Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại DIC - DIC


DIC (HOSE):   4.74   -0.05  (-1.0%)
Tham Chiếu 4.79
Mở Cửa 4.75
TN/CN 4.74 / 4.75
Khối Lượng 110
KLTB 13 tuần 39,051
KLTB 10 ngày 8,046
CN 52 tuần 7.0
TN 52 tuần 4.8
EPS 0.6 ngàn
PE 8.4 lần
Vốn thị trường 126 Tỷ
KL đang lưu hành 26.59 triệu
Giá sổ sách 11.0 ngàn
ROE 5%
Beta 0.22
EPS 4 quý trước 576
MUA BÁN
4.48 100 4.49 100 4.50 1,100 4.73 4,060 4.75 6,280 4.78 180
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DIC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,495,000 2,314,910 66% 37,500 12,956 35%
2016 3,797,000 1,880,767 50% 33,800 18,303 54%
2015 5,871,000 3,016,976 51% 46,500 26,234 56%
2014 0 2,842,005 0% 24,700 18,305 74%
2013 1,508,480 2,597,976 172% 16,450 19,245 117%
2012 1,624,000 1,204,898 74% 24,260 6,494 27%
2011 1,140,000 1,037,429 91% 30,000 16,122 54%
2010 790,000 1,125,240 142% 27,000 27,457 102%
2009 528,000 734,782 139% 20,000 18,596 93%
2008 665,000 667,513 100% 0 0 0%
2007 598,500 595,227 99% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
3% (300 đồng tiền mặt)19/10/2017

2016
3.5% (350 đồng tiền mặt)27/10/2016

2015
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)05/10/2015
Tỉ lệ: 100/46 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)15/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới197 (lần)
RSI(7) < 301
CCI(7) Vượt lên -100251 (lần)
CCI(14) < -1001
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.7%)
EPS:
 
48.1%
PE:
 
72.5%
ROA:
 
25.0%
ROE:
 
32.0%
P/B:
 
86.2%
ĐÁY CP:
 
97.2%
Hệ Số Nợ:
 
21.1%
BETA:
 
69.7%
THANH KHOẢN:
 
76.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TXM 8.9 961 9.3 6% 51% 0.5 60.4%
BTD 16 2,309 6.9 21% 48% 0 63.6%
PPG 0.8 -3,429 -0.2 -209% 21% 0.2 28.6%
GMX 25 3,718 6.7 24% 163% 0.7 69.2%
VHL 47.5 6,222 7.6 25% 191% 0.7 68.2%
VTS 14 1,006 13.9 4% 58% 0.3 55.6%
DTC 13 2,532 5.1 38% 195% 0.4 62%
VCS 101 7,275 13.9 48% 336% 0.5 69.5%
SCJ 3 318 9.4 2% 22% 0.3 47.6%
BTS 5.1 -268 -19 -2% 47% -0.5 25.2%

So sánh

ACCCYCDICVHLVIT
Giá Thị Trường 20.00
0   0%
1.70
0   0%
4.74
-0.05   -1.0%
47.50
0   0%
13.40
0.40   3.1%
EPS/PE 3.04k / 6.6-1.45k / -1.20.56k / 8.46.22k / 7.62.27k / 5.9
Giá Sổ Sách 0
ngàn
3.04
ngàn
11.03
ngàn
24.86
ngàn
12.50
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,1391,13539,0511,20218,113
Khối lượng đang lưu hành 10,000,0009,046,42526,585,84025,000,00019,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 200
tỷ VND
15
tỷ VND
126
tỷ VND
1,188
tỷ VND
261
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,673,330
(16.73%)
335,169
(3.7%)
2,161,016
(8.13%)
2,095,561
(8.38%)
403,760
(2.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,861
tỷ VND
3,455
tỷ VND
19,273
tỷ VND
13,431
tỷ VND
6,075
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 368
tỷ VND
-15
tỷ VND
171
tỷ VND
768
tỷ VND
208
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 231
tỷ VND
28
tỷ VND
293
tỷ VND
621
tỷ VND
244
tỷ VND
Tổng Nợ 132
tỷ VND
244
tỷ VND
1,211
tỷ VND
664
tỷ VND
864
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 363
tỷ VND
272
tỷ VND
1,504
tỷ VND
1,285
tỷ VND
1,108
tỷ VND
Tiền mặt 43
tỷ VND
8
tỷ VND
13
tỷ VND
48
tỷ VND
5
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 14-5% / -481% / 512% / 254% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 36%90%81%52%78%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%-0%1%6%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -4.70%0.70%23.30%10.80%14.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -11.20%51.80%12.90%3,197.60%-5.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 7.80%-8.90%10.20%38.40%11.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357