Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Cao su Đà Nẵng - DRC


DRC (HOSE):   21.20   -0.30  (-1.4%)
Tham Chiếu 21.50
Mở Cửa 21.55
TN/CN 21.15 / 21.65
Khối Lượng 1,096,820
KLTB 13 tuần 889,011
KLTB 10 ngày 1,179,278
CN 52 tuần 24.3
TN 52 tuần 13.5
EPS 1.9 ngàn
PE 11.3 lần
Vốn thị trường 2,518 Tỷ
KL đang lưu hành 118.79 triệu
Giá sổ sách 13.8 ngàn
ROE 14%
Beta 1.01
EPS 4 quý trước 1,703
MUA BÁN
21.10 22,050 21.15 39,150 21.20 46,250 21.40 72,170 21.45 6,110 21.50 56,060
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DRC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 4,360,600 2,652.70 0% 280,000 177.80 0%
2019 4,088,000 4,037 0% 157,400 313.20 0%
2018 4,592,000 3,749.10 0% 205,600 177.50 0%
2017 3,793,000 3,831 0% 540,000 207.70 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
5% (500 đồng tiền mặt)23/11/2020
10% (1000 đồng tiền mặt)16/07/2020

2019
5% (500 đồng tiền mặt)09/12/2019
6% (600 đồng tiền mặt)30/05/2019

2018
3% (300 đồng tiền mặt)13/12/2018
8% (800 đồng tiền mặt)25/06/2018




Gía trung bình: 21.41

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.7%)
EPS:
 
80.3%
PE:
 
72.0%
ROA:
 
88.1%
ROE:
 
76.9%
P/B:
 
47.6%
ĐÁY CP:
 
36.4%
Hệ Số Nợ:
 
58.7%
BETA:
 
93.4%
THANH KHOẢN:
 
91.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (18 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PHR 65.3 4,182 15.6 18% 271% 0.9 71.2%
DPR 46.7 4,208 11.1 11% 112% 0.2 72.2%
RTB 12 1,254 9.6 6% 56% 0 60.5%
DRC 21.2 1,877 11.3 14% 154% 1.0 71.7%
VHG 0.8 -911 -0.9 -61% 47% 1.1 45.9%
BRR 11.8 641 18.4 6% 108% 0 49.1%
TRC 36.2 2,953 12.3 6% 69% 0.4 67.1%
CSM 16.3 913 17.9 8% 136% 0.4 59.6%
HRC 37 292 126.7 2% 210% -0.0 40.4%
TNC 32.5 2,741 11.9 15% 183% 0 64.6%

So sánh

BRCBRRCSMDRCTRC
Giá Thị Trường 11.2000
11.20   0%
11.8000
11.80   -14.5%
16.3000
16.30   0%
21.2000
21.20   -1.4%
36.2000
36.20   1.1%
EPS/PE 1.65k / 6.80.64k / 18.40.91k / 17.91.88k / 11.32.95k / 12.3
Giá Sổ Sách 16.46
ngàn
10.95
ngàn
12.02
ngàn
13.78
ngàn
52.24
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 58474676,289889,0114,434
Khối lượng đang lưu hành 12,374,997112,500,000103,625,925118,792,60529,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 139
tỷ VND
1,328
tỷ VND
1,689
tỷ VND
2,518
tỷ VND
1,072
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 42,370
(0.34%)
0
(0%)
7,327,683
(7.07%)
37,600,270
(31.65%)
2,191,020
(7.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,114
tỷ VND
1,438
tỷ VND
40,117
tỷ VND
40,715
tỷ VND
8,285
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 162
tỷ VND
276
tỷ VND
2,149
tỷ VND
3,499
tỷ VND
2,736
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 204
tỷ VND
1,232
tỷ VND
1,245
tỷ VND
1,637
tỷ VND
1,546
tỷ VND
Tổng Nợ 82
tỷ VND
233
tỷ VND
2,841
tỷ VND
638
tỷ VND
398
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 285
tỷ VND
1,465
tỷ VND
4,086
tỷ VND
2,275
tỷ VND
1,944
tỷ VND
Tiền mặt 19
tỷ VND
90
tỷ VND
402
tỷ VND
59
tỷ VND
114
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 105% / 62% / 810% / 144% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 29%16%70%28%20%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%19%5%9%33%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.30%8.90%6.80%3.70%-6.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 8.10%59%115.40%4.20%5.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6.30%-4.30%19.40%58.40%8.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan DRC



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357