Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thép Đà Nẵng - DNS


DNS (UPCOM):   12.30   0  (0%)
Tham Chiếu 12.30
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 1,372
KLTB 10 ngày 63
CN 52 tuần 12.3
TN 52 tuần 8
EPS 1,204
PE 10.2
Vốn thị trường 266
KL đang lưu hành 21.60 triệu
Giá sổ sách 11.4 ngàn
ROE 12%
Beta 0
EPS 4 quý trước 2,548
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DNS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,050,000 1,356,212 129% 25,000 34,592 138%
2016 0 1,156,952 0% 15,000 55,058 367%
2015 1,200,000 913,222 76% 7,200 -34,046 -473%
2014 950,000 1,158,137 122% 5,000 608 12%
2011 0 1,100,828 0% 20,000 56 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)24/11/2011
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)24/11/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 44.9%)
EPS:
 
62.4%
PE:
 
67.5%
ROA:
 
52.3%
ROE:
 
59.9%
P/B:
 
52.4%
ĐÁY CP:
 
15.2%
Hệ Số Nợ:
 
32.8%
BETA:
 
21.7%
THANH KHOẢN:
 
39.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HSG 16.4 3,500 4.7 22% 104% 1.2 76.5%
VIS 34 589 57.7 4% 231% 0.4 43.4%
HPG 53.5 5,278 10.1 25% 251% 1.0 71.1%
TIS 12.2 523 23.3 5% 119% 0 42.5%
TTS 6 463 13 10% 132% 0 38.3%
TVN 10 1,466 6.8 9% 83% 0 58.6%
DTL 49 3,405 14.4 17% 248% 0.7 54.3%
VGS 11 1,921 5.7 12% 69% 0.6 67.2%
TNS 2.8 3,790 0.7 311% 232% 0 62.4%
BVG 1.8 0 0 3% 26% 0.3 36.6%

So sánh

DNSHPGTNSVCAVIS
Giá Thị Trường 12.30
0   0%
53.50
-2.50   -4.5%
2.80
-0.20   -6.7%
13.90
-1.50   -9.7%
34.00
0   0%
EPS/PE 1.20k / 10.25.28k / 10.13.79k / 0.74.25k / 3.30.59k / 57.7
Giá Sổ Sách 11.42
ngàn
21.36
ngàn
1.21
ngàn
17.62
ngàn
14.72
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,3725,641,94710,32530,23981,139
Khối lượng đang lưu hành 21,600,0001,516,969,70020,000,00015,187,32273,830,393
Tổng Vốn Thị Trường 266
tỷ VND
81,158
tỷ VND
56
tỷ VND
211
tỷ VND
2,510
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
272,128,899
(17.94%)
0
(0%)
0
(0%)
1,529,405
(2.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,043
tỷ VND
225,895
tỷ VND
1,939
tỷ VND
7,245
tỷ VND
37,944
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 20
tỷ VND
29,581
tỷ VND
90
tỷ VND
134
tỷ VND
653
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 247
tỷ VND
32,398
tỷ VND
24
tỷ VND
232
tỷ VND
1,087
tỷ VND
Tổng Nợ 422
tỷ VND
20,624
tỷ VND
590
tỷ VND
204
tỷ VND
1,903
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 669
tỷ VND
53,022
tỷ VND
614
tỷ VND
436
tỷ VND
2,990
tỷ VND
Tiền mặt 45
tỷ VND
4,265
tỷ VND
98
tỷ VND
23
tỷ VND
39
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 1215% / 2514% / 31115% / 241% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 63%39%96%47%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%13%5%2%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.10%22.90%71.80%-0.30%12.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1,537.40%55.80%-76.40%355.40%-147.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.70%26.30%-1.10%22.70%35.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357