Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Phân bón và Hóa chất dầu khí - DPM


DPM (HOSE):   13.20   0.20  (1.5%)
Tham Chiếu 13
Mở Cửa 13.05
TN/CN 13.05 / 13.30
Khối Lượng 327,120
KLTB 13 tuần 498,936
KLTB 10 ngày 333,938
CN 52 tuần 22.2
TN 52 tuần 12.8
EPS 1.0 ngàn
PE 13.3 lần
Vốn thị trường 5,166 Tỷ
KL đang lưu hành 388.95 triệu
Giá sổ sách 20.3 ngàn
ROE 5%
Beta 0.54
EPS 4 quý trước 1,654
MUA BÁN
13.05 15,300 13.10 37,510 13.15 19,410 13.20 2,750 13.25 18,260 13.30 24,430
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DPM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 8,645 3,528.10 41% 170 89.90 53%
2018 8,577 9,395.40 110% 371 725.40 196%
2017 7,743 8,101.90 105% 823 721.20 88%
2016 9,105 8,013 88% 1,228 1,188.60 97%
2015 9,246 9,851.60 107% 1,047 1,556.70 149%
2014 8,700 9,642.70 111% 910 1,172.60 129%
2013 10,710 10,410.90 97% 1,915 2,179.20 114%
2012 15,810 13,433.90 85% 1,787 3,067.60 172%
2011 7,000 9,278.90 133% 1,430 3,140.60 220%
2010 5,646 6,648.60 118% 1,007 1,921.60 191%
2009 5,815 6,673.90 115% 990 1,351.30 136%
2008 4,754 6,493.50 137% 1,540 1,500.90 97%
2007 0 3,803.90 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
5% (500 đồng tiền mặt)13/06/2019
5% (500 đồng tiền mặt)27/02/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)14/06/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)21/12/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)19/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)122 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)113 (lần)
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng132 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên S11
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.1%)
EPS:
 
60.9%
PE:
 
60.4%
ROA:
 
55.8%
ROE:
 
37.8%
P/B:
 
72.6%
ĐÁY CP:
 
77.6%
Hệ Số Nợ:
 
81.4%
BETA:
 
82.4%
THANH KHOẢN:
 
93.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Phân bón

Xem tất cả công ty cùng ngành (15 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PCE 10.2 1,449 7 9% 65% -0.3 53%
LAS 6.8 570 11.9 5% 61% 0.5 61.3%
SFG 7 265 26.4 2% 60% 0.7 60.6%
DCM 8.4 1,026 8.2 8% 68% 0.7 69.5%
TSC 2.4 -106 -22.2 -1% 19% 1.0 47.4%
DHB 9.9 -1,363 -7.3 336% -2,481% 0 22.6%
BFC 14.7 1,676 8.8 11% 76% 0.6 66.1%
PSW 5.6 564 9.9 5% 48% -1.1 55.7%
PMB 6.1 1,245 4.9 10% 51% -0.2 59.1%
NFC 5.7 790 7.2 7% 50% -0.2 54.5%

So sánh

DPMPCEPMBSFGVAF
Giá Thị Trường 13.20
0.20   1.5%
10.20
0   0%
6.10
0   0%
7.00
0.04   0.6%
10.45
0.64   6.5%
EPS/PE 1.00k / 13.31.45k / 7.01.25k / 4.90.27k / 26.40.52k / 20.3
Giá Sổ Sách 20.32
ngàn
15.65
ngàn
12.05
ngàn
11.73
ngàn
11.91
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 498,93614311170,1361,338
Khối lượng đang lưu hành 388,954,32010,000,00012,000,00047,897,33337,665,348
Tổng Vốn Thị Trường 5,134
tỷ VND
102
tỷ VND
73
tỷ VND
335
tỷ VND
394
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 93,649,674
(24.08%)
221,400
(2.21%)
652,300
(5.44%)
50,970
(0.11%)
6,650
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 109,818
tỷ VND
9,211
tỷ VND
7,066
tỷ VND
13,482
tỷ VND
4,789
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 21,068
tỷ VND
84
tỷ VND
102
tỷ VND
489
tỷ VND
287
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 7,903
tỷ VND
156
tỷ VND
145
tỷ VND
562
tỷ VND
448
tỷ VND
Tổng Nợ 3,195
tỷ VND
46
tỷ VND
62
tỷ VND
817
tỷ VND
151
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 11,099
tỷ VND
203
tỷ VND
207
tỷ VND
1,379
tỷ VND
599
tỷ VND
Tiền mặt 2,300
tỷ VND
19
tỷ VND
97
tỷ VND
77
tỷ VND
42
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 57% / 97% / 101% / 23% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 29%23%30%59%25%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 19%1%1%4%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1.40%-0.90%3.10%-2.80%-0.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -15%-16.90%-8%-9.60%-8.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.20%-4.90%-1.30%3.10%2.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357