Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 - DP3


DP3 (HNX):   65   -4.90  (-7.0%)
Tham Chiếu 69.90
Mở Cửa 65
TN/CN 65 / 65
Khối Lượng 2,100
KLTB 13 tuần 8,334
KLTB 10 ngày 1,573
CN 52 tuần 78.9
TN 52 tuần 28.5
EPS 5,634
PE 11.5
Vốn thị trường 442
KL đang lưu hành 6.80 triệu
Giá sổ sách 21.4 ngàn
ROE 26%
Beta -0.74
EPS 4 quý trước 3,309
MUA BÁN
63.00 500 64.00 1,000 65.00 1,900 70.50 1,600 71.60 600 71.90 900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DP3:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 240,000 327,041 136% 24,000 38,311 160%
2016 220,000 237,304 108% 20,000 22,517 113%
2015 200,000 212,247 106% 15,000 20,928 140%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)28/12/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)17/05/2017

2016
16% (1600 đồng tiền mặt)04/01/2016
Tỉ lệ: 4/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)04/01/2016

2015
16% (1600 đồng tiền mặt)18/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(14) Vượt lên 202
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-1
Giá vượt xuống SMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(10)-1
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-1
Giá vượt xuống EMA(50)-2
Giá vượt xuống EMA(60)-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F38.2-1
CCI(7) Vượt xuống 100-2
CCI(14) Vượt xuống 100-2
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--2
SKD(7) Vượt xuống 80-2
SKD(14) Vượt xuống 80-2
William(7) Vượt xuống -20-2
William(14) Vượt xuống -20-2
Tổng điểm    -25


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.7%)
EPS:
 
94.3%
PE:
 
64.3%
ROA:
 
95.6%
ROE:
 
91.0%
P/B:
 
30.4%
ĐÁY CP:
 
7.1%
Hệ Số Nợ:
 
69.1%
BETA:
 
1.1%
THANH KHOẢN:
 
66.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PMC 69.9 7,794 9 27% 243% 0.2 72.7%
DBM 29 2,313 12.5 12% 164% 0 49%
DMC 104.8 5,980 17.5 22% 382% 0.7 66.2%
NDP 32 3,277 9.8 14% 132% 0 61.9%
DCL 21.4 1,307 16.4 10% 165% 1.1 66.3%
CPC 37.2 3,081 12.1 15% 182% 0.1 58.1%
DNM 19.9 2,501 8 13% 107% 0.0 65.1%
LDP 31 2,071 15 15% 223% 1.5 63.3%
DHD 28.8 1,088 26.5 20% 85% 0 52.5%
VFG 35 5,885 5.9 17% 100% 0.2 74.3%

So sánh

BCPDBMDGCDP3DVN
Giá Thị Trường 6.00
0.70   13.2%
29.00
1.70   6.2%
31.50
-0.50   -1.6%
65.00
-4.90   -7.0%
22.50
0.70   3.2%
EPS/PE 0.34k / 17.62.31k / 12.55.15k / 6.15.63k / 11.50.72k / 31.3
Giá Sổ Sách 0
ngàn
17.69
ngàn
15.40
ngàn
21.45
ngàn
10.38
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,0339741,8918,3341,105,009
Khối lượng đang lưu hành 4,040,0002,912,38250,008,8756,800,000237,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 24
tỷ VND
84
tỷ VND
1,575
tỷ VND
442
tỷ VND
5,333
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
585,844
(1.17%)
8,400
(0.12%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 49
tỷ VND
959
tỷ VND
11,742
tỷ VND
823
tỷ VND
4,984
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2
tỷ VND
23
tỷ VND
1,055
tỷ VND
81
tỷ VND
170
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 45
tỷ VND
52
tỷ VND
770
tỷ VND
146
tỷ VND
2,459
tỷ VND
Tổng Nợ 114
tỷ VND
34
tỷ VND
117
tỷ VND
69
tỷ VND
3,696
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 158
tỷ VND
86
tỷ VND
887
tỷ VND
215
tỷ VND
6,155
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
19
tỷ VND
83
tỷ VND
32
tỷ VND
341
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 57% / 1215% / 1718% / 263% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 72%40%13%32%60%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%2%9%10%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -6.90%1.10%-9.80%22.10%-8.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 74.80%6.10%-0.80%49.20%33.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.70%18.70%6.40%31.80%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357