Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Căn nhà mơ ước - DRH


DRH (HOSE):   18.15   1.15  (6.8%)
Tham Chiếu 17
Mở Cửa 16.50
TN/CN 16.50 / 18.15
Khối Lượng 524,120
KLTB 13 tuần 262,075
KLTB 10 ngày 383,656
CN 52 tuần 32.9
TN 52 tuần 17
EPS 2,033
PE 8.4
Vốn thị trường 833
KL đang lưu hành 48.71 triệu
Giá sổ sách 13.7 ngàn
ROE 15%
Beta -0.28
EPS 4 quý trước 472
MUA BÁN
18.00 320 18.15 76,090 ATC 37,410
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DRH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 512,200 20,295 4% 98,800 58,021 59%
2016 0 106,388 0% 67,200 68,991 103%
2015 1,200,000 185,007 15% 18,000 14,338 80%
2014 248,500 199,229 80% 9,540 11,249 118%
2013 312,400 172,819 55% 6,340 2,204 35%
2012 284,000 221,318 78% 25,700 -23,619 -92%
2011 304,000 96,735 32% 33,120 -3,920 -12%
2010 0 58,772 0% 39,600 19,004 48%
0 248,500 0 0% 9,540 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)04/10/2010
Tỉ lệ: 100/12 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)04/10/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Piercing Pattern (Ngày)1
RSI(7) Vượt lên 30217 (lần)
RSI(14) Vượt lên 30210 (lần)
CCI(7) Vượt lên -100215 (lần)
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20215 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20215 (lần)
William(7) Vượt lên -80216 (lần)
William(14) Vượt lên -80219 (lần)
Tổng điểm    18


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.2%)
EPS:
 
77.0%
PE:
 
76.9%
ROA:
 
86.6%
ROE:
 
70.8%
P/B:
 
47.9%
ĐÁY CP:
 
78.6%
Hệ Số Nợ:
 
62.9%
BETA:
 
6.0%
THANH KHOẢN:
 
89.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KBC 14.5 1,236 11.2 7% 72% 0.7 68%
NVL 83.6 2,278 35.4 12% 381% 0.5 57.2%
DLR 8 -2,229 -3.6 -48% 174% 0.3 33.2%
PVL 2.3 -2,764 -0.9 -67% 58% 0.9 42.6%
HDG 37.4 1,736 20.9 10% 150% 0.2 52.4%
SHN 10.7 888 12 7% 78% 0.3 65.4%
PDR 37.4 1,865 20.1 16% 316% 0.3 55%
TKC 25.5 2,539 10.4 17% 173% 0.1 55.3%
NBB 23.7 939 24.5 6% 94% 1.5 53.9%
IDJ 2.8 -25 -120 0% 36% 0.9 44.9%

So sánh

D11DRHIJCLCGVIC
Giá Thị Trường 14.00
0   0%
18.15
1.15   6.8%
9.90
0.10   1.0%
10.50
0.05   0.5%
85.00
1   1.2%
EPS/PE 0.21k / 67.02.03k / 8.41.37k / 7.21.22k / 8.60.74k / 114.0
Giá Sổ Sách 13.97
ngàn
13.73
ngàn
11.86
ngàn
14.00
ngàn
18.85
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,217262,075493,456425,9501,834,037
Khối lượng đang lưu hành 6,551,96548,714,150137,097,32378,000,0002,637,707,954
Tổng Vốn Thị Trường 92
tỷ VND
884
tỷ VND
1,357
tỷ VND
819
tỷ VND
224,205
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 458,560
(7%)
27,640
(0.06%)
19,511,112
(14.23%)
26,321,378
(33.75%)
247,923,112
(9.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 862
tỷ VND
1,087
tỷ VND
7,777
tỷ VND
8,817
tỷ VND
213,021
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 114
tỷ VND
164
tỷ VND
1,606
tỷ VND
702
tỷ VND
20,905
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 92
tỷ VND
669
tỷ VND
1,626
tỷ VND
1,068
tỷ VND
49,718
tỷ VND
Tổng Nợ 173
tỷ VND
257
tỷ VND
6,206
tỷ VND
1,782
tỷ VND
155,220
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 264
tỷ VND
926
tỷ VND
7,832
tỷ VND
2,849
tỷ VND
204,938
tỷ VND
Tiền mặt 42
tỷ VND
6
tỷ VND
70
tỷ VND
96
tỷ VND
6,947
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 111% / 152% / 124% / 102% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 65%28%79%63%76%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%15%21%8%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 69.10%14.50%32.30%43.80%103.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -14.20%242.40%-10.80%218%81.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.10%27.10%-0.90%2.50%19.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357