Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bóng đèn Điện Quang - DQC


DQC (HOSE):   33.80   -0.20  (-0.6%)
Tham Chiếu 34
Mở Cửa 34.35
TN/CN 33.05 / 34.35
Khối Lượng 2,170
KLTB 13 tuần 56,155
KLTB 10 ngày 25,019
CN 52 tuần 48.0
TN 52 tuần 29.7
EPS 3,455
PE 9.8
Vốn thị trường 1,161
KL đang lưu hành 31.92 triệu
Giá sổ sách 35.4 ngàn
ROE 10%
Beta 0.21
EPS 4 quý trước 6,530
MUA BÁN
32.60 100 33.00 450 33.05 340 33.70 1,040 33.80 4,450 34.00 28,550
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DQC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,050,000 1,059,004 101% 150,000 135,320 90%
2016 0 1,038,665 0% 230,000 254,458 111%
2015 0 1,088,667 0% 200,000 268,031 134%
2014 0 1,229,506 0% 62,400 242,333 388%
2013 693,000 800,426 116% 52,500 123,101 234%
2011 699,000 624,663 89% 55,500 57,323 103%
2010 868,000 593,815 68% 45,000 45,429 101%
2009 0 479,458 0% 0 0 0%
2008 650,000 390,006 60% 222,000 1,610 1%
2007 0 1,121,624 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)29/03/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)18/01/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)30/05/2017
15% (1500 đồng tiền mặt)10/04/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)07/12/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)10/06/2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)10/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.4%)
EPS:
 
87.4%
PE:
 
69.7%
ROA:
 
71.0%
ROE:
 
51.5%
P/B:
 
59.1%
ĐÁY CP:
 
61.1%
Hệ Số Nợ:
 
78.1%
BETA:
 
67.3%
THANH KHOẢN:
 
79.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
EVE 18.5 1,239 14.9 6% 84% 0.1 62%
KMR 4 147 27.2 1% 38% 0.3 55.3%
TIX 38.6 4,341 8.9 16% 143% -0.5 56.5%
VTB 18.3 1,728 10.6 10% 99% 0.1 54.5%
TLG 97.2 5,302 18.3 25% 464% 0.2 64.1%
MKT 15.3 16 956.3 177% -142% 0 36%
DCS 1.4 21 66.7 0% 13% 0.6 60.4%
VID 7.3 4,615 1.6 26% 41% 0.4 78.4%
SDN 33 4,497 7.3 20% 150% 0.1 65.2%
TSB 8 520 15.4 5% 70% 0.3 52.6%

So sánh

DHCDQCQHDTIXTVT
Giá Thị Trường 43.90
-0.10   -0.2%
33.80
-0.20   -0.6%
14.70
-1.10   -7.0%
38.55
2.50   6.9%
21.60
0   0%
EPS/PE 2.33k / 18.83.46k / 9.80.34k / 43.24.34k / 8.94.16k / 5.2
Giá Sổ Sách 20.64
ngàn
35.45
ngàn
17.27
ngàn
26.96
ngàn
33.49
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 68,80856,1553,3045410,152
Khối lượng đang lưu hành 34,459,76931,919,2165,524,71625,646,00021,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,513
tỷ VND
1,079
tỷ VND
81
tỷ VND
989
tỷ VND
454
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,218,091
(23.85%)
9,712,398
(30.43%)
73,925
(1.34%)
2,268,100
(8.84%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,992
tỷ VND
9,162
tỷ VND
2,162
tỷ VND
4,549
tỷ VND
4,533
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 385
tỷ VND
1,253
tỷ VND
130
tỷ VND
723
tỷ VND
162
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 711
tỷ VND
1,131
tỷ VND
95
tỷ VND
691
tỷ VND
703
tỷ VND
Tổng Nợ 580
tỷ VND
471
tỷ VND
50
tỷ VND
333
tỷ VND
854
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,291
tỷ VND
1,603
tỷ VND
146
tỷ VND
1,025
tỷ VND
1,558
tỷ VND
Tiền mặt 111
tỷ VND
281
tỷ VND
11
tỷ VND
91
tỷ VND
71
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 117% / 101% / 211% / 166% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 45%29%34%33%55%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%14%6%16%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 19.30%12.60%2.30%9.20%5.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -204.20%36.40%31.70%20.30%12.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 27.20%17.50%23.10%9.20%-7%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357