Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại DIC - DIC


DIC (HOSE):   2.95   0.11  (3.9%)
Tham Chiếu 2.84
Mở Cửa 2.84
TN/CN 2.84 / 2.95
Khối Lượng 30,120
KLTB 13 tuần 71,240
KLTB 10 ngày 39,907
CN 52 tuần 5.4
TN 52 tuần 2.8
EPS 0.1 ngàn
PE 26.8 lần
Vốn thị trường 78 Tỷ
KL đang lưu hành 26.59 triệu
Giá sổ sách 10.7 ngàn
ROE 0%
Beta 0.35
EPS 4 quý trước 561
MUA BÁN
2.86 510 2.90 5,130 2.95 50 2.96 1,110 2.97 110 2.98 10
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DIC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 3,397 1,281.10 38% 23.70 0.20 1%
2017 3,495 2,314.90 66% 37.50 13 35%
2016 3,797 1,880.80 50% 33.80 18.30 54%
2015 5,871 3,017 51% 46.50 26.20 56%
2014 0 2,842 0% 24.70 18.30 74%
2013 1,508.50 2,598 172% 16.40 19.20 117%
2012 1,624 1,204.90 74% 24.30 6.50 27%
2011 1,140 1,037.40 91% 30 16.10 54%
2010 790 1,125.20 142% 27 27.50 102%
2009 528 734.80 139% 20 18.60 93%
2008 665 667.50 100% 0 0 0%
2007 598.50 595.20 99% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
3% (300 đồng tiền mặt)19/10/2017

2016
3.5% (350 đồng tiền mặt)27/10/2016

2015
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)05/10/2015
Tỉ lệ: 100/46 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)15/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)124 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)123 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)126 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
Engulfing Pattern (Ngày)12 (lần)
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA253 (lần)
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-136 (lần)
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.1%)
EPS:
 
36.9%
PE:
 
44.3%
ROA:
 
14.8%
ROE:
 
11.8%
P/B:
 
92.3%
ĐÁY CP:
 
86.8%
Hệ Số Nợ:
 
20.7%
BETA:
 
76.7%
THANH KHOẢN:
 
84.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SDN 28.8 4,719 6.1 19% 119% 0.1 72.3%
VIT 14.9 2,818 5.3 20% 108% 0.3 60%
BTD 17 6,497 2.6 22% 47% 0 65.4%
DC4 9.1 902 10.1 7% 68% -0.6 50.3%
SCL 4.8 -877 -5.5 -8% 43% 1.1 38.2%
CCM 20.5 6,360 3.2 19% 54% 0.6 69.7%
SCJ 4.8 2,832 1.7 1% 20% 0.4 54%
NAV 8.9 1,614 5.5 14% 75% 0.2 61.6%
TCR 1.7 -2,762 -0.6 -30% 18% 0.2 43.2%
ACE 24 1,806 13.3 19% 0% 0 48.3%

So sánh

CVTDICSDNTBXYBC
Giá Thị Trường 18.10
-0.10   -0.5%
2.95
0.11   3.9%
28.80
0   0%
9.00
0   0%
34.90
0   0%
EPS/PE 4.47k / 4.10.11k / 26.84.72k / 6.10.34k / 26.70k / 0.0
Giá Sổ Sách 18.08
ngàn
10.72
ngàn
24.22
ngàn
15.52
ngàn
7.99
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 183,48771,240487016
Khối lượng đang lưu hành 36,690,88726,585,8401,518,2181,510,2809,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 664
tỷ VND
78
tỷ VND
44
tỷ VND
14
tỷ VND
314
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,214,950
(6.04%)
2,161,016
(8.13%)
362,931
(23.91%)
520
(0.03%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 7,482
tỷ VND
20,867
tỷ VND
1,410
tỷ VND
863
tỷ VND
1,975
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 746
tỷ VND
174
tỷ VND
77
tỷ VND
28
tỷ VND
-38
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 663
tỷ VND
285
tỷ VND
37
tỷ VND
23
tỷ VND
33
tỷ VND
Tổng Nợ 692
tỷ VND
1,202
tỷ VND
30
tỷ VND
33
tỷ VND
401
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,355
tỷ VND
1,487
tỷ VND
66
tỷ VND
56
tỷ VND
435
tỷ VND
Tiền mặt 74
tỷ VND
8
tỷ VND
3
tỷ VND
4
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 250% / 011% / 191% / 21% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 51%81%45%58%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 10%1%5%3%-2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22.50%-8.70%8.10%-1.20%6.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 68.50%-8.40%2.90%114.30%-22.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 44.70%6%19.40%10.40%56.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357