Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Căn nhà mơ ước - DRH


DRH (HOSE):   23.90   -0.10  (-0.4%)
Tham Chiếu 24
Mở Cửa 24
TN/CN 23.70 / 24.45
Khối Lượng 197,790
KLTB 13 tuần 452,532
KLTB 10 ngày 275,819
CN 52 tuần 32.9
TN 52 tuần 17
EPS 1,692
PE 14.1
Vốn thị trường 1,171
KL đang lưu hành 48.71 triệu
Giá sổ sách 13.3 ngàn
ROE 13%
Beta -1.05
EPS 4 quý trước 557
MUA BÁN
23.50 4,650 23.60 15,020 23.70 4,650 23.90 6,250 23.95 6,900 24.00 19,320
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DRH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 512,200 17,664 3% 98,800 36,369 37%
2016 0 106,388 0% 67,200 68,991 103%
2015 1,200,000 185,007 15% 18,000 14,338 80%
2014 248,500 199,229 80% 9,540 11,249 118%
2013 312,400 172,819 55% 6,340 2,204 35%
2012 284,000 221,318 78% 25,700 -23,619 -92%
2011 304,000 96,735 32% 33,120 -3,920 -12%
2010 0 58,772 0% 39,600 19,004 48%
0 248,500 0 0% 9,540 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)04/10/2010
Tỉ lệ: 100/12 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)04/10/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.0%)
EPS:
 
70.2%
PE:
 
56.2%
ROA:
 
79.6%
ROE:
 
63.1%
P/B:
 
35.8%
ĐÁY CP:
 
39.2%
Hệ Số Nợ:
 
58.7%
BETA:
 
1.3%
THANH KHOẢN:
 
90.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NBB 16.7 939 17.7 6% 102% 0.5 53.4%
QCG 19 950 20 6% 123% 4.0 51.5%
PVL 3.2 119 26.9 2% 51% 1.2 48.7%
IDJ 3.3 32 103.1 0% 39% 1.1 49.1%
PFL 1.7 -65 -26.2 -1% 24% 1.3 42.7%
RCL 19.3 1,240 15.6 4% 69% -0.8 48.6%
DLR 12.2 -2,003 -6.1 -41% 251% 0.2 17.7%
HQC 3.3 227 14.4 2% 31% 1.7 57.2%
LHG 17.7 3,070 5.7 23% 72% 1.9 76%
REE 36.3 5,028 7.2 21% 141% 1.4 73.4%

So sánh

CEODIGDRHE1SSHN30SHNTIG
Giá Thị Trường 10.20
0.10   1.0%
15.90
0.10   0.6%
23.90
-0.10   -0.4%
10.00
0   0%
9.80
-0.10   -1.0%
4.70
0.30   6.8%
EPS/PE 1.13k / 9.10.37k / 42.91.69k / 14.10k / 0.00.93k / 10.50.28k / 16.8
Giá Sổ Sách 10.21
ngàn
11.76
ngàn
13.34
ngàn
0
ngàn
13.69
ngàn
11.19
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,550,8521,097,621452,53201,259,730524,996
Khối lượng đang lưu hành 154,403,991238,194,81948,714,15010,100,000117,558,36077,243,250
Tổng Vốn Thị Trường 1,575
tỷ VND
3,787
tỷ VND
1,164
tỷ VND
101
tỷ VND
1,152
tỷ VND
363
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 17,762,652
(11.5%)
73,160,873
(30.71%)
27,640
(0.06%)
0
(0%)
1,289,100
(1.1%)
13,123,090
(16.99%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,487
tỷ VND
9,710
tỷ VND
1,084
tỷ VND
0
tỷ VND
2,173
tỷ VND
880
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 416
tỷ VND
1,682
tỷ VND
145
tỷ VND
0
tỷ VND
237
tỷ VND
183
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,577
tỷ VND
2,800
tỷ VND
650
tỷ VND
0
tỷ VND
1,610
tỷ VND
823
tỷ VND
Tổng Nợ 2,605
tỷ VND
3,285
tỷ VND
277
tỷ VND
0
tỷ VND
652
tỷ VND
152
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,182
tỷ VND
6,085
tỷ VND
927
tỷ VND
0
tỷ VND
2,262
tỷ VND
975
tỷ VND
Tiền mặt 118
tỷ VND
234
tỷ VND
21
tỷ VND
0
tỷ VND
64
tỷ VND
25
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 172% / 39% / 130% / 05% / 72% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%54%30%0%29%16%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%17%13%0%11%21%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 89.80%18.10%14.50%0%856.40%206.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 206.70%81.50%242.40%0%-318.70%99.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 7.40%-0.20%27.10%0%50%0.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357