Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Hóa Chất Đức Giang - Lào Cai - DGL


DGL (HNX):   31.50   -0.50  (-1.6%)
Tham Chiếu 32
Mở Cửa 31.50
TN/CN 31.50 / 31.70
Khối Lượng 2,900
KLTB 13 tuần 18,109
KLTB 10 ngày 13,530
CN 52 tuần 36.4
TN 52 tuần 29.3
EPS 7.8 ngàn
PE 4.1 lần
Vốn thị trường 1,485 Tỷ
KL đang lưu hành 46.40 triệu
Giá sổ sách 45.6 ngàn
ROE 17%
Beta 0.41
EPS 4 quý trước 2,896
MUA BÁN
31.40 500 31.50 400 31.60 5,000 32.20 1,500 32.40 3,600 32.80 2,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DGL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 5,158,400 1,286,835 25% 450,000 162,038 36%
2017 2,093,225 3,336,484 159% 133,600 362,462 271%
2016 1,868,500 2,152,393 115% 114,620 168,212 147%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)17/01/2018

2016
39.83% (3983 đồng tiền mặt)28/04/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)15/01/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-1
Giá vượt xuống SMA(20)-1
Giá vượt xuống SMA(50)-1
Giá vượt xuống EMA(10)-1
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-1
Giá vượt xuống EMA(50)-2
Giá vượt xuống EMA(60)-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F61.8-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống 0-2
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--2
Tổng điểm    -14


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 76.0%)
EPS:
 
97.4%
PE:
 
93.6%
ROA:
 
86.3%
ROE:
 
74.4%
P/B:
 
71.4%
ĐÁY CP:
 
67.1%
Hệ Số Nợ:
 
45.7%
BETA:
 
78.6%
THANH KHOẢN:
 
69.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BCP 9.5 340 26.8 9% 0% 0 33.4%
CSV 32.9 5,635 5.8 29% 168% 0.1 75.6%
DBT 12.7 2,020 6.3 10% 63% 0.4 66.2%
IMP 53.1 2,515 20.7 9% 158% 0.4 66.5%
DP3 71 6,717 10.6 28% 293% -0.2 57.1%
UPH 25 144 173.6 1% 210% 0 30.3%
VPS 15.4 1,611 9.6 11% 108% 0.3 62.1%
TRA 81 6,051 12.9 24% 298% 0.3 72.5%
DVN 15.2 1,012 14.8 11% 142% 0 53.7%
CEC 5.2 623 7.4 0% 14% 0 43.4%

So sánh

CSVDBMDGLDHGNDP
Giá Thị Trường 32.85
-0.05   -0.2%
19.60
0   0%
31.50
-0.50   -1.6%
105.00
0.40   0.4%
31.00
1   3.3%
EPS/PE 5.64k / 5.82.31k / 8.57.80k / 4.14.89k / 21.43.28k / 9.2
Giá Sổ Sách 19.56
ngàn
0
ngàn
45.61
ngàn
21.39
ngàn
24.26
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 65,1984018,109229,580245
Khối lượng đang lưu hành 44,200,0002,912,38246,399,888130,735,9416,105,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,452
tỷ VND
57
tỷ VND
1,462
tỷ VND
13,727
tỷ VND
189
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,126,774
(18.39%)
0
(0%)
354,900
(0.76%)
42,710,514
(32.67%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,477
tỷ VND
959
tỷ VND
9,670
tỷ VND
35,086
tỷ VND
488
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 748
tỷ VND
23
tỷ VND
913
tỷ VND
5,250
tỷ VND
51
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 864
tỷ VND
52
tỷ VND
2,116
tỷ VND
2,797
tỷ VND
148
tỷ VND
Tổng Nợ 262
tỷ VND
34
tỷ VND
1,288
tỷ VND
1,394
tỷ VND
73
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,127
tỷ VND
86
tỷ VND
3,405
tỷ VND
4,191
tỷ VND
221
tỷ VND
Tiền mặt 351
tỷ VND
19
tỷ VND
119
tỷ VND
446
tỷ VND
37
tỷ VND
ROA / ROE 22% / 297% / 1211% / 1715% / 239% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 23%40%38%33%33%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%2%9%15%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1%-1.50%15.60%10.40%15.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 27.30%-1.40%11.40%6.50%4.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.70%16.60%0%24%3.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357