Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - DHG


DHG (HOSE):   109   0  (0%)
Tham Chiếu 109
Mở Cửa 109
TN/CN 108.50 / 110
Khối Lượng 94,290
KLTB 13 tuần 308,797
KLTB 10 ngày 303,833
CN 52 tuần 125.6
TN 52 tuần 85.1
EPS 4,914
PE 22.2
Vốn thị trường 14,251
KL đang lưu hành 130.74 triệu
Giá sổ sách 21.1 ngàn
ROE 23%
Beta 0.64
EPS 4 quý trước 5,431
MUA BÁN
108.70 2,250 108.80 4,030 109.00 1,620 109.20 1,000 109.40 1,000 109.50 2,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DHG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,369,000 4,569,014 105% 820,000 719,249 88%
2016 0 4,153,859 0% 750,000 756,657 101%
2015 0 4,151,727 0% 729,000 701,309 96%
2014 0 3,958,710 0% 686,000 721,937 105%
2013 3,200,000 4,230,222 132% 570,000 781,500 137%
2012 2,750,000 2,949,286 107% 505,000 584,788 116%
2011 2,240,000 2,510,825 112% 380,000 490,942 129%
2010 1,920,000 2,052,248 107% 310,000 434,145 140%
2009 0 1,770,345 0% 0 0 0%
2008 1,450,000 1,518,437 105% 145,000 129,995 90%
2007 1,305,000 1,285,210 98% 130,500 128,312 98%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
5% (500 đồng tiền mặt)18/04/2018

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)28/12/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)18/09/2017
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)26/05/2017
35% (3500 đồng tiền mặt)04/05/2017

2016
35% (3500 đồng tiền mặt)17/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1148 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên S11
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.5%)
EPS:
 
92.9%
PE:
 
47.1%
ROA:
 
93.7%
ROE:
 
86.6%
P/B:
 
25.5%
ĐÁY CP:
 
43.1%
Hệ Số Nợ:
 
73.0%
BETA:
 
84.0%
THANH KHOẢN:
 
88.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CSV 39.4 5,448 7.2 30% 217% 0.1 73%
MTP 16 124 129 12% 0% 0 30.6%
AMP 16.2 1,063 15.2 12% 127% 0 41%
TW3 16.2 0 0 21% 0% 0 34.4%
NDC 32 0 0 23% 0% 0 43.2%
DCL 18.3 1,307 14 10% 141% 0.7 66.6%
HAI 3.9 239 16.4 2% 23% 0.8 60.9%
JVC 4.2 169 24.7 4% 88% 0.4 54.9%
VFG 49.5 5,885 8.4 17% 141% 0.3 66%
DBT 14.5 2,056 7.1 11% 73% 0.1 64.4%

So sánh

CPCDGCDHGDTGNDC
Giá Thị Trường 41.50
0   0%
32.80
0.30   0.9%
109.00
0   0%
20.50
0   0%
32.00
0   0%
EPS/PE 3.08k / 13.55.15k / 6.44.91k / 22.20k / 0.00k / 0.0
Giá Sổ Sách 20.48
ngàn
15.40
ngàn
21.11
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 92448,808308,79716079
Khối lượng đang lưu hành 4,081,45050,008,875130,735,9413,398,2505,680,000
Tổng Vốn Thị Trường 169
tỷ VND
1,640
tỷ VND
14,250
tỷ VND
70
tỷ VND
182
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 635,205
(15.56%)
585,844
(1.17%)
42,710,514
(32.67%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,789
tỷ VND
11,742
tỷ VND
34,055
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 108
tỷ VND
1,055
tỷ VND
5,078
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 84
tỷ VND
770
tỷ VND
2,759
tỷ VND
48
tỷ VND
139
tỷ VND
Tổng Nợ 64
tỷ VND
117
tỷ VND
1,330
tỷ VND
130
tỷ VND
36
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 148
tỷ VND
887
tỷ VND
4,090
tỷ VND
178
tỷ VND
174
tỷ VND
Tiền mặt 35
tỷ VND
83
tỷ VND
544
tỷ VND
30
tỷ VND
24
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 1514% / 1916% / 234% / 1517% / 23
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 44%13%33%73%20%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%9%15%0%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.90%-9.80%10.40%7.60%6.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -2.60%-1.10%6.50%17.70%10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.70%6.40%24%4.80%67.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357