Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cao Su Đà Nẵng - DRC


DRC (HOSE):   27   -0.40  (-1.5%)
Tham Chiếu 27.40
Mở Cửa 27.50
TN/CN 26.80 / 27.50
Khối Lượng 354,730
KLTB 13 tuần 480,843
KLTB 10 ngày 394,900
CN 52 tuần 38.8
TN 52 tuần 26.6
EPS 3,176
PE 8.5
Vốn thị trường 3,207
KL đang lưu hành 118.79 triệu
Giá sổ sách 13.9 ngàn
ROE 23%
Beta 1.12
EPS 4 quý trước 3,499
MUA BÁN
26.90 20,100 26.95 60 27.00 3,560 27.10 7,500 27.20 7,510 27.30 9,730
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DRC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,793,000 933,391 25% 540,000 88,382 16%
2016 3,778,000 3,537,614 94% 532,000 494,054 93%
2015 3,910,000 3,508,159 90% 455,000 532,286 117%
2014 3,485,000 3,373,264 97% 425,000 452,145 106%
2013 3,020,000 2,911,128 96% 417,000 500,680 120%
2012 2,950,000 2,895,509 98% 230,000 417,116 181%
2011 2,250,000 2,706,755 120% 150,000 197,654 132%
2010 2,100,000 2,218,091 106% 180,000 260,948 145%
2009 1,230,000 1,855,378 151% 52,000 394,527 759%
2008 1,600,000 1,317,075 82% 88,000 51,789 59%
2007 0 1,182,138 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
13% (1300 đồng tiền mặt)20/06/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)24/11/2016
30% (3000 đồng tiền mặt)09/06/2016
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)09/06/2016

2015
30% (3000 đồng tiền mặt)03/06/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)03/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) < 301
SKD(14) < 201
William(14) < -801
MFI(7) Vượt lên 20215 (lần)
MFI(14) Vượt lên 2025 (lần)
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(20) vượt xuống SMA(50)-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.6%)
EPS:
 
86.3%
PE:
 
75.3%
ROA:
 
90.3%
ROE:
 
86.8%
P/B:
 
35.1%
ĐÁY CP:
 
85.0%
Hệ Số Nợ:
 
43.4%
BETA:
 
88.5%
THANH KHOẢN:
 
90.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (19 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TRC 28.5 3,321 8.6 7% 57% 0.8 71.3%
DRC 27 3,176 8.5 23% 194% 1.1 75.6%
CDR 12.3 0 0 7% 0% 0 27.1%
BRR 12.8 173 74 2% 122% 0 41.1%
VRG 4.2 -127 -33.1 -1% 43% 0 36.2%
DPR 42.5 2,204 19.3 3% 66% 0.6 62.1%
BRC 12.1 1,780 6.8 11% 75% 0.5 64.8%
HRG 6.6 0 0 2% 0% 0 29%
VHG 2.2 -614 -3.6 -6% 20% 2.6 56.8%
RTB 10.2 1,676 6.1 8% 51% 0 65.2%

So sánh

CSMDRCDRIHNGRTB
Giá Thị Trường 16.20
-0.20   -1.2%
27.00
-0.40   -1.5%
11.70
0.10   0.9%
9.90
0.13   1.3%
10.20
0   0%
EPS/PE 2.20k / 7.43.18k / 8.50.75k / 15.6-1.36k / -7.31.68k / 6.1
Giá Sổ Sách 13.15
ngàn
13.91
ngàn
10.77
ngàn
13.63
ngàn
19.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 308,858480,843323,4402,627,302212
Khối lượng đang lưu hành 103,625,925118,792,60573,200,000767,143,89587,945,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,679
tỷ VND
3,207
tỷ VND
856
tỷ VND
7,595
tỷ VND
897
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,327,683
(7.07%)
37,600,270
(31.65%)
0
(0%)
14,529,850
(1.89%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 25,318
tỷ VND
27,379
tỷ VND
495
tỷ VND
11,092
tỷ VND
351
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,389
tỷ VND
1,851
tỷ VND
41
tỷ VND
-84
tỷ VND
147
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,363
tỷ VND
1,653
tỷ VND
789
tỷ VND
10,459
tỷ VND
1,754
tỷ VND
Tổng Nợ 2,144
tỷ VND
1,176
tỷ VND
656
tỷ VND
23,760
tỷ VND
716
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,507
tỷ VND
2,829
tỷ VND
1,444
tỷ VND
34,218
tỷ VND
2,469
tỷ VND
Tiền mặt 43
tỷ VND
23
tỷ VND
5
tỷ VND
38
tỷ VND
169
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 1713% / 234% / 7-3% / -106% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%42%45%69%29%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%7%8%-1%42%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.80%5.60%19.30%297.70%-18.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 110.70%17%-854.40%-1,971.40%14.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 27.20%74%0%-15.40%-4.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357