Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nhựa Đồng Nai - DNP


DNP (HNX):   21.70   0  (0%)
Tham Chiếu 21.70
Mở Cửa 21.70
TN/CN 21.60 / 21.90
Khối Lượng 11,000
KLTB 13 tuần 34,129
KLTB 10 ngày 10,994
CN 52 tuần 27
TN 52 tuần 14.7
EPS 2,374
PE 9.1
Vốn thị trường 651
KL đang lưu hành 42.01 triệu
Giá sổ sách 23.6 ngàn
ROE 10%
Beta 0.75
EPS 4 quý trước 1,553
MUA BÁN
21.50 12,300 21.60 3,700 21.70 600 21.90 1,800 22.00 900 22.70 7,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DNP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 1,622,448 1,457,205 90% 75,301 96,428 128%
2015 750,000 905,862 121% 26,500 53,167 201%
2014 628,000 596,843 95% 13,775 22,908 166%
2013 400,000 389,685 97% 10,000 11,722 117%
2011 320,000 356,992 112% 10 12,518 125,180%
2010 210,000 237,383 113% 8,000 8,811 110%
2009 0 191,688 0% 0 0 0%
2008 0 192,817 0% 0 0 0%
2007 0 150,572 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 100/40 (Chia tách cổ phiếu)04/07/2017

2016
Tỉ lệ: 100/18 (Chia tách cổ phiếu)22/06/2016
Tỉ lệ: 100/22 (Chia tách cổ phiếu)22/06/2016
Tỉ lệ: 100/60 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)22/06/2016

2015
Tỉ lệ: 100/16 (Chia tách cổ phiếu)29/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.4%)
EPS:
 
79.6%
PE:
 
72.4%
ROA:
 
46.0%
ROE:
 
51.7%
P/B:
 
62.1%
ĐÁY CP:
 
30.8%
Hệ Số Nợ:
 
35.5%
BETA:
 
82.3%
THANH KHOẢN:
 
74.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BMP 87 5,265 16.5 18% 290% 0.7 72.2%
VPK 6.9 -1,966 -3.5 -22% 79% 0.5 35.3%
BTG 6 3,634 1.7 1% 33% 0 50.7%
BBS 11.4 1,141 10 7% 66% -0.2 50.3%
PBP 15.7 2,405 6.5 18% 118% 0.6 61.7%
AAA 30.4 3,499 8.7 19% 142% 0.6 65.2%
DTT 11.5 632 18.2 4% 79% -0.7 41.5%
DPC 14 1,316 10.6 8% 82% 1.9 69.5%
VKP 0.5 592 0.8 36% -3% 1.7 46.6%
HBD 15.5 1,346 11.5 13% 0% 0.2 56.2%

So sánh

BPCDNPHIISPATPC
Giá Thị Trường 18.00
-1.50   -7.7%
21.70
0   0%
30.40
-0.40   -1.3%
14.20
0   0%
10.40
0   0%
EPS/PE 3.66k / 4.92.37k / 9.13.26k / 9.30.73k / 19.41.38k / 7.5
Giá Sổ Sách 26.04
ngàn
23.57
ngàn
18.39
ngàn
13.02
ngàn
15.26
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,59734,129294,4191898,159
Khối lượng đang lưu hành 3,800,00042,007,87413,600,0008,500,00021,268,956
Tổng Vốn Thị Trường 68
tỷ VND
912
tỷ VND
413
tỷ VND
121
tỷ VND
221
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 120,440
(3.17%)
375,022
(0.89%)
0
(0%)
0
(0%)
406,582
(1.91%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,978
tỷ VND
5,925
tỷ VND
865
tỷ VND
370
tỷ VND
6,383
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 122
tỷ VND
287
tỷ VND
49
tỷ VND
14
tỷ VND
235
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 99
tỷ VND
990
tỷ VND
250
tỷ VND
111
tỷ VND
325
tỷ VND
Tổng Nợ 158
tỷ VND
2,537
tỷ VND
551
tỷ VND
23
tỷ VND
283
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 257
tỷ VND
3,527
tỷ VND
801
tỷ VND
134
tỷ VND
608
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
101
tỷ VND
120
tỷ VND
19
tỷ VND
16
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 143% / 106% / 206% / 75% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%72%69%17%47%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%5%6%4%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.90%35.80%3.60%-10%-0.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 17%59.20%24%20.70%-0.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 22.50%32.20%0%0%3.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357