.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (37 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VPS 19.8 3,147 6.3 22% 137% 0.3 66%
TW3 14.8 0 0 10% 0% 0 32.3%
DNM 25 3,787 6.6 21% 136% -0.1 65.1%
MTP 15.1 0 0 9% 0% 0 29.1%
PMC 92 7,976 11.5 30% 341% 0.2 66.2%
DBT 15.8 2,023 7.8 12% 95% 0.5 62.3%
CSV 34 3,903 8.7 22% 197% 1.1 72.8%
VMD 28.9 2,274 12.7 10% 125% 0.5 50.3%
NDP 36.5 3,051 12 13% 156% 0 56.9%
DPP 16 0 0 12% 0% 0 27.2%

So sánh

CECCSVDDNDPPPMCVMD
Giá Thị Trường 13.50
0   0%
34.00
1.20   3.7%
16.50
0   0%
16.00
0   0%
92.00
-2.30   -2.4%
28.90
1.40   5.1%
EPS/PE 0.93k / 14.63.90k / 8.71.18k / 14.00k / 0.07.98k / 11.52.27k / 12.7
Giá Sổ Sách 25.09
ngàn
17.22
ngàn
20.52
ngàn
0
ngàn
27.00
ngàn
23.05
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6981,2572,3641262,908460
Khối lượng đang lưu hành 5,977,03644,200,0008,820,0001,985,4479,332,57311,940,268
Tổng Vốn Thị Trường 81
tỷ VND
1,503
tỷ VND
146
tỷ VND
32
tỷ VND
859
tỷ VND
345
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
8,126,774
(18.39%)
0
(0%)
0
(0%)
2,029,130
(21.74%)
771,330
(6.46%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 238
tỷ VND
4,969
tỷ VND
2,504
tỷ VND
0
tỷ VND
2,623
tỷ VND
77,619
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 6
tỷ VND
355
tỷ VND
16
tỷ VND
0
tỷ VND
307
tỷ VND
128
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 75
tỷ VND
761
tỷ VND
100
tỷ VND
30
tỷ VND
252
tỷ VND
275
tỷ VND
Tổng Nợ 193
tỷ VND
255
tỷ VND
816
tỷ VND
44
tỷ VND
41
tỷ VND
7,873
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 268
tỷ VND
1,016
tỷ VND
915
tỷ VND
74
tỷ VND
293
tỷ VND
8,148
tỷ VND
Tiền mặt 58
tỷ VND
501
tỷ VND
125
tỷ VND
2
tỷ VND
103
tỷ VND
51
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 817% / 222% / 175% / 1225% / 300% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 72%25%89%60%14%97%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%7%1%0%12%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 44.20%-0.10%-1.20%14.60%9.60%12.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 40.50%23.40%11.40%-5.80%14.10%8.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -11.30%1%7.70%36.20%0.60%3%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357