Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Phân bón và Hóa chất dầu khí - DPM


DPM (HOSE):   19.05   -0.05  (-0.3%)
Tham Chiếu 19.10
Mở Cửa 19.10
TN/CN 18.85 / 19.15
Khối Lượng 390,270
KLTB 13 tuần 1,063,387
KLTB 10 ngày 574,941
CN 52 tuần 26.1
TN 52 tuần 19
EPS 1,785
PE 10.7
Vốn thị trường 7,476
KL đang lưu hành 388.95 triệu
Giá sổ sách 20.7 ngàn
ROE 9%
Beta 0.92
EPS 4 quý trước 2,899
MUA BÁN
18.90 24,960 18.95 30,500 19.00 12,690 19.05 9,830 19.10 11,270 19.15 7,970
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DPM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 7,743,000 8,101,853 105% 823,000 707,840 86%
2016 9,105,000 8,013,046 88% 1,228,000 1,164,775 95%
2015 9,246,000 9,851,636 107% 1,047,000 1,522,461 145%
2014 8,700,000 9,642,701 111% 910,000 1,134,459 125%
2013 10,710,000 10,410,923 97% 1,915,000 2,179,190 114%
2012 15,810,000 13,433,862 85% 1,787,000 3,067,647 172%
2011 7,000,000 9,278,861 133% 1,430,000 3,140,612 220%
2010 5,646,000 6,648,641 118% 1,007,000 1,921,642 191%
2009 5,815,000 6,673,931 115% 990,000 1,351,284 136%
2008 4,754,000 6,493,485 137% 1,540,000 1,500,873 97%
2007 0 3,803,913 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)21/12/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)19/05/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)29/11/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)23/05/2016

2015
25% (2500 đồng tiền mặt)28/12/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)22/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống S11
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(50) vượt xuống SMA(100)-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.5%)
EPS:
 
72.8%
PE:
 
66.6%
ROA:
 
70.9%
ROE:
 
46.8%
P/B:
 
60.1%
ĐÁY CP:
 
81.2%
Hệ Số Nợ:
 
85.3%
BETA:
 
92.2%
THANH KHOẢN:
 
94.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Phân bón

Xem tất cả công ty cùng ngành (14 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PMB 10.8 1,096 9.9 9% 86% -0.0 58.2%
BFC 31.5 4,859 6.3 29% 144% 0.2 72.5%
DPM 19.1 1,785 10.7 9% 92% 0.9 74.5%
DCM 11.9 1,207 9.8 10% 102% 0.6 65.9%
LAS 12.8 1,474 8.8 12% 111% 0.1 63.7%
DGC 32.2 5,154 6.3 19% 211% 0.2 74.3%
TSC 2.0 -180 -11.3 -2% 16% 0.8 56.5%
VAF 9.4 1,532 6.1 12% 73% 0.4 71.3%
SFG 12.3 1,919 6.5 16% 101% 0.2 69.3%
PCE 10.2 1,754 5.8 11% 66% 0.1 70%

So sánh

DCMDPMPSESFGTSC
Giá Thị Trường 11.90
0.05   0.4%
19.05
-0.05   -0.3%
9.00
-0.10   -1.1%
12.30
-0.10   -0.8%
2.04
0.01   0.5%
EPS/PE 1.21k / 9.81.79k / 10.70.91k / 10.01.92k / 6.5-0.18k / -11.3
Giá Sổ Sách 11.63
ngàn
20.68
ngàn
12.89
ngàn
12.29
ngàn
12.58
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,315,9281,063,3871,23256,113503,361
Khối lượng đang lưu hành 529,400,000388,954,32012,500,00047,897,333147,648,084
Tổng Vốn Thị Trường 6,300
tỷ VND
7,410
tỷ VND
113
tỷ VND
589
tỷ VND
301
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 29,928,127
(5.65%)
93,649,674
(24.08%)
222,000
(1.78%)
50,970
(0.11%)
5,604,001
(3.8%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 16,476
tỷ VND
96,894
tỷ VND
9,797
tỷ VND
10,235
tỷ VND
20,688
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,011
tỷ VND
20,268
tỷ VND
73
tỷ VND
417
tỷ VND
313
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,155
tỷ VND
8,043
tỷ VND
161
tỷ VND
589
tỷ VND
1,857
tỷ VND
Tổng Nợ 6,370
tỷ VND
2,221
tỷ VND
48
tỷ VND
649
tỷ VND
200
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 12,526
tỷ VND
10,264
tỷ VND
209
tỷ VND
1,238
tỷ VND
2,057
tỷ VND
Tiền mặt 1,896
tỷ VND
2,362
tỷ VND
89
tỷ VND
149
tỷ VND
24
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 107% / 96% / 87% / 16-1% / -2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 51%22%23%52%10%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%21%1%4%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10%-9.10%-10.30%-3.10%7.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 1.30%-20.90%-19%-0.70%276.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.50%-1%-4.10%0.40%24.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357