Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bóng đèn Điện Quang - DQC


DQC (HOSE):   39.40   0.40  (1.0%)
Tham Chiếu 39
Mở Cửa 39
TN/CN 39 / 39.90
Khối Lượng 61,290
KLTB 13 tuần 64,154
KLTB 10 ngày 106,971
CN 52 tuần 64.4
TN 52 tuần 32.2
EPS 4,112
PE 9.5
Vốn thị trường 1,340
KL đang lưu hành 31.92 triệu
Giá sổ sách 35.4 ngàn
ROE 12%
Beta 0.67
EPS 4 quý trước 7,074
MUA BÁN
39.20 500 39.30 6,000 39.40 5,120 39.50 200 39.60 1,200 39.80 1,610
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DQC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,050,000 679,525 65% 150,000 91,204 61%
2016 0 1,038,665 0% 230,000 254,458 111%
2015 0 1,088,667 0% 200,000 268,031 134%
2014 0 1,229,506 0% 62,400 242,333 388%
2013 693,000 800,426 116% 52,500 123,101 234%
2011 699,000 624,663 89% 55,500 57,323 103%
2010 868,000 593,815 68% 45,000 45,429 101%
2009 0 479,458 0% 0 0 0%
2008 650,000 390,006 60% 222,000 1,610 1%
2007 0 1,121,624 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)30/05/2017
15% (1500 đồng tiền mặt)10/04/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)07/12/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)10/06/2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)10/06/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)03/08/2015
5% (500 đồng tiền mặt)29/05/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2015
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)13/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.9%)
EPS:
 
90.1%
PE:
 
70.7%
ROA:
 
75.4%
ROE:
 
60.5%
P/B:
 
51.4%
ĐÁY CP:
 
53.4%
Hệ Số Nợ:
 
77.9%
BETA:
 
80.2%
THANH KHOẢN:
 
78.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SAM 6.7 186 35.2 2% 47% 0.6 56.7%
VID 6.9 4,082 1.6 23% 37% -0.4 69.2%
NAG 6.6 1,242 5.4 10% 52% 0.7 65.2%
BDF 27.5 0 0 15% 0% 0 31.8%
HDA 8.9 1,259 6.8 11% 70% 0.7 71.9%
NSC 112.5 12,865 8.7 18% 146% -0.1 62.2%
VTB 16.2 1,821 9.5 10% 94% 0.1 54.5%
NET 26.8 2,846 10.1 22% 218% 0.7 66.9%
DQC 39.4 4,112 9.5 12% 110% 0.7 70.9%
QHD 20 1,213 16.5 7% 116% 0 57.4%

So sánh

DQCEVEMHLPTMVGG
Giá Thị Trường 39.40
0.40   1.0%
18.25
0.05   0.3%
6.30
0   0%
24.90
0   0%
52.80
-0.10   -0.2%
EPS/PE 4.11k / 9.51.01k / 18.01.47k / 4.30k / 0.09.04k / 5.8
Giá Sổ Sách 35.35
ngàn
22.82
ngàn
12.12
ngàn
0
ngàn
33.16
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 64,154206,1781,5101217,461
Khối lượng đang lưu hành 31,919,21641,500,4735,288,6234,200,00044,100,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,258
tỷ VND
757
tỷ VND
33
tỷ VND
105
tỷ VND
2,328
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 9,712,398
(30.43%)
22,177,434
(53.44%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 8,783
tỷ VND
6,200
tỷ VND
3,039
tỷ VND
186
tỷ VND
18,328
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,216
tỷ VND
798
tỷ VND
41
tỷ VND
-5
tỷ VND
905
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,128
tỷ VND
947
tỷ VND
64
tỷ VND
36
tỷ VND
1,462
tỷ VND
Tổng Nợ 450
tỷ VND
374
tỷ VND
118
tỷ VND
5
tỷ VND
2,580
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,578
tỷ VND
1,321
tỷ VND
182
tỷ VND
40
tỷ VND
4,132
tỷ VND
Tiền mặt 227
tỷ VND
172
tỷ VND
7
tỷ VND
4
tỷ VND
870
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 123% / 44% / 12-6% / -710% / 29
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%28%65%12%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 14%13%1%-3%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13%2.20%14.20%25.60%17.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 50.50%-4.80%65.60%-79.30%18.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21.60%10%0.60%13.70%3.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357