Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Căn nhà mơ ước - DRH


DRH (HOSE):   17.20   0.20  (1.2%)
Tham Chiếu 17
Mở Cửa 17
TN/CN 16.70 / 17.25
Khối Lượng 199,900
KLTB 13 tuần 473,157
KLTB 10 ngày 476,044
CN 52 tuần 32.9
TN 52 tuần 15.8
EPS 1,462
PE 11.8
Vốn thị trường 843
KL đang lưu hành 48.71 triệu
Giá sổ sách 14.2 ngàn
ROE 10%
Beta 0.05
EPS 4 quý trước 1,303
MUA BÁN
17.00 6,570 17.10 1,200 17.20 20,110 17.25 1,500 17.30 3,530 17.35 2,060
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DRH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 512,200 129,634 25% 98,800 78,346 79%
2016 0 106,388 0% 67,200 68,991 103%
2015 1,200,000 185,007 15% 18,000 14,338 80%
2014 248,500 199,229 80% 9,540 11,249 118%
2013 312,400 172,819 55% 6,340 2,204 35%
2012 284,000 221,318 78% 25,700 -23,619 -92%
2011 304,000 96,735 32% 33,120 -3,920 -12%
2010 0 58,772 0% 39,600 19,004 48%
0 248,500 0 0% 9,540 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)04/10/2010
Tỉ lệ: 100/12 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)04/10/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) Vượt lên 30217 (lần)
CCI(7) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20215 (lần)
SKD(14) < 201
William(7) Vượt lên -80216 (lần)
William(14) < -801
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
ADX(14) DI+ Vượt xuống ADX-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.3%)
EPS:
 
67.3%
PE:
 
64.0%
ROA:
 
65.1%
ROE:
 
51.5%
P/B:
 
49.0%
ĐÁY CP:
 
71.7%
Hệ Số Nợ:
 
41.2%
BETA:
 
58.3%
THANH KHOẢN:
 
92.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PFL 1.2 -250 -4.8 -5% 17% 1.3 45.7%
PDR 41.5 2,019 20.6 16% 325% 0.6 57%
IJC 9.9 1,367 7.2 11% 81% 0.9 61.2%
UDC 3.5 157 22.2 2% 29% 0.1 52.5%
UIC 29.9 7,566 3.9 24% 93% -0.1 70.7%
OGC 2.2 -1,552 -1.4 -56% 85% -0.1 25.5%
DLR 10.2 -2,598 -3.9 -101% 256% 0.1 26.9%
NHA 11.5 1,823 6.3 15% 97% 0.4 71.9%
VCR 3.1 -448 -6.9 -5% 37% 0.9 38.9%
HQC 2.2 149 15 2% 25% 0.6 62.4%

So sánh

DRHIDJNTBNVLSDI
Giá Thị Trường 17.20
0.20   1.2%
3.00
0   0%
0.50
0   0%
69.80
0   0%
90.30
0.80   0.9%
EPS/PE 1.46k / 11.80.12k / 26.1-8.26k / -0.12.38k / 29.48.10k / 11.1
Giá Sổ Sách 14.17
ngàn
8.31
ngàn
-21.49
ngàn
21.28
ngàn
26.70
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 473,15720,37066,6882,064,08453,516
Khối lượng đang lưu hành 48,714,15032,600,00039,779,577854,956,763287,989,920
Tổng Vốn Thị Trường 838
tỷ VND
98
tỷ VND
20
tỷ VND
59,676
tỷ VND
26,005
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 27,640
(0.06%)
4,235,000
(12.99%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,199
tỷ VND
1,210
tỷ VND
1,001
tỷ VND
19,941
tỷ VND
12,360
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 182
tỷ VND
27
tỷ VND
-730
tỷ VND
3,583
tỷ VND
3,582
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 690
tỷ VND
271
tỷ VND
-855
tỷ VND
13,256
tỷ VND
7,690
tỷ VND
Tổng Nợ 399
tỷ VND
51
tỷ VND
3,818
tỷ VND
35,968
tỷ VND
16,578
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,090
tỷ VND
322
tỷ VND
2,963
tỷ VND
49,224
tỷ VND
24,268
tỷ VND
Tiền mặt 34
tỷ VND
7
tỷ VND
0
tỷ VND
6,650
tỷ VND
173
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 101% / 1-11% / 384% / 1610% / 35
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 37%16%129%73%68%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%2%-73%18%29%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -6.90%231.30%-47.40%70.80%176.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 141.80%-3,907%1,232.40%462.80%94.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 22.60%-8.80%-28.10%1.70%59.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357