Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đông Hải Bến Tre - DHC


DHC (HOSE):   36.50   0  (0%)
Tham Chiếu 36.50
Mở Cửa 36.30
TN/CN 36.20 / 36.50
Khối Lượng 80,630
KLTB 13 tuần 52,218
KLTB 10 ngày 90,330
CN 52 tuần 37.2
TN 52 tuần 27.1
EPS 2,102
PE 17.4
Vốn thị trường 934
KL đang lưu hành 33.26 triệu
Giá sổ sách 16.9 ngàn
ROE 12%
Beta 0.44
EPS 4 quý trước 2,662
MUA BÁN
36.20 12,380 36.30 5,000 36.50 370 36.60 50 36.80 5,050 36.90 2,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DHC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 575,749 0% 66,000 45,221 69%
2016 0 668,122 0% 79,000 85,726 109%
2015 0 640,067 0% 46,000 79,778 173%
2014 0 543,031 0% 38,000 43,106 113%
2013 419,960 455,957 109% 17,040 27,047 159%
2012 850,000 341,088 40% 0 0 0%
2011 632,500 503,176 80% 38,700 3,221 8%
2010 476,700 389,726 82% 37,540 28,867 77%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)22/09/2017
Tỉ lệ: 5/1 giá 18000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)22/09/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)18/08/2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)18/08/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)20/10/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)10/08/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)14/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.9%)
EPS:
 
76.5%
PE:
 
50.1%
ROA:
 
75.3%
ROE:
 
60.0%
P/B:
 
31.7%
ĐÁY CP:
 
39.6%
Hệ Số Nợ:
 
64.2%
BETA:
 
73.0%
THANH KHOẢN:
 
77.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BDF 27.5 0 0 15% 0% 0 31.9%
VGT 11.2 775 14.5 9% 74% 0 57%
VID 7.0 4,082 1.7 23% 39% -0.4 68.8%
VGG 54.8 9,495 5.8 29% 157% 0 71.1%
PV2 2.6 -1,241 -2.1 -23% 48% 0.0 40.5%
VBH 12.1 100 121 2% 233% -0.1 37.2%
MHL 7 1,473 4.8 12% 58% 0.0 57%
NPS 10.7 -977 -11 -7% 73% 0.5 32.3%
VTB 16.8 1,821 9.2 10% 91% 0.1 54.9%
TVT 20.5 3,949 5.2 13% 63% 0.2 71.3%

So sánh

DHCKMRMHLNPSVGG
Giá Thị Trường 36.50
0   0%
3.90
-0.05   -1.3%
7.00
0   0%
10.70
0   0%
54.80
2   3.8%
EPS/PE 2.10k / 17.40.06k / 63.91.47k / 4.8-0.98k / -11.09.50k / 5.8
Giá Sổ Sách 16.92
ngàn
10.53
ngàn
12.12
ngàn
14.72
ngàn
34.82
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 52,218107,9431,510697,348
Khối lượng đang lưu hành 33,259,98456,881,4435,288,6582,170,00042,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,214
tỷ VND
222
tỷ VND
37
tỷ VND
23
tỷ VND
2,302
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,218,091
(24.71%)
25,007,078
(43.96%)
0
(0%)
15,100
(0.7%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,757
tỷ VND
3,180
tỷ VND
3,039
tỷ VND
612
tỷ VND
18,328
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 350
tỷ VND
166
tỷ VND
41
tỷ VND
329
tỷ VND
905
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 563
tỷ VND
599
tỷ VND
64
tỷ VND
32
tỷ VND
1,462
tỷ VND
Tổng Nợ 313
tỷ VND
211
tỷ VND
118
tỷ VND
32
tỷ VND
2,580
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 876
tỷ VND
809
tỷ VND
182
tỷ VND
64
tỷ VND
4,132
tỷ VND
Tiền mặt 18
tỷ VND
21
tỷ VND
7
tỷ VND
0
tỷ VND
870
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 120% / 14% / 12-3% / -710% / 29
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 36%26%65%50%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%5%1%54%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.60%0.10%14.20%-10%17.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -361.50%-110.70%65.60%-146.10%18.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 25.70%7.80%0.60%31.40%3.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357