Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thương mại thác khoáng sản Dương Hiếu - DHM


DHM (HOSE):   3.54   -0.06  (-1.7%)
Tham Chiếu 3.60
Mở Cửa 3.60
TN/CN 3.51 / 3.60
Khối Lượng 113,420
KLTB 13 tuần 199,086
KLTB 10 ngày 117,080
CN 52 tuần 10.3
TN 52 tuần 3.2
EPS 273
PE 13.2
Vốn thị trường 91
KL đang lưu hành 25.14 triệu
Giá sổ sách 11.7 ngàn
ROE 2%
Beta 0.15
EPS 4 quý trước 437
MUA BÁN
3.52 15,700 3.53 8,520 3.54 1,000 ATC 1,100 3.55 50 3.56 4,970
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DHM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 622,219 0% 0 0 0%
2016 450,000 903,046 201% 12,500 12,748 102%
2015 600,000 476,064 79% 12,500 7,034 56%
2014 750,000 488,297 65% 35,000 4,246 12%
2013 450,000 604,054 134% 30,000 24,926 83%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 49.7153 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)28/12/2017

2016
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)04/10/2016

2013
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)20/08/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-2
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.4%)
EPS:
 
43.0%
PE:
 
61.2%
ROA:
 
38.4%
ROE:
 
23.7%
P/B:
 
94.0%
ĐÁY CP:
 
72.7%
Hệ Số Nợ:
 
40.0%
BETA:
 
64.0%
THANH KHOẢN:
 
88.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KSB 43.9 5,206 8.3 35% 291% 0.5 75.8%
DHM 3.5 273 13.2 2% 31% 0.2 58.4%
MSR 28.8 144 194.4 1% 166% 0 36.9%
KHL 0.5 -1,108 -0.5 -28% 13% 0.2 41.4%
CCM 29.8 8,090 3.8 26% 96% 0.1 64.7%
AMC 25 3,780 6.6 23% 149% -0.5 61.7%
KSH 2.1 51 42.7 1% 19% 0.4 56.6%
KTB 1.9 3 633.3 0% 18% 1.3 51.2%
KHB 1 19 52.6 0% 10% 0.4 57.5%
MVB 6.1 484 12.4 5% 50% 0 44%

So sánh

DHMKSBMVBTVDYBC
Giá Thị Trường 3.54
-0.06   -1.7%
43.90
0.70   1.6%
6.10
0   0%
5.30
-0.10   -1.9%
19.50
0   0%
EPS/PE 0.27k / 13.25.21k / 8.30.48k / 12.40.64k / 8.50k / 0.0
Giá Sổ Sách 11.67
ngàn
14.85
ngàn
11.93
ngàn
10.67
ngàn
7.35
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 199,086327,2363313,286901
Khối lượng đang lưu hành 25,143,12346,800,000105,000,00044,962,8645,837,430
Tổng Vốn Thị Trường 89
tỷ VND
2,055
tỷ VND
641
tỷ VND
238
tỷ VND
114
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 434,675
(1.73%)
1,023,985
(2.19%)
0
(0%)
134,667
(0.3%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,807
tỷ VND
5,542
tỷ VND
9,554
tỷ VND
23,528
tỷ VND
1,975
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 87
tỷ VND
1,148
tỷ VND
152
tỷ VND
503
tỷ VND
-38
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 293
tỷ VND
695
tỷ VND
1,253
tỷ VND
480
tỷ VND
33
tỷ VND
Tổng Nợ 150
tỷ VND
578
tỷ VND
3,160
tỷ VND
3,033
tỷ VND
401
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 443
tỷ VND
1,272
tỷ VND
4,414
tỷ VND
3,513
tỷ VND
435
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
266
tỷ VND
59
tỷ VND
6
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 219% / 352% / 51% / 60% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 34%45%72%86%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%21%2%2%-2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 110.70%9.30%-2.10%1.90%7.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 550%15.50%-2.30%-15.90%-24.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.90%24.80%-7%6%-6.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357