Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thép Đà Nẵng - DNS


DNS (UPCOM):   12   0  (0%)
Tham Chiếu 12
Mở Cửa 12
TN/CN 12 / 12
Khối Lượng 19,800
KLTB 13 tuần 13,092
KLTB 10 ngày 18,497
CN 52 tuần 13.6
TN 52 tuần 6.7
EPS 1,392
PE 8.6
Vốn thị trường 259
KL đang lưu hành 21.60 triệu
Giá sổ sách 11.1 ngàn
ROE 12%
Beta 0
EPS 4 quý trước 1,561
MUA BÁN
13.80 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DNS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 1,028,121 0% 25,000 23,542 94%
2016 0 1,156,952 0% 15,000 55,058 367%
2015 1,200,000 913,222 76% 7,200 -34,046 -473%
2014 950,000 1,158,137 122% 5,000 608 12%
2011 0 1,100,828 0% 20,000 56 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)24/11/2011
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)24/11/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 49.9%)
EPS:
 
65.4%
PE:
 
74.5%
ROA:
 
60.2%
ROE:
 
60.2%
P/B:
 
52.9%
ĐÁY CP:
 
12.5%
Hệ Số Nợ:
 
33.2%
BETA:
 
24.0%
THANH KHOẢN:
 
66.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TIS 13.7 280 48.9 5% 209% 0 36%
VES 1.1 0 0 -302% 64% 4.8 40.2%
TDS 12.4 4,362 2.8 22% 63% 0 72.1%
DNS 12 1,392 8.6 12% 108% 0 49.9%
VCA 12 3,083 3.9 19% 74% 0 70.1%
HMC 12.4 3,268 3.8 19% 73% -0.2 62.1%
DTL 37.5 3,551 10.6 18% 194% 1.3 61.2%
DNY 7.3 1,476 4.9 11% 55% 0.5 55.9%
TTS 6 614 9.8 14% 136% 0 42.8%
BVG 1.2 0 0 -7% 18% 0.3 36.9%

So sánh

DNSDNYKKCTNBTTS
Giá Thị Trường 12.00
0   0%
7.30
0   0%
14.00
-0.40   -2.8%
5.40
-0.40   -6.9%
6.00
0   0%
EPS/PE 1.39k / 8.61.48k / 4.93.03k / 4.60.09k / 62.10.61k / 9.8
Giá Sổ Sách 11.14
ngàn
13.17
ngàn
15.12
ngàn
14.62
ngàn
4.43
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 13,0927,10812,3311,4941
Khối lượng đang lưu hành 21,600,00026,999,5175,200,00011,500,00050,800,000
Tổng Vốn Thị Trường 259
tỷ VND
197
tỷ VND
73
tỷ VND
62
tỷ VND
305
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
47,258
(0.18%)
466,600
(8.97%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,715
tỷ VND
13,384
tỷ VND
4,454
tỷ VND
5,477
tỷ VND
1,292
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 15
tỷ VND
317
tỷ VND
106
tỷ VND
86
tỷ VND
37
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 241
tỷ VND
355
tỷ VND
79
tỷ VND
168
tỷ VND
225
tỷ VND
Tổng Nợ 378
tỷ VND
1,739
tỷ VND
61
tỷ VND
187
tỷ VND
989
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 618
tỷ VND
2,094
tỷ VND
140
tỷ VND
355
tỷ VND
1,214
tỷ VND
Tiền mặt 19
tỷ VND
13
tỷ VND
52
tỷ VND
7
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 122% / 1111% / 200% / 13% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%83%44%53%81%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%2%2%2%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.60%20.80%8.70%12.90%74%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -895.50%14.10%-109.70%-4%-40.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.40%-8.20%11.10%3.80%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357