Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng - DIG


DIG (HOSE):   23.75   1.15  (5.1%)
Tham Chiếu 22.60
Mở Cửa 23
TN/CN 22.60 / 23.90
Khối Lượng 2,412,670
KLTB 13 tuần 4,210,332
KLTB 10 ngày 3,937,922
CN 52 tuần 24.4
TN 52 tuần 7.9
EPS 366
PE 64.9
Vốn thị trường 5,657
KL đang lưu hành 238.19 triệu
Giá sổ sách 11.7 ngàn
ROE 3%
Beta 0.60
EPS 4 quý trước 346
MUA BÁN
23.50 24,730 23.55 23,350 23.60 5,000 23.75 26,730 23.80 12,000 23.85 37,590
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DIG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,406,300 1,574,181 112% 128,000 92,790 72%
2016 1,104,100 1,314,637 119% 117,700 65,637 56%
2015 916,500 692,023 76% 71,200 13,810 19%
2014 950,000 699,507 74% 90,000 47,605 53%
2013 621,600 1,032,482 166% 88,000 42,079 48%
2012 698,000 774,089 111% 115,000 6,462 6%
2011 1,600,000 772,214 48% 500,000 116,013 23%
2010 2,000,000 1,195,535 60% 500,000 451,860 90%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
4.5% (450 đồng tiền mặt)30/10/2017

2016
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)07/06/2016

2015
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)10/11/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)114 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)113 (lần)
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-241 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên ADX1
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 46.8%)
EPS:
 
45.2%
PE:
 
37.3%
ROA:
 
37.9%
ROE:
 
27.5%
P/B:
 
35.5%
ĐÁY CP:
 
3.0%
Hệ Số Nợ:
 
53.2%
BETA:
 
82.6%
THANH KHOẢN:
 
99.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VCP 26 2,865 9.1 18% 0% 0 55.2%
HU4 6.2 815 7.6 5% 39% 0 47.4%
VC7 14.5 1,810 8 14% 114% 0.2 69%
VC3 17.3 1,536 11.3 13% 148% 0.6 70.8%
TV1 18.2 122 149.2 1% 144% -0.7 32.6%
VNE 6.6 713 9.3 7% 63% 0.6 67.4%
KDM 2.6 205 12.7 2% 24% 1.4 67.6%
CC1 15 1,344 11.2 17% 83% 0 52.3%
CTX 27.4 10,013 2.7 32% 89% 0.1 69.8%
CTD 189.3 21,468 8.8 23% 199% 0.5 75.2%

So sánh

C92CTXDIGLAIVNE
Giá Thị Trường 10.00
0   0%
27.40
0.80   3.0%
23.75
1.15   5.1%
11.00
0   0%
6.60
0.20   3.1%
EPS/PE 0.12k / 81.310.01k / 2.70.37k / 64.916.58k / 0.70.71k / 9.3
Giá Sổ Sách 12.10
ngàn
30.78
ngàn
11.68
ngàn
14.79
ngàn
10.55
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 13411,6024,210,332357451,589
Khối lượng đang lưu hành 5,312,92026,353,800238,194,8198,550,00088,834,033
Tổng Vốn Thị Trường 53
tỷ VND
722
tỷ VND
5,657
tỷ VND
94
tỷ VND
586
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 20,456
(0.39%)
0
(0%)
73,160,873
(30.71%)
0
(0%)
14,411,999
(16.22%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,732
tỷ VND
3,457
tỷ VND
10,676
tỷ VND
803
tỷ VND
7,450
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 47
tỷ VND
365
tỷ VND
1,763
tỷ VND
227
tỷ VND
526
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 64
tỷ VND
811
tỷ VND
2,781
tỷ VND
122
tỷ VND
937
tỷ VND
Tổng Nợ 232
tỷ VND
1,788
tỷ VND
3,338
tỷ VND
270
tỷ VND
621
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 297
tỷ VND
2,615
tỷ VND
6,119
tỷ VND
392
tỷ VND
1,558
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
427
tỷ VND
202
tỷ VND
40
tỷ VND
58
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 110% / 322% / 34% / 124% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 78%68%55%69%40%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%11%17%28%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -4.50%40.60%22%5.50%9.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -18.30%998.10%107.20%161.40%180.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16.80%17.80%17.50%4.80%9.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357