Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cao Su Đà Nẵng - DRC


DRC (HOSE):   22.80   -0.30  (-1.3%)
Tham Chiếu 23.10
Mở Cửa 23.20
TN/CN 22.80 / 23.30
Khối Lượng 623,350
KLTB 13 tuần 443,354
KLTB 10 ngày 392,323
CN 52 tuần 38.8
TN 52 tuần 23.1
EPS 2,540
PE 9
Vốn thị trường 2,708
KL đang lưu hành 118.79 triệu
Giá sổ sách 12.6 ngàn
ROE 20%
Beta 0.82
EPS 4 quý trước 3,449
MUA BÁN
22.70 12,000 22.75 5,200 22.80 30,190 23.00 130,670 23.05 19,590 23.10 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DRC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,793,000 1,843,713 49% 540,000 131,682 24%
2016 3,778,000 3,537,614 94% 532,000 494,054 93%
2015 3,910,000 3,508,159 90% 455,000 532,286 117%
2014 3,485,000 3,373,264 97% 425,000 452,145 106%
2013 3,020,000 2,911,128 96% 417,000 500,680 120%
2012 2,950,000 2,895,509 98% 230,000 417,116 181%
2011 2,250,000 2,706,755 120% 150,000 197,654 132%
2010 2,100,000 2,218,091 106% 180,000 260,948 145%
2009 1,230,000 1,855,378 151% 52,000 394,527 759%
2008 1,600,000 1,317,075 82% 88,000 51,789 59%
2007 0 1,182,138 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
13% (1300 đồng tiền mặt)20/06/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)24/11/2016
30% (3000 đồng tiền mặt)09/06/2016
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)09/06/2016

2015
30% (3000 đồng tiền mặt)03/06/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)03/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.7%)
EPS:
 
81.3%
PE:
 
73.1%
ROA:
 
83.6%
ROE:
 
82.3%
P/B:
 
35.8%
ĐÁY CP:
 
98.9%
Hệ Số Nợ:
 
38.3%
BETA:
 
81.0%
THANH KHOẢN:
 
89.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (19 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CDR 12.3 0 0 7% 0% 0 27%
BRC 11.6 1,604 7.2 11% 76% 1.3 68.2%
HRG 6.6 0 0 2% 0% 0 28.8%
TNC 12 1,188 10.1 7% 76% 0.3 62.6%
RCD 26 0 0 65% 0% 0 45.6%
RTB 13.2 4,158 3.2 21% 66% 0 70.7%
RBC 14.6 0 0 2% 0% 0 33.8%
VRG 5 85 58.8 1% 50% 0 43.9%
HRC 38.5 254 151.6 1% 219% -0.1 34.3%
DRI 12.7 1,953 6.5 17% 109% 0 61.1%

So sánh

DRCRTBTNCTRCVHG
Giá Thị Trường 22.80
-0.30   -1.3%
13.20
0   0%
12.00
0.30   2.6%
28.30
-0.20   -0.7%
1.85
0   0%
EPS/PE 2.54k / 9.04.16k / 3.21.19k / 10.14.20k / 6.7-2.05k / -0.9
Giá Sổ Sách 12.64
ngàn
20.03
ngàn
15.86
ngàn
49.29
ngàn
9.55
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 443,3543274,17863,5392,310,634
Khối lượng đang lưu hành 118,792,60587,945,00019,250,00029,600,000150,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 2,708
tỷ VND
1,161
tỷ VND
231
tỷ VND
838
tỷ VND
278
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 37,600,270
(31.65%)
0
(0%)
505,680
(2.63%)
2,191,020
(7.4%)
3,459,095
(2.31%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 28,289
tỷ VND
519
tỷ VND
1,495
tỷ VND
7,124
tỷ VND
4,353
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,911
tỷ VND
366
tỷ VND
397
tỷ VND
2,406
tỷ VND
-26
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,501
tỷ VND
1,761
tỷ VND
305
tỷ VND
1,459
tỷ VND
1,432
tỷ VND
Tổng Nợ 1,492
tỷ VND
726
tỷ VND
18
tỷ VND
291
tỷ VND
41
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,993
tỷ VND
2,487
tỷ VND
323
tỷ VND
1,750
tỷ VND
1,473
tỷ VND
Tiền mặt 75
tỷ VND
248
tỷ VND
131
tỷ VND
73
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 2015% / 217% / 77% / 9-21% / -22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 50%29%6%17%3%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 10%70%27%34%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.60%-21.50%-9.50%-21.30%46.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 17%-5.10%-10.80%-27.90%-92.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 74%-3.20%3.60%5.50%9.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357