Đăng nhập     Đăng ký
ENGLISH
Mã CK
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

Công ty cổ phần nhựa Đà Nẵng - DPC


DPC (HNX):   16   0  (0%)
Tham Chiếu 16
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 3,108
KLTB 10 ngày 521
CN 52 tuần 16
TN 52 tuần 10.1
EPS 112
PE 142.9
Vốn thị trường 36
KL đang lưu hành 2.24 triệu
Giá sổ sách 16.6 ngàn
ROA 1%
Beta -0.27
EPS 4 quý trước 879
MUA BÁN
14.4 200 14.5 4,400 15.9 100 16.0 12,000 17.5 2,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DPC:      
Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Công ty cùng ngành: (20 công ty)        Xem tất cả công ty cùng ngành

Mã CK +/- Khối Lượng EPS P/E ROE P/B Beta Power
BMP 66.5 (0.5) 6,100 8,024 8.3 23% 193% 0.9 74.2%
BXH 10.2 (0) 0 1,731 5.9 17% 99% 1.1 50.6%
INN 36.3 (3.3) 700 5,575 6.5 27% 172% -0.1 57.8%
DAG 12.7 (-0.2) 8,000 2,073 6.1 15% 92% 0.9 55.7%
VKC 7 (0) 12,100 483 14.5 4% 58% 2.0 52.7%
DPC 16 (0) 0 112 142.9 1% 97% -0.3 34.5%
TPC 8.4 (0) 5,110 951 8.8 6% 59% 0.5 56.4%
DTT 10.5 (0) 0 323 32.5 2% 76% -0.3 31.1%
NTP 46.9 (0.2) 1,600 6,645 7.1 22% 156% 0.3 64.3%
SPP 7.1 (0.1) 5,000 794 8.9 4% 39% 1.0 51.8%
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2014 85,000 41,078 48% 2,100 502 24%
2013 98,000 78,087 80% 4,600 1,966 43%
2012 118,000 94,632 80% 6,100 4,494 74%
2011 110,000 98,409 89% 6,500 5,304 82%
2010 80,000 92,641 116% 5,000 6,459 129%
2009 75,000 71,474 95% 3,800 7,231 190%
2008 75,000 71,152 95% 3,400 3,532 104%
2007 67,500 63,681 94% 3,060 3,067 100%


Tin Tức Liên Quan:
 DPC, DRH: Lỗ quý 4/2013 (13-02-2014)
 VE9, DPC: KQKD quý I/2013 (24-04-2013)


 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(14) > 100-1
CCI(21) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
SKD(21) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
William(21) > -20-1
MFI(14) > 80-1
MFI(21) > 80-1
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 34.5%)
EPS:
 
22.6%
PE:
 
19.6%
ROA:
 
26.9%
ROE:
 
20.8%
P/B:
 
43.0%
ĐÁY CP:
 
53.6%
Hệ Số Nợ:
 
84.4%
BETA:
 
3.1%
THANH KHOẢN:
 
36.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ