Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng - DIG


DIG (HOSE):   13.45   0.10  (0.7%)
Tham Chiếu 13.35
Mở Cửa 13.35
TN/CN 13.30 / 13.50
Khối Lượng 561,950
KLTB 13 tuần 825,973
KLTB 10 ngày 494,315
CN 52 tuần 15.8
TN 52 tuần 12.0
EPS 1.0 ngàn
PE 14 lần
Vốn thị trường 4,236 Tỷ
KL đang lưu hành 314.94 triệu
Giá sổ sách 12.1 ngàn
ROE 8%
Beta 0.72
EPS 4 quý trước 536
MUA BÁN
13.30 23,950 13.35 40,010 13.40 20,000 13.45 5,680 13.50 62,310 13.55 12,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DIG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 2,900 1,305.70 45% 550 153.70 28%
2018 2,600 2,459.10 95% 350 428.30 122%
2017 1,406.30 1,704.10 121% 128 208.50 163%
2016 1,104.10 1,314.60 119% 117.70 72.80 62%
2015 916.50 692 76% 71.20 17.20 24%
2014 950 699.50 74% 90 51.30 57%
2013 621.60 1,032.50 166% 88 42.10 48%
2012 698 774.10 111% 115 6.50 6%
2011 1,600 772.20 48% 500 116 23%
2010 2,000 1,195.50 60% 500 451.90 90%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)14/08/2019
7% (700 đồng tiền mặt)07/03/2019
Tỉ lệ: 100/18.8 giá 13000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)28/02/2019

2018
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)14/08/2018

2017
4.5% (450 đồng tiền mặt)30/10/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(20)113 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng115 (lần)
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Senkou Span A vượt xuống Senkou Span B-1
CCI(7) Vượt xuống 100-217 (lần)
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.3%)
EPS:
 
60.5%
PE:
 
58.5%
ROA:
 
55.9%
ROE:
 
49.4%
P/B:
 
51.3%
ĐÁY CP:
 
59.2%
Hệ Số Nợ:
 
60.4%
BETA:
 
87.1%
THANH KHOẢN:
 
96.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LHG 15.1 2,773 5.4 12% 66% 0.8 81.2%
DTA 5.8 389 14.9 4% 54% -1.0 46.5%
DLG 1.5 323 4.7 3% 13% 1.9 64.4%
LCG 8.5 2,332 3.7 15% 54% 1.1 75.2%
NHA 6.9 1,796 3.8 16% 52% 0.6 78.9%
D2D 75.6 13,427 5.6 40% 226% 0.9 69.9%
DRH 4.6 1,077 4.3 8% 35% -0.3 59.8%
LEC 15.5 -201 -76.9 -2% 117% -0.6 29.2%
VIC 115.9 2,056 56.4 7% 309% 1.1 57.7%
PFL 0.9 -557 -1.6 -9% 15% 1.3 42.2%

So sánh

CEODIGHAGITATDC
Giá Thị Trường 8.90
0   0%
13.45
0.10   0.7%
3.86
0.14   3.8%
2.88
-0.04   -1.4%
8.15
-0.11   -1.3%
EPS/PE 2.14k / 4.20.96k / 14.0-1.77k / -2.20.19k / 15.31.46k / 5.6
Giá Sổ Sách 13.52
ngàn
12.12
ngàn
18.46
ngàn
11.29
ngàn
11.08
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 712,917825,9731,565,3553,170,676231,928
Khối lượng đang lưu hành 257,339,985314,943,601927,467,947937,883,609100,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 2,290
tỷ VND
4,236
tỷ VND
3,580
tỷ VND
2,701
tỷ VND
815
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 17,762,652
(6.9%)
73,160,873
(23.23%)
82,804,984
(8.93%)
113,145,899
(12.06%)
923,440
(0.92%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,116
tỷ VND
14,443
tỷ VND
51,129
tỷ VND
12,369
tỷ VND
15,569
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,435
tỷ VND
2,191
tỷ VND
7,502
tỷ VND
2,873
tỷ VND
1,251
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,479
tỷ VND
3,816
tỷ VND
17,117
tỷ VND
10,585
tỷ VND
1,108
tỷ VND
Tổng Nợ 4,828
tỷ VND
4,015
tỷ VND
24,777
tỷ VND
2,936
tỷ VND
5,541
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,307
tỷ VND
7,831
tỷ VND
41,894
tỷ VND
13,521
tỷ VND
6,649
tỷ VND
Tiền mặt 631
tỷ VND
1,095
tỷ VND
193
tỷ VND
62
tỷ VND
70
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 204% / 8-8% / -191% / 22% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%51%59%22%83%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 14%15%15%23%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 78.90%26.10%21.10%45.80%-0.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 115.70%112.90%-131%223.80%-1.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.20%14.10%1.60%6.10%4%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357