Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thế giới Số - DGW


DGW (HOSE):   24.85   0.35  (1.4%)
Tham Chiếu 24.50
Mở Cửa 24.75
TN/CN 24.65 / 25.05
Khối Lượng 1,020,920
KLTB 13 tuần 640,023
KLTB 10 ngày 591,281
CN 52 tuần 25.3
TN 52 tuần 20.3
EPS 3.0 ngàn
PE 8.2 lần
Vốn thị trường 1,043 Tỷ
KL đang lưu hành 41.95 triệu
Giá sổ sách 20.0 ngàn
ROE 15%
Beta 0.86
EPS 4 quý trước 550
MUA BÁN
24.70 18,570 24.75 11,490 24.80 7,020 24.85 4,750 24.90 16,360 24.95 15,990
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DGW:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 7,150 3,383.50 47% 137 57.20 42%
2018 4,700 5,998.30 128% 101 108.10 107%
2017 3,969 3,865.40 97% 55 77.70 141%
2016 5,430 3,843.90 71% 139.80 66.70 48%
2015 0 4,246.40 0% 160 103.60 65%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
5% (500 đồng tiền mặt)03/10/2019

2018
8% (800 đồng tiền mặt)14/05/2018

2017
7% (700 đồng tiền mặt)19/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)1
Giá vượt lên SMA(20)1
Giá vượt lên EMA(10)1
Giá vượt lên EMA(20)1
SKD(7) Vượt lên 202
William(7) Vượt lên -802
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.7%)
EPS:
 
85.7%
PE:
 
74.9%
ROA:
 
70.1%
ROE:
 
72.3%
P/B:
 
47.4%
ĐÁY CP:
 
48.1%
Hệ Số Nợ:
 
42.2%
BETA:
 
90.1%
THANH KHOẢN:
 
96.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BTT 34.4 4,246 8.1 16% 131% 0.1 68.8%
ARM 49.5 2,676 18.5 18% 335% 1.0 53.3%
SVC 40.3 7,016 5.7 20% 66% 0.3 72.7%
HTG 20 4,552 4.4 24% 0% 0 57.3%
GIL 21.5 7,496 2.9 21% 60% 0.7 79.9%
CMS 3.4 314 10.8 2% 25% -0.4 47%
PIT 4.3 -1,316 -3.3 -16% 53% 0.7 36.7%
PNJ 82.4 4,677 17.6 25% 448% 1.2 71.2%
CMV 18.4 1,454 12.6 10% 119% -1.0 38.8%
SMA 12.6 898 14 8% 117% 0.3 56.3%

So sánh

CMSCMSN1901CMVDGWHTGSID
Giá Thị Trường 3.40
0   0%
0.61
-0.11   0%
18.35
0   0%
24.85
0.35   1.4%
20.00
0   0%
13.00
0.50   4%
EPS/PE 0.31k / 10.80k / 0.01.45k / 12.63.04k / 8.24.55k / 4.40.71k / 18.4
Giá Sổ Sách 13.84
ngàn
0
ngàn
15.37
ngàn
19.95
ngàn
0
ngàn
21.48
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,04350,38472640,0233,111456
Khối lượng đang lưu hành 17,200,0001,800,00012,103,91241,951,74722,500,000100,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 58
tỷ VND
1
tỷ VND
222
tỷ VND
1,043
tỷ VND
450
tỷ VND
1,300
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,129,685
(6.57%)
0
(0%)
23,642
(0.2%)
5,084,253
(12.12%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,791
tỷ VND
0
tỷ VND
43,742
tỷ VND
23,794
tỷ VND
15,769
tỷ VND
825
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 95
tỷ VND
0
tỷ VND
296
tỷ VND
426
tỷ VND
362
tỷ VND
329
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 238
tỷ VND
0
tỷ VND
186
tỷ VND
837
tỷ VND
415
tỷ VND
2,148
tỷ VND
Tổng Nợ 391
tỷ VND
0
tỷ VND
474
tỷ VND
1,311
tỷ VND
1,553
tỷ VND
193
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 629
tỷ VND
0
tỷ VND
660
tỷ VND
2,148
tỷ VND
1,969
tỷ VND
2,341
tỷ VND
Tiền mặt 14
tỷ VND
0
tỷ VND
52
tỷ VND
60
tỷ VND
27
tỷ VND
151
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 20% / 03% / 106% / 155% / 243% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%0%72%61%79%8%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%0%1%2%2%40%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.90%0%1.80%17.80%12.30%17.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -7.10%0%0.50%30.30%17.80%-0.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.40%0%4.10%-1.20%2%-5.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357