Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bột giặt và Hóa chất Đức Giang - DGC


DGC (HNX):   32.80   0.30  (0.9%)
Tham Chiếu 32.50
Mở Cửa 32.50
TN/CN 32.20 / 32.80
Khối Lượng 23,300
KLTB 13 tuần 49,438
KLTB 10 ngày 27,398
CN 52 tuần 35.1
TN 52 tuần 28.7
EPS 5,154
PE 6.4
Vốn thị trường 1,640
KL đang lưu hành 50.01 triệu
Giá sổ sách 15.4 ngàn
ROE 19%
Beta 0.21
EPS 4 quý trước 4,727
MUA BÁN
32.50 1,000 32.60 1,000 32.70 5,000 32.80 800 32.90 4,500 33.00 12,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DGC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 626,134 0% 426,500 128,397 30%
2016 2,299,200 2,622,430 114% 233,020 319,529 137%
2015 440,740 2,437,747 553% 29,952 390,386 1,303%
2014 0 2,036,683 0% 297,000 221,424 75%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)17/01/2018

2016
Tỉ lệ: 100/18.479 (Chia tách cổ phiếu)11/07/2016
12.09% (1209 đồng tiền mặt)28/04/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)11/01/2016

2015
Tỉ lệ: 100/26 (Chia tách cổ phiếu)05/06/2015
5% (500 đồng tiền mặt)27/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
Pivot Tuần Vượt lên S11
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
MACD(12,26,9) Vượt lên 02
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
RSI(7) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.8%)
EPS:
 
93.3%
PE:
 
85.9%
ROA:
 
91.0%
ROE:
 
79.1%
P/B:
 
33.8%
ĐÁY CP:
 
61.5%
Hệ Số Nợ:
 
85.9%
BETA:
 
66.4%
THANH KHOẢN:
 
76.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DGC 32.8 5,154 6.4 19% 213% 0.2 74.8%
PPP 10.5 1,057 9.9 8% 84% 0.1 51.1%
VMD 22.1 1,811 12.2 9% 101% 0.3 50.1%
MKV 12 33 363.6 0% 112% -0.1 32.1%
TRA 89.3 5,811 15.4 23% 331% 0.1 71.7%
BCP 12.1 340 35.6 9% 0% 0 32.4%
DP2 11.3 53 213.2 0% 112% 0 32.6%
DVN 17 972 17.5 10% 158% 0 51.5%
DPP 13.4 0 0 14% 0% 0 27.8%
CSV 39.4 5,448 7.2 30% 217% 0.1 73%

So sánh

CGPDGCMKVNDPVFG
Giá Thị Trường 10.00
-0.10   -1.0%
32.80
0.30   0.9%
12.00
0   0%
30.00
0   0%
49.50
1   2.1%
EPS/PE 0k / 0.05.15k / 6.40.03k / 363.63.28k / 9.25.89k / 8.4
Giá Sổ Sách 5.42
ngàn
15.40
ngàn
10.69
ngàn
24.26
ngàn
35.08
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,97349,43876118324,816
Khối lượng đang lưu hành 10,735,70850,008,8755,000,0386,105,00023,759,979
Tổng Vốn Thị Trường 107
tỷ VND
1,640
tỷ VND
60
tỷ VND
183
tỷ VND
1,176
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
585,844
(1.17%)
85,781
(1.72%)
0
(0%)
3,607,230
(15.18%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 67
tỷ VND
11,742
tỷ VND
632
tỷ VND
488
tỷ VND
15,672
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
1,055
tỷ VND
15
tỷ VND
51
tỷ VND
1,036
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 45
tỷ VND
770
tỷ VND
53
tỷ VND
148
tỷ VND
834
tỷ VND
Tổng Nợ 287
tỷ VND
117
tỷ VND
81
tỷ VND
73
tỷ VND
983
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 332
tỷ VND
887
tỷ VND
134
tỷ VND
221
tỷ VND
1,816
tỷ VND
Tiền mặt 6
tỷ VND
83
tỷ VND
3
tỷ VND
37
tỷ VND
331
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 5014% / 190% / 09% / 148% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 87%13%60%33%54%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%9%2%10%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 30.80%-9.80%30.60%15.70%7.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 70.20%-1.10%-0.30%4.60%12.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.40%6.40%14.50%3.10%9.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357