Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - DHG


DHG (HOSE):   121.80   1.80  (1.5%)
Tham Chiếu 120
Mở Cửa 120
TN/CN 116.50 / 125
Khối Lượng 371,830
KLTB 13 tuần 150,093
KLTB 10 ngày 341,010
CN 52 tuần 129
TN 52 tuần 56.3
EPS 5,596
PE 21.4
Vốn thị trường 10,460
KL đang lưu hành 130.73 triệu
Giá sổ sách 35.2 ngàn
ROE 24%
Beta 0.47
EPS 4 quý trước 7,228
MUA BÁN
121.80 2,520 121.90 800 122.00 1,000 122.30 2,630 122.50 250 122.70 50
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DHG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 3,733,000 4,154,055 111% 679,000 712,950 105%
2015 4,000,000 4,151,727 104% 729,000 701,309 96%
2014 3,880,000 3,958,710 102% 686,000 721,937 105%
2013 3,200,000 4,230,222 132% 570,000 781,500 137%
2012 2,750,000 2,949,286 107% 505,000 584,788 116%
2011 2,240,000 2,510,825 112% 380,000 490,942 129%
2010 1,920,000 2,052,248 107% 310,000 434,145 140%
2009 0 1,770,345 0% 0 409,590 0%
2008 1,450,000 1,518,437 105% 145,000 129,995 90%
2007 1,305,000 1,285,210 98% 130,500 128,312 98%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)26/05/2017
35% (3500 đồng tiền mặt)04/05/2017

2016
35% (3500 đồng tiền mặt)17/05/2016

2015
30% (3000 đồng tiền mặt)08/05/2015

2014
15% (1500 đồng tiền mặt)18/07/2014
Tỉ lệ: 3/1 (Chia tách cổ phiếu)30/05/2014

2013
15% (1500 đồng tiền mặt)15/08/2013
10% (1000 đồng tiền mặt)15/05/2013
10% (1000 đồng tiền mặt)02/04/2013

2012
10% (1000 đồng tiền mặt)05/11/2012
10% (1000 đồng tiền mặt)08/06/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(20)112 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
CCI(7) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20233 (lần)
William(7) Vượt lên -80245 (lần)
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-254 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--268 (lần)
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.1%)
EPS:
 
94.5%
PE:
 
49.9%
ROA:
 
96.4%
ROE:
 
88.2%
P/B:
 
26.3%
ĐÁY CP:
 
6.9%
Hệ Số Nợ:
 
80.8%
BETA:
 
69.8%
THANH KHOẢN:
 
82.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (37 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
JVC 3.2 -371 -8.1 -8% 65% 0.4 43%
NDP 36.5 3,051 12 13% 156% 0 56.9%
AMP 24 262 91.6 2% 184% 0 23.4%
TRA 122.5 4,867 24.9 23% 416% 0.5 63.2%
DBM 18.3 2,416 7.6 12% 103% 0 57.9%
CSV 31.5 3,903 8 22% 182% 1.1 74%
DDN 16.4 1,179 14 17% 80% 0 52.1%
DBT 15.5 2,023 7.7 12% 94% 0.5 62.4%
DGL 33.3 2,896 10.8 16% 172% 0.4 67.8%
NDC 27.5 0 0 15% 0% 0 42%

So sánh

AMPBCPCECDCIDGLDHG
Giá Thị Trường 24.00
0   0%
7.10
-0.20   -2.7%
13.50
0   0%
60.00
0   0%
33.30
2.10   6.7%
121.80
1.80   1.5%
EPS/PE 0.26k / 91.60k / 0.00.93k / 14.60k / 0.02.90k / 10.85.60k / 21.4
Giá Sổ Sách 13.03
ngàn
0
ngàn
25.09
ngàn
0
ngàn
18.15
ngàn
35.20
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1984696907,447150,093
Khối lượng đang lưu hành 13,000,0004,040,0005,977,0362,412,51846,399,888130,731,300
Tổng Vốn Thị Trường 312
tỷ VND
29
tỷ VND
81
tỷ VND
145
tỷ VND
1,545
tỷ VND
15,923
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
354,900
(0.76%)
42,710,514
(32.67%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 233
tỷ VND
49
tỷ VND
238
tỷ VND
0
tỷ VND
5,756
tỷ VND
30,441
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 3
tỷ VND
2
tỷ VND
6
tỷ VND
0
tỷ VND
405
tỷ VND
3,046
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 169
tỷ VND
43
tỷ VND
75
tỷ VND
149
tỷ VND
842
tỷ VND
3,068
tỷ VND
Tổng Nợ 820
tỷ VND
119
tỷ VND
193
tỷ VND
150
tỷ VND
464
tỷ VND
787
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 989
tỷ VND
163
tỷ VND
268
tỷ VND
299
tỷ VND
1,307
tỷ VND
3,855
tỷ VND
Tiền mặt 23
tỷ VND
1
tỷ VND
58
tỷ VND
11
tỷ VND
169
tỷ VND
323
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 22% / 52% / 82% / 410% / 1619% / 24
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 83%73%72%50%36%20%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%3%2%0%7%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.30%-6.90%44.20%-17.10%5.70%11.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 9.40%74.80%40.50%5.80%-9.60%11.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%-4.50%-11.30%0%3.90%15.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357