Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại DIC - DIC


DIC (HOSE):   6.07   -0.03  (-0.5%)
Tham Chiếu 6.10
Mở Cửa 6.10
TN/CN 6.07 / 6.10
Khối Lượng 5,540
KLTB 13 tuần 48,005
KLTB 10 ngày 44,100
CN 52 tuần 7.9
TN 52 tuần 5.9
EPS 588
PE 10.3
Vốn thị trường 161
KL đang lưu hành 26.59 triệu
Giá sổ sách 11.2 ngàn
ROE 5%
Beta 0.01
EPS 4 quý trước 599
MUA BÁN
5.90 140 5.91 10,000 5.92 100 6.05 3,790 6.07 8,260 6.08 20,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DIC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,495,000 2,606,342 75% 37,500 18,662 50%
2016 3,797,000 1,880,767 50% 33,800 18,303 54%
2015 5,871,000 3,016,976 51% 46,500 26,234 56%
2014 0 2,842,005 0% 24,700 18,305 74%
2013 1,508,480 2,597,976 172% 16,450 19,245 117%
2012 1,624,000 1,204,898 74% 24,260 6,494 27%
2011 1,140,000 1,037,429 91% 30,000 16,122 54%
2010 790,000 1,125,240 142% 27,000 27,457 102%
2009 528,000 734,782 139% 20,000 18,596 93%
2008 665,000 667,513 100% 0 0 0%
2007 598,500 595,227 99% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
3% (300 đồng tiền mặt)19/10/2017

2016
3.5% (350 đồng tiền mặt)27/10/2016

2015
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)05/10/2015
Tỉ lệ: 100/46 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)15/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới197 (lần)
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(10)-122 (lần)
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.5%)
EPS:
 
49.6%
PE:
 
68.7%
ROA:
 
26.5%
ROE:
 
34.7%
P/B:
 
82.3%
ĐÁY CP:
 
54.5%
Hệ Số Nợ:
 
22.4%
BETA:
 
55.6%
THANH KHOẢN:
 
78.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VXB 11.7 1,297 9 8% 75% 0.9 57.3%
TLT 13.6 1,898 7.2 55% 176% 0.7 67.1%
BCC 6.9 9 766.7 0% 42% 0.3 47.1%
CCM 25.2 8,089 3.1 26% 75% 0.5 69%
TCR 2.9 -1,566 -1.9 -12% 22% -0.5 36.7%
HVX 4.5 33 134.8 0% 41% -0.2 34.4%
VCX 1.9 466 4.1 8% 36% 0 55.5%
CVT 45.5 6,131 7.4 33% 240% 0.5 71.1%
PPG 0.9 -3,429 -0.3 -209% 23% 0.2 35.6%
DCT 0.8 -5,732 -0.1 93% -13% 0.7 40.1%

So sánh

CCMDICDTCLCCYBC
Giá Thị Trường 25.20
1.30   5.4%
6.07
-0.03   -0.5%
14.50
0   0%
3.10
0   0%
19.50
0   0%
EPS/PE 8.09k / 3.10.59k / 10.32.54k / 5.70k / 0.00k / 0.0
Giá Sổ Sách 33.40
ngàn
11.17
ngàn
15.16
ngàn
0
ngàn
7.35
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,07148,0053410901
Khối lượng đang lưu hành 6,199,90026,585,84010,000,0005,838,9995,837,430
Tổng Vốn Thị Trường 156
tỷ VND
161
tỷ VND
145
tỷ VND
18
tỷ VND
114
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,660
(0.12%)
2,161,016
(8.13%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,936
tỷ VND
18,949
tỷ VND
1,596
tỷ VND
0
tỷ VND
1,975
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 143
tỷ VND
171
tỷ VND
8
tỷ VND
0
tỷ VND
-38
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 207
tỷ VND
297
tỷ VND
61
tỷ VND
-324
tỷ VND
33
tỷ VND
Tổng Nợ 233
tỷ VND
1,385
tỷ VND
218
tỷ VND
773
tỷ VND
401
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 440
tỷ VND
1,682
tỷ VND
278
tỷ VND
449
tỷ VND
435
tỷ VND
Tiền mặt 33
tỷ VND
14
tỷ VND
26
tỷ VND
0
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 261% / 59% / 42-20% / 210% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 53%82%78%172%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%1%0%0%-2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 37.30%26.40%15.30%12.10%7.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 110.20%29%-1,117.40%973.20%-24.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 39.70%10.20%41.30%-16.70%-6.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357