Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây - DHT


DHT (HNX):   69.90   0.90  (1.3%)
Tham Chiếu 69
Mở Cửa 71.70
TN/CN 69.10 / 71.70
Khối Lượng 49,500
KLTB 13 tuần 29,505
KLTB 10 ngày 45,183
CN 52 tuần 85.8
TN 52 tuần 25.3
EPS 5,464
PE 12.8
Vốn thị trường 878
KL đang lưu hành 12.56 triệu
Giá sổ sách 17.9 ngàn
ROE 34%
Beta 0.05
EPS 4 quý trước 3,252
MUA BÁN
69.10 11,600 69.20 4,200 69.30 700 69.90 4,500 70.00 7,400 70.40 1,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DHT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,020,000 1,087,678 107% 45,000 59,273 132%
2016 850,000 1,207,763 142% 28,000 71,535 255%
2015 780,000 969,380 124% 23,000 51,218 223%
2014 750,000 823,295 110% 22,000 39,845 181%
2013 700,000 745,376 106% 21,000 39,292 187%
2012 660,000 677,150 103% 24,000 19,413 81%
2010 635,000 543,415 86% 17,000 19,235 113%
2009 590,000 586,913 99% 14,500 17,821 123%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)29/08/2017
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)23/05/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)30/11/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)19/04/2016

2015
20% (2000 đồng tiền mặt)08/12/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)06/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.9%)
EPS:
 
94.6%
PE:
 
59.9%
ROA:
 
89.7%
ROE:
 
94.1%
P/B:
 
24.7%
ĐÁY CP:
 
4.1%
Hệ Số Nợ:
 
37.8%
BETA:
 
58.3%
THANH KHOẢN:
 
75.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DBM 32.7 2,313 14.1 12% 185% 0 47.8%
CSV 34 4,871 7 28% 193% 0.4 74.1%
DPP 12.9 0 0 12% 0% 0 27.9%
LDP 38 2,520 15.1 18% 277% 1.0 57.2%
PMC 73.2 7,885 9.3 29% 268% 0.2 72.6%
DP3 76.5 4,549 16.8 22% 368% -1.1 53.2%
UPH 25 334 74.9 3% 203% 0 34.9%
OPC 59 3,480 17 15% 243% 0.6 57.2%
IMP 67.9 2,937 23.1 9% 210% 0.3 60.2%
DP2 13 74 175.7 1% 129% 0 31.8%

So sánh

BCPDHGDHTDPPVFG
Giá Thị Trường 6.50
0   0%
104.90
0.90   0.9%
69.90
0.90   1.3%
12.90
0   0%
41.90
0   0%
EPS/PE 0.34k / 19.15.65k / 18.65.46k / 12.80k / 0.04.89k / 8.6
Giá Sổ Sách 0
ngàn
21.70
ngàn
17.93
ngàn
0
ngàn
33.20
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 550181,44029,5053018,052
Khối lượng đang lưu hành 4,040,000130,735,94112,563,6911,985,44723,759,979
Tổng Vốn Thị Trường 26
tỷ VND
13,714
tỷ VND
878
tỷ VND
26
tỷ VND
996
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
42,710,514
(32.67%)
280,621
(2.23%)
0
(0%)
3,607,230
(15.18%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 49
tỷ VND
32,486
tỷ VND
7,115
tỷ VND
0
tỷ VND
14,993
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2
tỷ VND
4,933
tỷ VND
238
tỷ VND
0
tỷ VND
983
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 43
tỷ VND
2,836
tỷ VND
225
tỷ VND
30
tỷ VND
789
tỷ VND
Tổng Nợ 119
tỷ VND
1,242
tỷ VND
336
tỷ VND
44
tỷ VND
804
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 163
tỷ VND
4,079
tỷ VND
561
tỷ VND
74
tỷ VND
1,593
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
809
tỷ VND
38
tỷ VND
2
tỷ VND
286
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 518% / 2613% / 345% / 127% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 73%30%60%60%50%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%15%3%0%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -6.90%11.90%14.10%14.60%87.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 74.80%11.90%30.80%-5.80%68.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.70%19%19.10%31%14%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357