Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây - DHT


DHT (HNX):   73   0.20  (0.3%)
Tham Chiếu 72.80
Mở Cửa 73.50
TN/CN 72.40 / 73.50
Khối Lượng 24,900
KLTB 13 tuần 31,267
KLTB 10 ngày 21,512
CN 52 tuần 84.5
TN 52 tuần 44.6
EPS 5,536
PE 13.2
Vốn thị trường 917
KL đang lưu hành 12.56 triệu
Giá sổ sách 20.2 ngàn
ROE 30%
Beta -0.15
EPS 4 quý trước 4,110
MUA BÁN
72.40 700 72.50 1,900 72.70 700 73.00 500 73.20 900 73.40 300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DHT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,020,000 1,480,340 145% 45,000 95,753 213%
2016 850,000 1,207,763 142% 28,000 71,535 255%
2015 780,000 969,380 124% 23,000 51,218 223%
2014 750,000 823,295 110% 22,000 39,845 181%
2013 700,000 745,376 106% 21,000 39,292 187%
2012 660,000 677,150 103% 24,000 19,413 81%
2010 635,000 543,415 86% 17,000 19,235 113%
2009 590,000 586,913 99% 14,500 17,821 123%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)28/02/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)29/08/2017
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)23/05/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)30/11/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)19/04/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.0%)
EPS:
 
94.1%
PE:
 
59.7%
ROA:
 
88.2%
ROE:
 
93.0%
P/B:
 
26.9%
ĐÁY CP:
 
17.0%
Hệ Số Nợ:
 
42.1%
BETA:
 
5.9%
THANH KHOẢN:
 
76.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DHT 73 5,536 13.2 30% 361% -0.2 56%
MKV 11.8 33 357.6 0% 110% -0.1 32.3%
DP2 11.3 53 213.2 0% 112% 0 32.4%
DCL 18 1,307 13.8 10% 139% 0.6 66.7%
DVN 16.2 972 16.7 10% 151% 0 52.5%
OPC 48.9 3,370 14.5 15% 217% 0.4 60.3%
PMC 57 7,794 7.3 27% 198% 0.3 78.1%
DBT 14.5 2,056 7.1 11% 73% 0.0 63.9%
JVC 4.1 169 24 4% 86% 0.5 55.5%
NDC 32 0 0 23% 0% 0 43.1%

So sánh

CECDHTDPPMTPPPP
Giá Thị Trường 6.40
0   0%
73.00
0.20   0.3%
13.40
0   0%
16.00
0   0%
10.50
0   0%
EPS/PE 0.65k / 9.95.54k / 13.20k / 0.00.12k / 129.01.06k / 9.9
Giá Sổ Sách 31.81
ngàn
20.23
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
12.45
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1131,267576352
Khối lượng đang lưu hành 5,977,03612,563,6911,985,4473,001,5036,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 38
tỷ VND
917
tỷ VND
27
tỷ VND
48
tỷ VND
63
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
280,621
(2.23%)
0
(0%)
0
(0%)
2,800
(0.05%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 238
tỷ VND
7,508
tỷ VND
0
tỷ VND
267
tỷ VND
792
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 7
tỷ VND
264
tỷ VND
0
tỷ VND
2
tỷ VND
25
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 75
tỷ VND
254
tỷ VND
30
tỷ VND
68
tỷ VND
75
tỷ VND
Tổng Nợ 193
tỷ VND
381
tỷ VND
44
tỷ VND
425
tỷ VND
79
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 268
tỷ VND
635
tỷ VND
74
tỷ VND
492
tỷ VND
154
tỷ VND
Tiền mặt 58
tỷ VND
75
tỷ VND
2
tỷ VND
9
tỷ VND
7
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 012% / 306% / 141% / 124% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 72%60%60%86%51%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%4%0%1%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.60%17.10%16.20%13.10%8.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -7.30%40.10%7.80%-6.10%-107.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 62%29.70%25.10%3.40%5.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357