Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Đức Long Gia Lai - DLG


DLG (HOSE):   4.11   -0.04  (-1.0%)
Tham Chiếu 4.15
Mở Cửa 4.15
TN/CN 4.11 / 4.18
Khối Lượng 1,024,330
KLTB 13 tuần 2,979,265
KLTB 10 ngày 1,390,999
CN 52 tuần 5.4
TN 52 tuần 2.6
EPS 224
PE 18.3
Vốn thị trường 1,172
KL đang lưu hành 285.06 triệu
Giá sổ sách 11.8 ngàn
ROE 2%
Beta 0.84
EPS 4 quý trước 407
MUA BÁN
4.08 10,010 4.09 1,010 4.10 83,030 4.11 5,130 4.12 3,780 4.14 62,260
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DLG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,800,000 1,200,666 43% 200,000 74,403 37%
2016 0 2,490,622 0% 220,000 95,721 44%
2015 0 1,645,085 0% 265,000 82,809 31%
2014 0 1,005,809 0% 91,000 52,609 58%
2013 1,100,000 801,760 73% 50,000 7,863 16%
2012 1,200,000 714,305 60% 55,000 224 0%
2011 1,400,000 948,323 68% 100,000 35,155 35%
2010 1,050,000 1,055,179 100% 150,000 70,120 47%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)02/12/2016
Tỉ lệ: 1/0.91 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)02/12/2016

2014
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)05/08/2014
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/08/2014

2011
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)26/08/2011
Tỉ lệ: 10/0.66 (Chia tách cổ phiếu)11/02/2011
Tỉ lệ: 10/0.34 (Chia tách cổ phiếu)11/02/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -12


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.1%)
EPS:
 
38.3%
PE:
 
49.8%
ROA:
 
24.7%
ROE:
 
21.2%
P/B:
 
92.4%
ĐÁY CP:
 
28.6%
Hệ Số Nợ:
 
52.2%
BETA:
 
81.5%
THANH KHOẢN:
 
98.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
RCL 19.3 1,240 15.6 4% 69% -0.8 48.6%
UDC 3.9 1,260 3.1 11% 34% -0.5 55.8%
HDC 17.9 1,329 13.5 10% 127% 0.7 56.1%
ITC 14.1 995 14.2 5% 63% 0.4 54.3%
LCG 11.7 1,216 9.6 9% 79% 0.3 57.4%
DXG 21.5 2,068 10.4 20% 157% 1.5 68.2%
PPI 2.8 -257 -10.9 -3% 28% 1.5 44.1%
IDV 44.5 6,359 7 55% 277% 0.1 68.6%
LEC 20 795 25.2 7% 173% 2.7 58.6%
SJS 28.5 293 97.3 1% 140% 0.3 42.7%

So sánh

DLGE1SSHN30OGCSHNTKCVPH
Giá Thị Trường 4.11
-0.04   -1.0%
10.00
0   0%
2.59
-0.05   -1.9%
9.80
-0.10   -1.0%
26.90
-1   -3.6%
13.60
-0.20   -1.4%
EPS/PE 0.22k / 18.30k / 0.0-1.76k / -1.50.93k / 10.52.42k / 11.11.16k / 11.7
Giá Sổ Sách 11.77
ngàn
0
ngàn
2.97
ngàn
13.69
ngàn
14.58
ngàn
12.44
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,979,26506,883,6771,259,7306,201289,240
Khối lượng đang lưu hành 285,057,81510,100,000300,000,000117,558,36010,732,23252,983,084
Tổng Vốn Thị Trường 1,172
tỷ VND
101
tỷ VND
777
tỷ VND
1,152
tỷ VND
289
tỷ VND
721
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 37,644,372
(13.21%)
0
(0%)
20,630,802
(6.88%)
1,289,100
(1.1%)
7,700
(0.07%)
6,780,939
(12.8%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,361
tỷ VND
0
tỷ VND
12,962
tỷ VND
2,173
tỷ VND
4,011
tỷ VND
3,224
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 399
tỷ VND
0
tỷ VND
1,936
tỷ VND
237
tỷ VND
88
tỷ VND
301
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,356
tỷ VND
0
tỷ VND
891
tỷ VND
1,610
tỷ VND
156
tỷ VND
659
tỷ VND
Tổng Nợ 4,644
tỷ VND
0
tỷ VND
4,825
tỷ VND
652
tỷ VND
578
tỷ VND
1,325
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,001
tỷ VND
0
tỷ VND
5,715
tỷ VND
2,262
tỷ VND
735
tỷ VND
1,985
tỷ VND
Tiền mặt 123
tỷ VND
0
tỷ VND
269
tỷ VND
64
tỷ VND
56
tỷ VND
71
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 20% / 0-10% / -635% / 74% / 173% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%0%84%29%79%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%0%15%11%2%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 25.60%0%11.80%856.40%21.70%58.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 472.10%0%-904.50%-318.70%67.30%716.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.70%0%-21.10%50%20.70%7.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357