Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Phân bón và Hóa chất dầu khí - DPM


DPM (HOSE):   16.85   0.40  (2.4%)
Tham Chiếu 16.45
Mở Cửa 16.60
TN/CN 16.50 / 16.85
Khối Lượng 419,770
KLTB 13 tuần 839,916
KLTB 10 ngày 800,937
CN 52 tuần 24.7
TN 52 tuần 15.6
EPS 1.7 ngàn
PE 9.7 lần
Vốn thị trường 6,439 Tỷ
KL đang lưu hành 388.95 triệu
Giá sổ sách 21.1 ngàn
ROE 8%
Beta 0.95
EPS 4 quý trước 2,443
MUA BÁN
16.65 20,420 16.70 9,800 16.80 30,500 16.85 510 16.90 1,370 16.95 1,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DPM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 8,577,000 2,085,848 24% 371,000 186,121 50%
2017 7,743,000 8,101,853 105% 823,000 721,224 88%
2016 9,105,000 8,013,046 88% 1,228,000 1,188,615 97%
2015 9,246,000 9,851,636 107% 1,047,000 1,556,709 149%
2014 8,700,000 9,642,701 111% 910,000 1,172,641 129%
2013 10,710,000 10,410,923 97% 1,915,000 2,179,190 114%
2012 15,810,000 13,433,862 85% 1,787,000 3,067,647 172%
2011 7,000,000 9,278,861 133% 1,430,000 3,140,612 220%
2010 5,646,000 6,648,641 118% 1,007,000 1,921,642 191%
2009 5,815,000 6,673,931 115% 990,000 1,351,284 136%
2008 4,754,000 6,493,485 137% 1,540,000 1,500,873 97%
2007 0 3,803,913 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)14/06/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)21/12/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)19/05/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)29/11/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)23/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(20)114 (lần)
CCI(7) Vượt lên -100233 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20239 (lần)
William(7) Vượt lên -80241 (lần)
MFI(7) Vượt lên 20215 (lần)
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-243 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
ADX(14) DI+ Vượt xuống ADX-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.6%)
EPS:
 
71.6%
PE:
 
67.2%
ROA:
 
66.4%
ROE:
 
43.6%
P/B:
 
66.4%
ĐÁY CP:
 
73.7%
Hệ Số Nợ:
 
76.2%
BETA:
 
93.7%
THANH KHOẢN:
 
94.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Phân bón

Xem tất cả công ty cùng ngành (15 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VAF 9.4 1,562 6 12% 70% 0.0 69.6%
NFC 8.6 1,251 7.6 10% 78% 0.3 61.8%
DCM 11.1 1,163 9.1 10% 88% 0.8 68.9%
DGC 32.3 5,311 6.1 44% 239% 0.2 77.6%
LAS 11.2 1,363 8.4 11% 96% 0.3 68.1%
SFG 12.2 1,955 6 15% 92% 0.4 70%
PSW 7.5 373 20.1 3% 65% 0.4 53.7%
BFC 28.4 5,712 4.9 32% 128% 0.3 76.4%
PCE 8.5 1,243 6.8 8% 52% 0.2 64.9%
PSE 8.5 1,032 7.8 8% 63% 0.1 62.8%

So sánh

DPMNFCPMBPSWVAF
Giá Thị Trường 16.85
0.40   2.4%
8.60
-0.90   -9.5%
8.20
0   0%
7.50
0   0%
9.37
0   0%
EPS/PE 1.70k / 9.71.25k / 7.61.09k / 7.60.37k / 20.11.56k / 6.0
Giá Sổ Sách 21.10
ngàn
12.18
ngàn
13.06
ngàn
11.55
ngàn
13.39
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 839,9162853,3871601,983
Khối lượng đang lưu hành 388,954,32015,731,26012,000,00017,000,00037,665,348
Tổng Vốn Thị Trường 6,554
tỷ VND
135
tỷ VND
98
tỷ VND
128
tỷ VND
353
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 93,649,674
(24.08%)
0
(0%)
652,300
(5.44%)
75,100
(0.44%)
6,650
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 98,980
tỷ VND
2,803
tỷ VND
5,262
tỷ VND
8,641
tỷ VND
3,748
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 20,465
tỷ VND
112
tỷ VND
83
tỷ VND
91
tỷ VND
251
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8,207
tỷ VND
192
tỷ VND
157
tỷ VND
196
tỷ VND
504
tỷ VND
Tổng Nợ 3,151
tỷ VND
48
tỷ VND
81
tỷ VND
93
tỷ VND
94
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 11,358
tỷ VND
239
tỷ VND
237
tỷ VND
289
tỷ VND
599
tỷ VND
Tiền mặt 1,913
tỷ VND
13
tỷ VND
186
tỷ VND
57
tỷ VND
149
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 88% / 105% / 82% / 310% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%20%34%32%16%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 21%4%2%1%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -9.10%-5.60%-4.60%-8.40%1.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -20.90%-17.30%-18.40%-22.90%-0.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1%1.40%-0.40%0.50%-1.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357