Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - DHG


DHG (HOSE):   104.30   1.20  (1.2%)
Tham Chiếu 103.10
Mở Cửa 103.20
TN/CN 103.20 / 105.50
Khối Lượng 291,080
KLTB 13 tuần 237,852
KLTB 10 ngày 323,876
CN 52 tuần 126.2
TN 52 tuần 68.4
EPS 5,648
PE 18.5
Vốn thị trường 13,637
KL đang lưu hành 130.74 triệu
Giá sổ sách 21.7 ngàn
ROE 26%
Beta 0.45
EPS 4 quý trước 4,860
MUA BÁN
104.10 8,000 104.20 300 104.30 920 105.00 1,430 105.50 2,460 105.90 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DHG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,369,000 3,001,288 69% 820,000 496,217 61%
2016 0 4,153,859 0% 750,000 756,657 101%
2015 0 4,151,727 0% 729,000 701,309 96%
2014 0 3,958,710 0% 686,000 721,937 105%
2013 3,200,000 4,230,222 132% 570,000 781,500 137%
2012 2,750,000 2,949,286 107% 505,000 584,788 116%
2011 2,240,000 2,510,825 112% 380,000 490,942 129%
2010 1,920,000 2,052,248 107% 310,000 434,145 140%
2009 0 1,770,345 0% 0 0 0%
2008 1,450,000 1,518,437 105% 145,000 129,995 90%
2007 1,305,000 1,285,210 98% 130,500 128,312 98%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)28/12/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)18/09/2017
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)26/05/2017
35% (3500 đồng tiền mặt)04/05/2017

2016
35% (3500 đồng tiền mặt)17/05/2016

2015
30% (3000 đồng tiền mặt)08/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Senkou Span A vượt lên Senkou Span B1
RSI(7) Vượt lên 30228 (lần)
CCI(7) Vượt lên -100231 (lần)
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20233 (lần)
SKD(14) < 201
William(7) Vượt lên -80245 (lần)
William(14) < -801
Tổng điểm    12


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.3%)
EPS:
 
95.3%
PE:
 
51.6%
ROA:
 
95.6%
ROE:
 
90.5%
P/B:
 
27.1%
ĐÁY CP:
 
23.5%
Hệ Số Nợ:
 
75.7%
BETA:
 
77.3%
THANH KHOẢN:
 
86.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DMC 107 5,727 18.7 21% 389% 0.7 66.7%
NDC 32 0 0 15% 0% 0 40.6%
DBM 20.1 2,313 8.7 12% 114% 0 55.6%
DHG 104.3 5,648 18.5 26% 481% 0.5 69.3%
HAI 6.9 373 18.5 5% 59% 0.1 54%
NDP 32 3,277 9.8 14% 132% 0 62.3%
VPS 17 1,983 8.6 14% 118% 0.1 67.4%
JVC 5.1 80 63.7 2% 108% 0.3 47.9%
CGP 8.7 0 0 53% 321% 0 39.3%
DBT 15.1 1,807 8.4 9% 80% 0.0 62.5%

So sánh

CGPDHGJVCTW3VMD
Giá Thị Trường 8.70
0.30   3.6%
104.30
1.20   1.2%
5.10
-0.07   -1.4%
14.10
0   0%
26.50
1   3.9%
EPS/PE 0k / 0.05.65k / 18.50.08k / 63.70k / 0.02.13k / 12.4
Giá Sổ Sách 2.71
ngàn
21.70
ngàn
4.71
ngàn
0
ngàn
23.85
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,403237,852665,90962601
Khối lượng đang lưu hành 10,735,708130,735,941112,500,1711,750,00015,440,268
Tổng Vốn Thị Trường 93
tỷ VND
13,636
tỷ VND
574
tỷ VND
25
tỷ VND
409
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
42,710,514
(32.67%)
44,993,572
(39.99%)
0
(0%)
771,330
(5%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 67
tỷ VND
32,486
tỷ VND
4,547
tỷ VND
0
tỷ VND
85,007
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
4,933
tỷ VND
-768
tỷ VND
0
tỷ VND
222
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 20
tỷ VND
2,836
tỷ VND
529
tỷ VND
19
tỷ VND
368
tỷ VND
Tổng Nợ 301
tỷ VND
1,242
tỷ VND
209
tỷ VND
257
tỷ VND
8,282
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 321
tỷ VND
4,079
tỷ VND
738
tỷ VND
276
tỷ VND
8,650
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
809
tỷ VND
35
tỷ VND
16
tỷ VND
156
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 5318% / 261% / 21% / 100% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 94%30%28%93%96%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%15%-17%0%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 34.30%11.90%1%-3.90%12.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 65.40%11.90%-23.30%-0.50%3.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 7%19%-6.90%19.50%10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357