Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thép Đà Nẵng - DNS


DNS (UPCOM):   12   0.70  (6.2%)
Tham Chiếu 11.30
Mở Cửa 12
TN/CN 12 / 12
Khối Lượng 1,000
KLTB 13 tuần 227
KLTB 10 ngày 110
CN 52 tuần 12
TN 52 tuần 7.3
EPS 1.2 ngàn
PE 10 lần
Vốn thị trường 259 Tỷ
KL đang lưu hành 21.60 triệu
Giá sổ sách 12.5 ngàn
ROE 10%
Beta 0
EPS 4 quý trước 2,463
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DNS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,400,000 368,099 26% 35,000 26,005 74%
2017 1,050,000 1,356,212 129% 25,000 34,592 138%
2016 0 1,156,952 0% 15,000 55,058 367%
2015 1,200,000 913,222 76% 7,200 -34,046 -473%
2014 950,000 1,158,137 122% 5,000 608 12%
2011 0 1,100,828 0% 20,000 56 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
11% (1100 đồng tiền mặt)04/06/2018

2011
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)24/11/2011
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)24/11/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 40.6%)
EPS:
 
61.5%
PE:
 
66.4%
ROA:
 
45.0%
ROE:
 
51.8%
P/B:
 
56.9%
ĐÁY CP:
 
15.3%
Hệ Số Nợ:
 
26.6%
BETA:
 
20.0%
THANH KHOẢN:
 
21.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SSM 10.3 -4,314 -2.4 -42% 100% 0.2 39.5%
KMT 7.8 1,217 6.4 9% 0% 0 43.5%
KKC 12 2,533 4.7 15% 72% 0.2 75.3%
TNB 6.9 -263 -26.2 -2% 46% 0 31.6%
TIS 13.3 312 42.6 3% 129% 0 41.8%
TDS 12.8 5,985 2.1 26% 55% 0 72.2%
VES 1.2 0 0 -20% 84% 4.8 39.2%
HPG 40 3,909 10.2 24% 176% 1.3 71.3%
DNS 12 1,204 10 10% 96% 0 40.6%
TLH 9.6 3,662 2.6 21% 54% 0.7 81.4%

So sánh

DNSDTLSMCTTSVGS
Giá Thị Trường 12.00
0.70   6.2%
48.00
0.40   0.8%
25.50
0   0%
6.00
0   0%
10.80
0   0%
EPS/PE 1.20k / 10.02.50k / 19.25.74k / 4.40.36k / 16.52.04k / 5.3
Giá Sổ Sách 12.53
ngàn
20.50
ngàn
30.57
ngàn
4.63
ngàn
16.32
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 22781519,3390223,590
Khối lượng đang lưu hành 21,600,00058,207,76441,999,24350,800,00037,198,710
Tổng Vốn Thị Trường 259
tỷ VND
2,794
tỷ VND
1,071
tỷ VND
305
tỷ VND
402
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
13,279
(0.02%)
2,560,724
(6.1%)
0
(0%)
3,066,154
(8.24%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,411
tỷ VND
19,598
tỷ VND
101,927
tỷ VND
1,550
tỷ VND
29,508
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 20
tỷ VND
917
tỷ VND
1,097
tỷ VND
47
tỷ VND
322
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 271
tỷ VND
1,193
tỷ VND
1,284
tỷ VND
235
tỷ VND
607
tỷ VND
Tổng Nợ 560
tỷ VND
1,308
tỷ VND
3,848
tỷ VND
840
tỷ VND
1,213
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 831
tỷ VND
2,502
tỷ VND
5,132
tỷ VND
1,075
tỷ VND
1,820
tỷ VND
Tiền mặt 23
tỷ VND
23
tỷ VND
281
tỷ VND
1
tỷ VND
35
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 106% / 125% / 192% / 84% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 67%52%75%78%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%5%1%3%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.10%16.80%8.20%89.70%18.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1,537.40%-283%-290.70%-42%50.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.70%22%31.70%10%39%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357