Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cao Su Đà Nẵng - DRC


DRC (HOSE):   23   0  (0%)
Tham Chiếu 23
Mở Cửa 23
TN/CN 22.60 / 23.90
Khối Lượng 173,350
KLTB 13 tuần 462,026
KLTB 10 ngày 504,411
CN 52 tuần 32.8
TN 52 tuần 19.4
EPS 0.9 ngàn
PE 24.4 lần
Vốn thị trường 2,732 Tỷ
KL đang lưu hành 118.79 triệu
Giá sổ sách 13.0 ngàn
ROE 7%
Beta 0.87
EPS 4 quý trước 3,176
MUA BÁN
22.80 10,000 22.85 15,000 22.90 18,010 23.00 190 23.30 1,990 23.35 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DRC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 4,592,000 789,715 17% 205,600 25,957 13%
2017 3,793,000 3,831,010 101% 540,000 207,723 38%
2016 3,778,000 3,543,959 94% 532,000 524,447 99%
2015 3,910,000 3,508,159 90% 455,000 532,286 117%
2014 3,485,000 3,373,264 97% 425,000 452,145 106%
2013 3,020,000 2,911,128 96% 417,000 500,680 120%
2012 2,950,000 2,895,509 98% 230,000 417,116 181%
2011 2,250,000 2,706,755 120% 150,000 197,654 132%
2010 2,100,000 2,218,091 106% 180,000 260,948 145%
2009 1,230,000 1,855,378 151% 52,000 394,527 759%
2008 1,600,000 1,317,075 82% 88,000 51,789 59%
2007 0 1,182,138 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)24/11/2017
13% (1300 đồng tiền mặt)20/06/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)24/11/2016
30% (3000 đồng tiền mặt)09/06/2016
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)09/06/2016

2015
30% (3000 đồng tiền mặt)03/06/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)03/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.4%)
EPS:
 
56.3%
PE:
 
44.5%
ROA:
 
53.3%
ROE:
 
39.6%
P/B:
 
36.9%
ĐÁY CP:
 
50.7%
Hệ Số Nợ:
 
41.6%
BETA:
 
91.6%
THANH KHOẢN:
 
92.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (19 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DRI 7.8 1,731 4.6 14% 65% 0 68.3%
HNG 8.9 1,411 6.5 9% 62% 0.8 62.4%
VHG 1.3 -7,320 -0.2 -213% 38% 1.2 41.5%
DPR 39.2 5,814 6.7 9% 62% 0.4 76.6%
BRC 9.5 1,195 7.9 7% 59% 0.1 63.3%
BRR 10.3 698 14.8 6% 93% 0 46.4%
RCD 16.6 0 0 4% 0% 0 36%
RTB 9.5 2,101 4.5 9% 45% 0 68.1%
HRC 36 261 137.9 1% 204% -0.3 31.8%
RBC 14.6 0 0 3% 0% 0 33%

So sánh

BRCBRRCDRDRCSRC
Giá Thị Trường 9.50
0   0%
10.30
0   0%
12.30
0   0%
23.00
0   0%
10.90
0.10   0.9%
EPS/PE 1.20k / 7.90.70k / 14.80k / 0.00.94k / 24.40.95k / 11.6
Giá Sổ Sách 16.19
ngàn
11.07
ngàn
0
ngàn
13.03
ngàn
12.40
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7441740462,02671,299
Khối lượng đang lưu hành 12,374,997112,500,0001,600,000118,792,60528,065,765
Tổng Vốn Thị Trường 118
tỷ VND
1,159
tỷ VND
20
tỷ VND
2,732
tỷ VND
306
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 42,370
(0.34%)
0
(0%)
0
(0%)
37,600,270
(31.65%)
111,800
(0.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,451
tỷ VND
516
tỷ VND
0
tỷ VND
31,066
tỷ VND
9,571
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 114
tỷ VND
105
tỷ VND
0
tỷ VND
2,988
tỷ VND
495
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 200
tỷ VND
1,246
tỷ VND
25
tỷ VND
1,548
tỷ VND
348
tỷ VND
Tổng Nợ 52
tỷ VND
207
tỷ VND
73
tỷ VND
1,449
tỷ VND
524
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 252
tỷ VND
1,453
tỷ VND
98
tỷ VND
2,997
tỷ VND
872
tỷ VND
Tiền mặt 13
tỷ VND
63
tỷ VND
5
tỷ VND
95
tỷ VND
30
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 75% / 62% / 94% / 73% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 20%14%75%48%60%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%20%0%10%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3%2.60%18.30%5.90%-3%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 6.50%69.90%2.40%-5.50%-1.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.80%-3.60%0%66.70%44.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357