Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thương mại thác khoáng sản Dương Hiếu - DHM


DHM (HOSE):   5.59   0.14  (2.6%)
Tham Chiếu 5.45
Mở Cửa 5.46
TN/CN 5.40 / 5.75
Khối Lượng 652,720
KLTB 13 tuần 1,278,001
KLTB 10 ngày 623,935
CN 52 tuần 15.6
TN 52 tuần 4.3
EPS 523
PE 10.7
Vốn thị trường 141
KL đang lưu hành 25.14 triệu
Giá sổ sách 11.6 ngàn
ROE 4%
Beta 0.23
EPS 4 quý trước 378
MUA BÁN
5.56 11,000 5.57 10,580 5.58 3,100 5.59 3,770 5.60 14,620 5.61 10,220
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DHM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 328,810 0% 0 0 0%
2016 450,000 903,046 201% 12,500 12,748 102%
2015 600,000 476,064 79% 12,500 7,034 56%
2014 750,000 511,257 68% 35,000 4,246 12%
2013 450,000 604,054 134% 30,000 24,926 83%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)04/10/2016

2013
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)20/08/2013

2012
15% (1500 đồng tiền mặt)13/08/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng1
Pivot Tháng Vượt xuống S11
RSI(7) Vượt lên 302
RSI(14) Vượt lên 302
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA2
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-1
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-1
SKD(7) Vượt lên 202
SKD(14) < 201
William(7) Vượt lên -802
Tổng điểm    15


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.8%)
EPS:
 
47.5%
PE:
 
66.7%
ROA:
 
36.5%
ROE:
 
30.1%
P/B:
 
85.8%
ĐÁY CP:
 
49.9%
Hệ Số Nợ:
 
37.0%
BETA:
 
60.8%
THANH KHOẢN:
 
97.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KSV 8.7 799 10.9 3% 67% 0 37.8%
KTB 1.9 3 633.3 0% 18% 1.3 49.4%
KSQ 1.9 112 17 1% 18% 1 59.6%
MTM 2.6 -2,575 -1 -61% 62% 0 33.4%
FCM 6.7 929 7.2 7% 48% 0.8 61.9%
BMJ 14.1 0 0 18% 0% 0 42.6%
KCB 2.7 5,858 0.5 12% 24% 0 65.3%
LBM 44.6 5,790 7.7 27% 182% 0.3 69.6%
ACM 2.1 80 26.2 1% 20% 1.3 56.9%
MIM 9 1,299 6.9 17% 118% 0.6 54.9%

So sánh

BGMBMCDHMKSQMSR
Giá Thị Trường 0.86
0   0%
17.85
0.65   3.8%
5.59
0.14   2.6%
1.90
0   0%
14.60
-0.10   -0.7%
EPS/PE 0.06k / 14.80.92k / 19.40.52k / 10.70.11k / 17.00.20k / 72.3
Giá Sổ Sách 10.22
ngàn
15.62
ngàn
11.65
ngàn
10.48
ngàn
16.71
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 66,43238,7501,278,001102,885127,915
Khối lượng đang lưu hành 45,753,84012,392,63025,143,12330,000,000703,544,898
Tổng Vốn Thị Trường 39
tỷ VND
221
tỷ VND
141
tỷ VND
57
tỷ VND
10,272
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 292,029
(0.64%)
1,326,674
(10.71%)
434,675
(1.73%)
380,500
(1.27%)
10,000
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 355
tỷ VND
2,223
tỷ VND
3,514
tỷ VND
389
tỷ VND
7,844
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 7
tỷ VND
267
tỷ VND
84
tỷ VND
16
tỷ VND
306
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 467
tỷ VND
194
tỷ VND
293
tỷ VND
314
tỷ VND
11,753
tỷ VND
Tổng Nợ 82
tỷ VND
29
tỷ VND
386
tỷ VND
24
tỷ VND
14,704
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 549
tỷ VND
223
tỷ VND
679
tỷ VND
338
tỷ VND
26,458
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
43
tỷ VND
8
tỷ VND
2
tỷ VND
324
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 05% / 62% / 41% / 11% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 15%13%57%7%56%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%12%2%4%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 124.90%-16.60%110.50%205.90%14.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 219.80%-30.50%550%870.50%177.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -16.20%231.70%-1.90%-9.90%2%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357