Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Hóa Chất Đức Giang - Lào Cai - DGL


DGL (HNX):   32   -1  (-3.0%)
Tham Chiếu 33
Mở Cửa 32.50
TN/CN 31.80 / 32.50
Khối Lượng 73,900
KLTB 13 tuần 8,071
KLTB 10 ngày 16,106
CN 52 tuần 48.2
TN 52 tuần 30.5
EPS 2,487
PE 12.9
Vốn thị trường 1,485
KL đang lưu hành 46.40 triệu
Giá sổ sách 18.8 ngàn
ROE 13%
Beta 0.39
EPS 4 quý trước 5,160
MUA BÁN
30.00 100 30.90 2,000 31.60 4,700 32.00 100 32.40 1,000 32.50 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DGL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,093,225 1,599,107 76% 133,600 71,033 53%
2016 1,868,500 2,152,393 115% 114,615 168,212 147%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
39.83% (3983 đồng tiền mặt)28/04/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)15/01/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.5%)
EPS:
 
80.6%
PE:
 
59.1%
ROA:
 
75.5%
ROE:
 
62.8%
P/B:
 
37.5%
ĐÁY CP:
 
80.2%
Hệ Số Nợ:
 
59.9%
BETA:
 
68.8%
THANH KHOẢN:
 
56.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TRA 117.1 5,279 22.2 22% 454% 0.4 67.3%
DNM 24.5 3,529 6.9 20% 138% -0.2 63.9%
VPS 19.9 2,266 8.8 16% 142% 0.7 64.8%
CPC 34.7 3,313 10.5 17% 178% 0.4 61.1%
DBT 16.9 1,846 9.2 9% 88% -0.4 52.8%
DDN 16 792 20.2 17% 78% 0 50.1%
VMD 28.7 2,876 10 10% 96% 0.2 52.7%
DGL 32 2,487 12.9 13% 170% 0.4 64.5%
HAI 10.2 550 18.5 5% 87% 0.3 51.7%
VFG 55 5,442 10.1 16% 166% 0.5 68.5%

So sánh

AMVCSVDGLDP2MKV
Giá Thị Trường 13.90
-0.30   -2.1%
35.20
0   0%
32.00
-1   -3.0%
14.20
1.70   13.6%
13.60
0   0%
EPS/PE 0.70k / 20.04.25k / 8.32.49k / 12.90k / 0.0-0.03k / -469.0
Giá Sổ Sách 147.83
ngàn
16.16
ngàn
18.82
ngàn
0
ngàn
10.10
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,97465,7898,0711,9385,648
Khối lượng đang lưu hành 2,115,75044,200,00046,399,88820,000,0005,000,038
Tổng Vốn Thị Trường 29
tỷ VND
1,556
tỷ VND
1,485
tỷ VND
284
tỷ VND
68
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 241,940
(11.44%)
8,126,774
(18.39%)
354,900
(0.76%)
0
(0%)
85,781
(1.72%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 75
tỷ VND
5,332
tỷ VND
6,602
tỷ VND
0
tỷ VND
548
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -9
tỷ VND
555
tỷ VND
591
tỷ VND
0
tỷ VND
12
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 313
tỷ VND
714
tỷ VND
873
tỷ VND
200
tỷ VND
50
tỷ VND
Tổng Nợ 4
tỷ VND
281
tỷ VND
524
tỷ VND
369
tỷ VND
73
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 317
tỷ VND
996
tỷ VND
1,397
tỷ VND
569
tỷ VND
123
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
502
tỷ VND
193
tỷ VND
4
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 018% / 258% / 13-2% / -150% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 1%28%37%65%59%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -12%10%9%0%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13.90%-0.10%5.80%37.80%25.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1,428%23.60%-9.70%-32,943.50%-480.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.60%8.60%1.90%0%19.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357