Symbol  

Sign in     Sign up     Alerts
    0 cp68     Alerts
Contact     SmartPhone       TIẾNG VIỆT

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Sign in   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Advanced Statistics Business Plan Book Price Stock At Bottom Volume Buzz Correlation between volume and price Differentiation Price Group Chart
Companies Listing Basic Financial Indexes Basic Strength Index FINANCIAL COMPARISON Shareholder Structure Insider Trade Calendar Events Special Events
Market Scale Market Index Category Index Daily Data
Stock Screener By Financial Indexes Power Financial Signals Filter Chart Signals and Alerts
Chart Signals Price Chart WEEKLY CHART Swings Trading
Industry groups and Basic Financials Financial Reporting by Industry Group Financial Increasement
Securities News Economic News Banking and Finance News Business News Real Estate News World Financial News Business News Gold News Goods Currency News
Stock indexes The Signal Chart Modelling Candles - Candlestick
Calendar Events
Portfolio Price Alerts Stock At Bottom Alert Volume Buzz Alert SIGNAL FILTER CHART BASIC FILTER INDICATOR Power Financial Signals
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ducgiang Chemicals & Detergent Powder Joint Stock Company - DGC


DGC (HNX):   31.40   0.10  (0.3%)
Reference Price 31.30
Open 31.20
Lowest/Highest 31.20 / 31.50
Volume 1,230
Vol avg 13 weeks 62,329
Vol avg 10 days 32,126
Highest 52 weeks 57.3
Lowest 52 weeks 30
EPS 4,239
PE 7.4
Capital market 1,570
Total Shares Outstanding 50.01 million
Book value 28.2 thousand
ROE 20%
Beta 1.05
EPS 4 quarter before 5,425
MUA BÁN
31.00 12,100 31.10 800 31.20 3,600 31.40 400 31.60 1,000 31.70 200
Save alert for stocks DGC:      
Business Plan
Planning / Year Revenue Planning Total Revenue Ratio Income Planning Total Income Ratio
2016 2,299,200 2,622,430 114% 233,020 314,421 135%
2015 440,740 2,437,747 553% 29,950 390,387 1,303%


Dividends - Calendar Events

2016
Tỉ lệ: 100/18.479 (Chia tách cổ phiếu)11/07/2016
12.09% (1209 đồng tiền mặt)28/04/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)11/01/2016

2015
Tỉ lệ: 100/26 (Chia tách cổ phiếu)05/06/2015
5% (500 đồng tiền mặt)27/01/2015





 
Statistical Signal Chart
Buy Signal Scores BackTest
Pivot Week Journey to S11
SKD (7) <201
SKD (14) Beyond 202
William (7) <-801
William (14) Overcoming -802
Total Sroce    7


Signal Sell Scores BackTest
Psar reversible reduction-2
Total Sroce    -2


Use STATISTICS CHART signal system to generate Buy / Sell Your Own.
Power Basic Indexes
Indexes Power AVG (AVG: 79.1%)
EPS:
 
91.0%
PE:
 
82.3%
ROA:
 
91.7%
ROE:
 
82.3%
P/B:
 
52.8%
Stock At Bottom:
 
82.4%
Debt Ratio:
 
66.6%
BETA:
 
86.3%
On Balance Volume Ratio:
 
76.1%

Investment EFFICIENCY: TOP Effective Investment
VALUE investment: TOP Value Investment
Surf Investment: TOP Surf Investment

Industry Group Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

See all companies in the same industry (37 company)

Symbol +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
AMV 16.5 634 26 11% 277% -1.2 48.1%
DMC 130 5,225 24.9 19% 485% 1.2 66.1%
CEC 13.5 926 14.6 8% 54% 0 46.4%
DGC 31.4 4,239 7.4 20% 112% 1.1 79.1%
MKV 14.9 651 22.9 6% 142% -0.6 38.4%
PPP 10 1,120 8.9 9% 80% 0.4 56.3%
DGL 31.2 2,896 10.8 16% 172% 0.4 67.5%
DBT 15.5 2,023 7.7 12% 93% 0.5 62.4%
DPP 16 0 0 12% 0% 0 27.2%
AMP 24 262 91.6 2% 184% 0 23.3%

So sánh

DGCDHGDMCPMCVFGVMD
Giá Thị Trường 31.40
0.10   0.3%
125.50
-2.50   -2.0%
130.00
-1.90   -1.4%
93.20
0.30   0.3%
52.90
0   0%
27.70
-0.80   -2.8%
EPS/PE 4.24k / 7.45.60k / 22.45.23k / 24.97.98k / 11.75.87k / 9.02.27k / 12.2
Giá Sổ Sách 28.15
ngàn
35.20
ngàn
26.83
ngàn
27.00
ngàn
43.26
ngàn
23.05
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 62,329140,62944,7102,8258,548352
Khối lượng đang lưu hành 50,008,875130,731,30034,727,4659,332,57323,757,79411,940,268
Tổng Vốn Thị Trường 1,570
tỷ VND
16,407
tỷ VND
4,515
tỷ VND
870
tỷ VND
1,257
tỷ VND
331
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 585,844
(1.17%)
42,710,514
(32.67%)
17,016,451
(49%)
2,029,130
(21.74%)
3,607,230
(15.18%)
771,330
(6.46%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 9,552
tỷ VND
30,441
tỷ VND
13,507
tỷ VND
2,623
tỷ VND
13,850
tỷ VND
77,619
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 536
tỷ VND
3,046
tỷ VND
680
tỷ VND
307
tỷ VND
577
tỷ VND
128
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,408
tỷ VND
3,068
tỷ VND
932
tỷ VND
252
tỷ VND
791
tỷ VND
275
tỷ VND
Tổng Nợ 517
tỷ VND
787
tỷ VND
155
tỷ VND
41
tỷ VND
751
tỷ VND
7,873
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,925
tỷ VND
3,855
tỷ VND
1,087
tỷ VND
293
tỷ VND
1,542
tỷ VND
8,148
tỷ VND
Tiền mặt 190
tỷ VND
323
tỷ VND
204
tỷ VND
103
tỷ VND
225
tỷ VND
51
tỷ VND
ROA / ROE 14% / 2019% / 2417% / 1925% / 309% / 180% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 27%20%14%14%49%97%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%10%5%12%4%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 17.90%11.90%3.70%9.60%87.80%12.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 32.90%11.90%16.20%14.10%68.20%8.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.50%15.80%-1.60%0.60%-0.50%3%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Related News:
 DGC Financial Statement FY 2016 (02-03-2017)

Cổ Phiếu 68

Statistical data, indices, charts ... on the website cophieu68.com be calculated automatically based on the financial statements, schedules and events daily trading price.
Graph is drawn based on the adjusted data. Technical trading hours chart is updated every 5 minutes 1.
Online data latency 1-5 seconds.
List of charts, statistics, charts, indicators, filters are continuously updated every 5 minutes.

® 2011 Investment Consultancy Joint Stock Company Golden Bridge
License No.: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357