Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Phân bón và Hóa chất dầu khí - DPM


DPM (HOSE):   23.35   0.20  (0.9%)
Tham Chiếu 23.15
Mở Cửa 23.20
TN/CN 23.10 / 23.35
Khối Lượng 604,940
KLTB 13 tuần 1,021,183
KLTB 10 ngày 1,139,415
CN 52 tuần 26.2
TN 52 tuần 21.1
EPS 2,364
PE 9.8
Vốn thị trường 9,061
KL đang lưu hành 388.95 triệu
Giá sổ sách 21.7 ngàn
ROE 11%
Beta 0.49
EPS 4 quý trước 4,848
MUA BÁN
23.20 67,520 23.25 36,980 23.30 29,200 23.35 700 23.40 108,160 23.45 2,970
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DPM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 9,105,000 8,013,046 88% 1,228,000 1,164,775 95%
2015 9,246,000 9,851,636 107% 1,047,000 1,522,461 145%
2014 8,700,000 9,642,701 111% 910,000 1,134,458 125%
2013 10,710,000 10,410,923 97% 1,915,000 2,252,210 118%
2012 15,810,000 13,433,862 85% 1,787,000 3,067,647 172%
2011 7,000,000 9,278,861 133% 1,430,000 3,140,612 220%
2010 5,646,000 6,648,641 118% 1,007,000 1,921,642 191%
2009 5,815,000 6,673,931 115% 990,000 1,351,284 136%
2008 4,754,000 6,493,485 137% 1,540,000 1,500,873 97%
2007 0 3,803,913 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)19/05/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)29/11/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)23/05/2016

2015
25% (2500 đồng tiền mặt)28/12/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)22/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-278 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-247 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20235 (lần)
William(14) Vượt lên -80232 (lần)
MFI(7) Vượt lên 20215 (lần)
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(10) vượt xuống SMA(20)-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.4%)
EPS:
 
80.4%
PE:
 
70.2%
ROA:
 
79.1%
ROE:
 
57.1%
P/B:
 
55.3%
ĐÁY CP:
 
74.5%
Hệ Số Nợ:
 
88.7%
BETA:
 
70.4%
THANH KHOẢN:
 
93.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Phân bón

Xem tất cả công ty cùng ngành (14 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NFC 16.5 1,255 13.1 10% 137% 0.2 59.6%
PMB 10.9 1,492 7.3 11% 81% -0.1 65.9%
PSE 11.9 1,635 7.3 14% 91% 0.5 67.8%
DCM 13.7 1,490 9.1 13% 118% 0.4 64.3%
PCE 10 2,682 3.7 17% 63% 0.3 75.6%
PSW 9.8 1,737 5.6 14% 76% -0.9 64.5%
HSI 1.5 0 0 -33% 0% -0.1 19.9%
BFC 39.7 4,362 9.1 31% 191% 0.5 64.7%
VAF 12 1,173 9.9 9% 90% -0.5 57.8%
DPM 23.4 2,364 9.8 11% 107% 0.5 74.4%

So sánh

BFCDCMDGCDPMHSI
Giá Thị Trường 39.70
0.20   0.5%
13.70
0.10   0.7%
31.80
0.30   1.0%
23.35
0.20   0.9%
1.50
0   0%
EPS/PE 4.36k / 9.11.49k / 9.14.24k / 7.42.36k / 9.80k / 0.0
Giá Sổ Sách 20.72
ngàn
11.56
ngàn
28.15
ngàn
21.68
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 285,2023,189,94456,5181,021,183586
Khối lượng đang lưu hành 57,167,993529,400,00050,008,875388,954,3209,885,590
Tổng Vốn Thị Trường 2,270
tỷ VND
7,253
tỷ VND
1,590
tỷ VND
9,082
tỷ VND
15
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,341,042
(12.84%)
29,928,127
(5.65%)
585,844
(1.17%)
93,649,674
(24.08%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 16,859
tỷ VND
11,881
tỷ VND
9,552
tỷ VND
90,527
tỷ VND
5,840
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 513
tỷ VND
1,656
tỷ VND
536
tỷ VND
10,360
tỷ VND
-128
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,184
tỷ VND
6,121
tỷ VND
1,408
tỷ VND
8,432
tỷ VND
-11
tỷ VND
Tổng Nợ 2,485
tỷ VND
6,444
tỷ VND
517
tỷ VND
1,609
tỷ VND
402
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,670
tỷ VND
12,565
tỷ VND
1,925
tỷ VND
10,042
tỷ VND
392
tỷ VND
Tiền mặt 115
tỷ VND
700
tỷ VND
190
tỷ VND
3,718
tỷ VND
8
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 316% / 1314% / 209% / 111% / -33
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%51%27%16%103%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%14%6%11%-2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -0.20%8%17.90%-0.30%-17.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 35%0.20%33.30%-13.50%715.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.30%-3.60%9.90%-1.50%-20.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357